Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp lắp đặt thiết bị do huyện thực hiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 00:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp lắp đặt thiết bị do huyện thực hiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153987 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn xổ số kiến thiết thủ đô và ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 00:04:00 đến ngày 2020-11-26 00:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,023,049,317 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lọc nước | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Tủ nấu cơm 12 khay gas | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Máy xay thịt công nghiệp | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Bếp ga công nghiệp | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Giá để xoong nồi | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Bàn chia cơm | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Nồi inox 5 kg | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Nồi inox 4 kg | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Nồi gang 50 lít | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Chảo inox to | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Chảo rán to | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Chậu nhôm | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Chậu inox | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Cân 30 kg | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Xe đẩy 3 tầng | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Chụp hút khói | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Bàn inox có chậu rửa | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Kệ để thực phẩm kho | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Thùng để lương thực bằng inox | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Bập bênh đôi | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Cầu trượt đôi | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Đu quay mâm trên ray | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Bập bênh đòn | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Con vật nhún lò xo | 1 | con | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Nhà leo nằm ngang | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Ô tô đạp chân | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Nhà bóng | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Bộ vận động liên hoàn 3 khối đa năng | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Gương múa | 17 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Gióng múa | 16 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Tivi 42 icnh | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Trống con | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Thảm | 75 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Tủ đựng trang phục | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Âmly | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Loa thùng | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Micro điện động cầm tay | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Ocgan giáo viên | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Cây nước nóng lạnh | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Cây nước nóng lạnh | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Giường | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Ghế gấp | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Bàn làm việc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Tủ sắt để đồ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Ghế gấp | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Tủ thuốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Cân sức khỏe | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Máy đo Huyết áp | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Tủ đựng tài liệu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Cây nước nóng lạnh | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Ghế hội trường | 20 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Bảng công tác (Viết bút dạ) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Bàn quầy hội trường | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Bảng CHXHCNVN + cờ + búa liềm | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Phông rèm trang trí sân khấu + H. trường | 35 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Tủ đựng tài liệu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Ghế gấp | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Tủ úp ca cốc | 3 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Bình ủ nước | 3 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 6 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Bàn giáo viên | 3 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Ghế giáo viên | 6 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Đầu DVD | 3 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Bàn chải đánh răng cho trẻ | 18 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Mô hình hàm răng | 9 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Cổng chui | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Bóng các loại | 48 | quả | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Đồ chơi Bowling | 15 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Dây thừng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Cân chia vạch | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Nam châm thẳng | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Kính lúp | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Bể chơi với cát và nước | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Ghép nút lớn | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Bộ ghép hình hoa | 15 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Bảng chun học toán | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Đồng hồ học số, học hình | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Bàn tính học đếm | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Bộ nhận biết hình phẳng | 105 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Bộ que tính | 45 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Domino chữ cái và số | 30 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Búp bê bé trai theo lứa tuổi | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Búp bê bé gái theo lứa tuổi | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Bộ trang phục công an | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Doanh trại bộ đội | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Bộ trang phục công nhân | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Gạch xây dựng | 6 | thùng | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 36 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Bình ủ nước | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Bàn giáo viên | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Ghế giáo viên | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Đầu DVD | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Tivi 42 icnh | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 125 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 126 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 127 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 128 | Các khối hình học | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 129 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 130 | Bộ ghép hình hoa | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 131 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 132 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 133 | Bộ xây dựng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 134 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 135 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 136 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 137 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 138 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 139 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 140 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 141 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 142 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 143 | Kính lúp | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 144 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 145 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 146 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 147 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 148 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 149 | Bộ hình phẳng | 60 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 150 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 151 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 152 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 153 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 154 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 155 | Đomino học toán | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 156 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 157 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 158 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 159 | Bộ chữ và số | 12 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 160 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 161 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 162 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 163 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 164 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 165 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Mô tả tại Chương V | ||
| 166 | Con rối | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 167 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 168 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 169 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 170 | Bình ủ nước | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 171 | Bàn giáo viên | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 172 | Ghế giáo viên | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 173 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 174 | Đầu DVD | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 175 | Tivi 42 icnh | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 176 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 177 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 178 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 179 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 180 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 181 | Trống da | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 182 | Cổng chui | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 183 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 184 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 185 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 186 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 187 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 188 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 189 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Mô tả tại Chương V | ||
| 190 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 191 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 192 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 193 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 194 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 195 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 196 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Mô tả tại Chương V | ||
| 197 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 198 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 199 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 200 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 201 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 202 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 203 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 204 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 205 | Kính lúp | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 206 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 207 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 208 | Con rối | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 209 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Mô tả tại Chương V | ||
| 210 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 211 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 212 | Hộp thả hình | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 213 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 214 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 215 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 216 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 217 | Giá phơi khăn | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 218 | Tủ úp ca cốc | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 219 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 220 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 221 | Bình ủ nước | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 222 | Giá để dày dép | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 223 | Bô có nắp đậy | 5 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 224 | Bàn giáo viên | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 225 | Ghế giáo viên | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 226 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 227 | Tivi 42 icnh | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 228 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 229 | Bóng to | 10 | Quả | Mô tả tại Chương V | ||
| 230 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 231 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 232 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 233 | Bập bênh | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 234 | Cổng chui | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 235 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 236 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 237 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 238 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 239 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 240 | Bộ xâu hạt | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 241 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 242 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 243 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 244 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 245 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 246 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 247 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 248 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 249 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 250 | Con rối | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 251 | Khối hình to | 16 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 252 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 253 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 254 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Mô tả tại Chương V | ||
| 255 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 256 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 257 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 258 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 259 | Phách gõ | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 260 | Trống cơm | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 261 | Trống con | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 262 | Máy bơm nước | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 263 | Thang tời thức ăn | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi