Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật liệu cho toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn xây dựng Trường An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật liệu cho toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 14:49:00 đến ngày 2020-11-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 446,712,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sản xuất cửa đi khung baoo V50x5, khung 50x100, song sắt D20, pano sắt 3ly ốp 2 mặt | 9,68 | m2 | Chương V | ||
| 2 | Lắp đặt tủ điện 400x300x200 bằng sắt sơn tĩnh điện | 1 | cái | Chương V | ||
| 3 | Aptomat 1 pha | 1 | cái | Chương V | ||
| 4 | Bật sắt d= 10mm | 19,36 | cái | Chương V | ||
| 5 | Bột bả | 854,364 | kg | Chương V | ||
| 6 | Cát mịn ML=0,7-1,4 | 1,678 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 24,591 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Cát vàng | 41,006 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Cát vàng | 7,509 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Công tắc 2 hạt | 6 | cái | Chương V | ||
| 11 | Công tắc 3 hạt | 1 | cái | Chương V | ||
| 12 | Chao chụp | 8 | bộ | Chương V | ||
| 13 | Chậu xí bệt | 10 | bộ | Chương V | ||
| 14 | Dây dẫn điện | 121,2 | m | Chương V | ||
| 15 | Dây dẫn điện | 181,8 | m | Chương V | ||
| 16 | Dây thép | 18,273 | kg | Chương V | ||
| 17 | Dung dịch SIKA chống thấm | 323,357 | kg | Chương V | ||
| 18 | Đá 1x2 | 5,539 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Đá 4x6 | 5,851 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Đá dăm 1x2 | 21,861 | m3 | Chương V | ||
| 21 | Đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | Chương V | ||
| 22 | Đinh | 0,135 | kg | Chương V | ||
| 23 | Gạch 25x25cm | 42,824 | m2 | Chương V | ||
| 24 | Gạch 25x25cm | 8,863 | m2 | Chương V | ||
| 25 | Gạch 25x40cm | 136,572 | m2 | Chương V | ||
| 26 | Gạch 30x30cm | 3,394 | m2 | Chương V | ||
| 27 | Gạch 30x30cm | 141,481 | m2 | Chương V | ||
| 28 | Gạch 30x30cm | 27,426 | m2 | Chương V | ||
| 29 | Gạch 40x40cm | 449,107 | m2 | Chương V | ||
| 30 | Gạch đất sét nung 4x8x19 | 12.791,86 | viên | Chương V | ||
| 31 | Gạch lát 30x30cm | 13,406 | m2 | Chương V | ||
| 32 | Gỗ chống | 0,003 | m3 | Chương V | ||
| 33 | Gỗ đà nẹp | 0,002 | m3 | Chương V | ||
| 34 | Gỗ ván | 0,207 | m3 | Chương V | ||
| 35 | Giáo thép | 54,15 | kg | Chương V | ||
| 36 | Giấy ráp | 25,968 | m2 | Chương V | ||
| 37 | Hộp có diện tích | 8 | cái | Chương V | ||
| 38 | Hộp và bóng đèn 1,2m (1 bóng) | 7 | bộ | Chương V | ||
| 39 | Khí gas | 0,872 | kg | Chương V | ||
| 40 | Nước | 8.406,901 | lít | Chương V | ||
| 41 | Nước | 11.582,885 | lít | Chương V | ||
| 42 | Ô xy | 0,436 | chai | Chương V | ||
| 43 | Ống nhựa D | 122,4 | m | Chương V | ||
| 44 | Ống nhựa D | 122,4 | m | Chương V | ||
| 45 | Phụ gia dẻo hóa | 58,783 | kg | Chương V | ||
| 46 | Quạt đảo trần | 8 | cái | Chương V | ||
| 47 | Que hàn | 46,188 | kg | Chương V | ||
| 48 | Sơn lót | 12,518 | kg | Chương V | ||
| 49 | Sơn lót nội thất | 123,574 | lít | Chương V | ||
| 50 | Sơn lót ngoại thất | 50,348 | lít | Chương V | ||
| 51 | Sơn phủ | 23,294 | kg | Chương V | ||
| 52 | Sơn phủ nội thất | 205,292 | lít | Chương V | ||
| 53 | Sơn phủ ngoại thất | 80,307 | lít | Chương V | ||
| 54 | Thép hình mạ kẽm | 235,05 | kg | Chương V | ||
| 55 | Thép tròn | 719,235 | kg | Chương V | ||
| 56 | Thép tròn D | 2.016,93 | kg | Chương V | ||
| 57 | Xi măng PC40 | 624,647 | kg | Chương V | ||
| 58 | Xi măng PC40 | 22.230,872 | kg | Chương V | ||
| 59 | Xi măng trắng | 108,037 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi