Gói thầu: Gói thầu số 14: Toàn bộ phần chi phí thiết bị kỹ thuật Trường quay Văn nghệ.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123949-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Toàn bộ phần chi phí thiết bị kỹ thuật Trường quay Văn nghệ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 21:05:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,171,282,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Video mixer SD/HD | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 2 | Nguồn dự phòng cho Video Switcher | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 3 | Màn hình loại 55 inch hiển thị tín hiệu video PGM/ Multiview (Gồm khung treo màn hình) | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 4 | Bộ Converter SDI to HDMI | 2 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 5 | Màn hình kiểm tra tín hiệu loại 17 inch | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 6 | Card Modules SD/HD Sync-Pulse Generator | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 7 | Card Modules 3G/HD/SD-SDI Embedder/De-embedder Analog | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 8 | Card Modules 3G/HD/SD-SDI Embedder/De-embedder Digital | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 9 | Card Module Dual 1x4, single 1x8 Analog Audio Distribution Amplifier | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 10 | Card Modules Distribution Amplifier HD | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 11 | Frame for 10 Flashlink modules | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 12 | Video Patchbays | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 13 | Video Patch Cord | 5 | Sợi | Theo E-Hsmt | ||
| 14 | Router video | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 15 | Panel điều khiển Router | 2 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 16 | Nguồn dự phòng cho router | 2 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 17 | Máy trạm cho ghi Clip | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 18 | Màn hình cho máy tính | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 19 | Card In hình tiếng cho máy tính | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 20 | Audio Mixer | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 21 | Loa kiểm âm | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 22 | Tai nghe kiểm âm | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 23 | Micro cho phát thanh viên | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 24 | Micro cho tọa đàm, loại cài ve áo | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 25 | Hệ thống màn hình làm phông nền chính giữa trường quay | 10,37 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 26 | Hệ thống màn hình hai bên trường quay | 11,06 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 27 | Card phát tín hiệu | 5 | Cái | Theo E-Hsmt | ||
| 28 | Box chứa cards phát tín hiệu | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 29 | Hệ thống khung cơ khí để lắp màn hình | 21,43 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 30 | Máy tính cho chạy video màn hình chính (Gồm màn hình và phần mềm điều khiển) | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 31 | Bộ xứ lý hình ảnh | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 32 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống màn hình LED: Dây, giắc, tủ cấp điện… | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 33 | Hệ thống Decor, bục, sàn và bàn ghế, phông sao… | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 34 | Trần sơn đen che các thiết bị kĩ thuật | 110,84 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 35 | Đèn thả hình thoi trang trí | 10 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 36 | Bục sân khấu làm sàn gỗ | 90,87 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 37 | Bục sân khấu tròn dùng kính cường lực | 15,9 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 38 | Thảm trải sàn | 19,15 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 39 | Hệ rèm, font sao | 27 | md | Theo E-Hsmt | ||
| 40 | Vách trang trí 2 bên | 8 | Tấm | Theo E-Hsmt | ||
| 41 | Sofa đơn | 4 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 42 | Bàn trà | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 43 | Hệ thống điện phụ trợ (đèn chiếu sáng, ổ cắm, công tắc…) | 1 | Gói | Theo E-Hsmt | ||
| 44 | Đèn led cho ánh sáng chủ | 10 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 45 | Đèn cho chiếu ven | 8 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 46 | Đèn cho ánh sáng chủ trung hòa | 6 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 47 | Bộ điều khiển đèn DMX 512 | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 48 | Khung dàn treo đèn | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 49 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống đèn: Dây, giắc, tủ cấp điện… | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 50 | Dây nguồn cho thiết bị | 20 | Sợi | Theo E-Hsmt | ||
| 51 | Dây điện cấp cho ổ nguồn | 80 | mét | Theo E-Hsmt | ||
| 52 | Dây video SDI-SD/HD kết nối hệ thống | 300 | mét | Theo E-Hsmt | ||
| 53 | Dây Audio kết nối thiết bị Analog (lõi đơn kênh) | 300 | mét | Theo E-Hsmt | ||
| 54 | Dây Audio kết nối thiết bị AES/EBU Digital (lõi đơn kênh) | 200 | mét | Theo E-Hsmt | ||
| 55 | Giắc BNC cho dây video | 100 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 56 | Giắc XLR đực cái | 50 | Cặp | Theo E-Hsmt | ||
| 57 | Jack 6 ly | 10 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 58 | 75Ohm BNC Termination | 10 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 59 | Tủ Rack chuẩn 19 inch 42U C-RACK | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 60 | Bàn lắp thiết bị và ghế cho kỹ thuật tại phòng điều khiển | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 61 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi