Gói thầu: Mua sắm chỉ, máy cắt trĩ, vít nẹp cho Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn năm 2020 - 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Mua sắm chỉ, máy cắt trĩ, vít nẹp cho Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151180 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 11:29:00 đến ngày 2020-12-02 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 427,473,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ Catguyt 1.0 | 200 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chỉ Dafilon 2.0 | 400 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chỉ Dafilon 3.0 | 400 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chỉ Lin 500m | 7 | Cuộn | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chỉ Prolen 3.0 | 20 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chỉ Prolen 4.0 | 20 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chỉ Prolen 5.0 | 20 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chỉ thép liền kim 1.0 | 10 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chỉ Vicryl 1.0 | 800 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chỉ Vicryl 2.0 | 400 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chỉ Vicryl 3.0 | 200 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chỉ Vicryl 4.0 | 100 | Sợi | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chỉ Perlon | 5 | Cuộn | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Lưỡi dao mổ số 21 | 1.000 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Lưỡi dao mổ số 11 | 200 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Mũ phẫu thuật | 2.000 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Test đường huyết | 4.000 | Test | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kim máy test đường huyết | 2.000 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Vít xốp 4 | 30 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Vít xốp 4.5 | 40 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Nẹp vít lòng máng 06 lỗ | 15 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp rốn | 500 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy cắt trĩ | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi