Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dụng cụ phân tích chỉ tiêu trong thử nghiệm quy mô pilot

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201151796-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc - Phân tích môi trường biển
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, dụng cụ phân tích chỉ tiêu trong thử nghiệm quy mô pilot
Số hiệu KHLCNT 20201148309
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp khoa học
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 13:26:00 đến ngày 2020-11-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 312,960,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Axit sunfuric (H2SO4) 98%, Meck 6 lít Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 98% Nitrate (NO₃) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 1 ppm As (Arsenic) ≤ 0.01 ppm Fe (Iron) ≤ 0.2 ppm Hg (Mercury) ≤ 0.005 ppm NH₄ (Ammonium) ≤ 2 ppm
2 Axit photphoric (H3PO4) 85 %, Meck 6 Lít Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 85.0% Cr (Chromium) ≤ 50 ppb Cu (Copper) ≤ 25 ppb Fe (Iron) ≤ 200 ppb Hg (Mercury) ≤ 2 ppb K (Potassium) ≤ 50 ppb Li (Lithium) ≤ 20 ppb Mg (Magnesium) ≤ 20 ppb Mn (Manganese) ≤ 20 ppb
3 Natri pyrophotphat (Na4P2O7.10H2O), Meck 6 lọ 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99% Clorua (Cl) ≤ 0,001% Orthophotphat (PO4) ≤ 0,1% Sulfate (SO₄) ≤ 0,005% Tổng nitơ (N) ≤ 0,001% Kim loại nặng (như Pb) ≤ 0,0005% Fe (Sắt) ≤ 0,0005% K (Kali) ≤ 0,005%
4 Muối Mohr [FeSO4(NH4)2SO4.6H2O], Meck 10 Lọ 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99% Clorua (Cl) ≤ 0,001% Phốt phát (PO₄) ≤ 0,002% Sắt (III)-muối (Fe³⁺) ≤ 0,02% Ca (Canxi) ≤ 0,002% Cu (Đồng) ≤ 0,002% K (Kali) ≤ 0,01% Mg (Magie) ≤ 0,01% Mn (Mangan) ≤ 0,05% Na (Natri) ≤ 0,01% Pb (Chì) ≤ 0,001% Zn (Kẽm) ≤ 0,003%
5 Natri hydroxit (NaOH), Meck 5 Kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Carbonate (as Na₂CO₃) ≤ 1.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.012 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Silicate (SiO₂) ≤ 0.001 %
6 Natri cacbonat (Na2CO3), Meck 5 lọ 500g Xuất xứ: G7 Assay (acidimetric; calculated on dried substance) ≥ 99.9 % Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Silicate (as SiO₂) ≤ 0.002 %
7 O.phenalthrolin monohydrat (C12H6N2.H2O), Meck 3 lọ 10g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.5% Identity (IR-spectrum) conforms Suitability as redox indicator conforms Suitability for determining iron conforms Melting point (anhydrous substance) 117 - 120 °C substances insoluble in ethanol conforms Water (according to Karl Fischer) 8.5 - 11.0 %
8 Bari diphenylamin sunfonat, Meck 3 Lọ 5g Xuất xứ: G7 Độ hấp thụ cực đại: 290 - 295 nm
9 N-phenylanthraniIic (C13H11O2N), Meck 3 lọ 25g Xuất xứ: G7 Độc tinh khiết: 97%
10 K2Cr2O7, Meck 5 Lọ 250g Xuất xứ: G7 Assay (iodometric, calc. on dried substance) ≥ 99.9 % Insoluble matter ≤ 0.005 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 %
11 Chỉ thị màu bari diphenylamin sunfonat, Meck 3 Lọ 5g Xuất xứ: G7 Độ hấp thụ cực đại: 290 - 295 nm
12 Cốc chịu nhiệt, dung tích 100 ml, Meck 30 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt Thể tích: 100ml
13 Bình tam giác chịu nhiệt, dung tích 250 ml, Meck 50 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt Thể tích: 250ml
14 Tấm cách nhiệt 30 Chiếc Xuất xứ: Châu Á
15 Phễu lọc, đường kính 8 cm, Meck 20 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt
16 Giấy lọc mịn, kích thước lỗ lọc 0,001 - 0,0025 mm, Đức 20 Hộp Xuất xứ: G7 Vật liệu lọc: Thủy tinh
17 Pipet, dung tích 5 ml, 10 ml, Meck 18 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt Độ chính xác: loại AS
18 Buret, dung tích 50 ml, chia vạch đến 0,1 ml 15 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt Độ chính xác: loại AS
19 Cốc, dung tích 600 ml, Meck 20 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt Thể tích: 600ml
20 Bình định mức, dung tích 100ml, 1000 ml, Meck 30 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt Độ chính xác: loại AS
21 Ống đong, dung tích 50 ml, Meck 15 Chiếc Xuất xứ: G7 Thủy tinh boro 3.3 chịu nhiệt Độ chính xác: loại AS
22 Pepton, Merk - Đức 4 250g/hộp Xuất xứ: G7 Amino nitrogen (as N) 2.2 - 3.2 % Total nitrogen (N) (Kjeldahl) 15.5 - 17.0 %
23 Fructose, dùng trong phân tích - Trung Quốc 5 lít Xuất xứ: Châu Á
24 Lactose, dùng trong phân tích - Trung Quốc 5 kg Xuất xứ: Châu Á
25 Maltose, dùng trong phân tích - Trung Quốc 5 kg Xuất xứ: Châu Á
26 Trehalose, dùng trong phân tích - Trung Quốc 3 kg Xuất xứ: Châu Á
27 Sorbitol, dùng trong phân tích - Trung Quốc 3 kg Xuất xứ: Châu Á
28 Casein, Merk - Đức 3 kg Xuất xứ: G7
29 Glycerol, Merk - Đức   3 lít Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 85.5% Free alkali (as NH₃) ≤ 0.0005 % Free acid (as CH₃COOH) ≤ 0.002 % Refractive index (n 20/D) 1.449 - 1.455 Density (d 20/4) 1.221 - 1.232 g/cm³ Chloride (Cl) ≤ 0.0001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.0005 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0001 % Halogenated compounds (as Cl) ≤ 0.0030 % Aldehydes ≤ 10 ppm Fe (Iron) ≤ 0.0001 % NH₄ (Ammonium) ≤ 0.0005 % Fatty Esters (as glycerintributyrate) ≤ 0.05 % Esters passes test Readily carbonizable substances passes test Diethylene glycol and related Substances (impurity A) ≤ 0.1 % Diethylene glycol and related Substances (any further impurity) ≤ 0.1 % Diethylene glycol and related Substances (Sum of all impurities) ≤ 0.5 % Sugar passes test Sulfated ash ≤ 0.005 % Water 14.5 - 15.5 %
30 Maniton, Merk - Đức 3 250g/hộp Xuất xứ: G7
31 Potassium dihydrogen phosphate, Merk - Đức 2 kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 4.2 - 4.5 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.003 % Total nitrogen (N) ≤ 0.001 %
32 Dipotassium hydrogen phosphate, Merk - Đức 2 kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 8.7 - 9.3 Chloride (Cl) ≤ 0.003 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Total nitrogen (N) ≤ 0.001 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.0010 % Na (Sodium) ≤ 0.5 % Loss on drying (130 °C) ≤ 1.0 %
33 Magie sunphat heptahydrate, Merk - Đức 2 kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 5.0 - 8.0 Chloride (Cl) ≤ 0.0003 % Total nitrogen (N) ≤ 0.002 % Nitrate (NO₃) ≤ 0.002 %
34 Kali clorua, Merk - Đức 2 kg Xuất xứ: G7 Assay (argentometric) ≥ 99.5 % In water insoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5 %; water) 5.5 - 8.0 Bromide (Br) ≤ 0.05 %
35 Agar, Việt Nam 5 kg Xuất xứ: Việt Nam
36 Methyl cellulose, Merk - Đức 4 250g/hộp Xuất xứ: G7
37 Yeast extract, Sigma - Mỹ 3 kg Xuất xứ: G7 Sodium Chloride
38 Meat extract, Sigma - Mỹ 6 250g/hộp Xuất xứ: G7 Nitrogen content 11.50 - 12.50 Chloride (cl) ≤ 7.0 %
39 Beef extract, Sigma - Mỹ 3 250g/hộp Xuất xứ: G7 Nitrogen > 8 % Loss on Drying
40 Bình tia nắp trắng, vòi cong, 500 ml 20 cái Xuất xứ: G7 Nhựa trong
41 Pipetman 1 chiếc Xuất xứ: G7 Khoảng 100 – 1000 micromet
42 Bộ rây sàng thành phần cỡ hạt 1 bộ Xuất xứ: G7 Đường kính: 200mm Kích thước hạt: 0.01mm – 0.0001mm
43 Ống nghiệm thường 18x180 300 Cái Xuất xứ: G7 Thủy tinh trung tính Có nút, chịu nhiệt
44 Bông không thấm nước 5 Kg Xuất xứ: G7
45 Khẩu trang y tế 50c/hộp 10 hộp Xuất xứ: Việt Nam Than hoạt tính
46 Găng tay Latex hộp 100 chiếc 10 Hộp Xuất xứ: Việt Nam Cỡ S,M, L Có bột tal
47 Giấy lọc chia ô, Satorius - Đức 5 hộp Xuất xứ: G7 Đường kính phi 47, lỗ lọc 0.25micromet Vật liệu: Cellulo nitrate
48 Thìa nhựa lấy hóa chất, hai đầu 2 muỗng, dài 20 cm 10 cái Xuất xứ: G7
49 Phễu lọc hút chân không 5 cái Xuất xứ: G7 Đường kính phi 9cm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->