Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy đếm tế bào dòng chảy năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125763-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung Bướu Tp. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư cho máy đếm tế bào dòng chảy năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125746 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 11:56:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,499,535,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD4-RD1/ CD8-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 2 | CLEARLLAB COMPENSATION BEADS hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 3 | IsoFlow Sheath Fluid hoặc tương đương | 30 | Thùng | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 4 | COULTER CLENZ Cleaning Agent hoặc tương đương hoặc tương đương | 12 | Thùng | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 5 | IOTest® 3 Fixative Solution hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 6 | ClearLLab LS Lymphoid Screen hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 7 | Flow‐Set Pro Fluorospheres hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 8 | IntraPrep Permeabilization Reagent hoặc tương đương | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 9 | PerFix‐nc hoặc tương đương | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 10 | IMMUNOPREP Reagent System Whole Blood Lysing Reagents hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 11 | Flow‐Check Pro Fluorospheres hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 12 | Immuno Trol Low Cells hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 13 | ClearLLab Control Cells Normal hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 14 | IMMUNO-TROL Cells hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 15 | ClearLLab Control Cells abnormal hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 16 | Flow‐Count™ Fluorospheres hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 17 | Kappa‐FITC/Lambda‐PE/CD19‐ECD hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 18 | IOTest® 3 Lysing Solution hoặc tương đương | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 19 | IOTest Conjugated Antibody CD103-FITC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 20 | IOTest Conjugated Antibody CD117-PC7 hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 21 | IOTest Conjugated Antibody CD11c-PC7 hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 22 | IOTest Conjugated Antibody CD123-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 23 | IOTest Conjugated Antibody CD138-APC hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 24 | IOTest Conjugated Antibody CD14-APC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 25 | IOTest Conjugated Antibody CD15-Pacific Blue hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 26 | IOTest Conjugated Antibody CD16-FITC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 27 | IOTest Conjugated Antibody CD19-ECD hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 28 | IOTest Conjugated Antibody CD19-PC5.5 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 29 | IOTest Conjugated Antibody CD19-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 30 | IOTest Conjugated Antibody CD20-APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 31 | IOTest Conjugated Antibody CD200-PC7 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 32 | IOTest Conjugated Antibody CD22-APC hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 33 | IOTest Conjugated Antibody CD23-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 34 | IOTest Conjugated Antibody CD235a-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 35 | IOTest Conjugated Antibody CD24-ECD hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 36 | IOTest Conjugated Antibody CD25-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 37 | IOTest Conjugated Antibody CD27-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 38 | IOTest Conjugated Antibody CD3-APC -Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 39 | IOTest Conjugated Antibody CD3-ECD hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 40 | IOTest Conjugated Antibody CD3-Pacific Blue hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 41 | IOTest Conjugated Antibody CD36-FITC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 42 | IOTest Conjugated Antibody CD38-APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 43 | IOTest Conjugated Antibody CD4-APC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 44 | IOTest Conjugated Antibody CD8-APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 45 | IOTest Conjugated Antibody CD45 -Krome Orange hoặc tương đương | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 46 | IOTest Conjugated Antibody CD56-PC5.5 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 47 | IOTest Conjugated Antibody CD56-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 48 | IOTest Conjugated Antibody CD71-FITC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 49 | IOTest Conjugated Antibody CD79a-APC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 50 | IOTest Conjugated Antibody CD79b-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 51 | IOTest Conjugated Antibody CD81-FITC hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 52 | IOTest Conjugated Antibody Anti-FMC7-Pacific Blue hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 53 | IOTest Conjugated Antibody Anti-Myeloperoxydase-PE hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 54 | IOTest Conjugated Antibody Anti-Perforin -Pacific Blue hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 55 | IOTest Anti-TdT (Pool)-FITC hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 56 | ClearLLab Compensation Kit hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 57 | ClearLLab 10C B Cell Tube hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 58 | ClearLLab 10C T Cell Tube hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 59 | ClearLLab 10C M1 Cell Tube hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 60 | ClearLLab 10C M2 Cell Tube hoặc tương đương | 12 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 61 | CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD56-RD1/ CD19-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 62 | Sample Tubes | 12 | Túi | Hàng hóa mới 100% sản xuất năm 2020 trở về sau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi