Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu, ô che sân trường, bộ xa đèn tín hiệu giao thông tự động dùng cho các đơn vị trường mầm non năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu, ô che sân trường, bộ xa đèn tín hiệu giao thông tự động dùng cho các đơn vị trường mầm non năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129895 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 23:56:00 đến ngày 2020-11-27 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 984,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá ca cốc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ bác sĩ có cánh) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 3 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 4 | Bàn cho trẻ (2-3T) | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 5 | Ghế cho trẻ (2-3T) | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 6 | Bập bênh (con giống) | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 7 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 8 | Cổng chui | 14 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 9 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 10 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 11 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 12 | Búa cọc | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 13 | Búa 3 bi 2 tầng | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 14 | Bộ tháo lắp vòng | 37 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 15 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) | 22 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 16 | Hàng rào nhựa | 34 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 17 | Tranh ghép các con vật | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 18 | Tranh ghép các loại quả | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 19 | Đồ chơi nhồi bông | 11 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 20 | Đồ chơi với cát | 11 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 21 | Bộ nhận biết, tập nói | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 22 | Giường búp bê | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 23 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 16 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 24 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 16 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 25 | Gạch xây dựng | 15 | Thùng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 26 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 27 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 28 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 29 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 30 | Hộp thả hình | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 31 | Lồng hộp vuông | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 32 | Lồng hộp tròn | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 33 | Bộ xâu hạt | 3 | Bé | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 34 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 35 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 36 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 37 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 38 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 39 | Khối hình to | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 40 | Khối hình nhỏ | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 41 | Xắc xô to | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 42 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 43 | Bộ bàn ghế giường tủ | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 44 | Bảng quay 2 mặt | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 45 | Các con kéo dây có khớp | 14 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 2 tuổi | |
| 46 | Giá ca cốc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 47 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 48 | Bàn cho trẻ | 39 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 49 | Ghế cho trẻ | 74 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 50 | Mô hình hàm răng | 7 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 51 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 52 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 53 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 54 | Xắc xô to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 55 | Hàng rào lắp ghép lớn | 5 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 56 | Búp bê bé trai (loại to) | 9 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 57 | Búp bê bé gái (loại to) | 11 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 58 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 59 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 60 | Bộ xếp hình trên xe (26 chi tiết) | 19 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 61 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 16 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 62 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 63 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 64 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 65 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng nhựa) | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 66 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 67 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 68 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 69 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 70 | Kính lúp | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 71 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 72 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 73 | Bộ hình học phẳng | 61 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 74 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 75 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 76 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 77 | Hộp thả hình | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 78 | Bộ dinh dưỡng 1 | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 79 | Bộ dinh dưỡng 2 | 11 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 80 | Bộ dinh dưỡng 3 | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 81 | Bộ dinh dưỡng 4 | 11 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối lớp 3 tuổi | |
| 82 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 83 | Giá ca cốc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 84 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 85 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 86 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 87 | Các khối hình học | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 88 | Bộ chun học toán | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 89 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 90 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 91 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 92 | Bộ dinh dưỡng 1 | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 93 | Bộ dinh dưỡng 2 | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 94 | Bộ dinh dưỡng 3 | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 95 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 96 | Bộ luồn hạt | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 97 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 98 | Búp bê bé trai (loại to) | 7 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 99 | Búp bê bé gái (loại to) | 7 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 100 | Bộ đồ chơi gia đình | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 101 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 102 | Bộ ghép hình hoa | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 103 | Bộ lắp ráp nút tròn | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 104 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 105 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 106 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 107 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 108 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng nhựa) | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 109 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 110 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 111 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 112 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 113 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 7 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 114 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 115 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 116 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 117 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 118 | Bộ xây dựng (51 Chi tiết) | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 119 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 120 | Kính lúp | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 121 | Phễu nhựa | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 122 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 123 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 124 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 4 tuổi | |
| 125 | Giá phơi khăn mặt | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 126 | Giá ca cốc | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 127 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 128 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 129 | Mô hình hàm răng | 22 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 130 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 131 | Xắc xô to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 132 | Bộ dinh dưỡng 1 | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 133 | Bộ dinh dưỡng 2 | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 134 | Bộ dinh dưỡng 3 | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 135 | Bộ dinh dưỡng 4 | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 136 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 137 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 138 | Bộ luồn hạt | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 139 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 140 | Đồ chơi các phương tiện giao thông(bằng gỗ) | 16 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 141 | Bộ lắp ráp xe lửa | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 142 | Bộ sa bàn giao thông | 14 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 143 | Doanh trại bộ đội | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 144 | Bộ trang phục bộ đội | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 145 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 146 | Bộ động vật sống dưới nước | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 147 | Bộ động vật sống trong rừng | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 148 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 149 | Bộ côn trùng | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 150 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 151 | Đồng hồ học số, học hình | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 152 | Bảng quay 2 mặt | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 153 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 154 | Bộ dụng cụ lao động | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 155 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 156 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 157 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 158 | Búp bê bé trai (loại to) | 8 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 159 | Búp bê bé gái (loại to) | 8 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 160 | Gạch xây dựng | 15 | Thùng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 161 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 13 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 162 | Hàng rào lắp ghép lớn | 15 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 163 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Khối 5 tuổi | |
| 164 | Ô che hình chữ nhật (Kích thước 15mx20m) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Danh mục khác | |
| 165 | Bộ xa bàn đèn tín hiệu giao thông tự động | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Danh mục khác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi