Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, dụng cụ phục vụ gia công chế tạo nhà bạt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, dụng cụ phục vụ gia công chế tạo nhà bạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107951 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 10:07:00 đến ngày 2020-11-24 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép ống D20x2 mm | 420 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Thép ống D42x3 mm | 2.055 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Thép ống D48x4 mm | 390 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Thép ống D60x5 mm | 300 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Thép ống D76x5 mm | 150 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Thép tấm 1,2 mm | 90 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Thép tấm 5,0 mm | 90 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Thép tròn D15 mm | 90 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Thép V30x30x3 mm | 360 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Thép V35x35x3 mm | 405 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Băng dính điện | 30 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Cầu đấu dây 1 pha 25A | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Chổi đánh bóng | 150 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Chổi đánh rỉ | 240 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Dây hàn khí bảo vệ | 15 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Dây rút nhựa | 6 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Đá cắt máy cắt bàn | 210 | Viên | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Đá mài, đá cắt máy cầm tay | 150 | Viên | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Đồng hồ khí argon | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Giấy nến các loại | 6 | Tập | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Giấy ráp | 300 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Keo chuyên dụng 3M | 63 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Khí argon | 18 | Bình | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt | 15 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Que hàn D2,5 | 240 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Vật tư phụ các loại | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Bột bả matít | 60 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Chất đông rắn sơn các loại | 60 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Dung môi sơn lót | 45 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Dung môi sơn màu | 45 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Sơn lót chống gỉ Epoxy | 30 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Sơn màu Epoxy | 45 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Xăng vệ sinh bề mặt (A92 hoặc E5) | 45 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bộ tiếp mát khung nhà bạt | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bu lông M10x25 | 1.614 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Bu lông M10x60 | 54 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bu lông M10x75 | 108 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Dây cáp D8 | 600 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Đai ốc M10 | 1.614 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Đèn chiếu sáng phòng không (đèn ngụy trang) | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Thang nhôm | 6 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Khung, kính lấy sáng | 9 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Ổ cắm điện chuyên dùng | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Pully kéo cáp | 54 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Súng bắn keo | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Tời kéo chuyên dùng | 54 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi