Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm máy tính, mô đun và linh kiện phục vụ chế tạo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201148988-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Điện tử
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Mua sắm máy tính, mô đun và linh kiện phục vụ chế tạo
Số hiệu KHLCNT 20201132268
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 15:26:00 đến ngày 2020-11-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,408,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mô đun khuếch đại LNA 5 Mô đun - Dải tần: 12 - 18 GHz, tăng ích: 38 dB, kết nối SMA, nguồn cấp 12 VDC.
2 IC khuếch đại LNA tuyến tính 49 Chiếc - Dải tần: 0,05 – 4 GHz, tăng ích: 20dB, nguồn cấp: 5 VDC.
3 IC khuếch đại MMIC 53 Chiếc - Dải tần: 0 – 4 GHz, tăng ích cực đại: 20dB, nguồn cấp: 5 VDC.
4 IC khuếch đại video 53 Chiếc - Băng thông: 140 MHz, nguồn cấp: ±5 V đến ±18 V.
5 IC khuếch đại thuật toán đầu vào JFET 53 Chiếc - Số kênh: 01 kênh, nguồn cấp: ±15 VDC.
6 Mô đun chia 2 tín hiệu 4 Mô đun - Dải tần: 8-18 GHz, kết nối SMA, trở kháng 50Ω
7 Mô đun cách ly 3 Mô đun - Dải tần: 8-18 GHz, kết nối SMA, trở kháng 50Ω, độ cách ly: ≥15 dB.
8 Mô đun suy giảm cố định 4 Mô đun - Dải tần số đến 18 GHz, công suất
9 Chuyển đổi ống sóng/SMA 2 Chiếc - Dải tần: 12 – 18 GHz, đầu kết nối SMA, trở kháng 50Ω
10 Đầu giắc SMA 68 Chiếc - Kiểu đầu nối: SMA cái - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - VSWR
11 Cáp cao tần SMA-SMA mềm 20 Chiếc - SMA cái sang SMA đực - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - Chiều dài: 60 cm
12 Cáp cao tần SMA-SMA cứng 20 Chiếc - SMA đực sang SMA đực - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - Chiều dài: 60 cm
13 Đầu giắc BNC 45 Chiếc - Bắt 4 vít trực tiếp trên bo mạch hoặc vỏ máy - Tần số hoạt động tối đa: 4GHz - Trở kháng 50 Ω - Kiểu đầu nối: BNC
14 Cáp BNC có đầu kẹp 20 Chiếc - Cáp RG-S8, trở kháng 50 Ω - Kiểu cáp: 1 đầu BNC cái, 1 đầu kẹp - Tần số hoạt động tối đa: 4GHz - Độ dài: 1 m
15 Giắc nối chống nhiễu SMA chuyên dụng (đực + cái) 20 Chiếc - Kiểu kết nối: SMA sang SMA - Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50Ω
16 Cáp đồng trục chống nhiễu xuyên âm chuyên dụng dùng để dẫn tín hiệu 50 Chiếc - Kiểu kết nối: SMA sang SMA - Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50Ω
17 Cáp truyền SCT 6 Chiếc - Cáp RG-S8, trở kháng 50 Ω - Kiểu: N đực sang N cái - Tần số: đến 18 GHz - Độ dài: 1 m
18 Chuyển mạch SCT dải C, X, Ku 8 Mô đun - Dải tần: DC - 12GHz, kiểu: SPDT. Độ cách ly: Isolation: 57 dB @ 3GHz. Điểm nén 1dB đầu vào: +30 dBm.
19 Mô đun hạn biên thụ động Limiter SCT dải C, X 2 Mô đun - Dải tần: 2 - 20 GHz. Công suất đầu vào cực đại: CW - 5 W. Cách ly 1 chiều đầu vào và đầu ra.
20 Điều khiển chuyển mạch 2 Mô đun - Mô đun điều khiển chuyển mạch: IC ARM Cortex-M3 MCU 166MHz, tốc độ: 166 MHz, dung lượng 50K mô đun logic, bộ nhớ: Flash 256KB.
21 Khuếch đại tín hiệu kiểm tra 4 Mô đun - Khuếch đại đệm tạp âm thấp, hệ số tạp: 2.5 dB, tăng ích: 21 dB, OIP3: 20 dBm. Nguồn cấp: +3V 53 mA. Trở kháng vào/ra: 50 Ohm
22 Khuếch đại đầu vào tạp âm thấp 10 Mô đun - Dải tần: 4 – 20 GHz, tăng ích: 16 dB, độ đồng đều: ± 2 dB, trở kháng vào/ra: 50 Ω, điểm nén đầu ra P1dB: +18 dBm @ 14 GHz.
23 Trích công suất 8 Mô đun - Bộ ghép công suất định hướng, dải tần X, hệ số ghép: 50 dB, suy hao: 0.25 dB, hệ số sóng đứng: 1.25
24 Khuếch đại thị tần 8 Mô đun - Hệ số tạp: 1.1 dB, tăng ích: 19.5 dB, hệ số IP3 đầu ra: 33 dBm
25 Suy giảm lập trình 4 Mô đun - Dải tần: DC - 14 GHz, điều khiển bằng điện áp. Dải suy hao: 30 dB; công suất đầu vào cực đại: 10 dBm.
26 Tách sóng loga 8 Mô đun - Mô đun tách sóng loga công suất lớn kiểu PIN Diode ứng dụng cho tín hiệu SCT dạng CW và Pulse
27 Limiter dải Ku 2 Mô đun - Dải tần DC-60 GHz, Công suất vào cực đại: 19 dBm, dòng phản hồi 36 mA, nguồn nuôi: 5V
28 Tải 50W 4 Mô đun - Dải tần số DC-18 GHz, trở kháng: 50 Ω, công suất vào trung bình: 50 W, công suất đỉnh: 5 kW, hệ số sóng đứng: 1,3:1
29 Bo máy tính công nghiệp 1 Mô đun - Bo máy tính công nghiệp chuẩn ISA Bộ vi xử lý nhúng công suất tiêu thụ thấp không dùng quạt tản nhiệt tốc độ 600MHz, chipset intel 852GM+ICH4 Chipsets, SRAM SODIMM 266MHz dung lượng 128M; Card màn hình VGA/LCD bộ nhớ hỗ trợ đến 64MB; Ethernet Intel 82551QM10Mbps/100 Mbps; hỗ trợ giao tiếp: PC/104, RS-232/485, USB, CF card
30 Bo máy tính công nghiệp 5 Mô đun - Bo máy tính công nghiệp chuẩn ISA Bộ vi xử lý nhúng tốc độ 266MHz công suất tiêu thụ thấp không dùng quạt tản nhiệt, Chipset intel 430-TX; SRAM 128M; Card màn hình VGA/LCD bộ nhớ 2MB; Ethernet RealTek 8139 10Mbps/100 Mbps; hỗ trợ giao tiếp: PC/104, RS-232/485, USB, CF card, dải nhiệt độ làm việc: 0 đến 70 độ C.
31 Mô đun đế ISA máy tính công nghiệp 6 Mô đun - Mô đun giao tiếp Bus ISA chuẩn công nghiệp 6 BUS ISA, tương thích với card CPU half-size.
32 Card giao tiếp BUS dữ liệu chuẩn 7 Mô đun - Chuẩn giao tiếp ISA Bus, cung cấp khả năng phát hiện lỗi 1553, 256K bộ nhớ RAM - I/O 16 từ 16 bit sử dụng 1 dòng ngắt, có khả năng lập trình khung BC, hỗ trợ thư viện “C”, trình điều khiển và gỡ rỗi, tùy chọn bộ kiểm tra Bus dữ liệu và các thiết bị đầu cuối từ xa, hỗ trợ hệ điều hành QNX, Unix
33 Card mạng 4 Mô đun - Card mạng tốc độ 10Mbps Bus 16 bit ISA Chuẩn giao tiếp 16 bit ISA Bus, cổng giao tiếp BNC và RJ-45, tốc độ 10mbps, dòng tiêu thụ
34 Card mạng 5 Mô đun - Card mạng tốc độ 10MB hỗ trợ Ethernet 10Base-5 - Bus 16 bit chuẩn ISA, tốc độ 10 MBits/s, cổng giao tiếp: BNC, RJ-45, 15 pin D-Sub, khoảng cách truyền:
35 Mô đun nguồn 6 Mô đun - Điện áp cấp: 120 ÷ 250 VAC, điện áp ra: 12 VDC, dòng cấp: ≥ 150 mA
36 Ổ cứng máy tính công nghiệp 6 Chiếc - HDD 2.5' 64 GB.
37 Thẻ nhớ 6 Chiếc - 512MB
38 Đế máy tính 6 Mô đun - Khung máy tính; Khung vỏ máy tính cho SBC full/half size, hỗ trợ backplane 6 khe.
39 Màn hình máy tính 2 Chiếc - Kích thước: 27", độ phân giải: Full HD
40 Bàn phím, chuột máy tính 2 Mô đun - Giao tiếp USB
41 Switch mạng 8 cổng, 1 Chiếc - Số cổng kết nối 8 x RJ45. Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps. Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, MAC Address Table: 2k. Giao thức Routing/friewall
42 Cáp mạng CAT6 COMMSCOPE 1 Cuộn - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab). - Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. - Dây dẫn bằng đồng dạng cứng, 4 cặp dây, đường kính lõi 23 AWG. - Chiều dài cuộn: 305m
43 Màn hình công nghiệp 1 Chiếc - Kích thước: 12'', cảm ứng điện trở TFT
44 Thẻ nhớ+khay thẻ nhớ: 12 Chiếc - Memory Card CompactFlash® 64GB MLC
45 Cáp chuyển đổi USB-COM 10 Chiếc - Chuẩn USB 2.0 tốc độ 480 Mbps - Sử dụng Chipset ATC 820 - Dùng nguồn trực tiếp từ cổng kết nối USB 2.0
46 Màn hiển thị LCD 4 Chiếc - Kích thước: 23.8”, độ phân giải: 1920 x 1080
47 Máy tính xách tay 1 Chiếc - CPU Core i7-8550U, RAM: ≥4 GB, ổ SSD: ≥ 250 GB, màn hình ≥ 14 inch.
48 Mô đun bàn phím 2 Mô đun - Có ký tự và số, thực hiện các nhập liệu - Có chức năng tổ hợp phím - Giao tiếp: USB - Tương thích Win XP, CE, 7,8
49 Mô đun khả trình FPGA 4 Mô đun - Lõi xử lý: Dual ARM Cortex-A9, tốc độ: 800Mhz, bộ nhớ trong: 256KB, IC Zynq-7000 Kintex-7 FPGA, 125K Logic cells, hỗ trợ chuẩn kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SPI, UART/USART, USB OTG, qui cách đóng gói 676-FCBGA (27x27)
50 Vi điều khiển 32 bit 45 Chiếc - 84MHz, 256KB (256K x 8) FLASH, 64K x 8 RAM
51 IC biến đổi ADC 8 bít tốc độ cao 36 Chiếc - Độ phân giải 8 bit, thời gian chuyển đổi 1.4µs, nguồn cấp 5V
52 Nguồn một chiều đa năng 2 Chiếc - Nguồn chuyên dụng, điện áp: 0 ÷ 30V, dòng điện: 0 ÷ 5A, độ chính xác: 1mA và 10mV.
53 Nguồn một chiều chuyên dụng 5 Chiếc - 5-27 V - Điện áp: 5 ÷ 27V, dòng điện: 0 ÷ 3A, độ chính xác: 1mA và 10mV.
54 Mô đun xử lý tạo xung kích mở thiristor 8 Mô đun - Tín hiệu điều khiển: 9-36 V - Tần số: 40-70 Hz
55 Mô đun bảo vệ quá áp trên khối vào ra tương tự 8 Mô đun - Điện áp bảo vệ 36V
56 Mô đun chuyển đổi biến thế quay sin cos dạng số 8 Mô đun - Biết đổi từ 0-360 độ - Độ chính xác 0,1 độ
57 IC giao tiếp 232, 485 22 Chiếc - Loại MAX3232CDR (22 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232, - Điện áp cung cấp: 3 ÷ 5V - Tốc độ: tới 250 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C
58 IC lô gic số 95 Chiếc + 74HC00D (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào NAND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC08D (35 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào AND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V
59 IC ghép cách ly quang-F3TC 123 Chiếc - Điện áp VCE: 30 V - Điện áp VEB: 7 V - Điện áp VCB: 70 V - Dòng IC: 150 mA - Công suất bộ tách sóng: 150mW - Dải nhiệt độ hoạt động: –55 đến 100 °C
60 IC nguồn các loại 106 Chiếc + Loại L7809CV-CHN (30 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp dương: 9VDC / 1.5A, đầu vào 11V - 35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + Loại L7905CV (30 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp âm: -5VDC / 1A, đầu vào -7V ~ -35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + Loại LD1085D2T33R (46 chiếc) - Kiểu chân: D2PACK - Điện áp đầu ra: 3,3V / 3,3, Đầu vào điện áp: 30V - Dải nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125°C
61 Cầu diode nắn dòng 10A 6 Chiếc - Loại Cầu Diode KBU1010 10A 1000V - Số chân DIP 4 - Điến áp tối đa 1000V - Dòng tối đa 10A
62 Biến áp nguồn 24 Chiếc - Điện áp đầu vào: AC 110-220V - Điện áp đầu ra : 6V 9V 12V 15V 18V 24V - Tần số: 50-60Hz - Dòng điện định mức: 10A
63 Bán dẫn công suất 50 Chiếc + Bán dẫn công suất IGBT FS10R12YT3 (30 chiếc) - Uce max: 1200V; Ic max: 10A; Uce, bão hoà: 1,9; Công suất: 69W + Bán dẫn công suất IGBT FS15R12YT3 (20 chiếc) - Uce max: 1200V; Ic max: 15A; Uce, bão hoà: 1,7; Công suất: 96W
64 Biến áp phối hợp trở kháng cho tín hiệu các loại 10 Chiếc - Biến áp 12V 5VA; 0,1%
65 Cuộn chặn, cuộn cảm âm tần các loại 100 Chiếc - Kích thước
66 Điện trở công suất 200 Chiếc + Điện trở công suất 150 Ω (100 chiếc) - Dải nhiệt độ hoạt động: -550C đến 1250C - Độ chính xác ± 5%. - Công suất 2 W + Điện trở công suất 4,7 kΩ (100 chiếc) - Dải nhiệt độ hoạt động: -550C đến 1250C - Độ chính xác ± 5%. - Công suất 2 W
67 Điốt bán dẫn, chỉnh lưu các loại 300 Chiếc + Diode 1N4148 (100 chiếc) - Chuẩn SOD-223 + Diode 1A 1N4007 (100 chiếc) - Chuẩn SOD-123 + Diode ổn áp 9V 1N4739 (50 chiếc) - Chuẩn SOD-223 + Diode ổn áp 12V 1N4742A (50 chiếc) - Chuẩn SOD-223
68 Điện trở dán các loại 500 Chiếc - Điện trở dán: 1206 (200 chiếc); 0805 (200 chiếc); 0402 (100 chiếc)
69 Tụ loại dán 110 Chiếc + Tụ điện: Tụ gốm thường 1206 (60 chiếc) - Điện áp: 12V - Sai số ±5% + Tụ điện: Tụ gốm thường 0805 (50 chiếc) - Điện áp: 12V - Sai số ±5%
70 Tụ hóa loại cắm 100 Chiếc - Tụ 100µF/65V (50 chiếc) - 470µF/100V (50 chiếc)
71 Tụ vi chỉnh các loại 100 Chiếc + Tụ vi chỉnh cao tần 1/5pF (50 chiếc) - Chuẩn STM 12-06,
72 Biến trở vi chỉnh các loại 100 Chiếc - WXD3-13-2 1.5K 5% (50 chiếc); WXD3-13-2 220Ω 5% (50 chiếc): - Sai số 5%; Công suất 2W; Điện áp 160V
73 Thạch anh tạo dao động 50 Chiếc - Thạch anh 4 MHz - Độ ổn định tần số ∆F/F (ở 25 0C): ± 30 phần triệu - Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 700C.
74 Báo hiệu âm thanh Buzzer 50 Chiếc - Điện áp 9 V, tần số đến 3,8 kHz
75 LED báo hiệu ánh sáng, nguồn: 200 Chiếc - Led 7 đoạn 5 inch (100 chiếc) - Led matix RGB 8x8 (100 chiếc)
76 Đầu nối tiếp điểm 100 Chiếc - Số chân: 25 - Số hàng: 02
77 Chuyển mạch loại nhỏ 50 Chiếc - Số lần nhấn tối đa: 50.000 lần - Dòng tải: 0.4VA (AC/DC)
78 Cáp tín hiệu 10 sợi bọc kim 50 Chiếc - Trở kháng 75±5Ω. - Nhiệt độ làm việc -60 đến +200 độ C. - Hệ số suy hao (dB/m) ở tần số 25MHz ≤ 0,28)
79 Dây điện 50 m - 2 x 1,5 mm - Dây đôi, lõi đồng, vỏ nhựa PVC
80 Jack cắm vào ra các loại 50 Chiếc - Giắc 32 chân, Tròn, đạt IP67
81 Jack cắm phối hợp trở kháng 20 Chiếc - 32 chân, Tròn, chuẩn IP66, max 2A.
82 Đế cắm chuyên dụng dùng cho linh kiện ASIC 20 Chiếc - Số chân: 40 - Loại chân: QFN
83 Biến áp xung 8 Chiếc - Tần số 400Hz - Số cuộn dây thứ cấp 3000 - Số cuộn dây sơ cấp 550
84 Biến áp tổng hợp TAH: 8 Chiếc - Biến áp xung Tần số 400Hz - Số cuộn dây thứ cấp 2000 - Số cuộn dây sơ cấp 500
85 Biến áp xung 8 Chiếc - Lõi Ferrit. - Chất liệu khuôn (bobin): Nhựa đen - Chất liệu lõi Ferrit: Oxit sắt kết hợp với các hợp chất Niken, Kẽm/Mangan - Điện áp đầu vào 220V, 400V - Dòng cấp đầu ra tối đa 5A
86 Cuộn dây khuếch đại từ 8 Chiếc - Tần số làm việc: 20khz-500khz - Nhiệt độ làm việc: -40°C~ +125°C - Dòng điện tối đa chịu được: 3A - Lõi cuộn dây: ferrite hình xuyến có độ tin cậy cao, trở kháng thấp, kích thước nhỏ gọn. - Vật liệu dây cuốn: dây đồng mạ cách điện.
87 Thyristor 16 Chiếc + Loại Thyristor VS-ST300S20P0PBF (8 chiếc) - Kiểu đóng gói: TO-209AE, TO-118-4, Stud - Điện áp điều khiển: 3 V - Dòng tải tối đa: 470 A + Loại Thyristor MCR100-6RLRAG (8 chiếc) - Kiểu đóng gói: TO-226-3, TO-92-3 (TO-226AA) (Formed Leads) - Điện áp điều khiển: 1,7 V - Dòng tải tối đa: 800 mA
88 Relay khởi động từ 12 Chiếc - Thông số cuộn hút 220V, dòng định mức 115A. - Nhiệt độ làm việc: -50 ºС đến 85 ºС
89 Vi mạch so sánh 8 Chiếc - BiCMOS, điện áp hoạt động: 2,7V ÷ 10V, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, kiểu đầu ra: đẩy kéo, thời gian đáp ứng: 500ns, số chân: 5
90 Thẻ nhớ 10 Chiếc - Dung lượng: Lưu trữ đến 64MB - Tương thích với PC Card ATA protocol, True IDE Mode - Nguồn nuôi 3.3V đến 5V - Tự động sửa lỗi
91 Bộ nhớ RAM 10 Chiếc - Chu kỳ làm tươi (refresh): 1024 chu kỳ/10ms - Điện áp làm việc: 3.3V - Dung lượng bộ nhớ: 1048576 wordx16 bit - Số chân 55/44 Pin TSOP
92 Thạch anh 30 Chiếc - Loại 2-20MHz + Thạch anh 2.4576MHz HC49U 2.4576MHz, 2-DIP HC49U case (10 chiếc) + Thạch anh 2.388MHz HC49U 2.388MHz, 2-DIP HC49U case (10 chiếc) + Thạch anh 2.225MHz HC49U 2.225MHz, 2-DIP HC49U case (10 chiếc)
93 Điốt schottky kép 52 Chiếc - Dòng điện: (I = 15mA) - Điện áp đỉnh VRRM = 70V - Điện áp chuyển tiếp thấp (VF = 0.395V TYP @ 1.0mA) - Dòng điện ngược thấp (98nA TYP @ 50V) - Chuyển mạch cực nhanh (5.0ns MAX)
94 Transistor thường công suất nhỏ 20 Chiếc - Loại Transistor C828 - Điện áp Collector Base 45 V - Điện áp Collector Emitter 45 V - Điện áp Emitter Base 7 V - Dòng Collector đỉnh 100 mA - Dòng Collector 50 mA - Công suất tiêu tán 400 mW
95 Transistor BJT 44 Chiếc - Công suất max: 3W. UCB: 45V. UEB: 0.5V. IC max: 1.5A
96 Transistor MOSFET công suất nhỏ 147 Chiếc - Kiểu đóng vỏ: SMD/SMT - Vỏ:QFN-16 - Kiểu: Bộ khuếch đại MMIC tăng khối - Công nghệ:GaAs - Tần số làm việc:DC đến 10 GHz - Khuếch đại:12 dB - Điện áp cung cấp: 5 V - Dòng tiêu thụ: 76mA - Đặc trưng nhiễu (NF): 6 dB - Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:- 40 C - Nhiệt độ hoạt động tối đa:+ 85 C
97 Chiết áp tinh chỉnh 52 Chiếc - Loại WXD3-13-2 10K 5% (30 chiếc); WXD3-13-2 50K 5% (22 chiếc) - Sai số 5%; Công suất 2W; Điện áp 160V
98 Cuộn chặn cao tần các loại 142 Chiếc - Loại Cuộn cảm 33ΜH 3A LM2576 (30 chiếc) - Loại Cuộn cảm 47μH 3A LM2576 (20 chiếc) - Loại Cuộn cảm 220μH 3A LM2576 (30 chiếc) - Loại Cuộn cảm 100ΜH 3A LM2576 (20 chiếc) - Loại Cuộn cảm 180μH TC6826 5A (42 chiếc)
99 Tụ xuyên tâm 144 Chiếc - 100pF 10A - Điện áp chịu tối đa: 450V, điện dung 100pF, kích thước 3.7x1.8cm, số lần phóng nạp: 1.200.000 lần
100 Kit tụ điện, điện trở, cuộn cảm, diode 20 Bộ 01 bộ gồm có: - Tụ điện 1206 475-4.7μF, điện áp 50V, điện dung 4.7μF, sai số ±10% (10 chiếc) - Tụ điện 1206 475-4.7μF, điện áp 50V, điện dung 4.7μF, sai số ±10% (10 chiếc) - Tụ 0805: 121-120P 50V (10c); 270-27P 50V (10c); 103-10nF 10% 50V (10c); 6.8nF 10% 50V (10c); 226-22μF 20% 16V(10c); 474-470nF 50V 10%(10c); 471-470P 10% 50V(10c) 332-3.3nF 10% 50V(10c); 22P 10% 50V (10c); 224-0.22μF 10% 50V(10c); 15P 10% 50V (10c) 151-150P 10% 50V(10c); 10P 10% 50V (10c) 106-10μF 10% 16V(10c); 105-1μF 10% 50V(10c); 104-100nF 10% 50V(10c); 472-4.7nF 20% 50V(10c); 475-4.7μF 20% 25V(10c) Tụ hóa 100μF 35V 6x8mm (5c); 47μF 25V(5c) 22μF 25V(5c); 22μF 16V 4x7mm (5c); 10μF 16V(5c); 10μF 250V(5c); 330μF 16V 8x11mm(5c); 1000μF 50V(5c); 1000μF 10V 10x12mm(5c); 330μF 25V 8x11mm(5c); 6.8μF 100V 5x12mm(5c); 220μF 35V 8x12mm(5c); 470μF 16V 8x11mm(5c); 33μF 50V 5x11mm(5c); 560μF 16V(5c); 33μF 200V 10x20mm(5c); 220μF 250V 18x25mm(5c); 150μF 200V(5c); 33μF 35V(5c); 330μF 35V 10x12mm(5c); 22μF 400V 13x20mm(5c); 6.8μF 350V 10x17mm5c); 82μF 250V 12x25mm(5c); 0.33μF 50V 5x11mm(5c); 470μF 6.3V 8x11mm(5c); 220μF 10V 6x11mm(5c); 4700μF 35V 18x30mm(5c); 4700μF 25V 16x25mm(5c) ; 4700μF 16V 13x25mm(5c).
101 Mạch dải cao tần: 74 dm2 - Mạch in cao tần RF các loại phíp RO4003C/RO4350B/ RO5880, RO6350 Rogers; Độ dày lớp đồng 1.0OZ; Phủ sơn xanh, chữ trắng, cắt bằng CNC.
102 Mạch in 60 dm2 - Mạch in, 4 lớp mạ bạc (40 dm2) 4 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện (theo thiết kế) - Mạch in, 2 lớp mạ bạc (20 dm2): 2 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện (theo thiết kế)
103 Đầu giắc các loại, tín hiệu và nguồn 104 Chiếc + Loại Giắc đấu nối chuyên dụng СНП260 (60 chiếc) - 135 chân mạ vàng, đường kính chân 0.8mm, khoảng cách chân 2.5mm, chuẩn IP67, loại 3 hàng chân + Loại Giắc đấu nối chuyên dụng DBJ10 (44 chiếc) - 10 chân mạ vàng, đường kính chân 1mm, khoảng cách chân 2mm, chuẩn IP67
104 Công tắc, núm bấm, chuyển mạch 45 Chiếc - Loại Công tắc KCD3-101N (25 chiếc): Điện áp 250V, dòng tải 15A, số chân 3 - Nút bấm nhấn giữ (20 chiếc): Loại 4 chân, điện áp 48V, dòng 1A, chất liệu hợp kim chống nước
105 Cọc đồng đỡ mạch 52 Chiếc - Đồng gia công, - Kích thước Φ3 mm - Dài 10 mm
106 Kit vật tư cơ khí 10 Bộ - Mỗi bộ gồm các dụng cụ: Kìm cắt: 01 chiếc; tua vít: 01 chiếc; panh kẹp: 01 chiếc; hút thiếc: 01 chiếc; bộ lục giác: 01 bộ; khoan điện cầm tay: 01 chiếc; dao cắt: 01 chiếc.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->