Gói thầu: Gói thầu 04 TS4: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 4) năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tài sản công và thông tin, tư vấn tài chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 TS4: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 4) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu được để lại, nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 17:26:00 đến ngày 2020-12-08 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 51,322,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,530,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG1.3 | 190 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 2 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG1.6 | 288 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 3 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB2.2 | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 4 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB2.3 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB2.4 | 353 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 6 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB2.5 | 532 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 7 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB2.6 | 162 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG2.2 | 400 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 9 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG2.3 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG2.4 | 858 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 11 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG2.5 | 1.064 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 12 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG2.6 | 484 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 13 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG3.1 | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB4.4 | 1.171 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 15 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB4.5 | 980 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 16 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MB4.6 | 720 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 17 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG4.4 | 4.762 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 18 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG4.5 | 2.393 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 19 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MG4.6 | 1.440 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 20 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (Gỗ cao su) - MBG5.1 | 25 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (Gỗ cao su) - MBG5.2 | 804 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 22 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (Gỗ cao su) - MBG5.3 | 1.867 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 23 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (Gỗ cao su) - MBG5.4 | 260 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 24 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không tựa (Gỗ cao su) - MBG6.2 | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MB7.1 | 420 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 26 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MB7.3 | 1.895 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 27 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MB7.4 | 770 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 28 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MB7.5 | 140 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MB7.6 | 250 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 30 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MG7.1 | 840 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 31 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MG7.3 | 1.940 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 32 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MG7.4 | 1.540 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 33 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MG7.5 | 1.030 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 34 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ cao su) - MG7.6 | 1.698 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 35 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ cao su) - MBG8.1 | 3.004 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 36 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ cao su) - MBG8.2 | 322 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 37 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ cao su) - MBG8.3 | 534 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 38 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ cao su) - MBG8.4 | 747 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 39 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ cao su) - MBG8.5 | 380 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 40 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ cao su) - MBG8.6 | 136 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MB2.1 | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MB2.3 | 198 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 43 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG1.4 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG2.3 | 396 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 45 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MB4.4 | 144 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bàn hai chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MB4.5 | 134 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Ghế một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MG4.5 | 168 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (Gỗ MDF) - MBG5.3 | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không tựa (Gỗ MDF) - MBG6.3 | 75 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (Gỗ MDF) - MG7.5 | 288 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 51 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ MDF) - MBG8.1 | 190 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ MDF) - MBG8.4 | 478 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 53 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ (2 chỗ ngồi, có cabin dùng cho phòng Lab) - (Gỗ cao su) - NB1.3 | 84 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (Gỗ cao su ) - NB2.1 | 931 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 55 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (Gỗ cao su) - NB2.2 | 146 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) (Gỗ cao su) - NB3.1 | 92 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) (Gỗ cao su) - NB3.2 | 23 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (Gỗ cao su) - NG1.1 | 1.948 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 59 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (Gỗ cao su) - NG1.2 | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (Gỗ cao su) - NG1.3 | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 61 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (Gỗ cao su) - NG2.1 | 1.327 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 62 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (Gỗ cao su) - NG2.2 | 316 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 63 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (Gỗ cao su) - NG2.3 | 92 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bàn để đàn (Gỗ cao su) - AN1.1 | 192 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 65 | Bàn học để đàn (Gỗ cao su) - AN1.2 | 47 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Bàn máy tính phòng tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (Gỗ cao su) - TB1.1 | 734 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 67 | Bàn máy tính phòng tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (Gỗ cao su) - TB1.2 | 23 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bàn máy tính phòng tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (Gỗ cao su) - TB1.3 | 48 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bàn máy tính học sinh phòng tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (Gỗ cao su) - TB2.1 | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bàn máy tính học sinh phòng tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (Gỗ cao su) - TB2.2 | 91 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (Gỗ cao su) - TVB1.1 | 53 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (Gỗ cao su) - TVB1.2 | 86 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, hình vuông) (Gỗ cao su) - TVB2.1 | 29 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, hình tròn ) (Gỗ cao su) - TVB2.2 | 114 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình vuông (Gỗ cao su) - TVG2.1 | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình tròn (Gỗ cao su) - TVG2.2 | 440 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 77 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MTB1.1 | 428 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 78 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật một chỗ ngồi (Gỗ cao su) - MTB1.2 | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) (Mặt bàn bằng Compozit "cốt gỗ tự nhiên") - HSB1.1 | 218 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 80 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa)(Mặt bàn bằng Compozit "cốt gỗ tự nhiên") - HSB1.2 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 81 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, không có chậu rửa) (Mặt bàn bằng Compozit "cốt gỗ tự nhiên") - HSB2.1 | 14 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 82 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, không có chậu rửa) (Mặt bàn bằng Compozit "cốt gỗ tự nhiên") - HSB2.2 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 83 | Ghế học sinh phòng hóa, sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng nhựa ABS) - HSG1.1 | 620 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 84 | Ghế học sinh phòng hóa, sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng nhựa ABS) - HSG1.2 | 577 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 85 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit "cốt gỗ tự nhiên") - LCB1.1 | 176 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 86 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit "cốt gỗ tự nhiên") - LCB1.2 | 82 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 87 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (Gỗ MDF) - NB2.1 | 18 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (Gỗ MDF) - NB2.2 | 56 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (Gỗ MDF) - NG1.1 | 72 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (Gỗ MDF) - NG1.2 | 252 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 91 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (Gỗ MDF) - NG2.1 | 144 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (Gỗ MDF) - NG2.2 | 160 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (Gỗ MDF) - NG2.3 | 88 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bàn để đàn (Gỗ MDF) - AN1.1 | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Bàn máy tính phòng tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (Gỗ MDF) - TB1.1 | 54 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Bàn máy tính phòng tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (Gỗ MDF) - TB1.3 | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bàn máy tính học sinh phòng tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (Gỗ MDF) - TB2.2 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bàn máy tính học sinh phòng tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (Gỗ MDF) - TB2.3 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (Gỗ MDF) - TVB1.1 | 18 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (Gỗ MDF) - TVB1.2 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình vuông (Gỗ MDF) - TVG2.1 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật một chỗ ngồi (Gỗ MDF) - MTB1.1 | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa)(Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - HSB1.1 | 102 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 104 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa)(Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - HSB1.2 | 48 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 105 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng hóa, sinh (04 chỗ, không có chậu rửa) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - HSB2.2 | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 106 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - LCB1.1 | 63 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 107 | Ghế học sinh phòng hóa, sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng vật liệu HPL) - HSG1.1 | 614 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 108 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng vật lý, công nghệ (02 chỗ, 01 bảng điện) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - LCB2.1 | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 109 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng vật lý, công nghệ (02 chỗ, 01 bảng điện) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - LCB2.2 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi