Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị Trường mầm non Minh Thành, huyện Chơn Thành (Ký hiệu: TB): Thiết bị trong nhà + Thiết bị ngoài trời + Thiết bị vi tính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chơn Thành |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị Trường mầm non Minh Thành, huyện Chơn Thành (Ký hiệu: TB): Thiết bị trong nhà + Thiết bị ngoài trời + Thiết bị vi tính |
| Số hiệu KHLCNT | 20190204962 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 08:47:00 đến ngày 2020-11-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,192,549,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Bàn + 02 ghế mẫu giáo | 216 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Khối phòng học ( 12 phòng) | |
| 2 | Bàn giáo viên không tủ | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Khối phòng học ( 12 phòng) | |
| 3 | Ghế giáo viên | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Khối phòng học ( 12 phòng) | |
| 4 | Bảng nì mặt, bánh xe di chuyển. | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Khối phòng học ( 12 phòng) | |
| 5 | Kệ mẫu giáo | 72 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Khối phòng học ( 12 phòng) | |
| 6 | Bàn họp | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng họp hội đồng | |
| 7 | Ghế phòng họp | 30 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng họp hội đồng | |
| 8 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Hiệu trưởng | |
| 9 | Ghế xoay ben hơi nệm | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Hiệu trưởng | |
| 10 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Hiệu trưởng | |
| 11 | Bộ bàn salon tiếp khách 06 món | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Hiệu trưởng | |
| 12 | Bộ bàn vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Hiệu trưởng | |
| 13 | Ghế | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Hiệu trưởng | |
| 14 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng phó Hiệu trưởng (02 phòng) | |
| 15 | Ghế xoay ben hơi nệm | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng phó Hiệu trưởng (02 phòng) | |
| 16 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng phó Hiệu trưởng (02 phòng) | |
| 17 | Ghế | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng phó Hiệu trưởng (02 phòng) | |
| 18 | Bộ bàn vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng phó Hiệu trưởng (02 phòng) | |
| 19 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Y tế | |
| 20 | Ghế | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Y tế | |
| 21 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Y tế | |
| 22 | Giường nằm | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Y tế | |
| 23 | Bộ bàn vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng Y tế | |
| 24 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng hành chính (văn thư) | |
| 25 | Ghế | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng hành chính (văn thư) | |
| 26 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng hành chính (văn thư) | |
| 27 | Bộ bàn vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng hành chính (văn thư) | |
| 28 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng bảo vệ (02 cái) | |
| 29 | Ghế | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị trong nhà: Phòng bảo vệ (02 cái) | |
| 30 | Giá phơi khăn mặt bằng inox | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 31 | Giá úp ca cốc bằng Inox | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 32 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 33 | Giá để giày dép bằng Inox | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 34 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 35 | Bô có nắp đậy | 10 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 36 | Xô bằng nhựa | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 37 | Chậu bằng nhựa | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 38 | Thùng đựng nước 20l có vòi bằng Inox + chân | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 39 | Thùng đựng rác hình còn vật | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Đồ dùng | |
| 40 | Bóng nhựa nhỏ Ø 6 | 30 | Quả | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 41 | Bóng nhựa to Ø 15 | 20 | Quả | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 42 | Gậy thể dục nhỏ 30 cm | 50 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 43 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 44 | Vòng thể dục nhỏ Ø 30 | 50 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 45 | Vòng thể dục to Ø 60 | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 46 | Bập bênh ngựa con | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 47 | Cổng chui | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 48 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 49 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 50 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 51 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 52 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 53 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 54 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 55 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 56 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 57 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 58 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 59 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 60 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 61 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 62 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 63 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 64 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 65 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 66 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 67 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 68 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 69 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 70 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 71 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 72 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 73 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 74 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 75 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 76 | Lô tô các loại quả | 50 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 77 | Lô tô các con vật | 50 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 78 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 79 | Lô tô các hoa | 50 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 80 | Con rối | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 81 | Khối hình to | 16 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 82 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 83 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 8 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 84 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 8 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 85 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 86 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 87 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 88 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 89 | Xắc xô to | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 90 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 91 | Phách gõ | 20 | Đôi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 92 | Trống cơm | 10 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 93 | Xúc xắc | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 94 | Trống con | 20 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 95 | Đất nặn | 50 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 96 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 97 | Bảng con | 30 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 98 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 99 | Thơ ở Nhà trẻ | 8 | Quyển | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 100 | Truyện kể ở Nhà trẻ | 8 | Quyển | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 101 | Vở tập tạo hình | 50 | Quyển | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 102 | Chương trình giáo dục mầm non | 2 | Quyển | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 103 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi) | 2 | Quyển | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 104 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 2 | Quyển | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 105 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | Quyển | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 106 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 107 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 02 lớp nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi : Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 108 | Giá phơi khăn bằng Inox | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 109 | Giá úp ca cốc bằng Inox | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 110 | Cốc uống nước có quai bằng nhựa | 75 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 111 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 112 | Giá để giày dép bằng Inox | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 113 | Xô bằng nhựa | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 114 | Chậu bằng nhựa | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 115 | Thùng đựng nước 20l có vòi bằng Inox + chân | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 116 | Thùng đựng rác hình con vật | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Đồ dùng | |
| 117 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 15 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 118 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 119 | Vòng thể dục to Ø 60 | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 120 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 121 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 122 | Vòng thể dục nhỏ Ø 30 | 75 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 123 | Gậy thể dục nhỏ 30 cm | 75 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 124 | Xắc xô | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 125 | Trống da | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 126 | Cổng chui | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 127 | Bóng nhựa nhỏ Ø 6 | 75 | Quả | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 128 | Bóng nhựa to Ø 15 | 15 | Quả | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 129 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 130 | Kéo thủ công | 75 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 131 | Kéo văn phòng | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 132 | Bút chì đen | 75 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 133 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 75 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 134 | Đất nặn | 75 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 135 | Giấy màu | 75 | túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 136 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 137 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 138 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 139 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 140 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 141 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 142 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 143 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 144 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 145 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 146 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 147 | Bộ xếp hình trên xe | 18 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 148 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 149 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 150 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 151 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 152 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 153 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 154 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 155 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 156 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 157 | Nam châm | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 158 | Kính lúp | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 159 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 160 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 161 | Bộ hình học phẳng | 75 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 162 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 163 | Tranh các con vật | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 164 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 165 | Đồng hồ học đếm | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 166 | Hộp thả hình | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 167 | Bàn tính học đếm | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 168 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 169 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 170 | Bảng con | 75 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 171 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 172 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 173 | Bút lông cỡ to | 36 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 174 | Bút lông cỡ nhỏ | 36 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 175 | Dập ghim | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 176 | Bìa các màu | 150 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 177 | Giấy trắng A0 | 150 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 178 | Kẹp sắt các cỡ | 30 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 179 | Dập lỗ | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 180 | Súng bắn keo | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 181 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 182 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 183 | Truyện tranh các loại | 75 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 184 | Vở tập tạo hình | 75 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 185 | Vở làm quen với toán | 75 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 186 | Chương trình giáo dục mầm non | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 187 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 188 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 189 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 190 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 191 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 192 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 193 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 194 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 195 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 196 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 3 - 4 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 197 | Giá phơi khăn Inox | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 198 | Cốc uống nước | 90 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 199 | Giá úp ca cốc inox | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 200 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 201 | Giá để giày dép bằng Inox | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 202 | Xô nhựa | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 203 | Chậu nhựa | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 204 | Thùng đựng nước 20l có vòi bằng Inox + chân | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 205 | Thùng đựng rác hình con vật | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Đồ dùng | |
| 206 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 207 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 208 | Vòng thể dục nhỏ Ø 30 | 90 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 209 | Gậy thể dục nhỏ 40 cm | 90 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 210 | Cổng chui | 15 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 211 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 212 | Vòng thể dục cho giáo viên Ø 60 | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 213 | Gậy thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 214 | Bộ chun học toán | 18 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 215 | Ghế băng thể dục | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 216 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 217 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | Kg | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 218 | Các khối hình học | 30 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 219 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 220 | Kéo thủ công | 90 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 221 | Kéo văn phòng | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 222 | Bút chì đen | 90 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 223 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 90 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 224 | Giấy màu | 90 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 225 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 226 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 227 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 228 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 229 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 230 | Lô tô dinh dưỡng | 18 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 231 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 232 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 233 | Búp bê bé trai | 9 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 234 | Búp bê bé gái | 9 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 235 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 236 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 237 | Bộ tranh cảnh báo | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 238 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 239 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 240 | Hàng rào nhựa | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 241 | Bộ xây dựng | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 242 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 243 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 244 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 245 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 246 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 247 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 248 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 249 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 250 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 251 | Nam châm | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 252 | Kính lúp | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 253 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 254 | Cân thăng bằng | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 255 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 256 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 257 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 258 | Bộ hình phẳng | 90 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 259 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 260 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 261 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 262 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 263 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 264 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 265 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 266 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 267 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 268 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 269 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 270 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 271 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 272 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 273 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 274 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 275 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 276 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 277 | Lịch của bé | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 278 | Bộ chữ và số | 18 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 279 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 280 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 281 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 282 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 283 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 284 | Gạch xây dựng | 3 | Thùng | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 285 | Con rối | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 286 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 15 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 287 | Đất nặn | 90 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 288 | Bút lông cỡ to | 36 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 289 | Bút lông cỡ nhỏ | 36 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 290 | Dập ghim | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 291 | Bìa các màu | 150 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 292 | Giấy trắng A0 | 150 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 293 | Kẹp sắt các cỡ | 30 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 294 | Dập lỗ | 3 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 295 | Truyện tranh các loại | 90 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 296 | Vở tập tạo hình | 90 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 297 | Vở làm quen với toán | 90 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 298 | Chương trình giáo dục mầm non | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 299 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 300 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 301 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 302 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 3 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 303 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 304 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 305 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 306 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 307 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 308 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục vật tư thiết bị 03 lớp mẫu giáo 4 - 5 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 309 | Giá phơi khăn bằng Inox | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 310 | Cốc uống nước có quai bằng nhựa | 140 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 311 | Giá úp ca cốc bằng Inox | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 312 | Bình ủ nước | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 313 | Giá để giày dép bằng Inox | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 314 | Thùng đựng rác hình con vật | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 315 | Thùng đựng nước 20l có vòi bằng Inox + chân | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 316 | Xô nhựa | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 317 | Chậu nhựa | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Đồ dùng | |
| 318 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 319 | Mô hình hàm răng | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 320 | Vòng thể dục to Ø 60 | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 321 | Vòng thể dục nhỏ Ø 35 | 140 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 322 | Gậy thể dục nhỏ 40 cm | 140 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 323 | Xắc xô | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 324 | Cổng chui | 20 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 325 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 326 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 327 | Bóng các loại | 64 | Quả | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 328 | Đồ chơi Bowling | 20 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 329 | Dây thừng | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 330 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | kg | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 331 | Kéo thủ công | 140 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 332 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 333 | Bút chì đen | 140 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 334 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 140 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 335 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 336 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 337 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 338 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 339 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 340 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 341 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 342 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 343 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 344 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 345 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 346 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 347 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 348 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 349 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 350 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 351 | Nam châm | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 352 | Kính lúp | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 353 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 354 | Ghép nút lớn | 20 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 355 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 356 | Bảng chun học toán | 20 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 357 | Đồng hồ học số, học hình | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 358 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 359 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 360 | Bộ hình khối | 20 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 361 | Bộ nhận biết hình phẳng | 140 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 362 | Bộ que tính | 60 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 363 | Lô tô động vật | 60 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 364 | Lô tô thực vật | 60 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 365 | Lô tô phương tiện giao thông | 60 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 366 | Lô tô đồ vật | 60 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 367 | Domino chữ cái và số | 40 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 368 | Bộ chữ cái | 60 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 369 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 20 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 370 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 371 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 372 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 373 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 374 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 375 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 376 | Bộ Tranh mẫu giáo 5 - 6 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 377 | Bộ dụng cụ lao động | 12 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 378 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 379 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 380 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 381 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 382 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 383 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 384 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 385 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 386 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 387 | Bộ trang phục công nhân | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 388 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 389 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 390 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 391 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 392 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Túi | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 393 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 48 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 394 | Đất nặn | 120 | hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 395 | Màu nước | 100 | Hộp | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 396 | Bút lông cỡ to | 48 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 397 | Bút lông cỡ nhỏ | 48 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 398 | Dập ghim | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 399 | Bìa các màu | 200 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 400 | Giấy trắng A0 | 200 | Tờ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 401 | Kẹp sắt các cỡ | 40 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 402 | Dập lỗ | 4 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 403 | Truyện tranh các loại | 140 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 404 | Vở tập tạo hình | 140 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 405 | Vở làm quen với toán | 140 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 406 | Tập tô chữ cái | 140 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 407 | Chương trình giáo dục mầm non | 4 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 408 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo lớn) | 4 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 409 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 4 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 410 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 4 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 411 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 4 | Cuốn | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 412 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 413 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 414 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 415 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 416 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 417 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 418 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Danh mục thiết bị 04 lớp Mẫu giáo 5 – 6 tuổi: Sách – Tài liệu – Băng đĩa | |
| 419 | Cầu trượt siêu thị (Liên hoàn rèn luyện thể chất) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 420 | Cầu trượt song song (Liên hoàn hai khối của bé) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 421 | Cầu trượt xích đu (Xích đu chữ A liên hoàn) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 422 | Đu quay đạp chân (Đu quay 8 máy bay) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 423 | Xích đu con rồng vàng (Đu treo rồng vàng) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 424 | Khối vận động (Bập bênh 4 chỗ) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 425 | Khối vận động (Bập bênh 4 chỗ ghế Gấu) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 426 | Ngựa khớp đơn | 1 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 427 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 428 | Con giống nhún Cá ngựa | 1 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 429 | Con giống nhún Hổ | 1 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 430 | Con giống nhún Ngựa | 1 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 431 | Nhún nhảy (Con giống nhún Cún con) | 1 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 432 | Con giống nhún Sư tử | 1 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 433 | Con giống nhún Hươu | 1 | Con | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Đồ chơi ngoài trời | |
| 434 | Bộ vận động thể chất (Bộ vận động số 3) | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng vận động thể chất | |
| 435 | Thang leo thể dục 3 độ tuổi | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng vận động thể chất | |
| 436 | Khối vận động (Ghế băng thể dục – Ván dốc – Bục bật sâu – Khối vuông) | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng vận động thể chất | |
| 437 | Băng ghế thể dục (Ghế băng thể dục – Ván dốc – Bục bật sâu – Khối vuông) | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng vận động thể chất | |
| 438 | Bộ rửa chậu đôi + Linh kiện kèm theo (Bồn rửa bát đĩa - Bồn đôi) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 439 | Bàn chế biến thức ăn chín | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 440 | Bàn chế biến thức ăn sống | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 441 | Tủ hấp cơm gà 50 kg | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 442 | Kệ để đồ (Trạn úp bát, đĩa) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 443 | Xe đẩy thức ăn 1 tầng (Xe đẩy nồi) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 444 | Xe đẩy thức ăn (Xe đẩy Inox 2 tầng) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 445 | Tủ sấy chén (Tủ sấy bát đĩa 5 tầng không Ozon) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 446 | Bếp Gar công nghiệp 3 lò | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 447 | Kệ để đồ (Giá để hàng 3 tầng) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 448 | Bàn chế biến có giá để thớt (Kệ để đồ + Chế biến) | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 449 | Nồi Inox | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 450 | Nồi Inox | 5 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 451 | Nồi Inox | 6 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 452 | Nồi Inox | 8 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 453 | Nồi Inox | 5 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 454 | Bát ăn cơm | 450 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 455 | Đĩa Inox (Khay Inox) | 80 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 456 | Đĩa Inox (Khay Inox) | 80 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 457 | Muỗng Inox | 500 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 458 | Muỗng múc canh | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 459 | Muỗng múc cơm | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 460 | Tô đựng canh Ø22 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 461 | Tô đựng canh Ø24 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 462 | Tô đựng canh Ø28 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 463 | Chậu Inox Ø34 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 464 | Chậu Inox Ø36 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 465 | Chậu Inox Ø40 | 2 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 466 | Chảo nhôm Ø35 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 467 | Chảo nhôm Ø45 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 468 | Chảo nhôm Ø50 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 469 | Chảo nhôm Ø60 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 470 | Chảo nhôm Ø70 | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 471 | Ấm Inox rót sữa 5 lít | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 472 | Xô đại Inox có nắp 15L | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 473 | Xô trung Inox có nắp 11L | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 474 | Thùng đựng gạo 100 kg | 1 | Cái | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Phòng bếp | |
| 475 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Thiết bị phòng giáo dục thể chất | |
| 476 | Khung múa | 50 | m | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Thiết bị phòng giáo dục thể chất | |
| 477 | Gương múa | 50 | m2 | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Thiết bị phòng giáo dục thể chất | |
| 478 | Tủ kệ | 1 | Chiếc | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị ngoài trời: Thiết bị phòng giáo dục thể chất | |
| 479 | Bộ máy vi tính | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng hiệu trưởng | |
| 480 | Máy in A4 | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng hiệu trưởng | |
| 481 | Bộ máy vi tính | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng phó hiệu trưởng (02 phòng) | |
| 482 | Máy in A4 | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng phó hiệu trưởng (02 phòng) | |
| 483 | Bộ máy vi tính | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng Y tế | |
| 484 | Máy in A4 | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng Y tế | |
| 485 | Bộ máy vi tính | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng hành chính (Văn thư) | |
| 486 | Máy in A4 | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng hành chính (Văn thư) | |
| 487 | Máy photo | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng hành chính (Văn thư) | |
| 488 | Máy in màu đa chức năng | 1 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng hành chính (Văn thư) | |
| 489 | Máy tính xách tay (phục vụ máy chiếu) | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng học sinh (12 phòng) | |
| 490 | Máy chiếu | 4 | Bộ | Theo mô tả chương V | HM: Thiết bị máy tính: Phòng học sinh (12 phòng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi