Gói thầu: Mua sắm thiết bị phòng học bộ môn Vật lý, Hóa học, Sinh học của Trường THPT chuyên Chu Văn An năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị phòng học bộ môn Vật lý, Hóa học, Sinh học của Trường THPT chuyên Chu Văn An năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201149169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi thường xuyên sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 10:47:00 đến ngày 2020-11-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,881,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ dụng cụ sửa chữa thiết bị phòng thí nghiệm | 2 | bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bộ dụng cụ sửa chữa cơ khí 1 Bộ Bộ dụng cụ sửa chữa điện 1 Bộ | |
| 2 | Đồng hồ đo điện đa năng | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Dao động ký, kỹ thuật số, 2 kênh. | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Nguồn điện, 2 - 12V AC/DC, 5A | 8 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Dây nối | 10 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Dây dẫn đen, 50 cm 2 Chiếc Dây dẫn đỏ, 50 cm 2 Chiếc Dây dẫn xanh, 50 cm 2 Chiếc Dây dẫn đỏ, 100 cm 2 Chiếc Dây dẫn xanh, 100 cm 2 Chiếc | |
| 6 | Bộ thí nghiệm Cơ học biểu diễn trên bảng từ 1 | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Lực kế 5 N 1 Chiếc Đòn bẩy 1 Chiếc Điểm tựa có đế từ 1 Chiếc Vật hình nhẫn 3 Chiếc Đĩa chia độ 1 Chiếc Đĩa mô men 1 Chiếc Ròng rọc 40 mm 2 Chiếc Bộ gia trọng có lỗ và giá treo 3 Bộ Cuộn dây 1 Chiếc Lò xo 1 Chiếc | |
| 7 | Bộ thí nghiệm thực hành khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do. | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Thiết bị khảo sát sự rơi tự do 1 Chiếc Máy đếm thời gian kỹ thuật số 1 Chiếc | |
| 8 | Bộ thí nghiệm khảo sát sóng dừng | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Máy phát tần số/khuếch đại/đếm tần số 1 Chiếc Đế 3 chân, loại lớn 1 Chiếc Kẹp có móc 1 Chiếc Thanh trụ, 1000 mm 1 Chiếc Nguồn phát dao động 1 Chiếc Bộ 4 lò xo, F 6, 9, 12 và 20 mm 1 Bộ Sợi dây cao su 1 Cuộn Thước cuộn 300 cm 1 Chiếc | |
| 9 | Bộ thí nghiệm xác định vận tốc âm thanh trong không khí. | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Thiết bị cộng hưởng 1 Chiếc Máy phát tần số/khuếch đại/đếm tần số 1 Chiếc | |
| 10 | Bộ thí nghiệm sóng nước biểu diễn | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bộ thí nghiệm sóng nước 1 Bộ Bộ phụ kiện 1 Bộ Chân đế hình sao 1 Chiếc | |
| 11 | Thí nghiệm về sự giãn nở vì nhiệt của chất rắn | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Thiết bị khảo sát sự giãn nở dài 1 Chiếc Thiết bị tạo hơi nước 1 Chiếc Ống silicon, 6 mm x 1 m 4 Chiếc | |
| 12 | Thiết bị khảo sát định luật Boyle - Marriotte | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Thiết bị khảo sát định luật Boyle - Mariotte 1 Chiếc Quả cầu và áp kế Jolly (định luật Charles) 1 Chiếc Nhiệt kế, nền trắng, -10 đến 110°C/1° 1 Chiếc Cốc thủy tinh, dạng cao, 600 ml 1 Chiếc Chân đế chữ nhật, (160 x 100) mm 1 Chiếc Kẹp chữ S 1 Chiếc Kẹp vạn năng 1 Chiếc Thanh trụ có ren, 12.5 x 500 mm 1 Chiếc | |
| 13 | Thiết bị khảo sát hiện tượng mao dẫn | 6 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Bộ thí nghiệm tĩnh điện biểu diễn | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Máy phát tĩnh điện Wimshurst 1 Chiếc Bộ 5 dây dẫn, 500 mm, có kẹp cá sấu 1 Bộ Giá đỡ cách điện 1 Chiếc Chong chóng điện 1 Chiếc Hộp điện cực chứa bóng xốp 1 Chiếc Hình trụ rỗng 1 Chiếc Quả cầu bấc gắn trên thanh trụ 1 Chiếc | |
| 15 | Thiết bị biểu diễn định luật Lenz | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Đo suất điện động và điện trở trong của nguồn điện | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Pin 1.5 V LR14 2 Chiếc Biến trở con chạy, 37Ω 1 Chiếc Bảng cắm linh kiện 1 Chiếc Đồng hồ đa năng kỹ thuật số 2 Chiếc Dây dẫn 50 cm, đỏ 2 Chiếc Dây dẫn 50 cm, xanh 2 Chiếc Hộp đựng pin 1 Chiếc | |
| 17 | Khảo sát đặc tính chỉnh lưu của điôt bán dẫn và đặc tính khuếch đại của tranzito. | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Điốt 1N4002 1 Chiếc Transistor 2SD438 1 Chiếc Biến trở, 10 kΩ 1 Chiếc Biến trở, 50 kΩ 1 Chiếc Điện trở 47 Ω, 2 W 1 Chiếc Điện trở 100 Ω, 2 W 1 Chiếc Điện trở 470 Ω, 2 W 1 Chiếc Điện trở 10 kΩ, 2 W 2 Chiếc Tụ điện 1000 µF, 16 V 1 Chiếc Bảng cắm linh kiện 1 Chiếc Cầu nối 7 Chiếc Dây dẫn 50 cm, đỏ 3 Chiếc Dây dẫn 50 cm, xanh 3 Chiếc | |
| 18 | Bộ thí nghiệm dòng điện xoay chiều | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Máy phát tần số, 0.1 Hz - 110 kHz 1 Chiếc Điện trở 100 Ω, 2 W 1 Chiếc Tụ điện, 1 µF, 35 V 1 Chiếc Cuộn cảm 1000 vòng 1 Chiếc Lõi chữ I 1 Chiếc Bộ bóng đèn, 2.5 V, 0.5 A E10 1 Bộ Đui đèn E 10 2 Chiếc Bảng cắm linh kiện 1 Chiếc Dây dẫn 50 cm, đỏ 3 Chiếc Dây dẫn 50 cm, xanh 3 Chiếc | |
| 19 | Bộ thí nghiệm Quang hình học biểu diễn trên bảng từ - sử dụng nguồn Laser | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Bộ thí nghiệm thực hành quang hình học | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Thanh ray chính xác, 50 cm 2 Chiếc Bộ nối thanh ray 1 Chiếc Chân đế cho thanh ray 2 Chiếc Đui đèn 1 Chiếc Bóng đèn 12 V, 18 W 1 Chiếc Giá đỡ màn chắn 1 Chiếc Màn chắn có hình mũi tên 1 Chiếc Màn ảnh mờ 1 Chiếc Thấu kính, f = + 50 mm 1 Chiếc Thấu kính, f = + 100 mm 1 Chiếc Thấu kính, f = + 200 mm 1 Chiếc Kẹp trượt 4 Chiếc | |
| 21 | Thí nghiệm thực hành đo hệ số ma sát | 3 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bộ thiết bị khảo sát các định luật của Newton về chuyển động 1 Bộ Hình trụ kim loại 1 Chiếc | |
| 22 | Cân chính xác | 1 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Thước kẹp chính xác 1 Chiếc Cầu kế 1 Chiếc Bộ gia trọng 1 Chiếc Khối trụ, 35mm 1 Chiếc Giấy nhôm 1 Chiếc Ống thủy tinh thẳng, 80mm 1 Chiếc Bộ 8 khối vật liệu 1 Bộ Panme kế 1 Chiếc Cân vật lý, 500g 1 Chiếc Quả cầu bằng đồng thau 25/ 20 mm 1 Chiếc Dây thép, 1mm x 10m 1 Chiếc Đĩa kính đồng hồ 80/ 100/ 125mm. 1 Bộ Ống thủy tinh 24/ 21mm x 100mm 1 Chiếc Thước cuộn, 2m 1 Chiếc | |
| 23 | Đo ma sát nhớt | 1 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Ống cộng hưởng 1 Chiếc Cân điện tử, 300 g 1 Chiếc Cáp nối dùng cho nam châm điện 1 Chiếc Chân đế chữ A, 190 mm 1 Chiếc Cổng quang điện AM 1 Chiếc Kẹp chữ S 1 Chiếc Máy đếm thời gian, AT - 01 1 Chiếc Nam châm điện 1 Chiếc Nam châm hình trụ rỗng, 36×18×8mm 1 Chiếc Ống đong thủy tinh, 100 ml 1 Chiếc Quả rọi 1 Chiếc Thanh trụ Ø 10 × 1000 mm 1 Chiếc Thước cuộn, 3m 1 Chiếc Thước kẹp chính xác 1 Chiếc Viên bi thép Ø 19 mm 1 Chiếc Glycerin, 99 %, 500 ml 4 Lọ | |
| 24 | Bộ thí nghiệm điện đa năng | 1 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Tổng hợp các bài hộp đen điện | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Xác định tỉ số e/kB bằng phép điện phân (Ipho 2002) | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Hiệu ứng Hall và điện ứng từ - điện trở Apho 2004 Viêt Nam | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Sự hãm từ trường trên mặt phẳng nghiêng Apho 2005 | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | Khảo sát đèn LED (Eupho 2017) | 1 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | Bộ thiết bị Ipho 2017 | 1 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 31 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 32 | Giá để thiết bị | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 33 | Mô hình phân tử | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 34 | Bộ điều chế khí đa năng | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 35 | Bộ thí nghiệm chưng cất | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 36 | Bộ thiết bị điều chế khí từ chất lỏng và chất rắn | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bình Kíp tiêu chuẩn, 500 ml 1 Bộ Ống cao su, 10 mm x 1 m 2 Chiếc | |
| 37 | Bài thí nghiệm điện phân dung dịch muối ăn có màng ngăn | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Chân đế hình chữ nhật, 200 × 125mm 1 Chiếc Dây dẫn vàng, 100 cm 1 Chiếc Dây dẫn đen, 100 cm 1 Chiếc Điện cực than chì 2 Cặp Kẹp chữ S 1 Chiếc Kẹp vạn năng 1 Chiếc Ống chữ U có nhánh, 20 × 150 mm 1 Chiếc Ống nối bằng cao su, 6 mm x 1 m 2 Chiếc Nguồn điện, 1 - 12V /6A, AC/DC 1 Chiếc Thanh trụ, 12.5 x 500 mm, có ren 1 Chiếc | |
| 38 | Bộ thí nghiệm biểu diễn điện hoá | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bộ 12 điện cực kim loại, 50 x 25 mm 2 Bộ Dây dẫn đỏ, 90 cm 2 Chiếc Dây dẫn đen, 90 cm 2 Chiếc Dây dẫn đỏ, 50 cm 2 Chiếc Dây dẫn đen, 50 cm 2 Chiếc Nguồn điện, 1 - 12V /6A, AC/DC 1 Chiếc Bình điện phân 1 Chiếc Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số 1 Chiếc Động cơ gắn quạt chỉ thị 1 Chiếc Dụng cụ kiểm tra độ dẫn điện 1 Chiếc | |
| 39 | Bài thí nghiệm chuẩn độ | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Burret, 50 : 0.1 ml 1 Chiếc Chân đế hình chữ nhật, 200 × 125mm 1 Chiếc Cốc thủy tinh, 250 ml 3 Chiếc Kẹp burret 1 Chiếc Kẹp chữ S 1 Chiếc Kẹp vạn năng 1 Chiếc Máy đo pH kỹ thuật số 1 Chiếc Máy khuấy từ, 2 L 1 Chiếc Thanh khuấy từ, 8 x 22 mm (10 chiếc) 1 Gói Thanh trụ, 12.5 x 500 mm, có ren 1 Chiếc | |
| 40 | Bài thí nghiệm điện phân nước biểu diễn | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bình Hoffman 1 Bộ Dây dẫn vàng, 100 cm 2 Chiếc Dây dẫn đen, 100 cm 2 Chiếc Dụng cụ điện phân nước 1 Chiếc Điện cực Platin 2 Cặp Nguồn điện, 1 - 12V /6A, AC/DC 1 Chiếc | |
| 41 | Máy đo pH và phụ kiện | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 42 | Valy dụng cụ thí nghiệm Hóa học | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 43 | Bình rửa khí, 250 ml | 8 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 44 | Bộ ống dẫn thuỷ tinh | 8 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 45 | Bộ ống nối các loại | 8 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 46 | Bộ nút cao su | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bộ 6 khoan lỗ nút, 4 - 10 mm 1 Bộ Nút cao su không lỗ, 21/15 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su không lỗ, 28/21 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su không lỗ, 30/26 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su không lỗ, 34/30 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su 1 lỗ, 21/15 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su 1 lỗ, 28/21 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su 1 lỗ, 34/30 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su 2 lỗ, 24/20 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su 2 lỗ, 28/21 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút cao su 2 lỗ, 34/30 mm (10 chiếc) 1 Túi Nút silicon không lỗ, 18/15 mm 5 Chiếc | |
| 47 | Bộ lọ đựng hóa chất | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Lọ thủy tinh kèm pipet không màu, 125 ml 5 Chiếc Lọ thủy tinh kèm pipet màu nâu, 125 ml 5 Chiếc Lọ thủy tinh cổ rộng kèm nắp đậy, không màu, 100 ml 5 Chiếc Lọ thủy tinh cổ rộng kèm nắp đậy, màu nâu, 100 ml 5 Chiếc | |
| 48 | Bộ ống nghiệm các loại | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Ống nhiệm, 16 x 160 mm, 100 chiếc/ hộp 1 Hộp Ống nhiệm, 18 x 180 mm, 100 chiếc/ hộp 1 Hộp Ống nghiệm có nhánh, 19 x 150 mm 5 Chiếc | |
| 49 | Bình hút ẩm và phụ kiện | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 50 | Bộ dụng cụ đo thể tích các loại | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Ống đong thủy tinh, 100 ml 5 Chiếc Ống đong thủy tinh, 250 ml 5 Chiếc Bình tam giác cổ hẹp, 250 ml 10 Chiếc Bình tam giác có nhánh, 250 ml 5 Chiếc Cốc thủy tinh, dạng cao, 100 ml 10 Chiếc Cốc thủy tinh, dạng cao, 250 ml 10 Chiếc Cốc thủy tinh, dạng cao, 600 ml 10 Chiếc Cốc nhựa PP 250 ml (12 chiếc) 1 Bộ | |
| 51 | Bộ dụng cụ tinh chế | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bình rửa khí, 250 ml 2 Bộ Cối, chày sứ, 100 mm 2 Chiếc Đũa thủy tinh, 3 x 200 mm 2 Chiếc Giấy lọc, 115 mm 2 Hộp Phếu chiết hình ống, 250 ml 1 Chiếc Phễu chiết quả lê, 500 ml 1 Chiếc Phễu lọc nhựa, 75 mm 2 Chiếc Phễu lọc thủy tinh cuống dài, 75 mm 2 Chiếc Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn, 75 mm 2 Chiếc | |
| 52 | Bộ giá thí nghiệm | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Chân đế hình sao 1 Chiếc Đèn cồn 2 Chiếc Giá 12 ống nghiệm nhựa 5 Chiếc Giá đa năng 1 Chiếc Kẹp chữ S 1 Chiếc Kẹp ống nghiệm gỗ, 180 mm 5 Chiếc Kẹp vạn năng 1 Chiếc Kiềng 3 chân, 125 mm 1 Chiếc Lưới gốm tản nhiệt, 125 x 125 mm 2 Chiếc Thanh trụ, 10 x 750 mm 1 Chiếc | |
| 53 | Bộ pipet nhỏ giọt | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Pipet nhỏ giọt thủy tinh 5 Chiếc Pipet nhỏ giọt nhựa, 1 ml 10 Chiếc | |
| 54 | Bộ chổi rửa dụng cụ thủy tinh | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Chổi rửa ống nghiệm, đầu gắn núm cotton 5 Chiếc Chổi rửa cốc 5 Chiếc Chổi rửa ống đong 5 Chiếc | |
| 55 | Bộ dụng cụ kim loại | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Kẹp cốc 1 Chiếc Thìa đốt hóa chất 5 Chiếc Bộ dụng cụ 7 chi tiết 1 Bộ Thìa xúc hóa chất, 150 mm 5 Chiếc Panh gắp hóa chất 5 Chiếc | |
| 56 | Bộ dụng cụ đo lường phòng thí nghiệm | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Cân điện tử, 200g, 0.01g 1 Chiếc Đồng hồ bấm giây 2 Chiếc Máy đo pH kỹ thuật số 1 Bộ Dụng cụ kiểm tra độ dẫn điện 2 Chiếc Nhiệt kế rượu, -10 đến 110 °C 2 Chiếc | |
| 57 | Găng tay cao su Latex, hộp 100 chiếc | 4 | Hộp | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 58 | Kính bảo vệ mắt các loại | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Kính bảo vệ mắt không màu, gọng điều chỉnh 5 Chiếc Kính bảo vệ mắt có màu, gọng điều chỉnh 5 Chiếc | |
| 59 | Bộ thiết bị nhiệt | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bếp điện và nồi đun 1 Chiếc Đèn cồn kim loại 2 Chiếc Bếp đun cho bình cầu 1 Chiếc Máy khuấy từ gia nhiệt 1 Chiếc | |
| 60 | Chén nung, 100 ml | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 61 | Bình tia, 500 ml | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 62 | Bộ thiết bị thí nghiệm chế tạo pin Galvani | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Cốc đựng pin 1 Chiếc Điện cực Kẽm - Zn 1 Chiếc Điện cực Than chì - C 1 Chiếc Điện cực Đồng - Cu 1 Chiếc Điện cực Chì - Pb 1 Chiếc Hóa chất MnO2 1 Lọ | |
| 63 | Bộ thí nghiệm tách chất bằng phương pháp TLC | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bình thủy tinh hình trụ và nắp đậy 2 Chiếc Panh gắp 4 Chiếc Đèn UV 254 nm 1 Chiếc Bút chì 2B 1 Chiếc Giấy sắc ký, 100 tờ 1 Hộp Máy sấy cầm tay 1 Chiếc Thước kẻ 200 mm 4 Chiếc Vi ống thủy tinh 1 Hộp | |
| 64 | Định lượng chất màu bằng phương pháp đường chuẩn sử dụng máy phổ UV- Vis | 1 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Máy phổ UV- Vis 1 Chiếc Bình tia, 500 ml 5 Chiếc Bình định mức, 100 ml 5 Chiếc Bình định mức, 1000 ml 5 Chiếc Cuvet thủy tinh 4 Chiếc | |
| 65 | Bộ thí nghiệm ăn mòn kim loại | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Cốc thủy tinh, dạng thấp, 250 ml 1 Chiếc Điện cực Kẽm - Zn 1 Chiếc Điện cực Đồng - Cu 1 Chiếc Điện cực Chì - Pb 1 Chiếc Kẹp cá sấu 1 Cặp | |
| 66 | Bộ thí nghiệm chưng cất este | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 67 | Bộ chậu thí nghiệm | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Chậu thủy tinh, 500 ml 4 Chiếc Chậu thủy tinh, 2000 ml 4 Chiếc | |
| 68 | Bộ dây dẫn | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bộ 5 dây dẫn, 500 mm, có kẹp cá sấu 1 Bộ Dây dẫn vàng, 100 cm 2 Chiếc Dây dẫn đen, 100 cm 2 Chiếc | |
| 69 | Bình định mức | 5 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bình định mức, 100 ml 2 Chiếc Bình định mức, 250 ml 2 Chiếc Bình định mức, 500 ml 2 Chiếc | |
| 70 | Bộ pipet và giá để pipet | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Pipet thủy tinh, 5 ml 1 Chiếc Pipet thủy tinh, 10 ml 2 Chiếc Pipet thủy tinh, 25 ml 2 Chiếc Quả bóp cao su, 3 van 1 Chiếc Giá pipet 1 Chiếc | |
| 71 | Cân phân tích 220g /0.0001g | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 72 | Đèn cồn kim loại | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 73 | Nguồn điện | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 74 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 75 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 76 | Bếp điện và nồi đun | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 77 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 78 | Giá để thiết bị | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 79 | Kính hiển vi kỹ thuật số với màn hình hiển thị LCD | 8 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 80 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản thực vật | 8 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Cốc thủy tinh, 100 ml 3 Chiếc Dao lam, 10 chiếc 1 Hộp Giấy lọc dạng tròn, 115 mm 1 Hộp Kim mũi mác 5 Chiếc Kim mũi nhọn 5 Chiếc Lam kính, 50 chiếc 2 Hộp Lamen, 100 chiếc 4 Hộp Pipet nhỏ giọt thủy tinh 5 Chiếc | |
| 81 | Dụng cụ đo huyết áp cơ học | 6 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 82 | Cân điện tử, 200g, 0.01g | 4 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 83 | Bếp điện và nồi đun | 2 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 84 | Máy xay trộn | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 85 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 86 | Tủ lạnh, 180 lít | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 87 | Máy cất nước 1 lần, 4h/lít | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 88 | Bộ giá thí nghiệm | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Chân đế hình sao 1 Chiếc Đèn cồn 2 Chiếc Giá 12 ống nghiệm nhựa 5 Chiếc Giá đa năng 1 Chiếc Kẹp chữ S 1 Chiếc Kẹp ống nghiệm gỗ, 180 mm 5 Chiếc Kẹp vạn năng 1 Chiếc Kiềng 3 chân, 125 mm 1 Chiếc Lưới gốm tản nhiệt, 125 x 125 mm 2 Chiếc Thanh trụ, 10 x 750 mm 1 Chiếc | |
| 89 | Bộ khay đựng thiết bị PTN | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Khay đựng và nắp đậy, dạng thấp 2 Chiếc Khay đựng và nắp đậy, dạng cao 2 Chiếc | |
| 90 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 91 | Cân đo cơ thể | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 92 | Bình tia, 500 ml | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 93 | Chổi rửa ống nghiệm | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 94 | Cốc thủy tinh, 100 ml | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 95 | Cốc thủy tinh, 250 ml | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 96 | Đèn cồn kim loại | 6 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 97 | Đĩa đồng hồ | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 98 | Đũa thủy tinh, 6 x 200 mm | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 99 | Găng tay cao su Latex, 100 chiếc | 2 | Hộp | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 100 | Giấy lọc | 15 | Hộp | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 101 | Giấy parafilm, 38m x 10 cm | 2 | Hộp | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 102 | Kẹp ống nghiệm gỗ | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 103 | Khẩu trang than hoạt tính | 5 | Hộp | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 104 | Lọ thủy tinh gắn công-tơ hút, 100 ml | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 105 | Núm cao su, 10 chiếc | 10 | Gói | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 106 | Ống silicon Ф 7 mm, 1m | 10 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 107 | Ống hút nhỏ giọt | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 108 | Ống nghiệm thủy tinh, 18 x 180 mm, 100 chiếc | 15 | Hộp | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 109 | Ống thủy tinh thẳng vuốt nhọn, 100 mm | 15 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 110 | Pipet nhựa dùng 1 lần | 1 | Túi | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 111 | Bộ thí nghiệm điện di Axít Nucleic | 1 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Buồng điện di 1 Chiếc Nguồn điện 1 Chiếc Microlitre Pipette, 2 – 20 µl 1 Chiếc Microlitre Pipette, 20 – 200 µl 1 Chiếc Microlitre Pipette, 200 – 1000 µl 1 Chiếc Đầu hút Pipette, 2 - 200 µl 1 Hộp Đầu hút Pipette, 100 - 1000 µl 1 Hộp Hộp đựng đầu hút, 2 - 200 µl 2 Chiếc Hộp đựng đầu hút, 200 - 1000 µl 2 Chiếc Máy khuấy từ gia nhiệt và thanh khuấy từ, 5 lít 1 Chiếc Cân điện tử, 600g, 0,01g 1 Chiếc Cốc thuỷ tinh, 250 ml 2 Chiếc Ống đong, 100 ml 2 Chiếc Bình tam giác, 250 ml 2 Chiếc Lò vi sóng 1 Chiếc Agarose 1 Lọ Dung dịch đệm TAE 1 Lọ Thuốc nhuộm Methyl blue 1 Lọ ADN mẫu 1 Lọ | |
| 112 | Bộ kít xác định nhóm máu | 3 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 113 | Bộ thí nghiệm hô hấp ở thực vật | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bình cầu đáy bằng, 250 ml 5 Chiếc Bình rửa khí, 125 ml 5 Chiếc Bơm hút chân không bằng tay 1 Chiếc Chân đế hình chữ nhật, 200 x 130 mm 2 Chiếc Kẹp chữ S 2 Chiếc Kẹp vạn năng 4 Chiếc Kẹp vuông góc 4 Chiếc Nhiệt kế rượu, -10 đến 110 °C 5 Chiếc Nút cao su 1 lỗ, 34/30 mm 5 Chiếc Nút cao su 2 lỗ, 34/30 mm 5 Chiếc Ống silicon, 6 mm x 1 m 5 Chiếc Ống thủy tinh chữ L, 60 x 60 mm 10 Chiếc Phễu thủy tinh cuống ngắn, 75 mm 2 Chiếc Thanh trụ, 10 x 750 mm 1 Chiếc Thanh trụ, 12.5 x 500 mm 2 Chiếc Thùng xốp, 20 lít 1 Chiếc Vaseline, 50 g 1 Hộp Canxi oxit (CaO), 500 g 1 Lọ Natri hydroxit (NaOH), 500 g 1 Lọ | |
| 114 | Bộ thí nghiệm sắc ký bản mỏng về sắc tố lá và axít amin | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bình thủy tinh hình trụ và nắp đậy 1 Chiếc Cối, chày sứ, 100 mm 2 Chiếc Bình phun sương, 100 ml 1 Chiếc Giấy sắc ký 1 Hộp Máy sấy cầm tay 1 Chiếc Vi ống thủy tinh 1 Hộp Axít Axetic (CH3COOH), 500 ml 1 Lọ Axeton (CH3)2CO), 500 ml 1 Lọ Ether petrol, 500 ml 1 Lọ Ethanol (C2H5OH) 500 ml 1 Lọ Methanol (CH3OH), 500 ml 1 Lọ n-Buthanol (C4H9OH), 500 ml 1 Lọ Ninhydrin, 5g 1 Lọ | |
| 115 | Bộ thí nghiệm trồng cây trong dung dịch | 4 | Bộ | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | Bao gồm các thiết bị Bộ nảy mầm của hạt 1 Bộ Dung dịch dinh dưỡng 1 Bộ | |
| 116 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 117 | Giá để thiết bị | 2 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 118 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 119 | Xe đẩy phòng TN | 1 | Chiếc | Mục 3 - Chương V (yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi