Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy sinh hóa tự động năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124116-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung Bướu Tp. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy sinh hóa tự động năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124085 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 22:59:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,902,812,696 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | α-Amylase | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 2 | Triglyceride | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 3 | Albumin | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 4 | ALP | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 5 | ALT | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 6 | AST | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 7 | Direct Bilirubin | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 8 | Total Bilirubin | 4 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 9 | Cholesterol | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 10 | GGT | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 11 | Glucose | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 12 | HDL-Cholesterol hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 13 | Creatinine | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 14 | Urea/Urea Nitrogen | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 15 | Calcium Arsenazo | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 16 | LDL-Cholesterol hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 17 | Uric Acid | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 18 | Total Protein | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 19 | LDH | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 20 | Iron | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 21 | Magnesium | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 22 | Inorganic Phosphorous | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 23 | Urinary/CSF Protein | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 24 | HbA1c | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 25 | Hemolyzing Reagent | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 26 | CRP Latex | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 27 | System Calibrator | 40 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 28 | HDL-Cholesterol Calibrator hoặc tương đương | 12 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 29 | LDL-Cholesterol Calibrator hoặc tương đương | 12 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 30 | CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (Hs) Set hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 31 | Control Serum 1 | 60 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 32 | Control Serum 2 | 60 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 33 | HDL/LDL-Cholesterol Control Serum hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 34 | ExtendSURE HbA1c Liquid Controls hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 35 | Wash Solution | 20 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 36 | Cleaning Solution | 12 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 37 | ISE Buffer hoặc tương đương | 12 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 38 | ISE High Serum Standard hoặc tương đương | 8 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 39 | ISE Low Serum Standard hoặc tương đương | 6 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 40 | ISE Mid Standard hoặc tương đương | 24 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 41 | ISE Reference hoặc tương đương | 12 | Bình | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 42 | D-3-Hydroxybutyrate (Ranbut) hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 43 | Clinical Chemistry Calibration Serum Level 3 hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 44 | Assayed Chemistry Control Premium Plus Level 2 hoặc tương đương | 12 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 45 | Assayed Chemistry Control Premium Plus Level 3 hoặc tương đương | 12 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 46 | CK-MB hoặc tương đương | 4 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 47 | CK-MB Control Serum Level 1 hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 48 | CK-MB Control Serum Level 2 hoặc tương đương | 6 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 49 | CK-MB Calibrator hoặc tương đương | 2 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 50 | ITA Control Serum Level 1 hoặc tương đương | 20 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. | ||
| 51 | ITA Control Serum Level 2 hoặc tương đương | 20 | Lọ | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi