Gói thầu: Mua sắm sonde, phim X- quang và vật tư y tế khác cho Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn năm 2020 - 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Mua sắm sonde, phim X- quang và vật tư y tế khác cho Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 11:18:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 469,827,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gel siêu âm | 265 | Lít | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Giấy điện tim | 10 | Cuộn | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giấy điện tim A4 | 20 | Cuộn | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Giấy in tim thai, cơn co BT-350 Fetal Moniter | 50 | Cuộn | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Giấy in siêu âm | 100 | Cuộn | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Phim X-Quang 20x25 | 10.800 | Tờ | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Sonde cho ăn số 5 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Sonde cho ăn số 6 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Sonde cho ăn số 14 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Sonde cho ăn số 16 | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Sonde cho ăn số 18 | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Sonde cho ăn số 20 | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Sonde dạ dày người lớn | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Sonde dẫn lưu ổ bụng số 28 | 250 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Sonde dẫn lưu ổ bụng số 30 | 150 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Sonde Foley số 8 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Sonde Foley số 10 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Sonde Foley số 12 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Sonde Foley số 14 | 200 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Sonde Foley số 16 | 200 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Sonde Foley số 18 | 200 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Sonde Foley số 20 | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Sonde Foley số 22 | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Sonde Foley số 24 | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Sonde Foley số 26 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Sonde hậu môn số 16 | 40 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Sonde hậu môn số 18 | 40 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Sonde hậu môn số 20 | 40 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Sonde hậu môn số 22 | 30 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Sonde hậu môn số 24 | 30 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Sonde hậu môn số 26 | 30 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Sonde hậu môn số 28 | 30 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Sonde Nelaton số 6 | 10 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Sonde Nelaton số 8 | 25 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Sonde Nelaton số 10 | 60 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Sonde Nelaton số 12 | 20 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Sonde Nelaton số 14 | 100 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Sonde Nelaton số 16 | 70 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Sonde Nelaton số 18 | 70 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Kim châm cứu 10cm | 24.000 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Kim châm cứu 2cm | 10.000 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Kim châm cứu 6cm | 150.000 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ rửa dạ dày kín | 180 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Khẩu trang y tế | 12.000 | Cái | Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi