Gói thầu: Gói số 1: Cung cấp hóa chất và vật tư y tế cho Bệnh viện Y dược cổ truyền năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN TỈNH VĨNH LONG |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Cung cấp hóa chất và vật tư y tế cho Bệnh viện Y dược cổ truyền năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế; Quỹ bảo hiểm y tế;Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác Nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 22:05:00 đến ngày 2020-11-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,806,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HÓA CHẤT: | Theo E-HSMT | 0 | Theo E-HSMT | Theo E-HSMT | Theo E-HSMT |
| 2 | Softa-Man 500ml | N01.02.010 | 100 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | ANIOS’ CLEAN EXCEL D (25ML) | N01.02.050 | 1.500 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cồn y tế 70 độ | N01.02.020 | 650 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Presept 2.5 | N01.02.040 | 500 | Viên | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Nước cất rửa máy xét nghiệm | N10.01.001 | 2.000 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Gel siêu âm 5lít | N10.01.002 | 36 | Can | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Test thử HbA1C | N10.01.003 | 500 | Test | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Vaselin | N10.01.004 | 40 | Tube | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | VẬT TƯ Y TẾ | Theo E-HSMT | 0 | Theo E-HSMT | Theo E-HSMT | Theo E-HSMT |
| 11 | Bông hút nước y tế KVT 1kg/gói | N01.01.010 | 40 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Bông viên fi 20 vô trùng 100g/gói | N01.01.010 | 870 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Black Silk (2/0)75cm 3/8CT24 | N05.02.030 | 100 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Silk 5/0, dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8C | N05.02.030 | 100 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 kim tam giác 3/8-24mm x 75cm | N05.02.030 | 100 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Chỉ Silk 3/0 có kim | N05.02.030 | 60 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Chromic Catgut 2(4/0)75cm 1/2CR26 kim tròn | N05.02.050 | 360 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Giấy y tế | N10.01.005 | 120 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Khẩu trang đeo tai 3 lớp Medico | N10.01.006 | 25.500 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Giấy ECG 3 cần 63mm * 30m | N10.01.007 | 150 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Giấy điện tim 3 cần 60mmx30m | N10.01.008 | 120 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 100 x 300mm | N10.01.009 | 60 | Xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Băng keo lụa y tế | N02.01.020 | 2.000 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Bóng đèn hồng ngoại | N09.00.010 | 5 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Túi nước tiểu 2000ml | N03.07.060 | 400 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Lọ đựng nước tiểu | N03.07.070 | 4.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Tube citrate nắp xanh lá cây | N03.07.070 | 1.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Ống Serum (nắp đỏ) | N03.07.070 | 40.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Tube EDTA | N03.07.070 | 40.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Tube Heparine | N03.07.070 | 40.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Tube NaF | N03.07.070 | 40.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Lam kính 7102 | N10.01.010 | 2 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Lamelle 22x 22 | N10.01.011 | 2 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m | N02.01.020 | 20 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | N03.06.050 | 100 | Đôi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Găng tay y tế chưa tiệt trùng 5.3g | N03.06.020 | 34.000 | Đôi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Lọ đựng bệnh phẩm | N03.07.060 | 400 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Ống Hematocrite | N03.07.070 | 500 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp | N03.07.070 | 10.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | N03.07.070 | 10.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Phim khô nhiệt DI-HT 20x25 cm | N07.01.500 | 8.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Phim khô nhiệt DI-HT 26x36 cm | N07.01.500 | 5.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Cassette FUJI film kỹ thuật số 24 x 30cm | N10.01.012 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Cassette FUJI film kỹ thuật số 35.4 x 43cm | N10.01.013 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Dây nút bấm phát tia máy XQ | N10.01.014 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Dây garo | N10.01.055 | 150 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Băng keo cá nhân | N02.01.040 | 20.000 | Miếng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Kim châm cứu số 1 (0,3x13mm) | N03.04.010 | 7.200 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Kim châm cứu số 2 (0,3x25mm) | N03.04.010 | 600.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Kim châm cứu số 3 (0,3x30mm) | N03.04.010 | 300.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Kim châm cứu số 4 (0,3x40mm) | N03.04.010 | 48.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Kim châm cứu số 5 (0,3x50mm) | N03.04.010 | 8.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Kim châm cứu Hoàng Khiêu (0,3x75mm) | N03.04.010 | 85.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Băng vải cuộn (băng cuộn) | N02.01.040 | 1.000 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | 1322-24MM Băng keo chỉ thị nhiệt | N08.00.030 | 1 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Oxy dược dụng | N10.01.015 | 500 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Máy huyết áp YAMASU | N10.01.016 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Ống nghe (Nhật) | N10.01.017 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Bo máy huyết áp | N10.01.018 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Van máy huyết áp | N10.01.019 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Ruột máy huyết áp | N10.01.020 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Nhiệt kế điện tử | N10.01.021 | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Máy châm cứu Electronic Acupuncture (Model 1592-ET-TK 21 VN) | N10.01.022 | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Dây châm cứu ES-160 (Nhật) | N10.01.023 | 550 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Dây xung điện | N10.01.024 | 100 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Dây dán xung điện | N10.01.025 | 100 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Cáp điện tim | N10.01.026 | 30 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Dây dán châm cứu (Electronic Acupuncture) | N10.01.027 | 200 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Hộp phân liều thuốc nhựa 3 ngăn | N10.01.028 | 2.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Nẹp vải cánh tay | N10.01.029 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Bình lọc ẩm oxy | N10.01.030 | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Đồng hồ oxy | N10.01.031 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Chườm nóng | N10.01.032 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Chườm lạnh | N10.01.033 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Bo điện tim | N10.01.034 | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Băng thun 7.5x 4.5cm | N02.01.020 | 10 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Mask bóp bóng | N10.01.035 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Đai xương đòn người lớn | N10.01.036 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Đai xương đòn trẻ em | N10.01.037 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Nẹp chống xoay ngắn | N10.01.038 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Nẹp cổ mềm | N10.01.039 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Sample cup | N10.01.040 | 10 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Giấy in nhiệt 57x30 | N10.01.041 | 60 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Điếu ngãi | N10.01.042 | 50 | Bịch | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Dầu cù là nóng | N10.01.043 | 40 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Dầu xoa bóp baby oil 200ml | N10.01.044 | 24 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Cân sức khỏe 120kg Nhơn Hòa | N10.01.045 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Pen không mấu thẳng | N10.01.046 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Pen 16 | N10.01.047 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Pen 14 | N10.01.048 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Hộp gòn trung | N10.01.049 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Hộp gòn nhỏ | N10.01.050 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Hộp chữ nhật đại | N10.01.051 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Mâm 22x32 cm cạn | N10.01.052 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Mâm 17 x 22cm cạn | N10.01.053 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Kéo 10 | N10.01.054 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Kim số 23 | N03.02.080 | 50 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Băng keo xé (bảng lớn) 5 x 5 | N02.01.070 | 10 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Urgoderm 10cm x 10m (Băng thun cố định xương sườn) | N02.01.020 | 10 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Đèn cực tím 1,2m | N10.01.056 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Đèn cực tím 60cm (110v/ 220v) | N10.01.057 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi