Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124005-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung Bướu Tp. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123991 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 21:09:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,380,762,192 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Access AFP hoặc tương đương | 80 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 2 | Access AFP Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 3 | Access BR Monitor hoặc tương đương | 100 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 4 | Access BR Monitor Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 5 | Access CEA hoặc tương đương | 80 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 6 | Access CEA Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 7 | Access Ferritin hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 8 | Access Ferritin Calibrators hoặc tương đương | 1 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 9 | Access Free T3 hoặc tương đương | 80 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 10 | Access Free T3 Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 11 | Access Free T4 hoặc tương đương | 120 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 12 | Access Free T4 Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 13 | Access GI Monitor hoặc tương đương | 60 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 14 | Access GI Monitor Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 15 | Access HBsAb hoặc tương đương | 80 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 16 | Access HBsAb Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 17 | Access HBsAb QC hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 18 | Access HBsAg hoặc tương đương | 80 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 19 | Access HBsAg Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 20 | Access HCV Ab V3 hoặc tương đương | 60 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 21 | Access HCV Ab V3 Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 22 | Access HCV Ab V3 QC hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 23 | Access HIV Combo hoặc tương đương | 80 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 24 | Access HIV Combo Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 25 | Access HIV combo QC hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 26 | Access hsTnI hoặc tương đương | 60 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 27 | Access hsTnI Calibrators hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 28 | Access Hybritech Free PSA Calibrators hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 29 | Access Hybritech Free PSA hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 30 | Access Hybritech PSA hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 31 | Access Hybritech PSA Calibrators hoặc tương đương | 3 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 32 | Access Intact PTH (iPTH) hoặc tương đương | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 33 | Access Intact PTH (iPTH) Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 34 | Access OV Monitor hoặc tương đương | 80 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 35 | Access OV Monitor Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 36 | Access PCT hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 37 | Access PCT Calibrator hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 38 | Access Prolactin hoặc tương đương | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 39 | Access Prolactin Calibrators hoặc tương đương | 1 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 40 | Access Sensitive Estradiol hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 41 | Access Sensitive Estradiol Calibrators hoặc tương đương | 1 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 42 | Access Substrate hoặc tương đương | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 43 | Access System Check Solution hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 44 | Access Thyroglobulin hoặc tương đương | 48 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 45 | Access Thyroglobulin Antibody II hoặc tương đương | 48 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 46 | Access Thyroglobulin Antibody II Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 47 | Access Thyroglobulin Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 48 | Access Total T3 hoặc tương đương | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 49 | Access Total T3 Calibrators hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 50 | Access Total βhCG (5th IS) Calibrators hoặc tương đương | 1 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 51 | Access TPO Antibody hoặc tương đương | 100 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 52 | Access TPO Antibody Calibrators hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 53 | Access TSH (3rd IS) hoặc tương đương | 120 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 54 | Access TSH (3rd IS) Calibrators hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 55 | Access Total βhCG (5th IS) hoặc tương đương | 36 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 56 | Citranox hoặc tương đương | 6 | Bình | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 57 | Contrad 70 hoặc tương đương | 6 | Bình | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 58 | MAS CardioImmune XL hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 59 | MAS Liquimmune hoặc tương đương | 1 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 60 | MAS Liquimmune hoặc tương đương | 1 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 61 | MAS Liquimmune hoặc tương đương | 1 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 62 | MAS Omni IMMUNE hoặc tương đương | 24 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 63 | MAS Omni IMMUNE hoặc tương đương | 24 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 64 | MAS Omni IMMUNE hoặc tương đương | 24 | hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 65 | MAS Omni IMMUNE PRO hoặc tương đương | 24 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 66 | MAS Omni IMMUNE PRO hoặc tương đương | 24 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 67 | MAS Omni IMMUNE PRO hoặc tương đương | 24 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 68 | Unicel DxI Reaction Vessels hoặc tương đương | 30 | Túi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 69 | Unicel DxI Wash Buffer II hoặc tương đương | 30 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 70 | Sample Cup, 0.5ml | 1 | Túi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 71 | Sample Cup, 2.0mL, PS hoặc tương đương | 1 | Túi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi