Gói thầu: Lắp đặt nội thất và thiết bị thư viện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145181-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC LAM KINH |
| Tên gói thầu | Lắp đặt nội thất và thiết bị thư viện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự bổ sung hợp pháp của Trường Đại học Thương Mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:34:00 đến ngày 2020-12-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,348,839,114 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,326,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu ba trăm hai mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bồn cây B1-2 | 14,51 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ốp cột C1 | 125,52 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Trần 1, Trần 3 | 158,5 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Trần 2, Trần 4 | 327,1 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bồn cây B1-3 | 4,7 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Ghế B1-4 | 10,72 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Ghế B1-5 | 6 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bồn cây B1-6 | 6,4 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bồn cây B1-7 | 7,85 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Tủ gửi đồ Locker T1-1 | 75 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bàn chờ B1-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Ghế ngồi chờ GH1-1 | 8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Mảng tường trang trí CT1 | 45,14 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Ghế GH1-2 | 4 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chậu cây Composite CH1-1 | 8 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Hoa gỗ ốp (HG2-1) | 2 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cột gỗ ốp (HG2-1) | 2 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Ốp gỗ (BG2-1) | 1 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Ốp gỗ (BG2-1) | 1 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tường nội thất VG2-1 | 21,85 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Tường nội thất VG2-2 | 20 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tường nội thất VG2-3 | 36,54 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Ghế nghỉ 1 (GN2-1) | 9 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Ghế nghỉ 2 (GN2-2) | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Ghế nghỉ 3 (GN2-3) | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ghế nghỉ (GN2-4) | 5 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Truyền thống điện tử TT2-1 | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bảng thông báo tầng và quick access TC2-1 | 8,74 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bệ lọc nước uống BN2-1 | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Tường bệ lọc nước uống | 5,62 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bệ lọc nước uống | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kệ tài liệu Phòng công tác sinh viên (KS2-1) | 7,23 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bàn máy tính BMT2-1 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Ghế ngồi bàn máy tính GMT2-1 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bàn B2-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Ghế ngồi bàn GBK2-1 | 6 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Vách gỗ nhựa WC (VG2-4) | 8,06 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Biển mica | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bục gỗ ngồi 2 (BG2-2) (2 bục) | 2 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bàn reception (RC 2-1) | 4,3 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Ghế ngồi bàn reception G2-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Kệ giáo trình KS2-2 | 7 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bàn ghế ban công BBC2-1 ( 2 ghế) | 6 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kệ tạp chí KTC2-1 | 12 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kệ tạp chí KTC2-2 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Kệ tạp chí KTC2-3 | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Decal Vách kính VK1(D3) | 6,71 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Decal Vách kính VK3(D2) | 5,3 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Decal vách kính VKT4*(D3) | 5,74 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Vách gỗ nhựa WC (VG3-1) | 6,2 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Biển mica | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bàn B3-1 (bàn lục lăng) | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Kính ngăn mặt bàn | 6 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bục ghế ngồi BG3-1 | 5,53 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Sofa kết hợp kệ sách SF3-1 | 5,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Khung gỗ sofa | 4,6 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đệm Sofa SF3-1 | 4,6 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Đôn Sofa SF3-1 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bàn service desk BSD3-1 | 5,2 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Kệ CPU di động | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Hộc di động | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Ghế service desk GSD3-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Ghế service desk GSD3-2 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bàn ghế ban công (1 bàn + 2 ghế) (BBC3-1, GBC3-1) | 4 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kệ sách K3-1 | 3 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bàn B3-1 (bàn quả đậu) | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Ghế thư giãn GTG3-1 | 7 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Sofa buồng kín SF3-2 | 10 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ghế đôn ngồi bục (GD3-2) | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bàn máy tính B3-2 | 6 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Kệ đĩa KD3-1 | 1 | Hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Kệ đĩa KD3-2 | 1 | Hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Kệ đĩa KD3-3 | 10 | Hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bục gỗ ngồi BG3-3 | 1 | Hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bàn B3-3 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bệ lọc nước uống BN2-1 | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Tường bệ lọc nước uống | 5,62 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bệ lọc nước uống | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bàn B3-4 | 7 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bàn CM3-1 | 2 | cụm | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ghế GMD3-1 | 24 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Giá sách GSK3-1 | 13 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Giá sách GSK3-2 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bảng thông báo tầng và quick access TC3-1 | 8,74 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Đề can dán kính phòng học nhóm 1 | 14 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Đề can dán kính phòng học nhóm 2 | 12,34 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Ghế ngồi (G3-1) | 30 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Ghế ngồi G3-2 | 24 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Ghế ngồi G3-3 | 6 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Ghế G3-4 | 13 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Kệ tạp chí (KD3-4) | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Decal vách kính | 18 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bàn máy tính BMT4-1 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Vách ngăn Mika màu xanh | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bàn B4-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bàn B4-2 | 8 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Kính ngăn mặt bàn | 24 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bàn B4-3 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bàn B4-4 | 3 | chiéc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bàn B4-5 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bàn B4-6 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bàn B4-7 | 7 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bàn B4-8 | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bàn B4-9 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Information desk | 5,39 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Ghế information desk G4-1 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Kệ sách K4-1 | 4 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Kệ sách K4-2 | 1 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Đầu hồi giá sách DH4-1 | 26 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Giá sách GS4-1 | 24 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Giá sách GS4-2 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bệ lọc nước uống BN2-1 | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Tường bệ lọc nước uống | 5,62 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bệ lọc nước uống | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Khu đọc tam cấp thư giãn (kèm ghế) DTg4-1 | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Tủ kệ vách ngăn giá sách VN4-1 | 4,4 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Vách gỗ nhựa WC (VG4-1) | 6,2 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Biển mica | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Giá sách kho GSK4-1 | 13 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Giá sách kho GSK4-2 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bảng thông báo tầng và quick access TC4-1 | 8,74 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Ghế ngồi đọc GN4-1 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Ghế ngồi đọc GN4-2 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Ghế ngồi bàn máy tính (G4-1) | 8 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Ghế ngồi (G4-2) | 18 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Ghế ngồi (G4-3) | 10 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Ghế ngồi G4-4 | 40 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Ghế ngồi G4-5 | 18 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Ghế ngồi G4-6 | 6 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Decal vách kính | 18 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Bàn B5-1 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Bàn B5-2 | 5 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Block bàn B5-3A (cụm 3 chiếc) | 1 | cụm | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Block bàn B5-3B (cụm 4 chiếc) | 1 | cụm | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Bàn B5-4 | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Kính cong cường lực dày 10mm | 9,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Bàn B5-5 | 1 | Hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Bàn B5-6 | 7,68 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Kính cong cường lực dày 10mm | 6,1 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bàn B5-7 | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bàn sofa | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Ghế Sofa bọc da công nghiệp màu theo phối cảnh | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bàn máy tính BMT5-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Vách ngăn Mika màu xanh | 2 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Bàn B5-8 | 11 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Vách ngăn Mika màu xanh | 11 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Ghế GN5-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Ghế GN5-2 | 8 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Services desk | 4,47 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Ghế ngồi bàn Services desk | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Kệ sách K5-1 | 4,78 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Kệ sách K5-2 | 1 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Kệ sách K5-3 | 5,94 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Kệ sách K5-4 | 1 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Giá sách GS5-1 | 12,6 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Tủ trưng bày T501 | 3,84 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Tủ trưng bày T502 | 5,6 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Tủ trưng bày T503 | 7,6 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Tủ trưng bày T504 | 9,84 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Tủ trưng bày T505 | 6,6 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Bệ lọc nước uống BN2-1 | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Tường bệ lọc nước uống | 5,62 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Bệ lọc nước uống | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Vách gỗ khu đọc sofa | 33,75 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Trần gỗ khu đọc sofa | 29,8 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Giá sách GSK5-1 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Giá sách GSK5-2 | 13 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Vách gỗ nhựa WC (VG5-1) | 6,2 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Biển mica | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Bàn ngoài trời BNT5-1 (2 ghế) | 5 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Bảng thông báo tầng và quick access TC5-1 | 8,74 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Ghế ngồi G5-1 | 12 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Ghế ngồi G5-2 | 20 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Ghế ngồi G5-3 | 30 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Ghế ngồi bàn G5-4 | 53 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Ghế ngồi bàn G5-5 | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Ghế ngồi bàn máy tính G5-6 | 11 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Decal vách kính | 18 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Bàn B6-1 | 18,57 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Bàn B6-2 | 1 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Bàn B6-3 | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Bàn B6-4 | 7 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Bàn máy tính B6-5 | 52 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Information desk B6-6 | 3,6 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Bộ Bàn ghế B6-7 (1 bàn + 4 ghế) | 5 | 750.0 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Bàn đọc sách B6-8 (1 Bàn) | 6 | 750.0 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Kệ sách K6-1 | 4 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Kệ sách K6-2 | 2 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Kệ sách K6-3 | 1 | hệ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Giá sách K6-4 | 26 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Giá sách kho tạm K6-5-1 | 13 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Giá sách kho tạm K6-5-2 | 3 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Đầu hồi giá sách DH4-1 | 26 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Bệ lọc nước uống BN2-1 | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Tường bệ lọc nước uống | 5,62 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Bệ lọc nước uống | 1,8 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Ghế ngồi GH6-1 | 98 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Ghế ngồi GH6-2 | 4 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Ghế ngồi GH6-3 | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Bục gỗ GH6-4 | 16,4 | md | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Ghế ngồi GH6-5 | 27 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Ghế ngồi GH6-6 | 22 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Ghế ngồi GH6-7 (ghế bọc da) | 3 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Vách gỗ nhựa WC (VG6-1) | 6,2 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Biển mica | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Bảng thông báo tầng và quick access TC6-1 | 8,74 | m2 | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Bảng danh ngôn (Bảng kính cường lực, chữ decal trắng) | 6 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Bàn giám đốc B7-1 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Ghế ngồi giám đốc (GH7-1) | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Bàn trưởng phòng B7-2 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Ghế trưởng phòng (GH7-2) | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Bàn nhân viên B7-3 | 9 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Ghế nhân viên (GH7-3) | 27 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Bàn họp B7-4 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Ghế Sofa (1 băng 3, 2 băng đơn, 1 bàn) | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Giá sách K7-1 | 15 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Tủ tài liệu K7-2 | 5 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Tủ tài tiệu K7-3 | 4 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Ghế GH7-5 | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Chữ Mica 3D | 1 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Chữ Mica nổi, màu trắng | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Chữ Mica 3D | 1 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Chữ Mica 3D | 1 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Services desk | 1 | chiếc | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Chữ Mica nổi, màu xanh | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Chữ Mica 3D | 1 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Chữ Mica 3D | 1 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Chữ Mica 3D | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi