Gói thầu: Mua sắm VTTB hoàn thiện lưới điện giảm tổn thất và 5S
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135699-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB hoàn thiện lưới điện giảm tổn thất và 5S |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 11:37:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,277,160,176 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 156 | Hòm | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Hòm 1 công tơ 1 pha | 351 | Hòm | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 496 | Hòm | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 924 | Hòm | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Hòm 6 công tơ 1 pha | 351 | Hòm | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Hộp chia dây 12 lộ ra 50A | 342 | Hộp | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Hộp chia dây 12 lộ ra 100A | 40 | Hộp | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Áp tô mát 1 pha 32A | 7.998 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Áp tô mát 3 pha 63A | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Kẹp siết (2x 6-35mm²) | 4.525 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Kẹp siết (4x 35-50mm²) | 156 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Má ốp bắt kẹp ra dây | 2.165 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Đai thép không gỉ | 3.732 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Khóa đai | 4.856 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Dây Muy le 2x4 mm2 | 1.951 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 16 | Dây Muy le 2x 7 mm2 | 2.481 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 17 | Dây Muy le 2x 11 mm2 | 4.146 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 18 | Dây Muy le 2x 16 mm2 | 1.697 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 19 | Cáp điện 3x 16+1x10 mm2 | 192 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 20 | Dây đồng 1 sợi 1x6 mm2 | 10.932 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Dây rút bó cáp loại 4x300 ( loại ngoài trời) | 46.598 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 22 | Dây thép tẩm nhựa ɸ 2 | 14.452 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Ghíp 2 Bulong 50-70 | 20.966 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Ghíp 1 Bulong 50-70 | 576 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Băng dính cách điện | 468 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Dây khách hàng 2x4 mm2 | 13.456 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 27 | Dây XLPE 4x50 cấp nguồn hòm | 1.993 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 28 | Đầu cốt AM50 | 1.279 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Áp to mát 50A | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Át to mát 75A | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Át to mát 100A | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Át to mát 150A | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Át to mát 200A | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 34 | Át to mát 250A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Át to mát 300A | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Cáp đồng đơn M50 | 834 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 37 | Cáp đồng đơn M70 | 364 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 38 | Cáp đồng đơn M95 | 588 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 39 | Cáp đồng đơn M120 | 700 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 40 | Cáp đồng đơn M150 | 168 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 41 | Cáp đồng đơn M185 | 420 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | Thử nghiệm mẫu dây điển hình (bao gồm cả thử nghiệm hàm lượng các bon) tại ETC và vật tư mẫu | |
| 42 | Cáp đồng đơn M240 | 56 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 43 | Đầu cốt đồng thẻ bài M50 | 240 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 44 | Đầu cốt đồng thẻ bài M70 | 184 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 45 | Đầu cốt đồng thẻ bài M95 | 144 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 46 | Đầu cốt đồng thẻ bài M120 | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Đầu cốt đồng thẻ bài M150 | 48 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Đầu cốt đồng thẻ bài M185 | 120 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Đầu cốt đồng thẻ bài M240 | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi