Gói thầu: Số 2: Cung cấp vật liệu xây dựng (sắt thép, xi măng, cát, đá, phụ gia, gỗ,...)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Tên gói thầu | Số 2: Cung cấp vật liệu xây dựng (sắt thép, xi măng, cát, đá, phụ gia, gỗ,...) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119651 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:24:00 đến ngày 2020-12-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 290,414,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép đường kính ≤18mm | St1 | 1,0414 | tấn | Cốt thép thường CB500-V, phù hợp tiêu chuẩn TCVN 1651:2008 | |
| 2 | Dây thép 1mm | St2 | 58,8313 | kg | Tính chất cơ lý phù hợp tiêu chuẩn TCVN 197:2014 | |
| 3 | Đai ốc d18 (coupler) có ren đặt sẵn | St3 | 136 | cái | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 1916:1995 | |
| 4 | Bu lông M14 l=440 và 620mm | St4 | 136 | cái | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 1916:1995 | |
| 5 | Bản mã 100x100x5mm | St5 | 136 | cái | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 6522:2008 | |
| 6 | Thanh ren T170 dài 0,9 - 1,3m | St6 | 60 | cái | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 1651:2008, TCVN 1916:1995 | |
| 7 | Cáp T5 | St7 | 600 | m | Phù hợp tiêu chuẩn ASTM A421/A421M -02. | |
| 8 | Neo cáp T5 | St8 | 20 | cái | Phù hợp tiêu chuẩn ASTM A421/A421M -02. | |
| 9 | Cáp T7 | St9 | 1.620 | m | Phù hợp tiêu chuẩn ASTM A421/A421M -02. | |
| 10 | Neo cáp T7 | St10 | 20 | cái | Phù hợp tiêu chuẩn ASTM A421/A421M -02. | |
| 11 | Thép hình | St11 | 203,7818 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7571:2019 | |
| 12 | Thép tấm | St12 | 228,078 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7571:2019 | |
| 13 | Tấm lưới nối D10 | St13 | 131,7624 | m | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 1651:2008 | |
| 14 | Sắt đệm | St14 | 264 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 6522:2008 | |
| 15 | Giáo thép | St15 | 30,3183 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 6052:1995, BS1139 , TCVN 296:2004 | |
| 16 | Cột chống thép ống | St16 | 159,1395 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 6052:1995, BS1139 , TCVN 296:2004 | |
| 17 | Que hàn | St17 | 202,1107 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 3223:2000 | |
| 18 | Vữa tự chảy không co (chèn cổ cột và chân cột) | VL1 | 136 | cột | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 9204:2012 | |
| 19 | Phụ gia khoáng silicafume | VL2 | 2.409 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 8827:2011 | |
| 20 | Phụ gia siêu dẻo | VL3 | 105,45 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 8826:2011 | |
| 21 | Phụ gia siêu dẻo thế hệ mới | VL4 | 397,485 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 8826:2011, ASTM C494 loại G và F | |
| 22 | Côn nhựa | VL5 | 40 | cái | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 8492:2011 và tương đương | |
| 23 | Xi măng PCB 30 | VL6 | 13.104,5546 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 2682:2009 | |
| 24 | Xi măng PCB 40 | VL7 | 5.492,52 | kg | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 2682:2009 | |
| 25 | Gỗ chèn | VL8 | 3,118 | m3 | Tương đương gỗ nhóm IV, dày 60mm-80mm | |
| 26 | Gỗ ván | VL9 | 11,5854 | m3 | Tương đương gỗ nhóm IV, dày 30mm-40mm | |
| 27 | Cát vàng | VL10 | 15,5675 | m3 | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7570:2006 | |
| 28 | Cát nghiền | VL11 | 5,428 | m3 | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7570:2006 | |
| 29 | Đá 0,5*1 | VL12 | 4,3572 | m3 | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7570:2006 | |
| 30 | Đá 1*2 | VL13 | 17,56 | m3 | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7570:2006 | |
| 31 | Đá 2*4 | VL14 | 3,6419 | m3 | Phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7570:2006 | |
| 32 | Chống thấm sênô bằng sơn xi măng polyme định mức 3,5kg/m2 | VL15 | 19,94 | m2 | Sơn xi măng polyme định mức 3,5kg/m2, sika hoặc tương đương | |
| 33 | Chống thấm cổ ống thoát nước mái, sênô và hộp kỹ thuật | VL16 | 5 | cái | Sika hoặc tương đương | |
| 34 | Chống thấm sàn tầng 2 bằng sơn xi măng polyme định mức 3,5kg/m2 | VL17 | 69,52 | m2 | Sơn xi măng polyme định mức 3,5kg/m2, sika hoặc tương đương | |
| 35 | Chống thấm WC bằng sơn xi măng polyme định mức 3,5kg/m2 | VL18 | 21,6 | m2 | Sơn xi măng polyme định mức 3,5kg/m2, sika hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi