Gói thầu: Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ tiền mau hỏng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201149225-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
Tên gói thầu Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ tiền mau hỏng
Số hiệu KHLCNT 20201124635
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 08:32:00 đến ngày 2020-12-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 844,718,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dung môi Methanol Prolabo Cat. No.: BDH20864.400 CAS#: 67-56-1 40 Chai 4 L Loại chuyên dụng dùng cho HPLC (HPLC grade) Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 4 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,8% Độ acid (Acidity): ≤ 0,0003 meq/g Độ kiềm (Alkalinity): ≤ 0,0002 meq/g Điểm sôi (Boiling point): 64 - 65°C Khối lượng riêng (20/20): 0,791 - 0,793 g/cm³ Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 5 ppm Hàm lượng nước (Water): ≤ 0,03% Độ hấp thu Absorbance (210 nm): ≤ 0,7 Độ hấp thu Absorbance (235 nm): ≤ 0,17 Độ hấp thu Absorbance (260 nm): ≤ 0,01 Độ truyền suốt Transmittance (210 nm): ≥ 20% Độ truyền suốt Transmittance (235 nm): ≥ 80% Độ truyền suốt Transmittance (260-420 nm): ≥ 98% Tạp phát huỳnh quang (theo Quinine, phát xạ ở 254 nm): ≤ 1 ppb Tuân thủ tiêu chuẩn Ph. Eur. R 1053200: kiểm tra đạt Tuân thủ tiêu chuẩn Ph. Eur. R1 1053201: kiểm tra đạt Tuân thủ tiêu chuẩn Ph. Eur. R2 1053202: kiểm tra đạt - Dung môi lọc qua màng lọc 0,22 micromet (µm) Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
2 Dung môi Acetonitrile (ACN) Prolabo Cat. No.: BDH83639.400 CAS#: 75-05-8 65 Chai 4 L Loại chuyên dụng dùng cho HPLC (HPLC grade) Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 4 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,95% Độ acid (Acidity): ≤ 0,0008 meq/g Độ kiềm (Alkalinity): ≤ 0,0006 meq/g Điểm sôi (Boiling point): 80 - 82 °C Khối lượng riêng (20/4): 0,781 - 0,784 Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 2 ppm Hàm lượng nước (Water): ≤ 30 ppm Độ hấp thu Absorbance (200 nm): ≤ 0,1 Độ truyền suốt Transmittance (190 nm): ≥ 10% Độ truyền suốt Transmittance (220 nm): ≥ 97% Độ truyền suốt Transmittance (250 nm): ≥ 99% Độ truyền suốt Transmittance (240 - 420 nm): ≥ 99% Tạp phát huỳnh quang (theo Quinine, phát xạ ở 254 nm): ≤ 1 ppb Phân giải Gradient (210 nm): ≤ 10 mAU Tuân thủ tiêu chuẩn ACS (HPLC/UV): kiểm tra đạt Tuân thủ các tiêu chuẩn Reag. Ph. Eur.: kiểm tra đạt Tuân thủ USP: kiểm tra đạt Dung môi lọc qua màng lọc 0,22 micromet (µm) Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
3 Dung môi Ethanol Xilong, Trung Quốc CAS#: 64-17-5 50 Chai 500 mL Quy cách chai: 500 mL/Chai Độ tinh khiết: ≥ 99% Khối lượng riêng (Density, 20ºC): 0,789 - 0,791 g/mL Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 0,001% Methanol: ≤ 0,05%
4 Dung môi acetone Xilong, Trung Quốc CAS#: 67-64-1 50 Chai 500 mL Quy cách chai: 500 mL/ Chai Độ tinh khiết: ≥ 99% Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 0,001% Methanol: ≤ 0,05%
5 Acid chlohydric Merck, Đức Cat. No.: 1003171000 CAS#: 7647-01-0 4 Chai 1 L Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Grade: đạt ACS, ISO, Reag. Ph Eur Độ tinh khiết: 37% -38% Identity: kiểm tra đạt Màu (Color): ≤ 10 Hazen Appearance: kiểm tra đạt Free chlorine (Cl): ≤ 0,4 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 0,5 ppm Sulfate (SO₄): ≤ 0,5 ppm Sulfite (SO₃): ≤ 0,5 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 1 ppm Hàm lượng hữu cơ (Extractable organic substances): ≤ 5 ppm Residue on ignition (as SO₄): ≤ 3 ppm Chất không bay hơi (Non-volatile matter): ≤ 10 ppm Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
6 Acid nitric Merck, Đức Cat. No.: 1004562500 CAS#: 7697-37-2 10 Chai 2.5 L Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 2,5 Lít Grade: đạt Reag. Ph Eur, ISO Độ tinh khiết: ≥ 65% Identity: kiểm tra đạt Appearance: kiểm tra đạt Màu (Color): ≤ 10 Hazen Khối lượng riêng (d 20/20): 1,384 - 1,416 Chlorine (Cl): ≤ 0,2 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 0,2 ppm Sulfate (SO₄): ≤ 0,5 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 0,2 ppm Residue on ignition (as SO₄): ≤ 3 ppm Tested by the dithizone: kiểm tra đạt Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
7 Acid sulfuric Merck, Đức Cat. No.: 1120801000 CAS#: 7664-93-9 10 Chai 1 L Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Độ tinh khiết: ≥ 98,0% Màu (Color): ≤ 10 Hazen Chlorine (Cl): ≤ 0,00001% Nitrate (NO₃): ≤ 0,00002% Phosphate (PO₄): ≤ 0,00005% Substances reducing potassium permanganate (as SO₂): ≤ 0,0002% Residue on ignition: ≤ 0,0005% Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
8 Hydroperoxide Merck, Đức Cat. No.: 1072091000 CAS#: 7722-84-1 2 Chai 1 L Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Grade: đạt ISO Độ tinh khiết: ≥ 30,0% Màu (Color): ≤ 10 Hazen Free acid (as H2SO4): ≤ 30 ppm Chlorine (Cl): ≤ 0,5 ppm Nitrate (NO₃): ≤ 2 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 1 ppm Sulphate (SO4): ≤ 1 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 1 ppm Total nitrogen (N): ≤ 4 ppm Chất không bay hơi (Non-volatile matter): ≤ 50 ppm Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
9 Acid acetic Merck, Đức Cat. No.: 1000621011 CAS#: 64-19-7 2 Chai 1 L Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Khối lượng riêng: ~ 1,05 g/cm3 (20 °C) Giá trị pH (pH value): 2,5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) Màu (Color): ≤ 10 Hazen Acetaldehyde: ≤ 2 ppm Acetic anhydride: ≤ 100 ppm Chlorine (Cl): ≤ 0,4 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 0,4 ppm Sulfate (SO₄): ≤ 0,4 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 0,5 ppm Water: ≤ 0,2 Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
10 Acid formic Prolabo Cat. No.: 20318.297 CAS#: 64-18-6 2 Chai 1 L Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Dilution test: kiểm tra đạt ACS Khối lượng riêng (20/20): 1,210 - 1,230 Acetic acid: ≤ 0,4% Evaporation residue: ≤ 30 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 10 ppm Ignition residue (SO4): ≤ 20 ppm Water: ≤ 1,0% Chlorine (Cl): ≤ 5 ppm NH4 (Ammonium): ≤ 20 ppm SO3 (Sulphite): ≤ 10 ppm SO4 (Sulphate): ≤ 10 ppm Đáp ứng tiêu chuẩn: Reag. Ph.Eur, ACS Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn ≥ 1 năm tính từ ngày nhận hàng
11 Trolox Sigma-Aldrich No.: 238813-1G CAS#: 53188-07-1 4 Chai 1 g Độ tinh khiết (Assay): 97% Appearance (Color): White to Light Beige Titration (T) NAOH 0,1M: 96,5 - 103,5% Nhiệt độ bảo quản: 2 - 8ºC Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn ≥ 2 năm tính từ ngày sản xuất
12 Acid gallic Himedia No.: GRM233 CAS#: 5995-86-8 1 Chai 500 g Quy cách chai: 500g Appearance: Off-white to beige crystal or powder Solubility: 33,3 mg soluble in 1 mL of water Loss on drying (at 120ºC, 2 hr): ≤ 10,00% Assay (HPLC/NaOH Titration, on dry basis): 98,00 - 102,00% Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 2 năm tính từ ngày sản xuất
13 Thuốc thử Folin-Ciocalteau Merck, Đức Cat. No.: 1090010100 CAS#: 4 Chai 500 mL Equivalent acid: c(H⁺) = 2 mol/L (2 N) Sensitivity (to phaenol): conforms Sensitivity (to bovine serum albumin): conforms Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
14 Sodium hydroxideu Merck, Đức Cat. No.: 1064981000 CAS#: 1310-73-2 10 Chai 1 kg Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai 1 kg Độ tinh khiết: ≥ 99% Carbonate (as Na₂CO₃): ≤ 1% Chlorine (Cl): ≤ 0,012% Phosphate (PO₄): ≤ 0,0005% Silicate (SiO₂): ≤ 0.001% Sulfate (SO₄): ≤ 0,01% Total nitrogen (N): ≤ 0,0003% Heavy metals (as Pb): ≤ 0,0005% Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng
15 Sodium carbonate Xilong, Trung Quốc 10 Chai 500 g - Công thức hóa học: Na2CO3 - Khối lượng phân tử: 105,9888 g/mol (khan) - Xuất hiện: Chất rắn màu trắng, hút ẩm, không mùi
16 Silica gel Xilong, Trung Quốc 10 Chai 500 g - Độ nóng chảy: > 1000 °C - Hấp thụ nước: 250 g/kg (20 °C) - Lưu trữ: Nhiệt độ lưu trữ không hạn chế
17 Camellia sinensis (green tea) leaves NIST SRM 3254 Sigma Aldrich No.: NIST3254 1 5 x 3 g Đạt tiêu chuẩn NIST SRM 3254 Chứa tối thiểu các chất sau: gallic acid (GA), procyanidin B1 (B1), epigallocatechin (EGC), epicatechin (EC), caffeine (CFI), procyanidin B2 (B2), caffeic acid (CFA), catechin (C), epigallocatechin gallate (EGCG) và epicatechin gallate (ECG) với hàm lượng của từng chất được công bố và chứng nhận Kèm theo giấy chứng nhận của hãng
18 Trace Elements in Tea Leaf Powder National Measurement Institute of Japan (NMIJ) No.: NMIJ CRM 7505-A 1 20 g Đạt tiêu chuẩn National Metrology Institute of Japan Chứa tối thiểu các chất: Na, K, Ca, Mg, Mn, Fe, B, Cr, Ni, Cu, Zn, As, Se, Al, Pb và Cd với hàm lượng của từng chất được công bố và chứng nhận Kèm theo giấy chứng nhận của hãng
19 ICP multi-element standard solution 1 for ICP-MS Merck, Đức No.: 1105800100 2 chai 100 mL Chuẩn gồm 30 nguyên tố dùng cho hệ thống ICP, đáp ứng NIST Matrix: HNO3 6% Chuẩn chứa tối thiểu các nguyên tố: Ag, Al, As, B, Ba, Be, Bi, Ca, Cd, Co, Cr, Cu, Fe, Ga, K, Li, Mg, Mn, Mo, Na, Ni, Pb, Rb, Se, Sr, Te, Tl, U, V, Zn. Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn ≥ 2 năm tính từ ngày sản xuất
20 Micropipet 100-1000 uL Mettler-Toledo No.: 17014407 6 Cái Khoảng thể tích: 100 - 1000 µL Bước tăng: 2 µL Thể tích: 100 µL, 500 µL, 1000 µL Độ đúng (Accuracy): 0,8 - 3,0 % Độ chính xác (Precision): 0,15 - 0,6 % Số kênh: 1 Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ)
21 Micropipet 1-5 mL Mettler-Toledo No.: 17011801 3 Cái Khoảng thể tích: 500 - 5000 µL Bước tăng: 5 µL Thể tích: 500 µL, 2500 µL, 5000 µL Độ đúng (Accuracy): 0,6 - 2,4 % Độ chính xác (Precision): 0,16 - 0,6 % Số kênh: 1 Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ)
22 Micropipet 1-10 mL Mettler-Toledo No.: 17011795 3 Cái Khoảng thể tích: 1 - 10 mL Bước tăng: 20 µL Thể tích: 1 mL, 5 mL, 10 mL Độ đúng (Accuracy): 0,6 - 5 % Độ chính xác (Precision): 0,16 - 0,6 % Số kênh: 1 Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ)
23 Micropipet 10-100 uL Mettler-Toledo No.: 17014408 2 Cái Khoảng thể tích: 10 - 100 µL Bước tăng: 0,2 µL Thể tích: 10 µL, 50 µL, 100 µL Độ đúng (Accuracy): 0,8 - 3,5 % Độ chính xác (Precision): 0,15 - 1 % Số kênh: 1 Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ)
24 Micropipette 100-1000 uL 8 kênh Mettler-Toledo No.: 17014496 2 Cái Thể tích tối dda: 1200 µL Khoảng thể tích: 100 - 1200 µL Bước tăng: 2 µL Thể tích: 100 µL, 600 µL, 1200 µL Độ đúng (Accuracy): 0,8 - 3,6 % Độ chính xác (Precision): 0,15 - 0,6 % Số kênh: 8 Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ)
25 Cuvette thạch anh Hellma, Đức No.: 100-10-40 4 Cái Có nắp hoặc nút PTFE Chiều dài đường dẫn quang học: 10 mm Thể tích: 3500 µL Kích thước ngoài (H x W x D): 45 x 12,5 x 12,5 mm Chiều rộng bên trong: 9,5 mm Độ dày cơ sở: 1,5 mm Vật liệu cửa sổ: QS - Kính thạch anh hiệu suất cao 200 - 2500 nm Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng
26 Đầu tuýp micropipette 10 mL Aptaca, Ý No.: 10005 10 Thùng 200 cái Màu: Neutral Thể tích: 2000 - 10000 µL
27 Đầu tuýp micropipette 5 mL Aptaca, Ý 5 Thùng 1000 cái Màu: Neutral Thể tích: 1000 - 5000 µL
28 Đầu tuýp micropipette 1 mL Aptaca, Ý No.: 1001/G 10 Gói 1000 cái Màu: Xanh dương Thể tích: 50 - 1000 µL
29 Đầu tuýp micropipette 100 uL Aptaca, Ý No.: 1202/E 5 Gói 1000 cái Màu: Vàng Thể tích: 5 - 200 µL
30 Cột sắc ký ACQUITY UPLC BEH C18 1,7 um; 2,1mm x 100mm Waters, Mỹ SKU: 186002352 3 Cái Kích thước trong x chiều dài: 2,1 mm x 100 mm Kích thước hạt: 1,7 µm Pha tĩnh: C18 Khóa đuôi (Encapped): Có Phương pháp tách: Pha đảo Công nghệ hạt: BEH (công nghệ gắn nhóm Ethylene vào nhóm Silanol) Khoảng pH: 1 - 12 Dạng hạt: Hình cầu Chất nền hạt: Hybrid Hoạt hóa Silanol: Thấp Carbon Load: 18% Kích thước lỗ hạt: 130 Å Diện tích bề mặt: 185 m2/g Loại endfitting: Parker-stype Áp suất tối đa: 18000 psi (1240 Bar) Yêu cầu: - Tương thích với hệ sắc ký ghép khối phổ Waters UPLC – Xevo TQ-S micro (Triple Quadrupole Mass Spectrometry) - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống sắc ký và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt. - Nhà thầu phải có bản sao Giấy ủy quyền hoặc Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất trong hồ sơ dự thầu
31 ACQUITY UPLC BEH C18 VanGuard Pre-column 1,7um; 2,1mm x 5 mm Waters, Mỹ SKU: 186003975 2 Hộp 3 cái Kích thước trong x chiều dài: 2,1 mm x 5 mm Kích thước hạt: 1,7 µm Pha tĩnh: C18 Khóa đuôi (Encapped): Có Phương pháp tách: Pha đảo Công nghệ hạt: BEH (công nghệ gắn nhóm Ethylene vào nhóm Silanol) Khoảng pH: 1 - 12 Dạng hạt: Hình cầu Chất nền hạt: Hybrid Hoạt hóa Silanol: Thấp Carbon Load: 18 % Kích thước lỗ hạt: 130 Å Diện tích bề mặt: 185 m2/g Loại endfitting: kết nối trực tiếp Áp suất tối đa: 18000 psi (1240 Bar) Yêu cầu: - Tương thích với hệ sắc ký ghép khối phổ Waters UPLC – Xevo TQ-S micro (Triple Quadrupole Mass Spectrometry) - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống sắc ký và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt. - Nhà thầu phải có bản sao Giấy ủy quyền hoặc Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất trong hồ sơ dự thầu
32 Vial 1,5 mL nắp vặn Isolab No.: 095.00.001 15 Hộp 100 cái Loại vial: Cổ vặn Có vạch số và khu vực đánh dấu Màu: Trong suốt Vật liệu: Thủy tinh hydrolic No. 1 Thể tích: 1,5 mL Kích thước: 11,6 x 32 mm Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng
33 Nắp vial 1,5 mL Isolab No.: 096.00.002 15 Hộp 100 cái Vật liệu nắp: Polypropylene Vật liệu: Silicone/PTFE with slit Septum: Red PTFE/White Silicone/Red Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng
34 Ống ly tâm nhựa 50 mL đáy nhọn, có nắp Biologix No.: 10-9502 20 Gói 50 cái Thể tích: 50 mL Vật liệu: Strong, medical-grade polypropylene Nhiệt độ hoạt động: Ổn định từ -20°C đến 121°C Thiết kế đáy hình nón (đáy nhọn) Giới hạn tốc độ ly tâm: 9400 RCF Ống vô trùng, nắp vặn
35 Ống ly tâm nhựa 15 mL đáy nhọn, có nắp Biologix No.: 10-9151 30 Gói 50 cái Thể tích: 15 mL Vật liệu: Strong, medical-grade polypropylene Nhiệt độ hoạt động: Ổn định từ -20°C đến 121°C Thiết kế đáy hình nón (đáy nhọn) Giới hạn tốc độ ly tâm: 8400 RCF Ống vô trùng, nắp vặn
36 Syringe y tế nhựa 3 mL Vinahancook, VN No.: NH_00000395 60 Hộp 100 cái Dung tích bơm tiêm: 3 mL Vật liệu làm đốc kim, nắp đậy đầu kim: Nhựa PP nguyên sinh dùng trong y tế Chất liệu làm thân kim tiêm: Thép không gỉ, có đủ độ cứng cơ khí và không bị oxy hóa
37 Syringe y tế thuỷ tinh 3 mL 40 Cái Syringe y tế thuỷ tinh 3 mL
38 Màng lọc PTFE 0,22 µm d=1,3 cm Finetech, Đài Loan No.: PTFE013N022I 25 Hộp 100 cái Đường kính: 13 mm Kích thước lỗ: 0,22 µm Vật liệu: PP Vật liệu màng lọc: PTFE Diện tích lọc: 0,65 cm2 Thể tích: 10 mL Thể tích giữ:
39 Màng lọc PTFE 0,45 µm d=1,3 cm Finetech, Đài Loan No.: PTFE013N045O 25 Hộp 100 cái Đường kínhr: 13 mm Kích thước lỗ: 0,45 µm Vật liệu: PP Vật liệu màng lọc: PTFE Diện tích lọc: 0,65 cm2 Thể tích: 10 mL Thể tích giữ:
40 Màng lọc nilon 0,45 µm d=1,3 cm Finetech, Đài Loan No.: Nylon013N045I 20 Hộp 100 cái Đường kínhr: 13 mm Kích thước lỗ: 0,45 µm Vật liệu: PP Vật liệu màng lọc: Nylon Vật liệu màng lọc: PTFE Diện tích lọc: 0,65 cm2 Thể tích: 10 mL Thể tích giữ:
41 Giấy PM996 parafilm 4x125 Benist, Mỹ No.: PM996 6 Cuộn Giấy PM996 parafilm 4x125
42 Giấy lọc định lượng trung bình 202, 90mm Newstar 5 Gói 100 cái Tốc độ chảy: 35-70 giây Kích thước lỗ lọc: 15-20 μm
43 Bình + khí acetylene 8 Bình Đựng trong bình thể tích 40 lít Khí tinh khiết 99,8% Áp suất thử : 52 bar
44 Bình + khí argon 11 Bình Đựng trong bình thể tích 40 lít Khí tinh khiết 99,999% Áp suất làm việc: 150 bar Áp suất thử : 250 bar
45 Bình hút ẩm có vòi Duran, Đức Cat. No.: 247826905 2 Cái ID Flange: 332 mm Flange OD: 380 ± 2 mm Vật liệu: BORO 3.3, PTFE Chiều cao: 420 mm
46 Đèn Deuteurium (D2) Shimadzu UV-1800 Part Number: 062-65055-05 1 Cái Bước sóng: 200-400 nm Tương tích với máy Shimadzu UV-1800 Tuổi thọ đèn: khoảng 2000 giờ Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt
47 Đèn cathode rỗng Na Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-11NB 1 Cái Analytical Line: 589.00/589.59 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 15 mA Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt
48 Đèn cathode rỗng K Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-19NB 1 Cái Analytical Line: 766.49/769.90 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 15 mA Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt
49 Đèn cathode rỗng Ca Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-20NU 1 Cái Analytical Line: 422.67 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 18 mA Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt
50 Đèn cathode rỗng Mg Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-12NU 1 Cái Analytical Line: 285.21 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 18 mA Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt
51 Đèn cathode rỗng Fe Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-26NU 1 Cái Analytical Line: 248.33/371.99 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 20 mA Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt
52 Đèn cathode rỗng Mn Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-25NU 1 Cái Analytical Line: 279.48/403.08 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 18 mA Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt
53 Phễu lọc nhựa, 50 mm Katell No.: K4171 40 Cái Top Ø: 80 mm Upstand: 4,2 mm - 100 mL Stem Ø: 13 mm Stem L: 27 mm
54 Phễu lọc thủy tinh, 55 mm Duran, Đức Cat. No.: 213513304 10 Cái Đường kính phễu: 55 mm Đường kính cuống:8 mm Chiều dài: 95 mm Chiều dài cuống: 55 mm Đường kính giấy lọc phù hợp: 70 - 90 mm
55 Cối chày sứ nhám đk 180 mm, 1000 mL Jipo No.: JIP 211600 + JIP 213600 10 Cái Cối sứ: - Mặt nhám - Dung tích: 1000 mL - Đường kính: 180 mm - Cao: 104 mm Chày sứ: - Mặt nhám - D: 74 mm - L: 250 mm
56 Chén nung bằng sứ có nắp đk 50 mm 45mL Jipo No.: JIP 200501 + JIP 000501 20 Cái Chén nung: - Đường kính: 50 mm - Cao: 40 mm - Thể tích: 45 mL Nắp chén nung: - Đường kính: 50 mm, D50
57 Chai trung tính 500 mL Duran, Đức Cat. No.: 218014459 10 Cái Loại GL 45, thủy tinh, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 500 mL Đường kính: 86 mm Chiều cao: 181 mm
58 Chai trung tính 1000 mL Duran, Đức Cat. No.: 218015455 5 Cái Loại GL 45, thủy tinh trong, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 1000 mL Đường kính: 101 mm Chiều cao: 230 mm
59 Chai trung tính nâu 500 ml Duran, Đức Cat. No.: 218064455 5 Cái Loại GL 45, thủy tinh nâu, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 500 mL Đường kính: 86 mm Chiều cao: 181 mm
60 Chai trung tính nâu 1000 mL Duran, Đức Cat. No.: 218065451 3 Cái Loại GL 45, thủy tinh nâu, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 1000 mL Đường kính: 101 mm Chiều cao: 230 mm
61 Phễu lọc G4 (10-16um), đk 45 mm, 125 mL Duran, Đức Cat. No.: 258522402 10 Cái Chất liệu: thủy tinh Độ xốp: 4 Đường kính phễu: 72 mm Đường kính ống: 10 mm Chiều cao: 140 mm Disc Ø: 60 mm
62 Đĩa Petri thủy tinh 100 x 20 mm Duran, Đức Cat. No.: 237554805 20 Cái Chất liệu: Thủy tinh Đường kính: 100 mm Chiều cao: 20 mm
63 Cá từ 6 x 20 mm Isolab Cat. No.: 057.01.020 20 Cái Kích thước 6 x 20 mm Được bọc bằng lớp phủ PTFE
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->