Gói thầu: Gói thầu số 07: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung hạ thế, trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200564084-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung hạ thế, trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433370 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:51:00 đến ngày 2020-12-07 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,874,493,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg (Xà lánh 3 pha cột đơn bắt sứ chuỗi XL-C, trọng lượng 82,82 kg/bộ) | 1 | bộ | Tuyến đường dây 35KV | ||
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà | 1 | bộ | Tuyến đường dây 35KV | ||
| 3 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn | 3 | 1 chuỗi sứ | Tuyến đường dây 35KV | ||
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | 0,1 | 10 sứ | Tuyến đường dây 35KV | ||
| 5 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công | 0,054 | 1km/1 dây | Tuyến đường dây 35KV | ||
| 6 | Ghíp nhôm 3 bulong | 6 | cái | Tuyến đường dây 35KV | ||
| 7 | Đào móng công trình | 0,1472 | 100m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 2,4 | 100m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 9 | Ván khuôn gỗ | 0,1626 | 100m2 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố | 0,0378 | tấn | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,38 | m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 3,88 | m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,18 | m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1028 | 100m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0444 | 100m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 16 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 2 | cột | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0688 | 100m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0688 | 100m3 | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,8 | 10 cọc | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 20 | Rải dây thép địa 40x4 | 2 | 10 m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 21 | Cờ tiếp địa | 2,14 | kg | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 22 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 0,1481 | 100kg | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,12 | 100m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 24 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 16 | 1 m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 25 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 5 | 1 m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 26 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 3,2 | 10 đầu cốt | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 27 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,2 | 10 đầu cốt | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 28 | Lắp đặt giá đỡ (Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp, trọng lượng 239.42kg/bộ ) | 0,2394 | tấn | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 29 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | 1 | bộ | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 30 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | 2 | bộ | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 31 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | 2 | bộ | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 32 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | 0,1571 | tấn | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 33 | Lắp đặt giá đỡ (lắp đặt thang trèo, , trọng lượng 33.7kg/bộ) | 0,0337 | tấn | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 34 | Lắp đặt giá đỡ (Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế, trọng lượng 28.3kg/bộ) | 0,0283 | tấn | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 35 | Lắp đặt giá đỡ (giá đỡ cáp hạ thế mặt máy biến áp, trọng lượng 4.82kg/bộ)) | 0,0048 | tấn | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 36 | Lắp đặt giá đỡ (giá đỡ chống sét van, trọng lượng 2,25 kg/bộ) | 0,0023 | tấn | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 37 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | 2,2 | 10 sứ | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 38 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | 1 | 1 bộ | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 39 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 9 | 1 m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 40 | Lắp đặt kẹp hotline | 3 | cái | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 41 | Lắp đặt kẹp quai | 3 | cái | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 42 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 24 | 1 m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 43 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 64 | 1 m | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 44 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,2 | 10 đầu cốt | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 45 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 46 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | 3 | 1 bộ | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 47 | Khóa cửa | 2 | cái | Xây dựng trạm biến áp (Lắp đặt vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 48 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | 1 | bộ | Xây dựng trạm biến áp (Thí ngiệm vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 49 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | 1 | cái | Xây dựng trạm biến áp (Thí ngiệm vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 50 | Thí nghiệm biến dòng điện | 6 | cái | Xây dựng trạm biến áp (Thí ngiệm vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 51 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 3 | cái | Xây dựng trạm biến áp (Thí ngiệm vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 52 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 1 | cái | Xây dựng trạm biến áp (Thí ngiệm vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 53 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | 3 | bộ | Xây dựng trạm biến áp (Thí ngiệm vật liệu Trạm biến áp) | ||
| 54 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,296 | 100m3 | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 55 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 47,96 | m3 | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 56 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 1,78 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 57 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 3,2 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,802 | 100m2 | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7902 | 100m3 | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,5058 | 100m3 | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 61 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,08 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 62 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 1,78 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 63 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 64 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 65 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,06 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 66 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 1,04 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 67 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,06 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 68 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 0,73 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 69 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,1 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 70 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,57 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 71 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,97 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 72 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 2,47 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 73 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 2,09 | 100m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 74 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 75 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | 16 | 1 đầu cáp (3 pha) | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 76 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 77 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,8 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 78 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 4,8 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 79 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 80 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,8 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 81 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,8 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 82 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 2,4 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 83 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 7,2 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 84 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 5,6 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 85 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,016 | 100m3 | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,016 | 100m3 | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 87 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,3 | 10 cọc | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 88 | Rải dây thép địa 40x4 | 2,3 | 10 m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 89 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 6 | 1 m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 90 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 5 | 1 m | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 91 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,2 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 92 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,6 | 10 đầu cốt | Tuyến cáp ngầm hạ thế | ||
| 93 | Máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV | 1 | máy | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 94 | Áp tô mát tổng 3 pha (MCCB-800A-70kA/s) | 1 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Schneider hoặc tương đương | |
| 95 | Áp tô mát 3 pha (MCCB-63A-18kA/s) | 1 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Schneider hoặc tương đương | |
| 96 | Biến dòng điện hạ thế (800/5A,CCX 1.0) | 6 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Emic hoặc tương đương | |
| 97 | Vôn kế (0-500V) | 1 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Emic hoặc tương đương | |
| 98 | Khóa chuyển mạch Vôn kế (Loại 7 vị trí) | 1 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Emic hoặc tương đương | |
| 99 | Am pe kế đo gián tiếp (1000/5A) | 3 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Emic hoặc tương đương | |
| 100 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng (220V-10W) | 3 | bộ | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 101 | Chống sét van hạ thế (GZ-500V) | 3 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 102 | Thanh cái đồng (2x50x5mm2) | 26,7 | m | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 103 | Sứ đỡ thanh cái (Udm=500V) | 11 | quả | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 104 | Khối đấu dây (15 hàng kẹp-10A) | 1 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 105 | Dây nối trong tủ (1,5mm2) | 15 | m | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 106 | Vỏ tủ điện dày 2mm (1200x600x450) | 1 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 107 | Bu lông cố định tủ (M16, L=150mm) | 4 | cái | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 108 | Bộ đo xa U,I, Cos phi | 1 | bộ | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 109 | Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế TBA | 1 | bộ | 01 Tủ điện tổng máy biến áp 560KVA (800A-600x450x1200) | Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 110 | Chống sét van 35kV-10kA/s | 1 | bộ | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 111 | Áp tô mát tổng 3 pha (MCCB-800A-70kA/s) | 1 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Schneider hoặc tương đương | |
| 112 | Áp tô mát 3 pha (MCCB-300A-36kA/s) | 1 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Schneider hoặc tương đương | |
| 113 | Áp tô mát 3 pha (MCCB-250A-36kA/s) | 4 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Schneider hoặc tương đương | |
| 114 | Áp tô mát 3 pha (MCCB-100A-36kA/s) | 1 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Schneider hoặc tương đương | |
| 115 | Biến dòng điện hạ thế (800/5A,CCX 1.0) | 4 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Emic hoặc tương đương | |
| 116 | Vôn kế (0-500V) | 1 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Emic hoặc tương đương | |
| 117 | Khóa chuyển mạch Vôn kế (Loại 7 vị trí) | 1 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Emic hoặc tương đương | |
| 118 | Am pe kế đo gián tiếp (1000/5A) | 3 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Emic hoặc tương đương | |
| 119 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng (220V-10W) | 3 | bộ | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 120 | Chống sét van hạ thế (GZ-500V) | 3 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 121 | Thanh cái đồng (2x50x5mm2) | 12,8 | m | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 122 | Thanh đồng nối (MCCB 50x5mm2) | 22,3 | m | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 123 | Sứ đỡ thanh cái (Udm=500V) | 11 | quả | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 124 | Khối đấu dây (15 hàng kẹp-10A) | 1 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 125 | Dây nối trong tủ (1,5mm2) | 15 | m | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 126 | Vỏ tủ điện dày 2mm (2000x1000x600) | 1 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 127 | Bu lông cố định tủ (M16, L=150mm) | 4 | cái | 01 Tủ phân phối đầu vào 600V-800A (800A-1000x600x2000) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 128 | Bộ điều khiển bù cosф (loại 4 bước) | 1 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 129 | Sứ đỡ thanh cái (Udm=500V) | 4 | quả | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 130 | Aptomat 3 pha (MCCB 3P-300A-36kA/s) | 1 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Schneider hoặc tương đương | |
| 131 | Aptomat 3 pha (MCCB 3P-80A-25kA/s) | 4 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Schneider hoặc tương đương | |
| 132 | Công tắc tơ (400V-80A) | 4 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Schneider hoặc tương đương | |
| 133 | Tụ bù 3 pha (400V-50kVAr) | 4 | bộ | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 134 | Biến dòng hạ thế (300/5A) | 3 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Emic hoặc tương đương | |
| 135 | Am pe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch + Vôn kế (300/5A) | 1 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Emic hoặc tương đương | |
| 136 | Đồng hồ Cosф | 1 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Emic hoặc tương đương | |
| 137 | Khối đấu dây (30 hàng kẹp 10B-500V) | 1 | khối | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 138 | Thanh cái đồng (M50x5) | 9,3 | m | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 139 | Dây đấu mạch điều khiển (CV-1.5mm2) | 15 | m | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 140 | Cáp đấu mạch lực trong tủ (CV-35mm2) | 40 | m | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 141 | Đầu cốt cáp M35 | 50 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 142 | Bulong thanh bắt thiết bị (M6-40 L=40) | 50 | bộ | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 143 | Cáp nối mạch điều khiển (CW-SC-2x2.5mm2) | 10 | m | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 144 | Vỏ tủ điện - tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm (2000x800x600) | 1 | vỏ | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 145 | Bulong cố định tủ (M16, L=150mm) | 4 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 146 | Đèn tín hiệu (Đỏ, vàng, xanh) | 3 | cái | Tủ bù tự động 200 kVAr (TB-cosф 200KVAr) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 147 | Vỏ tủ điện KT (C2000xR800xS600)mm | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 148 | Áp tô mát 3 cực (250A, 36kV, 400V) | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Schneider hoặc tương đương | |
| 149 | Thiết bị báo và bảo vệ nhiệt độ, độ ẩm tổ máy (Hiển thị và đưa tín hiệu cắt khi đến mức tới hạn) | 4 | bộ | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 150 | Công tắc tơ mạch chính, mạch phụ (250A, 415V) | 8 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Schneider hoặc tương đương | |
| 151 | Đồng hồ đa chức năng | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Emic hoặc tương đương | |
| 152 | Aptomat MCB, 1P (10A, 220V) | 12 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Schneider hoặc tương đương | |
| 153 | Nút ấn 1 phân tử (10A, 220V) | 24 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 154 | Đèn tín hiệu 10W, 230V (Đỏ, vàng, xanh) | 20 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 155 | Rơ le bảo vệ áp (27, 59) | 4 | bộ | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 156 | Rơ le báo dòng EOCR-4E | 4 | bộ | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 157 | Am pe mét có thang đo quá tải ((250/5)A; CCX1) | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Emic hoặc tương đương | |
| 158 | Von mét + khóa chuyển mạch ((0-500)V, 7 vị trí) | 4 | bộ | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Emic hoặc tương đương | |
| 159 | Biến dòng điện ((250/5)A; CCX 1.0) | 12 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Emic hoặc tương đương | |
| 160 | Biến dòng điện thứ tự không ((250/5)A; CCX 1.0) | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Emic hoặc tương đương | |
| 161 | Thiết bị khởi động (cho động cơ 90kW có dòng >=250A) | 4 | lô | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 162 | Rơ le trung gian 220VAC | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 163 | Cáp tín hiệu (7x1,5mm2) | 120 | m | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 164 | Cáp đấu trong tủ (CV-1x95mm2) | 24 | m | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 165 | Đầu cốt cáp (M150) | 144 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 166 | Dây đấu trong tủ (1x1,5mm2) | 120 | m | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 167 | Khối đấu dây 50 hàng kẹp (30A; 500V) | 8 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 168 | Đèn chiếu sáng tủ (Đui + đèn 220V-40W) | 8 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 169 | Quạt hút gió (150x150mm) | 8 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 170 | Công tắc điện 2 hạt (220V-10A) | 8 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 171 | Thanh cái đồng | 4 | bộ | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 172 | Role thời gian (0-30s) | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 173 | Chuông điện | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 174 | Phao đo mực nước (loại que) (Que đo inox 304 (12 cây đã bao gồm phụ kiện)) | 4 | cái | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 175 | Phụ kiện khác | 4 | bộ | 04 Tủ điều khiển động cơ 90kW | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 176 | Áp tô mát tổng 3 pha (MCCB-100A-36kA/s) | 1 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Schneider hoặc tương đương | |
| 177 | Áp tô mát 3 pha (MCCB-63A-10kA/s) | 3 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Schneider hoặc tương đương | |
| 178 | Áp tô mát 3 pha (MCCB-50A-10kA/s) | 3 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Schneider hoặc tương đương | |
| 179 | Áp tô mát 3 pha (MCCB-30A-10kA/s) | 2 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Schneider hoặc tương đương | |
| 180 | Biến dòng điện hạ thế (100/5A) | 3 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Emic hoặc tương đương | |
| 181 | Vôn kế (0-500V) | 1 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Emic hoặc tương đương | |
| 182 | Khóa chuyển mạch Vôn kế (Loại 7 vị trí) | 1 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Emic hoặc tương đương | |
| 183 | Am pe kế đo gián tiếp (150/5A) | 3 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Emic hoặc tương đương | |
| 184 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng (220V-10W) | 3 | bộ | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 185 | Công tắc tơ 50A kèm rơ le EOCR-SS | 1 | bộ | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 186 | Thanh cái đồng (50x5mm2) | 3,2 | m | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 187 | Sứ đỡ thanh cái (Udm=500V) | 8 | quả | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 188 | Khối đấu dây (15 hàng kẹp-10A) | 1 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 189 | Cáp nối trong tủ (1x10mm2) | 3 | m | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 190 | Đầu cốt cáp M10 | 6 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 191 | Cáp nối trong tủ (1x6mm2) | 8 | m | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 192 | Đầu cốt cáp M6 | 24 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 193 | Dây nối trong tủ (1,5mm2) | 15 | m | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 194 | Vỏ tủ điện dày 2mm (1800x600x500) | 1 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 195 | Bu lông cố định tủ (M16, L=150mm) | 4 | cái | 01 Tủ điện tự dùng nhà trạm bơm 100A | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 196 | Aptomat tổng 3 pha (30A-600V) | 8 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Schneider hoặc tương đương | |
| 197 | Am pe mét đo trực tiếp (0-50)A | 8 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Schneider hoặc tương đương | |
| 198 | Aptomat điều khiển 1 cực 10A | 8 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Schneider hoặc tương đương | |
| 199 | Nút ấn 1 phân tử | 32 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 200 | Đèn tín hiệu đỏ, vàng (10W, 220V) | 32 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 201 | Công tắc tơ (400V-22A) | 16 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Schneider hoặc tương đương | |
| 202 | Bảo vệ dòng điện (SP-(5-25)A) | 8 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 203 | Khối đấu dây (15A-20 hàng kẹp) | 4 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 204 | Dây đấu mạch điều khiển (CV-1.5mm2) | 60 | m | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 205 | Tiếp điểm hành trình tại cống (KH-8010S) | 16 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 206 | Cáp kiểm tra (4x1,5mm2) | 120 | m | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 207 | Khóa chuyển mạch + Vôn mét (7 vị trí) | 4 | bộ | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Emic hoặc tương đương | |
| 208 | Dây điện nối mạch lực (CV-1x4mm2) | 4 | cái | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 209 | Vỏ tủ điện (700x400x300) | 4 | vỏ | 04*(Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê) | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 210 | Ampemet (0-30A) | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Emic hoặc tương đương | |
| 211 | Nút ấn 1 phân tử (10A, 220V) | 3 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 212 | Đèn tín hiệu đỏ, vàng (10W, 220V) | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 213 | Aptomat 3 cực (3P-30A-400V) | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Schneider hoặc tương đương | |
| 214 | Công tắc tơ (380V-22A) | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Schneider hoặc tương đương | |
| 215 | Rơ le bảo vệ điện tử - kỹ thuật số (SP-(5-25)A) | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Nhật bản hoặc tương đương | |
| 216 | Khối đấu dây (15A-30 hàng kẹp) | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 217 | Dây dẫn-NTT (S=1,5m2) | 20 | m | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 218 | Aptomat 1 cực (10A-220V) | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Schneider hoặc tương đương | |
| 219 | Dây điện đấu mạch lực CV(1x2,5)mm2 | 6 | m | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 220 | Vỏ tủ điện (700x500x300 | 1 | cái | 01 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 221 | Lắp đặt chống sét van | 1 | 3 pha | Lắp đặt thiết bị | ||
| 222 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | 1 | 1 máy | Lắp đặt thiết bị | ||
| 223 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 12 | 1 tủ | Lắp đặt thiết bị | ||
| 224 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | 1 | máy | Thí nghiệm thiết bị | ||
| 225 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 3 | tụ | Thí nghiệm thiết bị | ||
| 226 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | 3 | bộ | Thí nghiệm thiết bị | ||
| 227 | Tổ bơm + động cơ, Q=3600 m3/h, h=6,5m, N=90kw | 4 | tổ | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 228 | Cầu trục điện 3 tấn | 1 | cái | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 229 | Cầu trục điện 5 tấn | 1 | cái | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 230 | Khớp mềm fi700 | 4 | cái | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 231 | Bình cứu hỏa CO2 loại 8kg | 5 | bộ | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 232 | Quạt thông gió | 8 | bộ | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 233 | Khớp lắp ráp Dy700 | 4 | bộ | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 234 | Van Clape Dy700 | 4 | bộ | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 235 | Bulong CT51 | 192 | kg | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 236 | Cao su | 32 | kg | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 237 | Bơm tiêu nước buồng hút + ống xả | 1 | cái | Thiết bị và vật tư mua sẵn | ||
| 238 | Ống thép | 890 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 239 | Bích thép | 235,2 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 240 | Gân tăng cứng | 44,8 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 241 | Ống thép | 1.454 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 242 | Bích thép | 235,2 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 243 | Ống thép | 307,2 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 244 | Bích thép | 470,4 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 245 | Ống thép | 618,4 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 246 | Bích thép | 235,2 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 247 | Khe lưới chắn rác buồng hút | 3.880 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 248 | Lưới chắn rác buồng hút | 4.776 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 249 | Khe phai sửa chữa buồng hút | 5.508 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 250 | Phai sửa chữa | 2.530 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 251 | Nắp đậy khe phai | 420 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 252 | Nắp đậy lỗ thông khí buồng máy | 356 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 253 | Nắp đậy lỗ xuống buồng hút | 128 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 254 | Nắp đậy khe lưới chắn rác | 592 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 255 | Ray cầu trục 3 tấn | 540 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 256 | Ray cầu trục 7,5 tấn | 730 | kg | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 257 | KL tẩy rỉ + Sơn bảo vệ: 2 lớp Êpôxy giàu kẽm + 2 lớp Êpôxy phủ ngoài | 558,424 | m2 | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 258 | KL tẩy rỉ + Quét nước xi măng pha 2% dung dịch NAOH | 79,728 | m2 | Gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | ||
| 259 | Lắp đặt máy bơm, máy có khối lượng | 18,8 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 260 | Lắp đặt cầu trục, máy thả phai, máy có khối lượng từ | 4 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 261 | Lắp đặt máy bơm tiêu nước hầm, quạt thông gió | 0,5 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 262 | Lắp đặt khớp lắp ráp, khớp mềm, van Clape, tấm nắp | 6,336 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 263 | Lắp đặt đường ray | 49,8 | m | Lắp đặt thiết bị | ||
| 264 | Lắp đặt ống thép | 4,628 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 265 | Lắp đặt khe van, khe lưới | 9,388 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 266 | Lắp đặt lưới chắn rác | 4,776 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 267 | Lắp đặt cửa van phẳng (Bao gồm cả công tác thử khô) | 2,53 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 268 | Cưa cắt, tẩy vát mép, hàn mặt bích đầu ống, lắp mặt bích bắt bulông | 20 | cặp bích | Lắp đặt thiết bị | ||
| 269 | Làm sạch chỗ hàn nối bằng máy mài đĩa chổi sắt (TT=1% diện tích sơn) | 5,584 | m2 | Lắp đặt thiết bị | ||
| 270 | Sơn vá dặm Epoxy chỗ trầy xước và hàn nối | 5,584 | m2 | Lắp đặt thiết bị | ||
| 271 | Bốc lên, vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng | 52,396 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 272 | Bốc xuống thiết bị có trọng lượng | 52,396 | tấn | Lắp đặt thiết bị | ||
| 273 | Chi phí dự phòng | Thực hiện khi có phát sinh so với hồ sơ TKBVTC được phê duyệt và được chủ đầu tư cho phép | 1 | Trọn khoản | =6,167%*(1+2+…+272) | Thực hiện khi có phát sinh so với hồ sơ TKBVTC được phê duyệt và được chủ đầu tư cho phép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi