Gói thầu: Mua thiết bị, hóa chất phục vụ kỳ thi học sinh giỏi quốc gia THPT năm học 2020 - 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua thiết bị, hóa chất phục vụ kỳ thi học sinh giỏi quốc gia THPT năm học 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147462 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 10:37:00 đến ngày 2020-11-24 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 298,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Môn Vật lí | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 2 | Đồng hồ đo điện đa năng | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 3 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 4 | Bộ thí nghiệm khảo sát chuyển động rơi tự do | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 5 | Bộ thí nghiệm về sóng dừng | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 6 | Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường Trái Đất | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 7 | Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 8 | Bộ phần mềm mô phỏng thí nghiệm lớp 10, 11, 12, môn Vật lí | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 9 | Phần mềm phân tích video | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 10 | Phần mềm nghiên cứu về hệ mặt trời | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 11 | Môn Hóa học | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 12 | Dụng cụ | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 13 | Cốc thủy tinh | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 14 | Bình xịt tia nước | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 15 | Chổi rửa ống nghiệm | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 16 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 17 | Quả bóp cao su | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 18 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt màu trắng | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 19 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt màu nâu | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 20 | Ống nhỏ giọt | 50 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 21 | Áo blu trắng | 8 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 22 | Lọ thủy tinh miệng hẹp 60ml (nút nhám liền ống nhỏ giọt) màu trắng | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 23 | Lọ thủy tinh miệng hẹp 60ml (nút nhám liền ống nhỏ giọt) màu nâu | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 24 | Ống nghiệm | 50 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 25 | Khay nhựa to, dày | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 26 | Bút viết kính | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 27 | Kẹp gắp hóa chất bằng kim loại | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 28 | Thìa xúc hóa chất bằng kim loại | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 29 | Đũa thủy tinh để khuấy hóa chất | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 30 | Kẹp càng cua nhựa | 16 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 31 | Giấy ghi nhãn | 10 | Cuộn | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 32 | Giấy vệ sinh | 10 | Cuộn | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 33 | Bếp điện | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 34 | Bộ phần mềm mô phỏng thí nghiệm lớp 10, 11, 12, môn Hóa học | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 35 | Hóa chất | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 36 | Mg | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 37 | Al | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 38 | Fe | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 39 | Cu | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 40 | AgNO3 | 1 | Lọ 20g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 41 | CaCl2 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 42 | MgO | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 43 | AlCl3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 44 | Al2(SO4)3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 45 | Fe2(SO4)3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 46 | FeCl3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 47 | KNO3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 48 | KCN | 1 | Lọ 1000g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 49 | KI | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 50 | K2Cr2O7 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 51 | CuO | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 52 | Nước Javen | 1 | Lọ 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 53 | Brom bão hòa | 1 | Lọ 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 54 | Na2CO3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 55 | NaHCO3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 56 | (NH4)2SO4 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 57 | KClO3 | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 58 | KCl | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 59 | Vôi tôi xút | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 60 | Canxi cacbua | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 61 | Nhôm cacbua | 1 | Lọ 1g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 62 | I2 rắn | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 63 | Chỉ thị vạn năng | 2 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 64 | Lưu huỳnh | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 65 | Hồ tinh bột | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 66 | Glucôzơ | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 67 | C2H5OH khan | 2 | Lọ 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 68 | CH3COOH khan | 1 | Lọ 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 69 | Saccarozơ | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 70 | Phenol | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 71 | Anilin | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 72 | CH3COONa | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 73 | Alanin | 1 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 74 | Glyxin | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 75 | Glixerol | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 76 | CH3CHO | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 77 | HCHO | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 78 | Benzen | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 79 | Dd HCl chuẩn | 2 | Ống | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 80 | Dd NaOH chuẩn | 2 | Ống | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 81 | Dd FeSO4 chuẩn | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 82 | Dd CuSO4 chuẩn | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 83 | Dd H2SO4 chuẩn | 1 | Ống | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 84 | Nước cất | 20 | Lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 85 | Môn Sinh học | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 86 | Dụng cụ | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 87 | Dao lam | 6 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 88 | Đĩa đồng hồ | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 89 | Phiến kính (lam kính) | 3 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 90 | Lá kính (lamen) | 3 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 91 | Bộ tiêu bản đột biễn nhiễm sắc thể ở hành | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 92 | Kính hiển vi quang học 2 mắt | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 93 | Kim nhọn | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 94 | Kim mũi mác | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 95 | Đĩa petri | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 96 | Khay inox | 4 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 97 | Giấy thấm | 6 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 98 | Lọ thủy tinh miệng hẹp (có nắp đậy) dung tích 60 ml | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 99 | Giá để ống nghiệm | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 100 | Kẹp gỗ để kẹp ống nghiệm | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 101 | Giấy dán nhãn ống nghiệm | 6 | Cuộn | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 102 | Bút viết kính | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 103 | Đèn cồn | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 104 | Găng tay TN | 2 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 105 | Bình tam giác 250ml | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 106 | Que cấy vi sinh vật | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 107 | Pipet | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 108 | Cốc đong 500 ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 109 | Cốc nhựa nhỏ 50ml | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 110 | Ống nghiệm | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 111 | Quỳ tím (loại chuẩn) | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 112 | Bộ phần mềm mô phỏng thí nghiệm lớp 10, 11, 12, môn Sinh học | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 113 | Hóa chất | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 114 | Nước cất | 15 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 115 | Nước tẩy Javen 12% | 5 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 116 | Cồn (etanol) 96 độ | 5 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 117 | Phẩm nhuộm axetocacmin | 0,5 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 118 | Axit axêtic 5%. | 3 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 119 | Dung dịch fucsin | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 120 | Axeton | 3 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 121 | Dung dịch rửa kính hiển vi ROR | 1 | lọ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 122 | Dung dịch tinh bột 1% | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 123 | Saccarozơ 4% | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 124 | Thuốc thử lugol | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 125 | Benzen | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 126 | Thuốc thử phêlinh | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 127 | NaOH | 3 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 128 | CuSO4 | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 129 | Amôni ôxalat | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 130 | BaCL2 | 1 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 131 | AgNO3 | 0,25 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 132 | Glixerol | 3 | lit | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 133 | Cồn 70 độ | 5 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 134 | Dung dịch sinh lí động vật biến nhiệt (NaCl 0,65%) | 5 | lít | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 135 | Môn Tiếng Anh | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 136 | Headphone (kèm mic) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 137 | Đĩa CD: | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi