Gói thầu: Gói thầu số 01: Bông, băng gạc, bơm kim tiêm, dung dịch sát khuẩn và các loại vật tư y tế khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Bông, băng gạc, bơm kim tiêm, dung dịch sát khuẩn và các loại vật tư y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901721 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:28:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,468,216,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid efching | 1 | Lọ | Lọ 5g | ||
| 2 | Băng dính thử nhiệt | 25 | Cuộn | Hộp 42 cuộn | ||
| 3 | Băng cuộn | 500 | Cuộn | Túi 10 cuộn | ||
| 4 | Băng dính lụa | 800 | Cuộn | Hộp 1 cuộn | ||
| 5 | Băng rốn - Gạc rốn | 1.000 | Hộp | Hộp 3 cái | ||
| 6 | Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 200 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 7 | Bộ rửa dạ dày | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 8 | Bơm cho ăn 50ml | 500 | Cái | Hộp 25 cái | ||
| 9 | Bơm tiêm 1 ml | 15.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 10 | Bơm tiêm 10 ml | 40.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 11 | Bơm tiêm 20 ml | 2.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 12 | Bơm tiêm 50 ml | 1.500 | Cái | Hộp 25 cái | ||
| 13 | Bơm tiêm 5ml | 60.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 14 | Bông lót bó bột kích thước 10cm x 2,7m | 700 | Cuộn | Túi 5 cuộn | ||
| 15 | Bông thấm nước | 250 | Kg | Túi 1kg | ||
| 16 | Bột bó kích thước 10 cm x 2,7m | 1.000 | Cuộn | Túi 6 cuộn | ||
| 17 | Bột bó kích thước 15 cm x 2,7m | 500 | Cuộn | Túi 6 cuộn | ||
| 18 | Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ | 100 | Cái | Túi 1cái | ||
| 19 | Cement hàn,trám răng số 9 | 3 | Hộp | Hộp 15g | ||
| 20 | Chất diệt tủy | 1 | Lọ | Lọ 5g | ||
| 21 | Chất hàn tạm thời | 5 | Lọ | Lọ 30g | ||
| 22 | Cốc đánh bóng | 30 | Cái | Hộp 200 cốc | ||
| 23 | Cốc đựng huyết thanh máy sinh hóa | 3.000 | Cái | Túi 100 cái | ||
| 24 | Côn giấy các số | 5 | Hộp | Hộp 200 cái | ||
| 25 | Cuvet | 100 | Thanh | 29 cuvette/ thanh | ||
| 26 | Đầu côn nhựa 10-100mcl (vàng) | 5.000 | cái | Túi 1000 cái | ||
| 27 | Đầu côn nhựa 200-1000mcl (xanh) | 13.000 | cái | Túi 500 cái | ||
| 28 | Đầu lọc khuẩn máy gây mê | 200 | Cái | Túi 10 cái | ||
| 29 | Dầu Parafin | 10 | lít | Can 2 - 5 lít | ||
| 30 | Dây hút dịch phẫu thuật | 500 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 31 | Dây nối bơm tiêm điện 150, 140cm, 75cm | 150 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 32 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 1.200 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 33 | Dây truyền dịch | 25.000 | Bộ | Túi 1 bộ | ||
| 34 | Dây truyền máu | 30 | Bộ | Bộ 1 cái | ||
| 35 | Điện cực tim | 2.000 | Miếng | Túi 50 cái | ||
| 36 | Đũa thủy tinh | 200 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 37 | Dung dịch Acid acetic 3% | 5 | lit | Chai 500ml | ||
| 38 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzym | 20 | Chai | Chai 1 lít | ||
| 39 | Dung dịch Lugol 2% | 8 | lít | Chai 500ml | ||
| 40 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ mức độ cao | 75 | Can | Can 5 lít | ||
| 41 | Dung dịch sát trùng ống tủy | 1 | Lọ | Lọ 13ml | ||
| 42 | Eugenol | 1 | Lọ | Lọ 30ml | ||
| 43 | Gạc hút y tế | 7.000 | Mét | Tệp 100 mét | ||
| 44 | Gạc phẫu thuật 30 x 40 (cm) x 6 lớp vô trùng | 3.000 | Miếng | Gói 5 miếng | ||
| 45 | Gạc phẫu thuật nội soi 7,5 x 7,5cm x 6 lớp | 3.500 | Miếng | Gói 10 miếng | ||
| 46 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 10 x 10 (cm) x 8 lớp vô trùng | 3.000 | Miếng | Gói 10 miếng | ||
| 47 | Găng tay tiệt trùng (dùng cho sản khoa) | 500 | Đôi | Túi 1 đôi | ||
| 48 | Găng tay khám | 230.000 | Đôi | Hộp 50 đôi | ||
| 49 | Găng tay mổ tiệt trùng các số | 10.000 | Đôi | Túi 1 đôi | ||
| 50 | Gắp khám | 50 | cái | Túi 1 cái | ||
| 51 | Gel bôi trơn KY hoặc tương đương | 120 | Tuýp | Tuýp 82g | ||
| 52 | Gel siêu âm | 50 | Can | Can 5 lít | ||
| 53 | Giấy in máy khúc xạ | 4 | Cuộn | Túi 10 cuộn | ||
| 54 | Giấy thử cắn đỏ GC | 3 | Hộp | Hộp 10 tập | ||
| 55 | Gương nha khoa | 30 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 56 | Gutta các loại | 5 | Hộp | Hộp 120 cây | ||
| 57 | Hàn ống tủy Endomethazone | 1 | Lo | Hộp 1 lọ 14g | ||
| 58 | Hemolock | 300 | Cái | Vỉ 10 cái | ||
| 59 | Hút nhớt sơ sinh số 6 | 70 | cái | Túi 1 cái | ||
| 60 | Hydroxide calcium | 3 | Lọ | Lọ 10g | ||
| 61 | Kẹp rốn | 300 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 62 | Sonde dẫn lưu Kert các loại | 20 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 63 | Khẩu trang giấy dùng trong y tế | 70.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 64 | Khí CO2 (Bình 40 lít) | 5 | Bình | Bình 40 lít (Đổi khí, vỏ bình luân chuyển) | ||
| 65 | Khí oxy (Bình 10 lít) | 150 | Bình | Bình 10 lít (Đổi khí, vỏ bình luân chuyển) | ||
| 66 | Khí oxy (Bình 40 lít) | 2.500 | Bình | Bình 40 lít (Đổi khí, vỏ bình luân chuyển) | ||
| 67 | Khóa ba chạc có dây nối | 2.500 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 68 | Khóa ba chạc không dây | 500 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 69 | Kim cánh bướm 23G | 25.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 70 | Kim cánh bướm 25G | 20.000 | Cái | Túi 1 cái/ Hộp 50 cái | ||
| 71 | Kim châm cứu loại | 50.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 72 | Kim gây tê tủy sống 25G | 100 | Cái | Túi 1 chiếc | ||
| 73 | Kim lấy máu, lấy thuốc tiệt trùng các số | 80.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 74 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ | 2.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 75 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ | 10.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 76 | Kim tiêm nha khoa | 100 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 77 | Lá chắn Matix thép | 3 | Túi | Túi 10 cái | ||
| 78 | Lam kính | 40 | Hộp | Hộp 72 cái | ||
| 79 | Lamen các cỡ | 20 | Hộp | Hộp 100 cái | ||
| 80 | Lentulo | 6 | Vỉ | Vỉ 4 cây | ||
| 81 | Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 2.000 | cái | Túi 1 cái | ||
| 82 | Mask thở ô xy không túi các cỡ | 100 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 83 | Huyết áp | 30 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 84 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 10 | Chai 500ml | Chai 500ml | ||
| 85 | Gel điện tim | 35 | Lọ | Lọ 250 ml | ||
| 86 | Mũ giấy phẫu thuật (Nam, Nữ) | 5.000 | cái | Túi 1 cái | ||
| 87 | Mũi khoan kim cương | 30 | Mũi | Vỉ 5 cái | ||
| 88 | Sáp paraffin | 500 | kg | Bao 25 kg; 50 kg | ||
| 89 | Nhiệt kế y tế | 250 | Chiếc | Hộp 12 cái | ||
| 90 | Nong dũa ống tủy | 50 | Vi | Vỉ 6 cái | ||
| 91 | Nước cất 1 lần | 2.000 | lít | Can 20 lít | ||
| 92 | Cồn rửa tay nhanh | 1.200 | chai | Chai 500ml | ||
| 93 | Ống chống đông EDTA | 70.000 | Ống | Hộp 100 ống | ||
| 94 | Ống chống đông Heparin 2ml | 80.000 | Ống | Hộp 100 ống | ||
| 95 | Ống chống đông Natri citrat 3,8% | 3.000 | Ống | Hộp 100 ống | ||
| 96 | Ống hút dịch | 200 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 97 | Ống hút nước bọt | 200 | Ống | Túi 100 ống | ||
| 98 | Ống hút thai các số | 200 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 99 | Ống nghe | 15 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 100 | Ống nghiệm nhựa loại nhỏ không có chất chống đông | 20.000 | Cái | Thùng 500 cái | ||
| 101 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 500 | Cái | Túi 1cái | ||
| 102 | Viên nén pha dung dịch khử khuẩn | 1.000 | Viên | Hộp 100 viên | ||
| 103 | Que đè lưỡi gỗ | 13.000 | Cái | Túi 1 cái/ Hộp 50 cái | ||
| 104 | Sond dạ dày | 200 | Cái | Túi 1cái | ||
| 105 | Sonde Betzer | 20 | Cái | Hộp 10 cái | ||
| 106 | Sonde Folay 3 nhánh các số 22, 24 | 50 | Cái | Hộp 10 cái | ||
| 107 | Sone Folay 2 nhánh các số 16, 18 | 200 | Cái | Hộp 10 cái | ||
| 108 | Sone hút nhớt các số | 200 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 109 | Tăm bông TPC | 5 | Hộp | Lọ 100 cây | ||
| 110 | Thám châm | 30 | Chiếc | Túi 1 cái | ||
| 111 | Trâm gai lấy tủy | 10 | Vỉ | Vỉ 6 cây | ||
| 112 | Túi đựng nước tiểu có móc treo 2000ml | 300 | Cái | Túi 50 cái | ||
| 113 | Xấp cầm máu | 10 | gói | Hộp 10 gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi