Gói thầu: Gói 31: Trang bị lắp đặt thay thế hệ thống các máy chủ DIM, Chào giá, Hỗ trợ thanh toán, Công tơ điện tử, CSDL Thị trường điện - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 31: Trang bị lắp đặt thay thế hệ thống các máy chủ DIM, Chào giá, Hỗ trợ thanh toán, Công tơ điện tử, CSDL Thị trường điện - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 14:09:00 đến ngày 2020-12-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,444,443,825 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ (Server) | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 2 | Máy chủ (Server) Hệ thống NAS lưu trữ | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 3 | Tủ Rack 19” 42U | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thiết bị lưu điện UPS công suất 10KVA/10KW | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị Máy tính Laptop | 4 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thiết bị Máy tính MacBook | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thiết bị Máy tính Desktop | 15 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thiết bị Màn hình máy tính LCD 21.5" | 15 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thiết bị Máy in A4 | 6 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Router | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 11 | Switch Access (layer 3) | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Switch Gigabit (layer 2) | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thiết bị bảo mật Firewall Internet | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 14 | Thiết bị loadbalancing phần cứng | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thiết bị Wireless Controller | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thiết bị Wireless Access Points | 10 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Microsoft Windows Server Standard 2019 | 3 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Microsoft SQL Server Standard 2017 hoặc 2019 | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Microsoft Windows 10 Professional | 19 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Microsoft Office Professional Plus 2019 | 19 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Phần mềm diệt virus cho máy chủ | 4 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Phần mềm diệt virus cho máy trạm | 45 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | License cho hệ thống wiffi Wireless Controller | 10 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Phần mềm cho thiết bị bảo mật Firewall | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ chống sét nguồn | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Áp tô mát nguồn 63A | 2 | Cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Áp tô mát nguồn 32A | 3 | Cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Áp tô mát nguồn 10A | 10 | Cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp mạng cat6e chống nhiễu hoặc Cat6A | 610 | Mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu RJ45 bọc thép chống nhiễu | 200 | Cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây cáp điện 2x2.5mm2-300/500V | 100 | mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây điện 2x1.5mm | 600 | mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp đồng tiếp địa M6 | 50 | mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ổ điện đôi 3 chấu 16A | 20 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Nẹp Φ 20mm | 600 | mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Vật tư phụ | 1 | Lô | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi