Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ tin học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ tin học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên, nguồn học phí được để lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 02:15:00 đến ngày 2020-11-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 307,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đĩa DVD | 50 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Ổ DVD Write | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Ổ cứng ngoài di động | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | USB lưu trử dữ liệu | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bo mạch chủ Mainboard SK 1151 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bo mạch chủ Mainboard Soket 775 | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bo mạch chủ socket 1155 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bộ vi xử lý CPU | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Ram máy tính DDR4 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bộ nhớ Ram 3 | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Nguồn máy tính 500W | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bộ nguồn điện Mini 450W | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Vỏ máy tính | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Ổ đĩa cứng | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Chuột quang | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bàn phím, chuột máy tính | 30 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | CPU Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Quạt CPU cho máy tính Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bo mạch chính cho máy tính Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bộ nhớ RAM 4 cho máy tính Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Ổ đĩa cứng | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Adapter Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Vỏ máy tính Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Màn hình cho máy tính Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bàn phím cho máy tính Laptop | 3 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Đầu bấm mạng cat6 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Cáp mạng CAT 6E FTP | 4 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Kìm bấm mạng cat6 RJ45 | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bộ chuyển mạch | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bộ phát sóng wireless | 5 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Dây nhảy cáp quang single mode | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Dây nhảy cáp quang Multi-mode(đa mốt) | 10 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Convert quang Ethenet | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Rệp nối quang SC/LC | 40 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Hộp nối quang ODF | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Đầu nối quang nhanh | 20 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | AP Wifi có Controller | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Tool bấm dây mạng | 1 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Cáp chuyển | 2 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi