Gói thầu: Mua dụng cụ, vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh tại tuyến quân y đơn vị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần, Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh tại tuyến quân y đơn vị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128304 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BHYT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 08:47:00 đến ngày 2020-11-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 311,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy Xông họng Rossmax | 25 | Cái | Mỹ, NA 100, Rossmax, nguồn điện 220-230V, 50-60Hz, Áp lực nén khoảng 0,85bar, lượng thuốc xông tối đa 0.3-0,7ml/phút, máy hoạt động theo cơ chế Piston, kích thước máy: 28,5x10x19,2Cm | ||
| 2 | Máy Điện châm 6 cực | 25 | Cái | 6 cực 12 đầu ra, nguồn điện 4 pin đại | ||
| 3 | Đèn Hồng ngoại | 40 | Cái | "Công suất : 250W; dây nguồn 3mᴓ6, điều chỉnh chiều cao 1-1,7m, cố định xoay 360o, đuôi đèn Ceramic E27 sử dụng nhiều loại bóng đèn" | ||
| 4 | Huyết áp kế đồng hồ + ống nghe | 40 | Bộ | "Đồng hồ chuẩn có vạch chia từ 20 - 300mmHg, độchính xác ± 3 mmHg, đồng hồ áp lực hiển thị áp xuất chuẩn ( không bị lệnh điểm 0) tai nghe có độ khuyếch đại lớn, nghe không đau tai" | ||
| 5 | Huyết áp điện tử Microlife bắp tay | 30 | Bộ | Đức Microlife Vùng hiển thị áp suất dải quấn 0 - 299 mmHg, độ phân giải 1mmHg, Nguồn điện: 4pin AA 1,5Vb) chỉnh lưu DC 6v/600, tiêu chuẩn IEC 60601-1-2( EMC) | ||
| 6 | Huyết áp Thủy Ngân No-300-V | 30 | Bộ | "Nhật bản, ALPK2, trọng lượng 1180Gr, khoảng đo huyết áp 0-300mmHg, bơ và giải phóng không khí bằng van xả, độ tinh khiết của thủy ngân 99,999%, ống thủy ngân được làm từ thủy tinh với lớp ngoài bọc mylan " | ||
| 7 | Khay chữ nhật I nox 30x40 | 50 | Cái | Chất liệu Inox 304 kích thước 30x40x3 cm | ||
| 8 | Khay chữ nhật I nox 20x30 | 50 | Cái | Chất liệu Inox 304 kích thước 30x40x3 cm | ||
| 9 | Kim châm cứu các số | 100 | Bộ | Kim sử dụng thép chuyên dụng thân kim nhoe đầu kim sắc nhọn làm giảm cảm giác đau | ||
| 10 | Nhiệt kế điện tử | 100 | Cái | Đọ nhạy cao nhiệt độ từ 0 đến 42 đọ | ||
| 11 | Nhiệt kế thủy ngân | 100 | Cái | Đo nhiệt độ cơ thể , chính xác đạt tiêu chuần ISO 9001 | ||
| 12 | Vỏ hộp chống sốc | 50 | Cái | làm bằng chất liệu Inox 304 dùng để đựng dụng cụ y tế kích thước 23x15x7 cm | ||
| 13 | Bộ giác hơi không dùng lửa | 30 | Bộ | gồm 12 ly giác với nhiều kích cỡ khác nhau, 01 bơm giác cao cấp 01 dây ống nối dài 01 bảng hướng dẫn giác hơi các huyệt đạo , trọng lượng 0,7kg, chất liệu nhựa trong suốt. | ||
| 14 | Nẹp cổ mềm | 30 | Bộ | "Vật liệu mút xốp mềm, nhẹ và thoáng khí, vải, khóa Velcro, size XL chiều cao 10cm" | ||
| 15 | Nẹp mềm cánh tay | 30 | Bộ | "Chất liệu vải dệt kim, khóa Velco, Size xxl độ dài từ khuỷu tay đến bàn tay > 40cm" | ||
| 16 | Nẹp mềm cẳng tay | 30 | Bộ | "Vải dệt kim có lỗ thoáng khí , vải cào lông, băng nhám dính, khóa ( Velcro) Size 7,8 cổ tay 18-20 Cm" | ||
| 17 | Nẹp mềm cẳng chân | 30 | Bộ | Nẹp gồm hai phần vuông góc với nhau, phần trên nẹp vào cẳng chân phần dưới nẹp vào bàn chân hỗ trợ 2 thanh nhôm bản rộng, mỏng và nhẹ giúp đai nẹp khớp gót chân chắc chắn | ||
| 18 | Nẹp mềm đùi | 30 | Bộ | Size XXL Có khung bằng thép giúp gia cố độ cứng, có các nút thắt giúp cố định xương tránh cử động | ||
| 19 | Đai lưng cột sống | 30 | Bộ | Size XLCó 6 lò so ( mỗi bên 3 lò so, chất liệu vải bền, nhẹ, êm, thoáng khí, co giãn thởi mái. | ||
| 20 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 3.000 | Cái | Bơm liền kim 5ml cỡ kim 23Gx1; đầu kim sắc nhọn vát 3 cạnh, Pistoncos khía bẻ gẫy tiêu chuẩn GMP-FDA; ISO 9001 | ||
| 21 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 2.000 | Cái | Bơm liền kim 10ml cỡ kim 23Gx1; đầu kim sắc nhọn vát 3 cạnh, Pistoncos khía bẻ gẫy tiêu chuẩn GMP-FDA; ISO 9001 | ||
| 22 | Bơm tiêm nhựa 3Ml | 2.000 | Cái | Bơm liền kim 3ml cỡ kim 23Gx1; đầu kim sắc nhọn vát 3 cạnh, Pistoncos khía bẻ gẫy tiêu chuẩn GMP-FDA; ISO 9001 | ||
| 23 | Băng dính Y tế | 100 | Cuộn | "Loại to Kích thước 5cm- 5 m, phần nền là vải lụa, keo tráng kẽm o xi và không dung môi" | ||
| 24 | Dây truyền dịch | 500 | Bộ | "Kim 23Gx1, đầu kim sắc nhọn vát 3 cạnh, bầu đếm giọt thể tích 20 ml có thiết kế màng lọc, van thoát khí có màng lọc nằm tại bầu đếm, dây dẫn dài 1500 mm, đạt tiêu chuẩn GMP- FDA đạt ISO 9001: 2008" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi