Gói thầu: Mua sắm vật tư sắt thép
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư sắt thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên, nguồn học phí được để lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 02:50:00 đến ngày 2020-11-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 203,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép C45 Ø20 | 150 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Thép C45 Ø30 | 300 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Thép C45 Ø36 | 1.000 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Thép C45 Ø45 | 1.000 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Thép C45 Ø50 | 1.000 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Thép CT3 Ø6 | 30 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Thép CT3 Ø8 | 30 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Thép CT3 Ø12 | 100 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Thép CT3 Ø14 | 150 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Thép tấm 3mm | 900 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Thép tấm 5mm | 2.000 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Thép tấm 8mm | 800 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Thép tấm 10mm | 500 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Thép tấm mã kẽm 0,6mm | 20 | M2 | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Thép ống đúc Ø27x3 | 300 | Mét | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Thép ống mã kẽm Ø21x1,2 | 80 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Thép ống mã kẽm Ø25x1,4 | 110 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Thép ống mã kẽm Ø35x1,4 | 15 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Thép ống mã kẽm Ø42x1,4 | 220 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Thép hộp mã kẽm 20x20x1,2 | 130 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Thép hộp mã kẽm 30x30x1,2 | 200 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Thép hộp mã kẽm 30x60x1,4 | 280 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Thép hộp mã kẽm 40x40x1,4 | 300 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Thép hộp mã kẽm 40x80x1,4 | 380 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Thép hộp mã kẽm 50x50x1,4 | 320 | Kg | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi