Gói thầu: Mua sắm bàn ghế phục vụ SXKD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm bàn ghế phục vụ SXKD |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:28:00 đến ngày 2020-11-27 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,351,870,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc của TP, GĐ LUXB3020V2 - KT : W3000 x D2000 x H760 (mm) | 13 | Cái | Tham chiếu Mục II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/ chỉ dẫn kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế làm việc của TP, GĐ TQ08 - KT : Rộng 680 - sâu 780 - cao 1175:1230 (mm) | 13 | Cái | nt | ||
| 3 | Bàn ghế uống nước của TP, GĐ SF80 - KT : 1. Ghế đơn SF80-1: W725 x D755 x H820 mm 2. Ghế băng SF80-3: W1930 x D755 x H820 mm 3. Bàn BSF80: W1200 x D600 x H450 mm | 8 | Bộ | nt | ||
| 4 | Bàn làm việc của PP, PGĐ LUXB1818V3 - KT : Rộng 1800 - sâu 1800 - cao 760 mm | 17 | Cái | nt | ||
| 5 | Ghế làm việc của PP, PGĐ SG903 Chân tay ghế sơn màu nhũ bạc - KT : W650 x D700 x H1210:1200 mm | 15 | Cái | nt | ||
| 6 | Tủ tài liệu của TP, GĐ LUXT3020V2 - KT : W3000 x D410 x H1990 mm | 4 | Cái | nt | ||
| 7 | Tủ tài liệu của PP, PGĐ LUXT2020V3 - KT : W2000 x D400 x H2000 mm | 14 | Cái | nt | ||
| 8 | Bàn làm việc của TP thuộc đơn vị LUXP1880C10 - KT : W1800 x D800 x H750 mm Tủ phụ LUXPT02BX - KT : W1200 x 400 x 610 mm | 2 | Cái | nt | ||
| 9 | Ghế làm việc của TP thuộc đơn vị SG704B - KT : W660 x D800 x H1075:1230 mm | 4 | Cái | nt | ||
| 10 | Tủ tài liệu của TP thuộc đơn vị LUX1960-2b3 - KT : W800 x D400 x H1960 mm | 2 | Cái | nt | ||
| 11 | Bàn hội trường BHT12DV1 đặt đóng làm màu riêng Sơn màu M6 - KT : W1200 x D500 x H750 mm | 63 | Cái | nt | ||
| 12 | Ghế hội trường TGA01 đặt đóng làm màu riêng Sơn màu M6 - KT : W430 x D520 x H1050 mm | 94 | Cái | nt | ||
| 13 | Bục tượng Bác sơn màu óc chó - KT : W800 x D400 x H1200 mm | 1 | Cái | nt | ||
| 14 | Bàn máy tính LUX120C10 Bàn phím LUXBF01 Kệ để CPU gỗ: LUXC01 - KT : W1200 x D700 x H750 mm | 18 | Cái | nt | ||
| 15 | Tủ sắt 4 ngăn cánh kính TU09k3L - KT : W1000 x D450 x H1830 mm | 11 | Cái | nt | ||
| 16 | Tủ sắt 6 ngăn cánh rời TU982-3k - KT : W915 x D450 x H1830 mm | 4 | Cái | nt | ||
| 17 | Tủ sắt 9 ngăn cánh rời TU093k-3k - KT : W915 x D450 x H1830 mm | 12 | Cái | nt | ||
| 18 | Tủ sắt 2 cánh TU981-2k - KT : W619 x D450 x H1830 mm | 19 | Cái | nt | ||
| 19 | Tủ tài liệu của TP đơn vị LUX1960-2b3 - KT : W800 x D400 x H1960 mm | 3 | Cái | nt | ||
| 20 | Bàn làm việc NV LUX120C10 - KT : W1200 x D700 x H750 mm | 20 | Cái | nt | ||
| 21 | Ghế xoay nhân viên SG555 - KT : W540 x D540 x H865:990 mm | 53 | Cái | nt | ||
| 22 | Ghế gấp G04 - KT : Rộng 460 - sâu 515 - cao 890 mm | 46 | Cái | nt | ||
| 23 | Hệ vách cabin bắn trên mặt bàn | 9,36 | M2 | nt | ||
| 24 | Kệ sắt đựng tài liệu - KT : W2030 x D457 x H2000 mm | 2 | Cái | nt | ||
| 25 | Tủ áo gỗ tech màu óc chó - KT : 2,3 x 2,1 m | 1 | Cái | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi