Gói thầu: mua sắm công cụ, dụng cụ, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc môi trường miền Trung và Tây Nguyên |
| Tên gói thầu | mua sắm công cụ, dụng cụ, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147340 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sự nghiệp bảo vệ môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 15:40:00 đến ngày 2020-11-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 234,249,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aceton | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 2 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH = 4 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml | |
| 3 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH = 10 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml | |
| 4 | Dung dịch điện cực DO | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500ml | |
| 5 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100 tờ/hộp | |
| 6 | KMnO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/ hộp | |
| 7 | n-Hexan | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2500ml/chai | |
| 8 | Bình tia 500ml | 1 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | bình 500ml | |
| 9 | Găng tay chống nóng | 3 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 10 | Găng tay y tế | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50 đôi/hộp | |
| 11 | Giầy BHLĐ | 1 | túi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1 đôi/túi | |
| 12 | Khẩu trang y tế | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50 cái/hộp | |
| 13 | Mũ cứng | 4 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1cai/ túi | |
| 14 | Quần áo BHLĐ | 2 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1cai/ túi | |
| 15 | Thùng đựng và bảo quản mẫu | 1 | thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 16 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/ hộp | |
| 17 | (NH4)2SO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/hộp | |
| 18 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 19 | 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/chai | |
| 20 | 4-Amino-Antypyrin | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 21 | Aceton | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 22 | Ag2SO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 23 | AgNO3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 24 | Axit ascorbic | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 25 | Axit Bacbituric | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 26 | Axit sulphamic | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 27 | BaCl2.2H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 28 | C12H8N2.H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10g/hộp | |
| 29 | C3N3O3Cl2Na.2H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/hộp | |
| 30 | C7H5NaO3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 31 | CaCl2 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/hộp | |
| 32 | CaCO3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 33 | CDTA- C14H22N2O8 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/hộp | |
| 34 | CH3COOH | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 35 | CH3COONa.3H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 36 | CHCl3 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 37 | Cloramin T | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/hộp | |
| 38 | CuSO4.5H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 39 | Dung dịch canxi chuẩn | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 40 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 41 | Dung dịch chuẩn NaNO3 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 42 | Dung dịch chuẩn P-PO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500ml/chai | |
| 43 | Dung dịch chuẩn Trilon B | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500ml/chai | |
| 44 | Dung dịch NH3 đặc | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 45 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 46 | EDTA | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/chai | |
| 47 | Etanol | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500ml/chai | |
| 48 | FeCl3, 6H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/hộp | |
| 49 | FeSO4.7H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/hộp | |
| 50 | Formaldehyt | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 51 | Giấy lọc xenlulo | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100 tờ/hộp | |
| 52 | Giấy lọc bụi | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100 tờ/hộp | |
| 53 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100 tờ/hộp | |
| 54 | Giấy thử pH | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100 tờ/hộp | |
| 55 | Gluco | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/hộp | |
| 56 | Glutamic | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 57 | Glycerol | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500ml/chai | |
| 58 | H2O2 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 59 | H2SO4 đậm đặc | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 60 | H3BO3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 61 | H3PO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 62 | HCl | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 63 | HgCl | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 64 | HgSO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 65 | HNO3 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000ml/chai | |
| 66 | Hồ tinh bột | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/hộp | |
| 67 | Hợp kim Devarda | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 68 | Iốt | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 69 | K2C4H4O6 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 70 | K2Cr2O7 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/hộp | |
| 71 | K2CrO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 72 | K2HPO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 73 | K2S2O8 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 74 | K2SO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 75 | K3Fe(CN)6 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 76 | K4P2O7 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/hộp | |
| 77 | Kali antimontatrat | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 78 | Kaliphatalat | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50g/hộp | |
| 79 | KH2PO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 80 | Khí argon | 1 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1Bình | |
| 81 | Khí axetylen | 1 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1Bình | |
| 82 | KI | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000g/hộp | |
| 83 | KIO3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 84 | KMnO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/hộp | |
| 85 | MgCl2 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/hộp | |
| 86 | MgSO4.7H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 87 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 88 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 89 | Na2HPO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 90 | Na2S2O3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/hộp | |
| 91 | Na2S2O5 0,1N | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 92 | Na2SO3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000g/hộp | |
| 93 | Na2SO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000g/hộp | |
| 94 | Na3C6H5O7.2H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 95 | NaAsO2 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 96 | NaBH4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 97 | NaBr | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 98 | NaC7H5NaO3 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 99 | NaCl | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000g/hộp | |
| 100 | NaClO | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 101 | NaCN | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 102 | NaKC4H4O6 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250g/hộp | |
| 103 | NaOH | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000g/hộp | |
| 104 | n-Butanol | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 250ml/chai | |
| 105 | NH3 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500ml/chai | |
| 106 | NH4Cl | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/hộp | |
| 107 | NH4NO3 | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500g/hộp | |
| 108 | NH4OH | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 500ml/chai | |
| 109 | n-Hexan | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2500ml/chai | |
| 110 | Ống chuẩn AgNO3 0,1N | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1ống/hộp | |
| 111 | Ống chuẩn K2Cr2O7 0.1N | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1ống/hộp | |
| 112 | Ống chuẩn KMnO4 | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1ống/hộp | |
| 113 | Phenol chuẩn | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/chai | |
| 114 | Phenolphtalein | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/chai | |
| 115 | Polyseed | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50 viên/hộp | |
| 116 | SPADNS (C16H9O11N2S3Na3) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/chai | |
| 117 | Sulfaniamide | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100g/hộp | |
| 118 | Trietanolamin | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/chai | |
| 119 | Xenlulo | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/hộp | |
| 120 | ZrOCl2.8.H2O | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 25g/hộp | |
| 121 | Áo blue | 1 | túi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1Chiếc/túi | |
| 122 | Bình định mức 1000ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2 cái/hộp | |
| 123 | Bình định mức 100ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2 cái/hộp | |
| 124 | Bình định mức 250ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2 cái/hộp | |
| 125 | Bình định mức 25ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2 cái/hộp | |
| 126 | Bình định mức 50ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2 cái/hộp | |
| 127 | Bình tam giác 100ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 cái/hộp | |
| 128 | Bình tam giác 25ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 cái/hộp | |
| 129 | Bình tam giác 500ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 cái/hộp | |
| 130 | Bình tam giác 50ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 cái/hộp | |
| 131 | Buret chuẩn độ | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1 chiếc/ hộp | |
| 132 | Cái lọc | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 cái/hộp | |
| 133 | Cốc thủy tinh 1000ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 cái/hộp | |
| 134 | Cốc thủy tinh 250ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 cái/hộp | |
| 135 | Cuvet 1cm | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1 chiếc/ hộp | |
| 136 | Đầu cone 1ml | 1 | túi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1000c/túi | |
| 137 | Đầu cone 5ml | 1 | túi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 100c/túi | |
| 138 | Đĩa thủy tinh | 1 | túi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10c/túi | |
| 139 | Đũa thủy tinh | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 chiếc/ hộp | |
| 140 | Găng tay y tế | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50 đôi/hộp | |
| 141 | Khẩu trang y tế | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 50 cái/hộp | |
| 142 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1 chiếc/ hộp | |
| 143 | Ống đong 100ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 2 cái/hộp | |
| 144 | Ống đong 250ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1 chiếc/ hộp | |
| 145 | Phễu chiết 1000ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1 chiếc/ hộp | |
| 146 | Phễu lọc thủy tinh | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 1 chiếc/ hộp | |
| 147 | Pipet 10ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 chiếc/hộp | |
| 148 | Pipet 1ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 chiếc/hộp | |
| 149 | Pipet 5ml | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | 10 chiếc/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi