Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao cho Phòng khám đa khoa Giao thông vận tải Gia Lâm năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng khám Đa khoa Giao thông vận tải Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao cho Phòng khám đa khoa Giao thông vận tải Gia Lâm năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:14:00 đến ngày 2020-11-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,423,699,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất định lượng AST-GOT | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Hóa chất định lượng ALT-GPT | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Hóa chất định lượng Total Cholesterol | 2.400 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Hóa chất định lượng Urea UV | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Hóa chất định lượng Glucose | 2.400 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Hóa chất định lượng Triglyceides | 2.400 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Hóa chất định lượng Creatinine | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Hóa chất định lượng Direct HDL Cholesterol | 1.280 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Hóa chất định lượng Direct LDL Cholesterol | 1.280 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Hóa chất định lượng Uric Acid | 3.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Chất chuẩn đa thông số | 40 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol | 10 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Hóa chất kiểm tra | 40 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Hóa chất định lượng DIRECT HbA1c IMT | 12 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c DIRECT IMT | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c DIRECT IMT | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Hóa chất ly giải hồng cầu | 24 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Hóa chất rửa máy huyết học | 8 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Hóa chất pha loãng | 24 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Hóa chất rửa máy | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Hóa chất bảo trì | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Hóa chất Extran MA 05 | 17 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Dung dịch Isotonac 3 | 2 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Dung dịch Hemolynac 3N | 2 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Dung dịch Cleanac | 2 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Dung dịch Cleanac 3 | 2 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Dung dịch Hemolynac 5 | 2 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Test thử HIV | 200 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Test thử viêm gan B | 200 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Test thử nước tiểu tương thích máy Urinscan Optima | 9.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Test thử nước tiểu tương thích máy Combiscan | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Test thử ma tuý tổng hợp | 8.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Cidex 28 ngày | 5 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Cidezyme | 5 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Gel bôi nội soi tiêu hóa | 15 | Tuýp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Băng cuộn | 500 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Gạc mét | 400 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Chỉ catgyt | 72 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Khẩu trang giấy vô trùng | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Mũ giấy | 600 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Bóng đèn mổ 24V-25W | 25 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Kim chích máu | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Lam kính | 500 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Lưỡi dao chích 11 | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Bóng đèn hồng ngoại 250W | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Bao cao su | 1.728 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Bơm kaman 1 van | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Đèn cực tím 60cm | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Bóng đèn cực tím 60 cm | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Nhiệt kế | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Dây garo chun 3cm | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Dây garo vải | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Dây thở oxy | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Hộp vàng đựng bơm tiêm hủy | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Huyết áp kế | 7 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | Ống nghe | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | Găng tay thủ thuật vô khuẩn | 10.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Găng tay rửa dụng cụ | 100 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Đè lưỡi gỗ | 4.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | Kim tê răng | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | Đầu côn vàng | 7.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Giấy in nhiệt huyết học | 300 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Giấy in sinh hóa nước tiểu | 50 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Giấy điện tim 6 cần | 100 | Tệp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Giấy in siêu âm sony | 40 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Ống hút ngoại các số 5-0,4-0 | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Gel siêu âm | 15 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Dầu Paraphin | 5 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | Ống Edta | 20.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Ống nghiệm thủy tinh 8x120mm (loại nhỏ) | 20.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Cloramin B | 50 | kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Mỏ vịt nhựa khám sản | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Thuốc tê Medicain | 600 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Đầu côn xanh | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Đầu côn trắng | 2 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Que máu lắng | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Kim châm cứu số 04 | 50 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Kim châm cứu số 05 | 200 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Kim châm cứu số 07 | 50 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Kim châm cứu số 10 | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Điếu ngải trung | 200 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Giác hơi trúc (1 bộ gồm: 4 nhỏ;4 nhỡ;4 lớn) | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Kim cấy chỉ số 8 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Rửa tay khô | 50 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi