Gói thầu: Hệ thống âm thanh tầng 34
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TẠI KHU VỰC PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Hệ thống âm thanh tầng 34 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn mua sắm TSCĐ và/hoặc chi phí hoạt động kinh doanh của Vietcombank. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 18:53:00 đến ngày 2020-11-26 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 823,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,350,000 VNĐ ((Mười hai triệu ba trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Màn chiếu điện 150'' | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Khung treo máy chiếu | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dây cáp VGA 15m | 1 | sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dây cáp HDMI 15m | 1 | sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Màn hình 65 inch | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Loa siêu trầm | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Loa toàn dải | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ khuếch đại tín hiệu | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ khuếch đại tín hiệu | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Micro không dây cầm tay | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ phát nhạc | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây cáp loa 2C x 2.5mm | 200 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây tín hiệu | 100 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ thiết bị 15U | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bát loa treo tường | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ống bảo vệ dây loa | 1 | HT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ổ cắm loa âm sàn | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Jack kết nối | 16 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đèn Par Led | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ tăng âm kỹ thuật số 240W | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Loa toàn dải treo trần | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ điều khiển trung tâm hội thảo | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Micro hội nghị cần dài cho đại biểu | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Micro hội nghị cần dài cho chủ tọa | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp nối dài 10m | 2 | sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây cáp loa | 100 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây tín hiệu | 50 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi