Gói thầu: Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ tiền mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 08:32:00 đến ngày 2020-12-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 844,718,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung môi Methanol | Prolabo Cat. No.: BDH20864.400 CAS#: 67-56-1 | 40 | Chai 4 L | Loại chuyên dụng dùng cho HPLC (HPLC grade) Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 4 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,8% Độ acid (Acidity): ≤ 0,0003 meq/g Độ kiềm (Alkalinity): ≤ 0,0002 meq/g Điểm sôi (Boiling point): 64 - 65°C Khối lượng riêng (20/20): 0,791 - 0,793 g/cm³ Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 5 ppm Hàm lượng nước (Water): ≤ 0,03% Độ hấp thu Absorbance (210 nm): ≤ 0,7 Độ hấp thu Absorbance (235 nm): ≤ 0,17 Độ hấp thu Absorbance (260 nm): ≤ 0,01 Độ truyền suốt Transmittance (210 nm): ≥ 20% Độ truyền suốt Transmittance (235 nm): ≥ 80% Độ truyền suốt Transmittance (260-420 nm): ≥ 98% Tạp phát huỳnh quang (theo Quinine, phát xạ ở 254 nm): ≤ 1 ppb Tuân thủ tiêu chuẩn Ph. Eur. R 1053200: kiểm tra đạt Tuân thủ tiêu chuẩn Ph. Eur. R1 1053201: kiểm tra đạt Tuân thủ tiêu chuẩn Ph. Eur. R2 1053202: kiểm tra đạt - Dung môi lọc qua màng lọc 0,22 micromet (µm) | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 2 | Dung môi Acetonitrile (ACN) | Prolabo Cat. No.: BDH83639.400 CAS#: 75-05-8 | 65 | Chai 4 L | Loại chuyên dụng dùng cho HPLC (HPLC grade) Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 4 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,95% Độ acid (Acidity): ≤ 0,0008 meq/g Độ kiềm (Alkalinity): ≤ 0,0006 meq/g Điểm sôi (Boiling point): 80 - 82 °C Khối lượng riêng (20/4): 0,781 - 0,784 Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 2 ppm Hàm lượng nước (Water): ≤ 30 ppm Độ hấp thu Absorbance (200 nm): ≤ 0,1 Độ truyền suốt Transmittance (190 nm): ≥ 10% Độ truyền suốt Transmittance (220 nm): ≥ 97% Độ truyền suốt Transmittance (250 nm): ≥ 99% Độ truyền suốt Transmittance (240 - 420 nm): ≥ 99% Tạp phát huỳnh quang (theo Quinine, phát xạ ở 254 nm): ≤ 1 ppb Phân giải Gradient (210 nm): ≤ 10 mAU Tuân thủ tiêu chuẩn ACS (HPLC/UV): kiểm tra đạt Tuân thủ các tiêu chuẩn Reag. Ph. Eur.: kiểm tra đạt Tuân thủ USP: kiểm tra đạt Dung môi lọc qua màng lọc 0,22 micromet (µm) | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 3 | Dung môi Ethanol | Xilong, Trung Quốc CAS#: 64-17-5 | 50 | Chai 500 mL | Quy cách chai: 500 mL/Chai Độ tinh khiết: ≥ 99% Khối lượng riêng (Density, 20ºC): 0,789 - 0,791 g/mL Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 0,001% Methanol: ≤ 0,05% | |
| 4 | Dung môi acetone | Xilong, Trung Quốc CAS#: 67-64-1 | 50 | Chai 500 mL | Quy cách chai: 500 mL/ Chai Độ tinh khiết: ≥ 99% Tồn dư bay hơi (Evaporation Residue): ≤ 0,001% Methanol: ≤ 0,05% | |
| 5 | Acid chlohydric | Merck, Đức Cat. No.: 1003171000 CAS#: 7647-01-0 | 4 | Chai 1 L | Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Grade: đạt ACS, ISO, Reag. Ph Eur Độ tinh khiết: 37% -38% Identity: kiểm tra đạt Màu (Color): ≤ 10 Hazen Appearance: kiểm tra đạt Free chlorine (Cl): ≤ 0,4 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 0,5 ppm Sulfate (SO₄): ≤ 0,5 ppm Sulfite (SO₃): ≤ 0,5 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 1 ppm Hàm lượng hữu cơ (Extractable organic substances): ≤ 5 ppm Residue on ignition (as SO₄): ≤ 3 ppm Chất không bay hơi (Non-volatile matter): ≤ 10 ppm | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 6 | Acid nitric | Merck, Đức Cat. No.: 1004562500 CAS#: 7697-37-2 | 10 | Chai 2.5 L | Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 2,5 Lít Grade: đạt Reag. Ph Eur, ISO Độ tinh khiết: ≥ 65% Identity: kiểm tra đạt Appearance: kiểm tra đạt Màu (Color): ≤ 10 Hazen Khối lượng riêng (d 20/20): 1,384 - 1,416 Chlorine (Cl): ≤ 0,2 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 0,2 ppm Sulfate (SO₄): ≤ 0,5 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 0,2 ppm Residue on ignition (as SO₄): ≤ 3 ppm Tested by the dithizone: kiểm tra đạt | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 7 | Acid sulfuric | Merck, Đức Cat. No.: 1120801000 CAS#: 7664-93-9 | 10 | Chai 1 L | Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Độ tinh khiết: ≥ 98,0% Màu (Color): ≤ 10 Hazen Chlorine (Cl): ≤ 0,00001% Nitrate (NO₃): ≤ 0,00002% Phosphate (PO₄): ≤ 0,00005% Substances reducing potassium permanganate (as SO₂): ≤ 0,0002% Residue on ignition: ≤ 0,0005% | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 8 | Hydroperoxide | Merck, Đức Cat. No.: 1072091000 CAS#: 7722-84-1 | 2 | Chai 1 L | Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Grade: đạt ISO Độ tinh khiết: ≥ 30,0% Màu (Color): ≤ 10 Hazen Free acid (as H2SO4): ≤ 30 ppm Chlorine (Cl): ≤ 0,5 ppm Nitrate (NO₃): ≤ 2 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 1 ppm Sulphate (SO4): ≤ 1 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 1 ppm Total nitrogen (N): ≤ 4 ppm Chất không bay hơi (Non-volatile matter): ≤ 50 ppm | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 9 | Acid acetic | Merck, Đức Cat. No.: 1000621011 CAS#: 64-19-7 | 2 | Chai 1 L | Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Khối lượng riêng: ~ 1,05 g/cm3 (20 °C) Giá trị pH (pH value): 2,5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) Màu (Color): ≤ 10 Hazen Acetaldehyde: ≤ 2 ppm Acetic anhydride: ≤ 100 ppm Chlorine (Cl): ≤ 0,4 ppm Phosphate (PO₄): ≤ 0,4 ppm Sulfate (SO₄): ≤ 0,4 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 0,5 ppm Water: ≤ 0,2 | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 10 | Acid formic | Prolabo Cat. No.: 20318.297 CAS#: 64-18-6 | 2 | Chai 1 L | Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 1 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Dilution test: kiểm tra đạt ACS Khối lượng riêng (20/20): 1,210 - 1,230 Acetic acid: ≤ 0,4% Evaporation residue: ≤ 30 ppm Heavy metals (as Pb): ≤ 10 ppm Ignition residue (SO4): ≤ 20 ppm Water: ≤ 1,0% Chlorine (Cl): ≤ 5 ppm NH4 (Ammonium): ≤ 20 ppm SO3 (Sulphite): ≤ 10 ppm SO4 (Sulphate): ≤ 10 ppm Đáp ứng tiêu chuẩn: Reag. Ph.Eur, ACS | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn ≥ 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 11 | Trolox | Sigma-Aldrich No.: 238813-1G CAS#: 53188-07-1 | 4 | Chai 1 g | Độ tinh khiết (Assay): 97% Appearance (Color): White to Light Beige Titration (T) NAOH 0,1M: 96,5 - 103,5% Nhiệt độ bảo quản: 2 - 8ºC | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn ≥ 2 năm tính từ ngày sản xuất |
| 12 | Acid gallic | Himedia No.: GRM233 CAS#: 5995-86-8 | 1 | Chai 500 g | Quy cách chai: 500g Appearance: Off-white to beige crystal or powder Solubility: 33,3 mg soluble in 1 mL of water Loss on drying (at 120ºC, 2 hr): ≤ 10,00% Assay (HPLC/NaOH Titration, on dry basis): 98,00 - 102,00% | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 2 năm tính từ ngày sản xuất |
| 13 | Thuốc thử Folin-Ciocalteau | Merck, Đức Cat. No.: 1090010100 CAS#: | 4 | Chai 500 mL | Equivalent acid: c(H⁺) = 2 mol/L (2 N) Sensitivity (to phaenol): conforms Sensitivity (to bovine serum albumin): conforms | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 14 | Sodium hydroxideu | Merck, Đức Cat. No.: 1064981000 CAS#: 1310-73-2 | 10 | Chai 1 kg | Loại dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: chai 1 kg Độ tinh khiết: ≥ 99% Carbonate (as Na₂CO₃): ≤ 1% Chlorine (Cl): ≤ 0,012% Phosphate (PO₄): ≤ 0,0005% Silicate (SiO₂): ≤ 0.001% Sulfate (SO₄): ≤ 0,01% Total nitrogen (N): ≤ 0,0003% Heavy metals (as Pb): ≤ 0,0005% | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn trên 1 năm tính từ ngày nhận hàng |
| 15 | Sodium carbonate | Xilong, Trung Quốc | 10 | Chai 500 g | - Công thức hóa học: Na2CO3 - Khối lượng phân tử: 105,9888 g/mol (khan) - Xuất hiện: Chất rắn màu trắng, hút ẩm, không mùi | |
| 16 | Silica gel | Xilong, Trung Quốc | 10 | Chai 500 g | - Độ nóng chảy: > 1000 °C - Hấp thụ nước: 250 g/kg (20 °C) - Lưu trữ: Nhiệt độ lưu trữ không hạn chế | |
| 17 | Camellia sinensis (green tea) leaves NIST SRM 3254 | Sigma Aldrich No.: NIST3254 | 1 | 5 x 3 g | Đạt tiêu chuẩn NIST SRM 3254 Chứa tối thiểu các chất sau: gallic acid (GA), procyanidin B1 (B1), epigallocatechin (EGC), epicatechin (EC), caffeine (CFI), procyanidin B2 (B2), caffeic acid (CFA), catechin (C), epigallocatechin gallate (EGCG) và epicatechin gallate (ECG) với hàm lượng của từng chất được công bố và chứng nhận | Kèm theo giấy chứng nhận của hãng |
| 18 | Trace Elements in Tea Leaf Powder | National Measurement Institute of Japan (NMIJ) No.: NMIJ CRM 7505-A | 1 | 20 g | Đạt tiêu chuẩn National Metrology Institute of Japan Chứa tối thiểu các chất: Na, K, Ca, Mg, Mn, Fe, B, Cr, Ni, Cu, Zn, As, Se, Al, Pb và Cd với hàm lượng của từng chất được công bố và chứng nhận | Kèm theo giấy chứng nhận của hãng |
| 19 | ICP multi-element standard solution 1 for ICP-MS | Merck, Đức No.: 1105800100 | 2 | chai 100 mL | Chuẩn gồm 30 nguyên tố dùng cho hệ thống ICP, đáp ứng NIST Matrix: HNO3 6% Chuẩn chứa tối thiểu các nguyên tố: Ag, Al, As, B, Ba, Be, Bi, Ca, Cd, Co, Cr, Cu, Fe, Ga, K, Li, Mg, Mn, Mo, Na, Ni, Pb, Rb, Se, Sr, Te, Tl, U, V, Zn. | Yêu cầu: - Hoá chất có nhãn mác rõ ràng - Cung cấp CoA hoặc C/A (Certificate of Analysis) - Hạn sử dụng còn ≥ 2 năm tính từ ngày sản xuất |
| 20 | Micropipet 100-1000 uL | Mettler-Toledo No.: 17014407 | 6 | Cái | Khoảng thể tích: 100 - 1000 µL Bước tăng: 2 µL Thể tích: 100 µL, 500 µL, 1000 µL Độ đúng (Accuracy): 0,8 - 3,0 % Độ chính xác (Precision): 0,15 - 0,6 % Số kênh: 1 | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ) |
| 21 | Micropipet 1-5 mL | Mettler-Toledo No.: 17011801 | 3 | Cái | Khoảng thể tích: 500 - 5000 µL Bước tăng: 5 µL Thể tích: 500 µL, 2500 µL, 5000 µL Độ đúng (Accuracy): 0,6 - 2,4 % Độ chính xác (Precision): 0,16 - 0,6 % Số kênh: 1 | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ) |
| 22 | Micropipet 1-10 mL | Mettler-Toledo No.: 17011795 | 3 | Cái | Khoảng thể tích: 1 - 10 mL Bước tăng: 20 µL Thể tích: 1 mL, 5 mL, 10 mL Độ đúng (Accuracy): 0,6 - 5 % Độ chính xác (Precision): 0,16 - 0,6 % Số kênh: 1 | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ) |
| 23 | Micropipet 10-100 uL | Mettler-Toledo No.: 17014408 | 2 | Cái | Khoảng thể tích: 10 - 100 µL Bước tăng: 0,2 µL Thể tích: 10 µL, 50 µL, 100 µL Độ đúng (Accuracy): 0,8 - 3,5 % Độ chính xác (Precision): 0,15 - 1 % Số kênh: 1 | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ) |
| 24 | Micropipette 100-1000 uL 8 kênh | Mettler-Toledo No.: 17014496 | 2 | Cái | Thể tích tối dda: 1200 µL Khoảng thể tích: 100 - 1200 µL Bước tăng: 2 µL Thể tích: 100 µL, 600 µL, 1200 µL Độ đúng (Accuracy): 0,8 - 3,6 % Độ chính xác (Precision): 0,15 - 0,6 % Số kênh: 8 | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Dụng cụ phải cung cấp được C/O (Certificate of Origin-Chứng nhận xuất xứ) |
| 25 | Cuvette thạch anh | Hellma, Đức No.: 100-10-40 | 4 | Cái | Có nắp hoặc nút PTFE Chiều dài đường dẫn quang học: 10 mm Thể tích: 3500 µL Kích thước ngoài (H x W x D): 45 x 12,5 x 12,5 mm Chiều rộng bên trong: 9,5 mm Độ dày cơ sở: 1,5 mm Vật liệu cửa sổ: QS - Kính thạch anh hiệu suất cao 200 - 2500 nm | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng |
| 26 | Đầu tuýp micropipette 10 mL | Aptaca, Ý No.: 10005 | 10 | Thùng 200 cái | Màu: Neutral Thể tích: 2000 - 10000 µL | |
| 27 | Đầu tuýp micropipette 5 mL | Aptaca, Ý | 5 | Thùng 1000 cái | Màu: Neutral Thể tích: 1000 - 5000 µL | |
| 28 | Đầu tuýp micropipette 1 mL | Aptaca, Ý No.: 1001/G | 10 | Gói 1000 cái | Màu: Xanh dương Thể tích: 50 - 1000 µL | |
| 29 | Đầu tuýp micropipette 100 uL | Aptaca, Ý No.: 1202/E | 5 | Gói 1000 cái | Màu: Vàng Thể tích: 5 - 200 µL | |
| 30 | Cột sắc ký ACQUITY UPLC BEH C18 1,7 um; 2,1mm x 100mm | Waters, Mỹ SKU: 186002352 | 3 | Cái | Kích thước trong x chiều dài: 2,1 mm x 100 mm Kích thước hạt: 1,7 µm Pha tĩnh: C18 Khóa đuôi (Encapped): Có Phương pháp tách: Pha đảo Công nghệ hạt: BEH (công nghệ gắn nhóm Ethylene vào nhóm Silanol) Khoảng pH: 1 - 12 Dạng hạt: Hình cầu Chất nền hạt: Hybrid Hoạt hóa Silanol: Thấp Carbon Load: 18% Kích thước lỗ hạt: 130 Å Diện tích bề mặt: 185 m2/g Loại endfitting: Parker-stype Áp suất tối đa: 18000 psi (1240 Bar) | Yêu cầu: - Tương thích với hệ sắc ký ghép khối phổ Waters UPLC – Xevo TQ-S micro (Triple Quadrupole Mass Spectrometry) - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống sắc ký và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt. - Nhà thầu phải có bản sao Giấy ủy quyền hoặc Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất trong hồ sơ dự thầu |
| 31 | ACQUITY UPLC BEH C18 VanGuard Pre-column 1,7um; 2,1mm x 5 mm | Waters, Mỹ SKU: 186003975 | 2 | Hộp 3 cái | Kích thước trong x chiều dài: 2,1 mm x 5 mm Kích thước hạt: 1,7 µm Pha tĩnh: C18 Khóa đuôi (Encapped): Có Phương pháp tách: Pha đảo Công nghệ hạt: BEH (công nghệ gắn nhóm Ethylene vào nhóm Silanol) Khoảng pH: 1 - 12 Dạng hạt: Hình cầu Chất nền hạt: Hybrid Hoạt hóa Silanol: Thấp Carbon Load: 18 % Kích thước lỗ hạt: 130 Å Diện tích bề mặt: 185 m2/g Loại endfitting: kết nối trực tiếp Áp suất tối đa: 18000 psi (1240 Bar) | Yêu cầu: - Tương thích với hệ sắc ký ghép khối phổ Waters UPLC – Xevo TQ-S micro (Triple Quadrupole Mass Spectrometry) - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống sắc ký và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt. - Nhà thầu phải có bản sao Giấy ủy quyền hoặc Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất trong hồ sơ dự thầu |
| 32 | Vial 1,5 mL nắp vặn | Isolab No.: 095.00.001 | 15 | Hộp 100 cái | Loại vial: Cổ vặn Có vạch số và khu vực đánh dấu Màu: Trong suốt Vật liệu: Thủy tinh hydrolic No. 1 Thể tích: 1,5 mL Kích thước: 11,6 x 32 mm | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng |
| 33 | Nắp vial 1,5 mL | Isolab No.: 096.00.002 | 15 | Hộp 100 cái | Vật liệu nắp: Polypropylene Vật liệu: Silicone/PTFE with slit Septum: Red PTFE/White Silicone/Red | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng |
| 34 | Ống ly tâm nhựa 50 mL đáy nhọn, có nắp | Biologix No.: 10-9502 | 20 | Gói 50 cái | Thể tích: 50 mL Vật liệu: Strong, medical-grade polypropylene Nhiệt độ hoạt động: Ổn định từ -20°C đến 121°C Thiết kế đáy hình nón (đáy nhọn) Giới hạn tốc độ ly tâm: 9400 RCF Ống vô trùng, nắp vặn | |
| 35 | Ống ly tâm nhựa 15 mL đáy nhọn, có nắp | Biologix No.: 10-9151 | 30 | Gói 50 cái | Thể tích: 15 mL Vật liệu: Strong, medical-grade polypropylene Nhiệt độ hoạt động: Ổn định từ -20°C đến 121°C Thiết kế đáy hình nón (đáy nhọn) Giới hạn tốc độ ly tâm: 8400 RCF Ống vô trùng, nắp vặn | |
| 36 | Syringe y tế nhựa 3 mL | Vinahancook, VN No.: NH_00000395 | 60 | Hộp 100 cái | Dung tích bơm tiêm: 3 mL Vật liệu làm đốc kim, nắp đậy đầu kim: Nhựa PP nguyên sinh dùng trong y tế Chất liệu làm thân kim tiêm: Thép không gỉ, có đủ độ cứng cơ khí và không bị oxy hóa | |
| 37 | Syringe y tế thuỷ tinh 3 mL | 40 | Cái | Syringe y tế thuỷ tinh 3 mL | ||
| 38 | Màng lọc PTFE 0,22 µm d=1,3 cm | Finetech, Đài Loan No.: PTFE013N022I | 25 | Hộp 100 cái | Đường kính: 13 mm Kích thước lỗ: 0,22 µm Vật liệu: PP Vật liệu màng lọc: PTFE Diện tích lọc: 0,65 cm2 Thể tích: 10 mL Thể tích giữ: | |
| 39 | Màng lọc PTFE 0,45 µm d=1,3 cm | Finetech, Đài Loan No.: PTFE013N045O | 25 | Hộp 100 cái | Đường kínhr: 13 mm Kích thước lỗ: 0,45 µm Vật liệu: PP Vật liệu màng lọc: PTFE Diện tích lọc: 0,65 cm2 Thể tích: 10 mL Thể tích giữ: | |
| 40 | Màng lọc nilon 0,45 µm d=1,3 cm | Finetech, Đài Loan No.: Nylon013N045I | 20 | Hộp 100 cái | Đường kínhr: 13 mm Kích thước lỗ: 0,45 µm Vật liệu: PP Vật liệu màng lọc: Nylon Vật liệu màng lọc: PTFE Diện tích lọc: 0,65 cm2 Thể tích: 10 mL Thể tích giữ: | |
| 41 | Giấy PM996 parafilm 4x125 | Benist, Mỹ No.: PM996 | 6 | Cuộn | Giấy PM996 parafilm 4x125 | |
| 42 | Giấy lọc định lượng trung bình 202, 90mm | Newstar | 5 | Gói 100 cái | Tốc độ chảy: 35-70 giây Kích thước lỗ lọc: 15-20 μm | |
| 43 | Bình + khí acetylene | 8 | Bình | Đựng trong bình thể tích 40 lít Khí tinh khiết 99,8% Áp suất thử : 52 bar | ||
| 44 | Bình + khí argon | 11 | Bình | Đựng trong bình thể tích 40 lít Khí tinh khiết 99,999% Áp suất làm việc: 150 bar Áp suất thử : 250 bar | ||
| 45 | Bình hút ẩm có vòi | Duran, Đức Cat. No.: 247826905 | 2 | Cái | ID Flange: 332 mm Flange OD: 380 ± 2 mm Vật liệu: BORO 3.3, PTFE Chiều cao: 420 mm | |
| 46 | Đèn Deuteurium (D2) | Shimadzu UV-1800 Part Number: 062-65055-05 | 1 | Cái | Bước sóng: 200-400 nm Tương tích với máy Shimadzu UV-1800 Tuổi thọ đèn: khoảng 2000 giờ | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt |
| 47 | Đèn cathode rỗng Na | Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-11NB | 1 | Cái | Analytical Line: 589.00/589.59 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 15 mA | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt |
| 48 | Đèn cathode rỗng K | Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-19NB | 1 | Cái | Analytical Line: 766.49/769.90 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 15 mA | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt |
| 49 | Đèn cathode rỗng Ca | Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-20NU | 1 | Cái | Analytical Line: 422.67 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 18 mA | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt |
| 50 | Đèn cathode rỗng Mg | Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-12NU | 1 | Cái | Analytical Line: 285.21 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 18 mA | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt |
| 51 | Đèn cathode rỗng Fe | Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-26NU | 1 | Cái | Analytical Line: 248.33/371.99 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 20 mA | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt |
| 52 | Đèn cathode rỗng Mn | Hamamatsu Photonics K.K Japan No.: L233-25NU | 1 | Cái | Analytical Line: 279.48/403.08 nm Lamp current (Typical): 10 mA Lamp current (Max.): 18 mA | Yêu cầu: - Dụng cụ có nhãn mác rõ ràng - Nhà thầu thực hiện lắp đặt trên hệ thống máy chính và kiểm tra hệ thống sau khi lắp đặt |
| 53 | Phễu lọc nhựa, 50 mm | Katell No.: K4171 | 40 | Cái | Top Ø: 80 mm Upstand: 4,2 mm - 100 mL Stem Ø: 13 mm Stem L: 27 mm | |
| 54 | Phễu lọc thủy tinh, 55 mm | Duran, Đức Cat. No.: 213513304 | 10 | Cái | Đường kính phễu: 55 mm Đường kính cuống:8 mm Chiều dài: 95 mm Chiều dài cuống: 55 mm Đường kính giấy lọc phù hợp: 70 - 90 mm | |
| 55 | Cối chày sứ nhám đk 180 mm, 1000 mL | Jipo No.: JIP 211600 + JIP 213600 | 10 | Cái | Cối sứ: - Mặt nhám - Dung tích: 1000 mL - Đường kính: 180 mm - Cao: 104 mm Chày sứ: - Mặt nhám - D: 74 mm - L: 250 mm | |
| 56 | Chén nung bằng sứ có nắp đk 50 mm 45mL | Jipo No.: JIP 200501 + JIP 000501 | 20 | Cái | Chén nung: - Đường kính: 50 mm - Cao: 40 mm - Thể tích: 45 mL Nắp chén nung: - Đường kính: 50 mm, D50 | |
| 57 | Chai trung tính 500 mL | Duran, Đức Cat. No.: 218014459 | 10 | Cái | Loại GL 45, thủy tinh, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 500 mL Đường kính: 86 mm Chiều cao: 181 mm | |
| 58 | Chai trung tính 1000 mL | Duran, Đức Cat. No.: 218015455 | 5 | Cái | Loại GL 45, thủy tinh trong, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 1000 mL Đường kính: 101 mm Chiều cao: 230 mm | |
| 59 | Chai trung tính nâu 500 ml | Duran, Đức Cat. No.: 218064455 | 5 | Cái | Loại GL 45, thủy tinh nâu, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 500 mL Đường kính: 86 mm Chiều cao: 181 mm | |
| 60 | Chai trung tính nâu 1000 mL | Duran, Đức Cat. No.: 218065451 | 3 | Cái | Loại GL 45, thủy tinh nâu, có nắp vặn và vòng rót PP (màu xanh) đi kèm Thể tích: 1000 mL Đường kính: 101 mm Chiều cao: 230 mm | |
| 61 | Phễu lọc G4 (10-16um), đk 45 mm, 125 mL | Duran, Đức Cat. No.: 258522402 | 10 | Cái | Chất liệu: thủy tinh Độ xốp: 4 Đường kính phễu: 72 mm Đường kính ống: 10 mm Chiều cao: 140 mm Disc Ø: 60 mm | |
| 62 | Đĩa Petri thủy tinh 100 x 20 mm | Duran, Đức Cat. No.: 237554805 | 20 | Cái | Chất liệu: Thủy tinh Đường kính: 100 mm Chiều cao: 20 mm | |
| 63 | Cá từ 6 x 20 mm | Isolab Cat. No.: 057.01.020 | 20 | Cái | Kích thước 6 x 20 mm Được bọc bằng lớp phủ PTFE |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi