Gói thầu: Gói thầu số 01 Vật tư tiêu hao, trang thiết bị y tế (23 phần 170 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Vật tư tiêu hao, trang thiết bị y tế (23 phần 170 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114240 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Quân Dân y |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 10:42:00 đến ngày 2020-11-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 696,943,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng thun có keo cố định | 10 | Cuộn | Kích thước 10cm x 4,5m, không kích ứng | ||
| 2 | Băng thun 3 mấu | 200 | Cuộn | Kích thước 10cm x 4,5m, dính tốt, không kích ứng không kích ứng | ||
| 3 | Băng keo nhiệt | 10 | Cuộn | Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | ||
| 4 | Băng cá nhân | 3.000 | Miếng | Băng keo cá nhân nền vải phủ keo Acrylatedính tốt, không kích ứng da | ||
| 5 | Băng keo lụa xé | 800 | Cuộn | 2,5cm* 5m tráng keo ZnO (để xé ngang,dọc, dính tốt trên da, không kích ứng) | ||
| 6 | Gạc tiệt trùng | 2.500 | Bịt | 8 x 9cm, 8 lớp,10 cái/bịtThấm hút tốt, Bao gồm: Gạc 7cm x 20 cm x 1 miếng có gòn (0,5 cm), Gạc 7cm x 12cm x 2 miếng có gòn (0,5 cm),Gòn cắt 3cm x 3 cm; 20 miếng | ||
| 7 | Gạc thay băng ngoại | 600 | Gói | Theo biểu mẫu | ||
| 8 | Gạc tiểu phẩu CCNB | 500 | Gói | Gạc 7cm x 10cm x 15, miếng có gòn 0,5cm,gòn cắt 3cm x 3cm; 10 miếng | ||
| 9 | Gòn thấm nước(gòn thấm nước) | 36 | Kg | Thấm nhanh, trắng mịn,không tưa | ||
| 10 | Que tâm bông lấybệnh phẩm vô trùng | 2.000 | Que | Tiệt trùng từng que, dài ≥18cm ,Vô trùng, 1que/gói | ||
| 11 | Bông viên, bông cắt 25gr | 200 | Gói | Kích thước 3cm x 3cm, gói 25gr, tiệt trùng | ||
| 12 | Bông viên, bông cắt 10gr | 200 | Gói | Kích thước 3cm x 3cm,gói 10gr tiệt trùng | ||
| 13 | Gạc vaselin | 100 | Miếng | Kích thước 18 x 20cm | ||
| 14 | Khẩu trang giấy 3 lớp | 30.000 | Cái | Có 3 lớp, có dây đeo, thanh tựa mũi, ISO | ||
| 15 | Gel siêu âm | 10 | Gel siêu âm | Theo biểu mẫu | ||
| 16 | Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 40.000 | Que | Tiệt trùng từng cái, có bọc | ||
| 17 | Chỉ Nylon 1/0 kim tam giác | 30 | Tép | Theo biểu mẫu | ||
| 18 | Chỉ Nylon 2/0 Kim tam giác | 30 | Tép | Theo biểu mẫu | ||
| 19 | Chỉ Nylon 3/0 Kim tam giác | 240 | Tép | Nylon 3(2/0)75cm 3/8CT26 | ||
| 20 | Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 30 | Tép | Nylon 1.5(4/0)75cm 3/8CT19 | ||
| 21 | Chỉ Nylon 5/0 Kim tam giác | 30 | Tép | Nylon 1(5/0)75cm 3/8CT16 | ||
| 22 | Chỉ Blacksilk 2/0 | 30 | Tép | Theo biểu mẫu | ||
| 23 | Chỉ BlackSilk 3/0 | 30 | Tép | Theo biểu mẫu | ||
| 24 | Chỉ BlackSilk 4/0 | 30 | Tép | Theo biểu mẫu | ||
| 25 | Dây truyền dịch lọc khí | 6.000 | Sợi | Dây dài 150cm, có màng lọc, có Luer Lock, có Y- Connector | ||
| 26 | Dây garô | 100 | Sợi | Đàn hồi, co, giản tốt | ||
| 27 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | 100 | Sợi | ISO, CE | ||
| 28 | Điện cực dán lớn, nhỏ | 15 | Cái | Độ dính cao, không gây kích ứng da | ||
| 29 | Găng tay tiệt trùng số: 6,5, 7, 7,5 (co giản tốt, dễ mang găng , không quá dầy) | 300 | Đôi | Co giản tốt, dễ mang găng , không quá dầy | ||
| 30 | Găng tay vừa chưa tiệt trùng size S, M | 15.000 | Đôi | Co giản tốt, dễ mang găng , không quá dầy | ||
| 31 | Giấy điện tim tập | 20 | Xấp | Kích thước 110mm x 140mm | ||
| 32 | Giấy điện tim 3 cần | 60 | Cuộn | Kích thước 63mm x 30m | ||
| 33 | Giấy in nhiệt máy máy nước tiểu | 25 | Cuộn | Kích thước 58mm x 30mm | ||
| 34 | Kim bơm rửa lệ đạo | 100 | Cây | Theo biểu mẫu | ||
| 35 | Kim luồn tĩnh mạch 20G | 200 | Cái/cây | Có cửa và có cánh, có Luer Lock, Flow 61ml/min | ||
| 36 | Kim luồn tĩnh mạch 22G | 1.700 | Cái/cây | Có cửa và có cánh, có Luer Lock, Flow 36ml/min | ||
| 37 | Kim rút thuốc 18G | 15.000 | Cái/cây | Kích cỡ 18G x 1 x 1/2 | ||
| 38 | Lưỡi dao mỗ | 500 | Cái | Các số 10, 11,12,15,20 | ||
| 39 | Bơm tiêm 10ml 23G*1 | 1.000 | Cái | Dung tích 10ml, cỡ kim 23G*1, đầu kim sắt nhọn, ISO | ||
| 40 | Bơm tiêm 3ml 25G*1 | 500 | Cái | Dung tích 3ml, cỡ kim 25G*1. Pít tông có khía bẻ gãy để hủy bơm sau khi dùng. Đạt tiêu chuẩn ISO | ||
| 41 | Bơm tiêm 20ml 23G*1 | 200 | Cái | Dung tích 20ml, cỡ kim 25G*1. Pít tông có khía bẻ gãy để hủy bơm sau khi dùng. Đạt tiêu chuẩn ISO | ||
| 42 | Bơm tiêm 5ml 25G*1 | 30.000 | Cái | Dung tích 5ml, cỡ kim 25G*1. Pít tông có khía bẻ gãy để hủy bơm sau khi dùng. Đạt tiêu chuẩn, ISO | ||
| 43 | Mask khí dung người lớn có dây | 50 | Bộ | Pet phun dẹp, Bình chứa thuốc ≥ 6 ml, tốc độ phun sương 0.60 - 0.70ml/phút, giọt phun sương 0.010ml - 0.014ml/giọt | ||
| 44 | Đầu col vàng có nhãn có khía | 1.000 | Cái | ISO | ||
| 45 | Đầu col xanh có nhãn có khía | 20.000 | Cái | ISO | ||
| 46 | Ống nắp đỏ Serum Plast có hạt | 4.000 | Cái | ISO | ||
| 47 | Ống nghiệm có chứa chất chống đông Sodium Fluoride Oxalate Kali | 4.000 | Cái/ ống | Ống nắp xám | ||
| 48 | Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA | 16.800 | Ống | ISO | ||
| 49 | Ống nghiệm nhựa trắng không nắp 5 ml | 20.000 | Ống | ISO | ||
| 50 | Lam kính dầy 7102 | 5 | Hộp | ISO | ||
| 51 | Lam kính mờ 7105 | 5 | Hộp | ISO | ||
| 52 | Lọ đựng bệnh phẩm nước tiểu xét nghiệm (không chất bảo quản) | 12.000 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 53 | Cuvette | 6 | Thùng | Đáy vuông | ||
| 54 | Cồn Ethanol độ | 210 | Lít | 80 độ | ||
| 55 | Dung dịch rửa tay phẩu thuật | 5 | Chai | Thành phần: Chlorhexidine gluconate 4%, alcohol ethoxylate, chất làm mềm, chất dưỡng ẩm, hương liệu, ISO Chai 500ml | ||
| 56 | Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn | 10 | Lít | Thành phần: Chlorhexidine Digluconate 0.5% Alpha Terpineol 0.5%, Ethanol, tá dược dưỡng da 99% | ||
| 57 | Dung dịch ngâm dụng cụ | 1 | Thùng | Thành phần: Polyhexamethylene biguanide chlohydrat, dimethylammonium chlorid, không ăn mòn dụng cụ. Pha loãng ở nồng độ 0,5% | ||
| 58 | Viên khử khuẩn | 500 | Viên | Thành phần: Natri DichloroIsocyanurate 50% - viên 2.5g, tiêu chuẩn: ISO 9001: 2008; GMP, Free sale | ||
| 59 | Van máy huyết áp | 10 | Cái | Theo Biểu mẫu | ||
| 60 | Ruột máy huyết áp lớn | 10 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 61 | Bo máy huyết áp | 10 | Bộ | ISO, CE | ||
| 62 | Máy huyết áp lớn (bền, chính xác, bao vải quấn dính tốt) | 20 | Cái | Đồng hồ chuẩn có vạch chia từ 20 ~300 mmHg, Độ chính xác ± 3mmHg, Hệ thống ống dẫn khí, quả bóp bằng chất liệu cao su chống oxy hoá có độ bền cao,Vòng bít làm bằng chất liệu vải có độ bền cao, Hệ thống dây dẫn khí bằng cao su cao cấp chống oxy hoá.Đồng hồ áp lực hiển thị áp suất chuẩn (không bị lệch điểm không),Tai nghe có độ khuyếch đại lớn, nghe êm, không đau tai (cung cấp giấy chứng nhận kiểm định) | ||
| 63 | Máy huyết áp nhi (bền, chính xác, bao vải quấn dính tốt) | 1 | Cái | Đồng hồ chuẩn có vạch chia từ 20 ~300 mmHg, Độ chính xác ± 3mmHg, Hệ thống ống dẫn khí, quả bóp bằng chất liệu cao su chống oxy hoá có độ bền cao,Vòng bít làm bằng chất liệu vải có độ bền cao. Hệ thống dây dẫn khí bằng cao su cao cấp chống oxy hoá.Đồng hồ áp lực hiển thị áp suất chuẩn (không bị lệch điểm không),Tai nghe có độ khuyếch đại lớn, nghe êm, không đau tai ( cung cấp giấy chứng nhận kiểm định) | ||
| 64 | Búa phản xạ | 2 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 65 | Ống nghe (âm thanh nghe rõ) | 5 | Cái | Tai nghe có độ khuyếch đại lớn, không đau tai | ||
| 66 | Áo vải huyết áp lớn | 5 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 67 | Bộ bo chuông điện tim (Bộ/6 cái) | 6 | Cái | ISO, CE | ||
| 68 | Bộ dây máy điện tim 3 cần | 1 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 69 | Bóng đèn máy sinh hóa | 1 | Cái | Điện năng 12V 50W | ||
| 70 | Bóng đèn cực tím | 1 | Cái | 90cm | ||
| 71 | Bóng đèn cực tím | 1 | Cái | 120 cm | ||
| 72 | Bóp bóng người lớn | 1 | Cái | ISO | ||
| 73 | Bình đựng cồn có mỏ | 20 | Cái | Bình tia đựng alcohol | ||
| 74 | Kéo cắt chỉ | 5 | Cây | Kích thước 12cm | ||
| 75 | Kéo cắt gạc | 1 | Cây | Kích thước 16cm | ||
| 76 | Kéo đầu tù | 2 | Cây | Kích thước 18cm | ||
| 77 | kéo metzenbaum | 4 | Cây | Kích thước 14cm | ||
| 78 | Kéo thẳng nhọn | 10 | Cây | Kích thước 14cm | ||
| 79 | Kẹp điện tim | 2 | Bộ | ISO,CE,Bộ/ 4 | ||
| 80 | Kẹp gắp bông | 1 | Cái | Kích thước 25cm | ||
| 81 | Khay hạt đậu Inox | 2 | Cái | Loại trung và lớn | ||
| 82 | Khay Inox khám | 2 | Cái | Kích thước 20 x 15cm | ||
| 83 | Chén Inox | 3 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 84 | Hộp đựng gòn cồn | 3 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 85 | Hộp Inox | 2 | Cái | Kích thước 22 x 10 x 4cm | ||
| 86 | Hộp Inox đựng gòn hấp | 1 | Cái | Kích thước 20 x 17cm q | ||
| 87 | Nhiệt kế độ C | 24 | Cái | Chỉ tiêu 35 - 42 độ C | ||
| 88 | Nhíp có mấu | 5 | Cái | Kích thước 12cm | ||
| 89 | Nhíp không mấu | 5 | Cái | Kích thước 14cm | ||
| 90 | Pence tiếp liệu | 2 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 91 | Pence cong không mấu | 5 | Cái | Kích thước 20cm | ||
| 92 | Pence cong không mấu | 2 | Cái | Kích thước 16cm | ||
| 93 | Pence cong không mấu | 5 | Cái | Kích thước 12cm | ||
| 94 | Pence thẳng không mấu | 5 | Cái | Kích thước 16cm | ||
| 95 | Pence thẳng không mấu | 5 | Cái | Kích thước 14cm | ||
| 96 | Hộp đựng thuốc chống sốc | 5 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 97 | Cốc đựng gòn inox | 1 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 98 | Nhíp nhổ lông siêu | 2 | Cây | Theo biểu mẫu | ||
| 99 | Kẹp răng chuột | 3 | Cái | Kích thước 20cm | ||
| 100 | Kẹp mang tim | 3 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 101 | Nạo 2 đầu | 3 | Cây | Theo biểu mẫu | ||
| 102 | Máy cắt bột | 1 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 103 | Vành mi | 2 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 104 | Kẹp mi (bộ chắp lẹo) | 1 | Cây | Nhỏ | ||
| 105 | Kẹp mi (bộ chắp lẹo) | 1 | Cây | Vừa | ||
| 106 | Nạo (bộ chắp lẹo) | 1 | Cây | nhỏ | ||
| 107 | Nạo (bộ chắp lẹo) | 1 | Cây | Vừa | ||
| 108 | Film XQ 24 x 30 | 15 | Hộp | Hộp 100 tấm | ||
| 109 | Film XQ 30 x 40 | 15 | Hộp | Hộp 100 tấm | ||
| 110 | Film XQ 35 x 35 | 12 | Hộp | Hộp 100 tấm | ||
| 111 | Thuốc rửa phim X Quang | 12 | Bộ | Không có hiện tượng biến chất | ||
| 112 | Film nha | 1 | Hộp | Hộp 150 tấm | ||
| 113 | Bonding ( Single Bon 2 (3M)) | 2 | Chai | ≥ 5ml | ||
| 114 | Khám châm | 10 | Cây | Theo biểu mẫu | ||
| 115 | Cán gương | 10 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 116 | Cọ bon ( DISPOSABLE ) | 3 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 117 | Thuốc tê bôi | 2 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 118 | Mũi khoan trám | 4 | Vĩ | Theo biểu mẫu | ||
| 119 | GC9 | 2 | Lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 120 | Đài đánh bóng composite | 40 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 121 | Comosite đặc A3, A35 | 6 | Tuýp | Theo biểu mẫu | ||
| 122 | Comosite lỏng A3, A35 | 6 | Tuýp | Theo biểu mẫu | ||
| 123 | Gương khám | 20 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 124 | Ly nha | 1.400 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 125 | Chỉ cọ nướu | 1 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 126 | Kẹp gấp khám | 10 | Cây | Theo biểu mẫu | ||
| 127 | Kim tê nha 27G | 1.200 | Cây | Theo biểu mẫu | ||
| 128 | Cortisomol | 1 | Lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 129 | Cavinton | 3 | Lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 130 | Etching | 5 | Tuyp | Theo biểu mẫu | ||
| 131 | Đai selulo nhựa | 20 | Sợi | Theo biểu mẫu | ||
| 132 | Chổi đánh bóng | 100 | Cây | Theo biểu mẫu | ||
| 133 | Nhám kẻ | 10 | sợi | Theo biểu mẫu | ||
| 134 | Eugenol | 1 | Lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 135 | Thuốc diệt tủy ( Arsenic ) | 2 | Lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 136 | Amangal | 3 | Lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 137 | Thủy ngân | 8 | Lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 138 | Cone chính | 4 | Hộp | 20 | ||
| 139 | Cone chính | 4 | Hộp | 25 | ||
| 140 | Cone chính | 4 | Hộp | 30 | ||
| 141 | Cone chính | 4 | Hộp | 35 | ||
| 142 | Cone chính | 4 | Hộp | 40 | ||
| 143 | Cone chính | 4 | Hộp | 45 | ||
| 144 | Cone chính | 2 | Hộp | 50 | ||
| 145 | Cone chính | 2 | Hộp | 60 | ||
| 146 | Cone chính | 2 | Hộp | 70 | ||
| 147 | Cone phụ | 2 | Hộp | B | ||
| 148 | Cone phụ | 2 | Hộp | C | ||
| 149 | Cone phụ | 2 | Hộp | D | ||
| 150 | Cone giấy | 4 | Hộp | 25 | ||
| 151 | Cone giấy | 4 | Hộp | 30 | ||
| 152 | Cone giấy | 4 | Hộp | 40 | ||
| 153 | Trâm gai | 10 | Vĩ | Trắng | ||
| 154 | Trâm gai | 10 | Vĩ | Xanh | ||
| 155 | Ống hút | 500 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 156 | Mũi khoan trám nhọn mịn | 4 | Vĩ | Theo biểu mẫu | ||
| 157 | Trâm nội nha | 4 | Vĩ | 15 | ||
| 158 | Trâm nội nha | 4 | Vĩ | 20 | ||
| 159 | Trâm nội nha | 4 | Vĩ | 25 | ||
| 160 | Trâm nội nha | 4 | Vĩ | 30 | ||
| 161 | Canxi | 1 | lọ | Theo biểu mẫu | ||
| 162 | Đèn hồng ngoại | 4 | Cái | Theo biểu mẫu | ||
| 163 | Máy điện châm | 5 | Máy | Theo biểu mẫu | ||
| 164 | Kim rút thuốc số 23 | 20 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 165 | Kim châm cứu số 2 | 10 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 166 | Kim châm cứu số 3 | 50 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 167 | Kim châm cứu số 4 | 50 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 168 | Kim châm cứu số 6 | 50 | Hộp | Theo biểu mẫu | ||
| 169 | Chỉ tan 4.0 | 50 | Tép | Theo biểu mẫu | ||
| 170 | Bình làm ẩm oxy | 3 | Cái | Bình lọc nước sử dụng máy oxy khí trời |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi