Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108554 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu hồi kinh phí sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:51:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,550,727,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Còi | 5 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cờ đuôi heo | 10 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Thước dây | 5 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bóng đá | 5 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bóng rổ | 5 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây nhảy tập thể | 5 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây nhảy cá nhân | 15 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bóng ném | 5 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Yêu gia đình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Thật thà | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Sinh hoạt nề nếp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Tự chăm sóc bản thân | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | 5 thẻ rời | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 15 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 8 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bảng vẽ cá nhân | 30 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 30 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Còi | 5 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Thước dây | 5 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bóng đá | 5 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bóng rổ | 5 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Dây nhảy tập thể | 5 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Dây nhảy cá nhân | 15 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Quả cầu đá | 25 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bóng ném | 5 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Yêu gia đình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Thật thà | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Sinh hoạt nề nếp | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Tự chăm sóc bản thân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | 5 thẻ rời | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Yêu gia đình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Thật thà | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Sinh hoạt nề nếp | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Tự chăm sóc bản thân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | 5 thẻ rời | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 35 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 35 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 35 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 15 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 8 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Song nhạc | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Bảng vẽ cá nhân | 60 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 60 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Quả cầu đá | 35 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Bóng chuyền hơi | 4 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Bộ tranh | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Yêu gia đình | 9 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Bộ tranh | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Thật thà | 9 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Bộ tranh | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Tự giác làm việc của mình | 9 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Bộ tranh | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Sinh hoạt nề nếp | 9 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Bộ tranh | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Bộ tranh | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Tự chăm sóc bản thân | 9 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Bộ tranh | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 9 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | 5 tờ tranh rời | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | 5 thẻ rời | 9 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 8 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 455 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 456 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 457 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 458 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 459 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 460 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 461 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 462 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 463 | Quả cầu đá | 30 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 464 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 465 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 466 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 467 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 468 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 469 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 470 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 471 | Yêu gia đình | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 472 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 473 | Thật thà | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 474 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 475 | Tự giác làm việc của mình | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 476 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 477 | Sinh hoạt nề nếp | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 478 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 479 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 480 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 481 | Tự chăm sóc bản thân | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 482 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 483 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 484 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 485 | 5 thẻ rời | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 486 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 487 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 488 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 489 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 490 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 491 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 504 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 505 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 506 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 507 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 508 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 509 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 510 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 511 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 512 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 513 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 514 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 515 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 516 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 517 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 518 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 519 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 520 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 521 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 522 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 523 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 524 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 525 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 526 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 527 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 528 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 529 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 530 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 531 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 532 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 533 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 534 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 535 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 536 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 8 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 537 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 538 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 539 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 540 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 541 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 542 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 543 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 544 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 545 | Bảng vẽ cá nhân | 40 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 546 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 40 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 547 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 548 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 549 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 550 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 551 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 552 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 553 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 554 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 555 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 556 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 557 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 558 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 559 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 560 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 561 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 562 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 563 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 564 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 565 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 566 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 567 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 568 | Quả cầu đá | 35 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 569 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 570 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 571 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 572 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 573 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 574 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 575 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 576 | Yêu gia đình | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 577 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 578 | Thật thà | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 579 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 580 | Tự giác làm việc của mình | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 581 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 582 | Sinh hoạt nề nếp | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 583 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 584 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 585 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 586 | Tự chăm sóc bản thân | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 587 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 588 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 589 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 590 | 5 thẻ rời | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 591 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 592 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 593 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 594 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 595 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 596 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 597 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 598 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 599 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 600 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 601 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 602 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 603 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 604 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 605 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 606 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 607 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 608 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 609 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 610 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 611 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 612 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 613 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 614 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 615 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 616 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 617 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 618 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 619 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 620 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 621 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 622 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 623 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 624 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 625 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 626 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 627 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 628 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 629 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 630 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 631 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 632 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 633 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 634 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 635 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 636 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 637 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 638 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 639 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 640 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 641 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 642 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 643 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 644 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 645 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 646 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 647 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 648 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 649 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 650 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 651 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 652 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 653 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 654 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 655 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 656 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 657 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 658 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 659 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 660 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 661 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 662 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 663 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 664 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 665 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 666 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 667 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 668 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 669 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 670 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 671 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 672 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 673 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 674 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 675 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 676 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 677 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 678 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 679 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 680 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 681 | Yêu gia đình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 682 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 683 | Thật thà | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 684 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 685 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 686 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 687 | Sinh hoạt nề nếp | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 688 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 689 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 690 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 691 | Tự chăm sóc bản thân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 692 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 693 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 694 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 695 | 5 thẻ rời | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 696 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 697 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 698 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 699 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 700 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 701 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 702 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 703 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 704 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 705 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 706 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 707 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 708 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 709 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 710 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 711 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 712 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 713 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 714 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 715 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 716 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 717 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 718 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 719 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 720 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 721 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 722 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 723 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 724 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 725 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 726 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 727 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 728 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 729 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 730 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 731 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 732 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 733 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 734 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 735 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 736 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 737 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 738 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 739 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 740 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 741 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 742 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 743 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 744 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 745 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 746 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 8 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 747 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 748 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 749 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 750 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 751 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 752 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 753 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 754 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 755 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 756 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 757 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 758 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 759 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 760 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 761 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 762 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 763 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 764 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 765 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 766 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 767 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 768 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 769 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 770 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 771 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 772 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 773 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 774 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 775 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 776 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 777 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 778 | Quả cầu đá | 30 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 779 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 780 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 781 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 782 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 783 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 784 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 785 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 786 | Yêu gia đình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 787 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 788 | Thật thà | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 789 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 790 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 791 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 792 | Sinh hoạt nề nếp | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 793 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 794 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 795 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 796 | Tự chăm sóc bản thân | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 797 | Bộ tranh - Phòng tránh tại nạn thương tích | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 798 | Bộ tranh - Phòng tránh tại nạn thương tích | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 799 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 800 | 5 thẻ rời | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 801 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 802 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 803 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 804 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 805 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 806 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 807 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 808 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 809 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 810 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 811 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 812 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 813 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 814 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 815 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 816 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 817 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 818 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 819 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 820 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 821 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 822 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 823 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 824 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 825 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 826 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 827 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 828 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 829 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 830 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 831 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 832 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 833 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 834 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 835 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 836 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 837 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 838 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 839 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 840 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 841 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 842 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 843 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 844 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 845 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 846 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 847 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 848 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 849 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 850 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 15 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 851 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 852 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 853 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 854 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 855 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 856 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 857 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 858 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 859 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 860 | Bảng vẽ cá nhân | 30 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 861 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 30 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 862 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 863 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 864 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 865 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 866 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 867 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 868 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 869 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 870 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 871 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 872 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 873 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 874 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 875 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 876 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 877 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 878 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 879 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 880 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 881 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 882 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 883 | Quả cầu đá | 25 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 884 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 885 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 886 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 887 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 888 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 889 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 890 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 891 | Yêu gia đình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 892 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 893 | Thật thà | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 894 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 895 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 896 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 897 | Sinh hoạt nề nếp | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 898 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 899 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 900 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 901 | Tự chăm sóc bản thân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 902 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 903 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 904 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 905 | 5 thẻ rời | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 906 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 907 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 908 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 909 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 910 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 911 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 912 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 913 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 914 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 915 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 916 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 917 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 918 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 919 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 920 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 921 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 922 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 923 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 924 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 925 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 926 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 927 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 928 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 929 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 930 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 931 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 932 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 933 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 934 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 935 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 936 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 937 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 938 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 939 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 940 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 941 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 942 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 943 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 944 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 945 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 946 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 947 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 948 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 949 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 950 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 951 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 952 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 953 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 954 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 955 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 956 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 957 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 958 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 959 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 960 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 961 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 962 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 963 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 964 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 965 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 966 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 967 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 968 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 969 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 970 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 971 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 972 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 973 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 974 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 975 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 976 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 977 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 978 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 979 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 980 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 981 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 982 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 983 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 984 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 985 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 986 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 987 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 988 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 989 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 990 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 991 | Bóng chuyền hơi, cột và lưới bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 992 | Bóng chuyền hơi, cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 993 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 994 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 995 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 996 | Yêu gia đình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 997 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 998 | Thật thà | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 999 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1000 | Tự giác làm việc của mình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1001 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1002 | Sinh hoạt nề nếp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1003 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1004 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1005 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1006 | Tự chăm sóc bản thân | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1007 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1008 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1009 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1010 | 5 thẻ rời | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1011 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1012 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1013 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1014 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1015 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1016 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1017 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1018 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1019 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1020 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1021 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1022 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1023 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1024 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1025 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1026 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1027 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1028 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1029 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1030 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1031 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1032 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1033 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1034 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1035 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1036 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1037 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1038 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1039 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1040 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1041 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1042 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1043 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1044 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1045 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1046 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1047 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1048 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1049 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1050 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1051 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1052 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1053 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1054 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1055 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1056 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1057 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1058 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1059 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1060 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1061 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1062 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1063 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1064 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1065 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1066 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1067 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1068 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1069 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1070 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1071 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1072 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1073 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1074 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1075 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1076 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1077 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1078 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 3 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1079 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1080 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1081 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1082 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1083 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1084 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1085 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1086 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1087 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1088 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1089 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1090 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1091 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1092 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1093 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1094 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1095 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1096 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1097 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1098 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1099 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1100 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1101 | Yêu gia đình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1102 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1103 | Thật thà | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1104 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1105 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1106 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1107 | Sinh hoạt nề nếp | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1108 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1109 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1110 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1111 | Tự chăm sóc bản thân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1112 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1113 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1114 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1115 | 5 thẻ rời | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1116 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1117 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1118 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1119 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1120 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1121 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1122 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1123 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1124 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1125 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1126 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1127 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1128 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1129 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1130 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1131 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1132 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1133 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1134 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1135 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1136 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1137 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1138 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1139 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1140 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1141 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1142 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1143 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1144 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1145 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1146 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1147 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1148 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1149 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1150 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1151 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1152 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1153 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1154 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1155 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1156 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1157 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1158 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1159 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1160 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1161 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1162 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1163 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1164 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1165 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1166 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1167 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1168 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1169 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1170 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1171 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1172 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1173 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1174 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1175 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1176 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1177 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1178 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1179 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1180 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1181 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1182 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1183 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1184 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1185 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1186 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1187 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1188 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1189 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1190 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1191 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1192 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1193 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1194 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1195 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1196 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1197 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1198 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1199 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1200 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1201 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1202 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1203 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1204 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1205 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1206 | Yêu gia đình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1207 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1208 | Thật thà | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1209 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1210 | Tự giác làm việc của mình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1211 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1212 | Sinh hoạt nề nếp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1213 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1214 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1215 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1216 | Tự chăm sóc bản thân | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1217 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1218 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1219 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1220 | 5 thẻ rời | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1221 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1222 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1223 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1224 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1225 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1226 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1227 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1228 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1229 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1230 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1231 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1232 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1233 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1234 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1235 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1236 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1237 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1238 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1239 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1240 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1241 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1242 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1243 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1244 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1245 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1246 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1247 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1248 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1249 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1250 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1251 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1252 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1253 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1254 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1255 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1256 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1257 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1258 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1259 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1260 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1261 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1262 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1263 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1264 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1265 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1266 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1267 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1268 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1269 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1270 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1271 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1272 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1273 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1274 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1275 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1276 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1277 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1278 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1279 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1280 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1281 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1282 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1283 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1284 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1285 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1286 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1287 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1288 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1289 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1290 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1291 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1292 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1293 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1294 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1295 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1296 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1297 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1298 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1299 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1300 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1301 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1302 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1303 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1304 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1305 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1306 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1307 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1308 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1309 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1310 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1311 | Yêu gia đình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1312 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1313 | Thật thà | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1314 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1315 | Tự giác làm việc của mình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1316 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1317 | Sinh hoạt nề nếp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1318 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1319 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1320 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1321 | Tự chăm sóc bản thân | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1322 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1323 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1324 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1325 | 5 thẻ rời | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1326 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1327 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1328 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1329 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1330 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1331 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1332 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1333 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1334 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1335 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1336 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1337 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1338 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1339 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1340 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1341 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1342 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1343 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1344 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1345 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1346 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1347 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1348 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1349 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1350 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1351 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1352 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1353 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1354 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1355 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1356 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1357 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1358 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1359 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1360 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1361 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1362 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1363 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1364 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1365 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1366 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1367 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1368 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1369 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1370 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1371 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1372 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1373 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 25 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1374 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1375 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1376 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1377 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1378 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1379 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1380 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1381 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1382 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1383 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1384 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1385 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1386 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1387 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1388 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1389 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1390 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1391 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1392 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1393 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1394 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1395 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1396 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1397 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1398 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1399 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1400 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1401 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1402 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1403 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1404 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1405 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1406 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1407 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1408 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1409 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1410 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1411 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1412 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1413 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1414 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1415 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1416 | Yêu gia đình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1417 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1418 | Thật thà | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1419 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1420 | Tự giác làm việc của mình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1421 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1422 | Sinh hoạt nề nếp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1423 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1424 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1425 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1426 | Tự chăm sóc bản thân | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1427 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1428 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1429 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1430 | 5 thẻ rời | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1431 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1432 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1433 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1434 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1435 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1436 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1437 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1438 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1439 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1440 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1441 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1442 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1443 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1444 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1445 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1446 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1447 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1448 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1449 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1450 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1451 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1452 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1453 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1454 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1455 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1456 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1457 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1458 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1459 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1460 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1461 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1462 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1463 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1464 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1465 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1466 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1467 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1468 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1469 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1470 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1471 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1472 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1473 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1474 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1475 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1476 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1477 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1478 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1479 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1480 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1481 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1482 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1483 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1484 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1485 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1486 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1487 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1488 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1489 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1490 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1491 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1492 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1493 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1494 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1495 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1496 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1497 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1498 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1499 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1500 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1501 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1502 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1503 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1504 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1505 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1506 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1507 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1508 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1509 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1510 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1511 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1512 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1513 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1514 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1515 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1516 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1517 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1518 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1519 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1520 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1521 | Yêu gia đình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1522 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1523 | Thật thà | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1524 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1525 | Tự giác làm việc của mình | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1526 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1527 | Sinh hoạt nề nếp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1528 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1529 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1530 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1531 | Tự chăm sóc bản thân | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1532 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1533 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1534 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1535 | 5 thẻ rời | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1536 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1537 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1538 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1539 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1540 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1541 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1542 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1543 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1544 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1545 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1546 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1547 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1548 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1549 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1550 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1551 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1552 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1553 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1554 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1555 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1556 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1557 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1558 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1559 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1560 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1561 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1562 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1563 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1564 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1565 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1566 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1567 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1568 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1569 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1570 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1571 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1572 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1573 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1574 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1575 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1576 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1577 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1578 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1579 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1580 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1581 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1582 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1583 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1584 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1585 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 15 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1586 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1587 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1588 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1589 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1590 | Song nhạc | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1591 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1592 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1593 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1594 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1595 | Bảng vẽ cá nhân | 40 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1596 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 40 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1597 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1598 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1599 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1600 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1601 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1602 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1603 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1604 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1605 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1606 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1607 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1608 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1609 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1610 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1611 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1612 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1613 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1614 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1615 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1616 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1617 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1618 | Quả cầu đá | 30 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1619 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1620 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1621 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1622 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1623 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1624 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1625 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1626 | Yêu gia đình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1627 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1628 | Thật thà | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1629 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1630 | Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1631 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1632 | Sinh hoạt nề nếp | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1633 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1634 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1635 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1636 | Tự chăm sóc bản thân | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1637 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1638 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1639 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1640 | 5 thẻ rời, | 6 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1641 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1642 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1643 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1644 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1645 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1646 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1647 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1648 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1649 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1650 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1651 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1652 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1653 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1654 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1655 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1656 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1657 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1658 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1659 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1660 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1661 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1662 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1663 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1664 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1665 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1666 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1667 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1668 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1669 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1670 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1671 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1672 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1673 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1674 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1675 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1676 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1677 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1678 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1679 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1680 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1681 | Số tự nhiên - Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1682 | Phép tính - Bộ thiết bị dạy phép tính | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1683 | Hình phẳng và hình khối - Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1684 | Thời gian - Mô hình đồng hồ | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1685 | Tập viết - Tranh: Bộ mẫu chữa viết | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1686 | Tập viết - Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 35 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1687 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1688 | Học vần - Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 35 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1689 | An toàn trên đường - Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 35 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1690 | Bộ tranh - Cơ thể người và các giác quan | 20 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1691 | Bộ tranh - Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1692 | Bộ tranh - Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1693 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1694 | Thanh phách | 10 | Cặp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1695 | Song nhạc | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1696 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1697 | Triangle (Tam giác chuông) | 30 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1698 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1699 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1700 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1701 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1702 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1703 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1704 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1705 | Tập hợp đội hình hàng dọc, dóng hàng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1706 | Động tác quay các hướng - Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1707 | Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1708 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể - Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1709 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) - Giúp giáo viên minh họa cho học sinh quan sát | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1710 | Bộ tranh video về bài tập thể dục (BTTD) - Học sinh thực hành theo các tư thế của động tác BTTD | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1711 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1712 | Còi | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1713 | Cờ đuôi heo | 12 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1714 | Thước dây | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1715 | Nhạc tập bài tập thể dục | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1716 | Đệm nhảy | 4 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1717 | Bóng đá | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1718 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1719 | Bóng rổ | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1720 | Cột bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1721 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1722 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1723 | Quả cầu đá | 30 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1724 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1725 | Bóng ném | 6 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1726 | Bóng chuyền hơi | 3 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1727 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1728 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1729 | Bộ tranh - Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1730 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1731 | Yêu gia đình | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1732 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1733 | Thật thà | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1734 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1735 | Tự giác làm việc của mình | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1736 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1737 | Sinh hoạt nề nếp | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1738 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1739 | Thực hiện nội quy trường, lớp | 5 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1740 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1741 | Tự chăm sóc bản thân | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1742 | Bộ tranh | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1743 | Phòng tránh tại nạn thương tích | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1744 | 5 tờ tranh rời | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1745 | 5 thẻ rời | 7 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1746 | Gia đình của em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1747 | Mái trường mến yêu | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1748 | Con đường đến trường | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1749 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1750 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1751 | Ngày và đêm | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1752 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1753 | Ngôi trường năng động | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1754 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1755 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1756 | Cơ thể em - các bộ phận bên trong (vận dộng, tiêu hóa, bài tiết) | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1757 | Mùa và thiên tai | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1758 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1759 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1760 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1761 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1762 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1763 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1764 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ CÓ 1 CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1765 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1766 | Em tìm hiểu về: SÔ 10. 1 CHỤC. CHỤC VÀ ĐƠN VỊ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1767 | Em tìm hiểu về: SỐ 0 TRONG PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1768 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ ĐẾN 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1769 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1770 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 20 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1771 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1772 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TRÒN CHỤC. CỘNG TRỪ, CÁC SỐ TRÒN CHỤC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1773 | Em tìm hiểu về: CÁC SỐ TẬN CÙNG LÀ 1, 4, 5 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1774 | Em tìm hiểu về: SO SÁNH CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1775 | Em tìm hiểu về: PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ (KHÔNG NHỚ) TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1776 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1777 | Em tìm hiểu về: HÌNH TRÒN, HÌNH TAM GIÁC, HÌNH VUÔNG, HÌNH CHỮ NHẬT, KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1778 | Em tìm hiểu về: ĐỒNG HỒ- THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1779 | Em tìm hiểu về: CÁC NGÀY TRONG TUẦN LỄ | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1780 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI. XĂNG-TI-MÉT | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1781 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM CÁC CON SỐ TRONG PHẠM VI 100 | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1782 | Em tìm hiểu về: TRẢI NGHIỆM VỚI CÁC HÌNH ĐÃ HỌC | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1783 | Em tìm hiểu về: VỊ TRÍ TRONG KHÔNG GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1784 | Em tìm hiểu về: THỜI GIAN | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 1785 | Em tìm hiểu về: ĐỘ DÀI | 25 | Quyển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi