Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130457 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số giai đọn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 17:04:00 đến ngày 2021-01-28 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,737,748,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.328 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.328 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.328 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 99 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 99 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 99 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.328 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 99 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Bộ tranh: những việc nên và không nên làm để phòng tránh cận thị học đường | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc nên làm để giữ vệ sinh cá nhân | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Bộ tranh: Về phòng tránh bị xâm hại | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Thanh phách | 1.085 | Đôi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Song loan | 1.085 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Trống nhỏ | 1.085 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 310 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 310 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Bảng vẽ cá nhân | 1.085 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A ) | 1.085 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Bảng vẽ học nhóm | 186 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Bục đặt mẫu | 124 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Các hình khối cơ bản | 31 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 186 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 186 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Bộ tranh hoặc vi deo về bài tập thể dục (BTTD) | 186 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Đồng hồ bấm giây | 186 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Còi | 186 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Cờ đuôi nheo | 372 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Thước dây | 186 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Nhạc tập bài tập thể dục | 62 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Đệm nhảy | 186 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Dây nhảy tập thể | 186 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Dây nhảy cá nhân | 620 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Bóng ném | 186 | Quả | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Các bài nhạc dân vũ | 62 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Bộ tranh: nghiêm trang khi chào cờ | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Bộ tranh: yêu gia đình | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Bộ tranh: thật thà | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Bộ tranh: tự giác làm việc của mình | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Bộ tranh: sinh hoạt nề nếp | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Bộ tranh: thực hiện nội quy trường, lớp | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Bộ tranh: tự chăm sóc bản thân | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Bộ tranh: phòng tránh tai nạn thương tích | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Bộ thẻ: các gương mặt cảm xúc cơ bản (GV) | 99 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Bộ thẻ: các gương mặt cảm xúc cơ bản (HS) | 222 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Bảng nhóm | 222 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Bảng phụ | 99 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Radio - casette | 31 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Loa cầm tay | 31 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Nam châm | 620 | Viên | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Nẹp treo tranh | 620 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Giá treo tranh | 93 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Đầu DVD | 31 | Chiếc hoặc bộ | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi