Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm trang thiết bị phục vụ làm việc trực tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm trang thiết bị phục vụ làm việc trực tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104805 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 10:18:00 đến ngày 2020-11-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 250,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,750,000 VNĐ ((Ba triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị hội nghị truyền hình trực tuyến | 1 | Bộ | Bao gồm: * Thiết bị mã hóa và giải mã tín hiệu hình ảnh và âm thanh (Codec) - Truyền và nhận tín hiệu video full HD1080p 60fps - Phục hồi được tin bị mất - Tổ chức cuộc họp H.323/SIP với tốc độ max 3 Mbps - Khả năng tích hợp với Microsoft Lync, IBM Sametime * Tín hiệu hình ảnh (Camera) - Độ phân giải: >=4K - Số điểm ảnh: >=2 Megapixels (16:9) - Độ phân giải hỗ trợ: >= Full HD (1080p) - Pan/Tilt: Pan: ±100°, Tilt: từ -30° tới +20° - Zoom: >= 4x zoom quang học - Góc nhìn rộng tới 65° - Khả năng mở rộng tới 85° với ống kính gắn thêm * Tín hiệu âm thanh (Microphone đa hướng) - Microphone bao phủ 360° - Âm thanh trung thực cao tần số 22 kHz * Điều khiển từ xa Yêu cầu: Các bộ phận kết nối với nhau đồng bộ, đảm bảo thiết bị vận hành trơn tru, hiệu quả. | ||
| 2 | Bộ điều khiển trung tâm kỹ thuật số | 1 | Bộ | - Hệ thống có thể điều khiển tối đa 5000 đơn vị micro, Có thể cấu hình và quản lý bằng phần mềm trên PC - Số lượng Micro được nối tới khối điều khiển: Lớn nhất: 60 chiếc, Lớn nhất trên mỗi đầu ra: 20 chiếc - Trở kháng đầu ra: RAC: 200Ω LINE: 200Ω, BALANCE: 300Ω, UNBALANCE: 400Ω - Trở kháng đầu vào: LINE: 50KΩ PBIN: 50KΩ - Tỷ lệ S/N: >=100dB (1 KHz THD 1%) | ||
| 3 | Micro chủ tịch | 2 | Bộ | - Màn hình LCD 128*64 hiển thị trạng thái làm việc. - Microphone: Loại tụ điện - Hội thảo KTS chuẩn IEC60914 - Đáp ứng tần số: 50Hz-1700Hz - Độ nhạy: -45 ± 2dB @ 1 KHz - Trở kháng đầu vào: Tối thiểu 1 KΩ - Tỷ lệ S/N: >=68dB (A) - Chiều dài cần micrô: >=40cm - Riêng Micro chủ tịch: Gồm 2 phím chức năng bật/tắt phát biểu và ngắt tiếng của các micro đại biểu. | ||
| 4 | Micro đại biểu | 10 | Bộ | - Màn hình LCD 128*64 hiển thị trạng thái làm việc. - Microphone: Loại tụ điện - Hội thảo KTS chuẩn IEC60914 - Đáp ứng tần số: 50Hz-1700Hz - Độ nhạy: -45 ± 2dB @ 1 KHz - Trở kháng đầu vào: Tối thiểu 1 KΩ - Tỷ lệ S/N: >=68dB (A) - Chiều dài cần micrô: >=40cm | ||
| 5 | Bộ chống phản hồi âm thanh | 1 | Bộ | - Điện áp đầu vào 220V/50Hz - Công suất tiêu thụ điện: >= 7W - Tốc độ lấy mẫu: 100Hz-15KHz - Độ méo: 90dB - Tín hiệu chậm trễ: 11ms - Trở kháng đầu vào: 20KΩ - Trở kháng đầu ra: 20Ω BALANCE | ||
| 6 | Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số | 1 | Bộ | - Điện áp sử dụng: AC 220V/50Hz - Công suất tiêu thụ: >= 15W - Tổng méo hài: 0.01%(1KHz) - Tần số hoạt động: 20Hz - 20KHz - Tín hiệu/ tiếng ồn: 90dBA - Ngõ vào microphone: 10mV - Ngõ vào music: 775mV - Bluetooth Ver 4.0 2.4 GHz | ||
| 7 | Loa hộp | 2 | Chiếc | - Phản xạ âm bass theo 2 chiều - Công suất: 30 W - Trở kháng: 8 Ω - Cường độ âm: 90 dB (1 W, 1 m) - Đáp tuyến tần số: 80Hz-20 kHz - Tiêu chuẩn chống bụi/nước (có thể lắp đặt theo chiều ngang hoặc chiều đứng) | ||
| 8 | Loa siêu trầm | 1 | Chiếc | - Đáp tần: 24Hz ~ 125Hz (±2dB) - Loa subwoofer: Đường kính >=304 mm - Ampli gắn trong: Class D công suất 600W (Peak) | ||
| 9 | Ampli công suất 150W | 1 | Chiếc | - Tích hợp khe cắm thẻ nhớ, USB, Bluetooth. Có thể chia 6 vùng âm thanh - Đầu ra: 100V; Méo: dưới 0.5% (1kHz, công suất định mức 1/3); Đầu ra phụ: 100Ω, 1V (0dBV) - Đầu vào mic: 600Ω, 8mV (± 10%); Đáp ứng tần số: 40Hz-16kHz (± 3dB); Méo: dưới 0.5%; Tỷ lệ S/N: >=70dB - Đầu vào line: 10kΩ, 300mV (± 10%); Đáp ứng tần số đầu: 50Hz-20kHz (± 3dB); Méo: dưới 0.5%; Tỷ lệ S/N: >=80dB - Điều chỉnh âm sắc: Bass: ± 10dB (100Hz); Treble: ± 10dB (10kHz) | ||
| 10 | Ampli công suất 800W x 2 kênh | 1 | Chiếc | - Công suất Stereo tại 1khz 0.1% THD: 8 Ω: 800W x 2 kênh; 4 Ω : 1200W x 2 kênh - Công suất Brigde tại 1khz 0.1% THD: 8 Ω: 2000W; 4 Ω : 2400W - Tỉ số tín hiệu/nhiễu: 106dB - Hệ số DF: >=550:1 - Đáp tuyến tần số: +/- 0.1dB 20Hz ~20KHz - THD: 0.01% tại 8 Ω - Độ nhạy tín hiệu ngõ vào: 0.775V, 1.0V, 1.5V - Trở kháng ngõ vào: 20KΩ BALANCE | ||
| 11 | Hệ thống máy chiếu | 1 | Hệ thống | Bao gồm: * Máy chiếu - Công nghệ LCD - Cường độ sáng: >=4.200 ANSI Lumens - Độ phân giải thực: 1920*1200 Pixels (WUXGA ) - Độ tương phản: 15.000:1 - Zoom quang: Manual Zoom 1.2X, F1.6~1.76, f=19.158~23.018mm - Kích thước hiển thị: 30" - 300" - Tỷ lệ thực 16:10 tương thích với 16: 9, 4:3 - Chỉnh vuông hình: V: +/- 30º - Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 hours * Màn chiếu - Vải màn chất lượng cao sử dụng chất liệu GLASS FIBER - Vùng chiếu: 120” x 90” - Kích thước đường chéo tương đương: 150 inches - Tỷ Lệ màn: 4:3 - Góc nhìn: +/-55 Độ - Gain: >=1.3 (mức độ phản xạ ánh sáng của màn chiếu) - Loại màn: Điều khiển từ xa * Giá treo máy chiếu - Khoảng cách điều chỉnh: min 60cm - max 120cm - Điều chỉ độ nghiêng: +/- 20 độ - Tải trọng: >=30kg | ||
| 12 | Dây cable tín hiệu HDMI | 2 | Cuộn | - Cáp có chiều dài 20 mét - Cáp chuẩn HDMI 1.4 - Cáp đạt độ phân giải FULL HD 4096 x 2160 - Cáp hỗ trợ 3D - Cáp đạt tốc độ cao 10.2Gbps | ||
| 13 | Dây cáp tín hiệu chuyên dụng cho loa | 48 | Mét | - Dây dẫn: Đồng nguyên chất - Mặt cắt ngang: >=1.5 mm² - Nhiệt độ chịu đựng: -20 oC/ +70 oC - Trở kháng: 12.5Ω /km | ||
| 14 | Dây nối dài chuyên dụng | 1 | Sợi | - Chuẩn 8P DIN với hai đầu đực và cái - Độ dài cáp 10 mét với hai đầu đực và cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi