Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Cù Lao Dung |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200102998 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 16:49:00 đến ngày 2020-11-23 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 633,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế ngồi học sinh phòng thực hành | 90 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 2 | Bàn ghế làm việc Các phòng chức năng | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 3 | Ổn áp (20 kw) | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 4 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 5 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 6 | Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS) | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 7 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 8 | Bộ dụng cụ lý lớp 8 ( GV) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 9 | Danh mục Lý 9 (điện) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 10 | Danh mục Lý 9 (quang A) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 11 | Danh mục Lý 9 (quang B) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 12 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 13 | Bộ thước đo đạc TH (gkế, tcuộn, tthẳng…ctiêu) | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 14 | Bộ 50 kí tự Toán 6 | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 15 | Compa nhôm | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 16 | Thước đo độ nhựa | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 17 | EKE 60 nhựa | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 18 | Thước nhôm 1m | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 19 | Mh T.giác, H.tròn, các loại góc, đối đỉnh, tiaPG | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 20 | Bộ thước đo đạc TH: Giác kế, cọc tiêu, thươc | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 21 | Que chỉ ăng ten | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 22 | Bộ hình không gian | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 23 | Bộ triển khai các hình | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 24 | Bộ tứ giác các lọai | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 25 | Bộ tứ giác động | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 26 | Thước vẽ truyền GV | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 27 | Thước vẽ truyền HS (2cây/bộ) | 10 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 28 | Bộ DC đo đạc K/C, chiều cao | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 29 | Thước 0,5m nhôm | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 30 | Bộ MH về thể tích hình nón | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 31 | DC sửa điện-VLTH (thùng 6) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 32 | Thiết bị điện-VLTH (thùng7) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 33 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng 8) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 34 | Axit clohydric 37% | 0,5 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 35 | Axit sunfuric 98% | 0,5 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 36 | Canxi cacbonat bột | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 37 | Cồn đốt 98 độ | 2 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 38 | Đồng sunfat | 0,5 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 39 | Giấy quỳ tím | 1 | hộp | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 40 | Kali permanganat | 0,5 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 41 | Lưu huỳnh bột | 0,2 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 42 | Natri cacbonat | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 43 | Natri clorua | 0,5 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 44 | Natri hidroxid | 0,5 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 45 | Nhôm lá | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 46 | Nước cất | 4 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 47 | Phenolphtalein | 0,25 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 48 | Phốt pho đỏ | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 49 | Axit Axetic | 0,5 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 50 | Bạc Nitrat | 0,02 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 51 | Bari Clorur | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 52 | Canxi Oxit | 0,2 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 53 | Đồng dây | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 54 | Đồng phôi bào | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 55 | Giấy phenolphtalein | 1 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 56 | Giấy quỳ tím | 1 | Hộp | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 57 | Natri Hidrocarbonat | 0,2 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 58 | Natri Sulfat | 0,2 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 59 | Rượu etylic96 độ | 0,5 | Lít | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 60 | Sắt (III) Clorur | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 61 | Sắt bột | 0,1 | kg | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 62 | Nệm | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 63 | Nệm | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 64 | Bàn phòng họp | 12 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 65 | Ghế phòng họp | 24 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 66 | Kệ sách thư viện | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 67 | Bộ bàn ghế tiếp khách phòng phó hiệu trưởng | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 68 | Bàn ghế làm việc phòng thư viện | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 69 | Tủ trưng bày thư viện | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 70 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 71 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 72 | Tủ phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 73 | Bồn rửa đơn | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 74 | Bộ điều khiển điện trung tâm | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 75 | Tranh Vật lý lớp 6 (29 tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 76 | Tranh Vật lý lớp 7 (26 tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 77 | Tranh Vật lý lớp 8 (28 tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 78 | Tranh Vật lý lớp 9 (38 tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 79 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 80 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 81 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 82 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 83 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 84 | DM Lý 9 (GV) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 85 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 86 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 87 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 88 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 89 | CuSO4 (50g/gói) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 90 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 91 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 92 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 93 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 94 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 95 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẻ) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 96 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 97 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 98 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 99 | Tủ phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 100 | Bồn rửa đơn | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 101 | Tủ Hotte | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 102 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 103 | Bảng tính tan - bằng Simili | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 104 | PH kế Testr | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 105 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 106 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 107 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 108 | Cân điện tử Tanita | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 109 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6 tờ/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 110 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (3 tờ/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 111 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 112 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 113 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 114 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 115 | Hộp mẫu các loại sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 116 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 117 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 118 | Bàn ghế tiếp khách của HT, P. HT | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 119 | Bàn ghế tiếp khách của HT, P. HT | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 120 | Bàn ghế văn phòng | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 121 | Bàn phòng họp | 12 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 122 | Ghế phòng họp | 24 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 123 | Kệ sách thư viện | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 124 | Tủ trưng bày thư viện | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 125 | Bàn, ghế làm việc các phòng | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 126 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 127 | Bàn ghế tiếp khách | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 128 | Ghế phòng họp | 15 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 129 | Bàn phòng họp | 15 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 130 | Bàn ghế làm việc các phòng chức năng | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 131 | Kệ sách thư viện | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 132 | Tủ trưng bày thư viện | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 133 | Kệ treo phòng thiết bị | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi