Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200981093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920459 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 13:48:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,744,449,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (bao gồm: kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | 2 | Máy | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 2 | Trụ đỡ phù hợp với máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 3 | Bệ thao tác phù hợp với máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV | 2 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 4 | Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (bao gồm: kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 5 | Trụ đỡ phù hợp với Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 6 | Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất; 1250A (bao gồm: kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 7 | Trụ đỡ phù hợp Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 8 | Dao nối đất 110kV 1 cực, đặt ngoài trời 72kV; 400A (bao gồm: kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 9 | Trụ đỡ phù hợp Dao nối đất 110kV 1 cực, đặt ngoài trời 72kV; 400A | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 10 | Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A (bao gồm: kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 11 | Trụ đỡ phù hợp Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 12 | Biến dòng điện 123kV 1 pha 400-600-800-1200/1/1/1/1A (bao gồm: kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 13 | Trụ đỡ phù hợp Biến dòng điện 123kV 1 pha 400-600-800-1200/1/1/1/1A | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 14 | Chống sét van 110kV: 96kV-10kA (bao gồm: ghi sét, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 15 | Trụ đỡ phù hợp Chống sét van 110kV: 96kV-10kA | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 16 | Chống sét van 72kV-10kA (bao gồm: ghi sét, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 17 | Trụ đỡ phù hợp Chống sét van 72kV-10kA | 1 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 18 | Tủ máy cắt lộ tổng 38,5kV 1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 19 | Chống sét van 38,5kV-10kV class 3, 1 pha bao gồm cả ghi sét và kẹp cực | 3 | bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 20 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 21 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s | 6 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 22 | Tủ đo lường 24kV | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 23 | Tủ máy cắt hợp bộ liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 24 | Chống sét van 1 pha kèm máy ghi sét - 24kV-10kA | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 25 | Hệ thống dàn ắc quy 220VDC-200Ah | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 26 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn máy biến áp T2 | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 27 | Tủ đấu dây ngoài trời | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 28 | Cải tạo tủ bảo vệ ngăn 112 (bao gồm: Thiết kế cải tạo mạch nhị thứ phù hợp với sơ đồ nối điện của trạm sau cải tạo, phụ kiện đấu nối….) | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 29 | Tủ sa thải phụ tải (bao gồm: Hợp bộ bảo vệ quá dòng không hướng kèm chức năng BCU (F50): 02 bộ, Bộ thử nghiệm : 01 HT, Khóa lựa chọn chế độ Local/Remote: 01 HT, Khóa điều khiển tăng/giảm nấc MBA: 01 HT, Khóa On/Off chức năng sa tải phụ tải: 01 HT, Vỏ tủ 2200x800x800, Phụ kiện đi kèm tủ như rơ le trung gian, cầu chì, con nối, áp tô mát, hàng kẹp, nhãn, dây điện đấu nối trong nội bộ tủ…:01 bộ) | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 30 | Tủ công tơ đo đếm | 1 | Tủ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 31 | Cáp lực 24kV - Cu/XLPE/PVC-Fr 1x500mm2 | 675 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 32 | Cáp lực 38,5kV - Cu/XLPE/PVC-Fr 1x400mm2 | 480 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 33 | Đầu cáp 38,5kV ngoài trời cho cáp 1x400mm² | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 34 | Đầu cáp 38,5kV trong nhà cho cáp 1x400mm² | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 35 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | 9 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 36 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | 27 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 37 | Cáp lực 1kV: Cu/XLPE/PVC-Fr-1x400mm2 | 189 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 38 | Đầu cáp 1kV-1x400mm2 | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 39 | Dây dẫn nhôm ACSR-300/39 | 86 | m | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 40 | Kẹp rẽ nhánh T dây ống nhôm D80 - dây ACSR-300 | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 41 | Kẹp song song dây ACSR-300 và ACSR-300 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 42 | Cáp điều khiển và bảo vệ (Bao gồm: loại 4x2,5 mm2, 4x4mm2, 7x1,5mm2, 19x1,5mm2) | 1 | Lô | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 43 | Phụ kiện đấu nối | 1 | Toàn bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 44 | Bổ sung hệ thống tiếp địa trạm (bao gồm: Dây nối đất f14, Cờ tiếp địa, Bulong+đai ốc+vũng đệm M10x30, Dây tiếp địa Cu/PVC-95mm2, Đầu cốt đồng M95, Đai inox kèm khóa đai (L=1100mm), Bulong, đai ốc, vòng đệm M12x40, Ống HDPE xoắn F85/65, Ống HDPE xoắn F130/100) | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 45 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng ngoài trời (bao gồm: Vỏ tủ tôn 2mm sơn tĩnh điện (1000x400x600), I/O cho tín hiệu điều khiển chiếu sáng có khả năng lập trình cho hệ thống điều khiển chiếu sáng trong nhà và ngoài nhà, kết nối các tín hiệu về máy tính và TTĐKX…, Contactor 3P + 1N-32A kèm tiếp điểm phụ, MCB -1P-16A-10kA kèm tiếp điểm phụ, Contactor 2P-10A kèm tiếp điểm phụ, Hệ thống thanh cái đồng 50A, Rơ le trung gian, Đèn báo pha (Đ-V-X), Đèn báo, Nút ấn, Khóa chuyển 3 vị trí, Phụ kiện lắp đặt, đấu nối, kết nối thông tin...) | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 46 | Phá dỡ hiện trạng phục vụ thi công | 1 | Lô | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 47 | Móng máy biến áp | 1 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 48 | Móng trụ đỡ chống sét van 110kV | 3 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 49 | Móng trụ đỡ dao nối đất và CSV trung tính | 1 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 50 | Móng trụ đỡ máy cắt 110kV | 4 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 51 | Móng trụ đỡ biến dòng 110kV | 6 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 52 | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV, 2TĐ | 3 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 53 | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV, 1TĐ | 3 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 54 | Móng cột camera | 1 | Móng | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 55 | Bệ đỡ tủ đấu dây | 1 | Bệ | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 56 | Bệ thao tác máy cắt cao 0,7m | 1 | Bệ | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 57 | Bệ thao tác máy cắt cao 1,2m | 1 | Bệ | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 58 | Mương cáp ngoài trời | 1 | Lô | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 59 | Hoàn trả hiện trường sau thi công | 1 | Lô | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 60 | Xây dựng bổ sung hệ thống thoát nước, thoát dầu | 1 | Lô | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 61 | Thang cáp treo tường | 1 | Lô | Chi tiết tại chương V - HSMT | Có bản vẽ chi tiết kèm theo | |
| 62 | Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời kèm cắt lọc sét (loại zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera, phụ kiện lắp đặt trọn bộ (phù hợp với hệ thống hiện có). | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 63 | Camera giám sát vận hành thiết bị trong nhà (loại zoom bán cầu) kèm phần mềm bản quyền camera, phụ kiện lắp đặt trọn bộ ((phù hợp với hệ thống hiện có.) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 64 | Phụ kiện hệ thống camera (bao gồm: Cột thép đỡ camera cao 10m: 01 cột, Dây cáp quang (≥ 2 lõi): 140m, Cáp mạng CAT 6: 50m, Ống nhựa PVC chống cháy D25: 200m, Cáp nguồn cấp cho camera 2x1.5mm bọc PVC: 200m | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 65 | Kết nối hệ thống Camera về TTĐKX tỉnh Hà Nam | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 66 | Hệ thống báo cháy tự động (bao gồm: Modul địa chỉ cho đầu báo thường: 02 cái, Modul giám sát tín hiệu đầu vào: 01 cái, Modul cách ly sự cố ngắn mạch: 02 cái, Hộp đựng modul: 01 hộp, Đầu báo nhiệt thường chống nước, chống nổ ngoài trời kèm đế: 04 đầu, Điện trở cuối đường dây: 02 cái, Dây dẫn chống cháy 2 ruột, loại dây (mm2) 2x1,5: 120m, Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20: 100m, Giá đỡ đầu báo cháy: 4 bộ, Ống xoắn inox bọc nhựa: 20m...) | 1 | HT | Chi tiết tại chương V - HSMT | ||
| 67 | VTTB hệ thống SCADA (switch mạng, cáp mạng LAN cat6, ống nhựa xoắn, đầu cốt mạng, phụ kiện…) | 1 | Toàn bộ | Chi tiết tại chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi