Gói thầu: Gói thầu số 61: Mua sắm trang thiết bị nhỏ lẻ và công cụ cầm tay thiết yếu thuộc dự án ‘‘Trung tâm Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Việt Nam và cứu hộ động, thực vật” thuộc BTTNVN.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 61: Mua sắm trang thiết bị nhỏ lẻ và công cụ cầm tay thiết yếu thuộc dự án ‘‘Trung tâm Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Việt Nam và cứu hộ động, thực vật” thuộc BTTNVN. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:44:00 đến ngày 2020-12-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,798,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bơm chân không | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy cắt cỏ đẩy tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy cắt cỏ cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy xịt rửa cao áp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ lau nhà xoay tay | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chổi quét | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thùng rác ngoài trời | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thang Nhôm Rút Gọn Đơn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Xe đẩy hàng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy in | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ máy vi tính văn phòng | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ máy vi tính làm việc cấu hình cao | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy ảnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy Photocopy | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ loa kéo | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đèn sân vườn năng lượng mặt trời | 100 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Điều hòa treo tường 21500 BTU | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Điều hòa treo tường 18000 BTU | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Điều hòa tủ đứng 36000BTU | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Quạt điều hòa hơi nước | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Điều hòa treo tường 12000BTU | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy hút bụi – nước Công Nghiệp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Máy quét rác đẩy tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Máy chà sàn liên hợp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy hút bụi khô và ướt | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Thanh đỡ chống sét mạng | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thiết bị chống sét mạng | 60 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Quạt điện | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đèn bàn | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ấm đun nước siêu tốc 1,8 lít | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy phát điện 3kva | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Khung cây hình con vật | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ bếp ga đôi và bình ga | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Thiết bị truyền dẫn Integrated 5 GHz (ROW) with EU Line Cord (đã kèm nguồn). Bao gồm các chi phí vận chuyển, lắp đặt chạy thử,khảo sát…) Các sản phẩm dịch vụ kèm theo (Dịch vụ FTTH Fiber80+: 3 năm; Dịch vụ điện thoại cố định: 3 năm) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi