Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm nước tiểu, ion đồ, đông máu, HbA1c năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124269-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung Bướu Tp. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm nước tiểu, ion đồ, đông máu, HbA1c năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 08:13:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,696,848,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HbA1c reagent hoặc tương đương | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 2 | Glycated Hemoglobin Controls Level I & Level II hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 3 | Glycated Hemoglobin Calibrators Level 1 & Level 2 hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 4 | SedTrol hoặc tương đương | 12 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 5 | Tubes for ESR 3000 hoặc tương đương | 36 | Gói | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 6 | Thermal Paper ESR hoặc tương đương | 12 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 7 | LabStrip U11Plus hoặc tương đương | 36 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 8 | Liquid Urinalysis Control Level 1 hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 9 | Liquid Urinalysis Control Level 2 hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 10 | Pack ISE 5000 (Waste, Std A: 650 ml; Std B: 350 ml) hoặc tương đương | 36 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 11 | ISE Calibration hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 12 | Weekly Cleaning solution hoặc tương đương | 24 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 13 | Na Conditioner hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 14 | ISE Control hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 15 | K Electrode Filling Solution hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 16 | pH, Na+, Cl- electrodes filling solution hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 17 | Ca Electrode Filling Solution hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 18 | Reference electrode filling solution hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 19 | Na+ ELECTRODE hoặc tương đương | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 20 | K+ ELECTRODE hoặc tương đương | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 21 | Cl- ELECTRODE hoặc tương đương | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 22 | pH ELECTRODE hoặc tương đương | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 23 | Ca++ ELECTRODE hoặc tương đương | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 24 | REFERENCE ELECTRODE hoặc tương đương | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 25 | HemosIL Cleaning Solution hoặc tương đương | 70 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 26 | HemosIL Cleaning agent hoặc tương đương | 15 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 27 | HemosIL Rinse Solution hoặc tương đương | 180 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 28 | ACL TOP Cuvette hoặc tương đương | 35 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 29 | HemosIL RecombiPlasTin 2G hoặc tương đương | 30 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 30 | HemosIL Fibrinogen-C hoặc tương đương | 36 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 31 | HemosIL APTT-SP (Liquid) hoặc tương đương | 35 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 32 | HemosIL Calcium Chloride 0.025 M hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 33 | HemosIL Normal Control Assayed hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 34 | HemosIL Low Abnormal Control Assayed hoặc tương đương | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 35 | HemosIL High Abnormal Control Assayed hoặc tương đương | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 36 | HemosIL Factor Diluent hoặc tương đương | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi