Gói thầu: SCL Toyota Land Cruiser
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm điều độ hệ thống điện quốc gia |
| Tên gói thầu | SCL Toyota Land Cruiser |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 15:39:00 đến ngày 2020-11-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lốc điều hòa | 88320-60750 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 2 | Thanh giằng ngang sau | 48740-60080 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 3 | Thanh giằng ngang sau ngắn | 48710-60080 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 4 | Giảm sóc sau | 48531-69567 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 5 | Giảm sóc trước | 48511-69477 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 6 | Cao su đỡ giảm sóc | 90903-89016 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 7 | Cao su cân bằng sau | 48313-60010 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 8 | Càng A trên | 48610-60030 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 9 | Nước làm mát | 08889-80400 | 13,4 | Lít | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 10 | Ống xả đoạn cuối | 17405-50030 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 11 | Đĩa phanh trước | 43512-60171 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 12 | Đĩa phanh sau | 42431-60281 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 13 | Má phanh trước | 04465-YZZF6 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 14 | Cuppen phanh trước | 04479-60040 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 15 | Cuppen phanh sau | 04479-60060 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 16 | Má phanh sau | 04466-YZZAA | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 17 | Dầu máy | 08880-83427 | 8 | Lít | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 18 | Dầu phanh | 08823-30050 | 2 | Lit | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 19 | Dầu trợ lực | 08886-80806 | 2 | Lit | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 20 | Lọc dầu | 90915-YZZD4 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 21 | Bi chữ thập | 04371-60060 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 22 | Bi các đăng sau | 04371-60210 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 23 | Cụm thước lái | 44250-60060 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 24 | Cao su che bụi thước lái | 45517-60010 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 25 | Phin lọc ga | 88474-17010 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 26 | Gioăng chỉ điều hòa | 90099-14120 | 12 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 27 | Bộ cứu hộ khẩn cấp | PZ081-00005 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 28 | Camera hành trình | PKCMR-HTSC10 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 29 | Thảm lót chân cao su | PKTLC-CS002 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 30 | Bản lề cửa trước trên LH, RH | 68720-20071;68710-22081 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 31 | Bản lề cửa trước dưới LH, RH | 68710-22081;68720-20071 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 32 | Bản lề cửa sau trên LH, RH | 68760-60071; 68750-60071 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 33 | Bản lề cửa sau dưới LH, RH | 68780-60031; 68770-60031 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 34 | Táp py trần | 63310-60592-B1 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 35 | Ghế da bò | PKBGD-CMNL7 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật của xe | |
| 36 | Bảo hành phụ tùng thay thế | 1 | Xe | Bảo hành phụ tùng thay thế 12 tháng hoặc 10.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước kể từ khi bàn giao xuất xưởng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi