Gói thầu: Mua sắm 267 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 18) tại Nhà máy A29
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | Mua sắm 267 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 18) tại Nhà máy A29 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152406 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 08:59:00 đến ngày 2020-11-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 509,223,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xê tôn | 25 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 2 | Ami ăng | 4 | m2 | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 3 | Axe tôn | 5 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 4 | Bàn chải cước | 15 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 5 | Bàn chải đồng | 14 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 6 | Bàn chải nhựa | 12 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 7 | Bàn chải sắt | 39 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 8 | Bàn trà máy | 56 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 9 | Băng keo chịu nhiệt | 9 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 10 | Băng keo điện | 98 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 11 | Băng keo giấy | 69 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 12 | Băng keo trong | 9 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 13 | Băng keo xanh | 18 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 14 | Băng vải | 60 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 15 | Bảng П | 12 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 16 | Bạt | 15 | m2 | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 17 | Bi viên | 144 | Viên | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 18 | Bìa cách điện | 4 | m2 | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 19 | Bình ắc quy 150 Ah | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 20 | Bình cứu hoả cầm tay OY - 2 | 2 | Bình | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 21 | Bộ ống hơi đựng Silicagen | 1 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 22 | Bông y tế | 1 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 23 | Bột trét | 12 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 24 | Bu lông | 380 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 25 | Bu lông M10 | 30 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 26 | Bu lông M6x20 | 5 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 27 | Bút bi | 25 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 28 | Bút viết sơn | 18 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 29 | Bút xoá | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 30 | Cần chổi gạt mưa CЛ -125 | 4 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 31 | Cao su chắn bùn 10 li | 4 | Tấm | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 32 | Cao su chịu dầu | 1 | m2 | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 33 | Cao su cổ hút | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 34 | Cáp 12 lõi | 5 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 35 | Cáp 16 lõi | 5 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 36 | Cáp 20 lõi | 30 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 37 | Cáp 26 lõi | 5 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 38 | Chỉ bó khối | 14 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 39 | Chỉ may bạt | 4 | Cuộn | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 40 | Chổi đánh gỉ máy | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 41 | Chổi quét sơn | 133 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 42 | Chổi than CT-12П | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 43 | Chổi than động cơ | 10 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 44 | Chổi than máy biến tần | 16 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 45 | Chốt bệ lẫy cò | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 46 | Chốt các loại | 50 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 47 | Chốt chẻ | 50 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 48 | Chốt định vị chốt xích | 20 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 49 | Chốt giảm gật | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 50 | Chốt lắp máy | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 51 | Chốt pít tông | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 52 | Cơ cấu gập cần | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 53 | Cồn CN | 130 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 54 | Đá cắt | 5 | Viên | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 55 | Đá mài | 12 | Viên | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 56 | Đai ốc hãm cố định sau | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 57 | Đai sắt | 12 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 58 | Dao cắt giấy | 9 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 59 | Dao trét | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 60 | Đầu bắt cọc bình | 8 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 61 | Dầu bóng 2K | 17 | Cặp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 62 | Đầu nối hơi | 8 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 63 | Đầu xa ПС-300 | 3 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 64 | Dây amiang | 8 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 65 | Dây bó cáp bằng nhựa | 50 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 66 | Dây bọc vải | 10 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 67 | Dây công tơ mét | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 68 | Dây cu roa B57 | 3 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 69 | Dây đai bạt | 15 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 70 | Dây điện đơn bọc kim 1.0 | 100 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 71 | Dây điện đơn bọc kim 3.0 | 100 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 72 | Dây điện đơn bọc kim 4.0 | 102 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 73 | Dây điện đơn bọc vải Φ3 | 200 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 74 | Dây điện đơn F0,35 | 13 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 75 | Dây điện đơn Ф3 | 10 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 76 | Dây điện Ф 2 | 25 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 77 | Dây điện Ф 5 | 50 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 78 | Dây dù | 15 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 79 | Dây hơi đến tủ T3M1 | 1 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 80 | Dây khí nén | 52 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 81 | Dây phanh đai điện từ | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 82 | Đế cố định kính trên xe | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 83 | Đế lắp máy nén khí | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 84 | Đệm 10.5.2003 | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 85 | Đệm 10.8.0332 | 8 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 86 | Đệm 10.8.0333 | 7 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 87 | Đệm 10.8.0336 | 8 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 88 | Đệm bằng, vênh các loại | 409 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 89 | Đệm bịt chốt xích | 20 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 90 | Đệm cao su đầu ống dẫn sóng | 20 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 91 | Đệm côn đồng | 40 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 92 | Đệm đồng Ф10 ÷ Ф24 | 140 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 93 | Đệm ghế cabin | 1 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 94 | Đệm mai rùa (đệm cao su cánh cửa) | 6 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 95 | Đệm sim thủy lực | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 96 | Đệm sin | 184 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 97 | Đệm tỳ kính | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 98 | Đệm tỳ trán | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 99 | Đệm vênh các loại | 20 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 100 | Đĩa giấy ráp đánh gỉ | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 101 | Đinh sắt | 6 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 102 | Dung môi pha sơn | 79 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 103 | Đường ống của máy nén | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 104 | Ete | 2 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 105 | Găng tay | 20 | Đôi | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 106 | Găng tay cao su | 6 | Đôi | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 107 | Giá đệm tỳ trán | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 108 | Giăng, đệm, phớt | 11 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 109 | Giăng, đệm, phớt thủy lực | 6 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 110 | Giấy A4 | 6 | Ram | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 111 | Giấy nhám | 220 | Tờ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 112 | Giẻ lau | 186 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 113 | Gioăng cao su (3x40) | 20 | Mét | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 114 | Gioăng cao su cánh cửa | 32 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 115 | Gioăng đệm cao su | 1 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 116 | Gioăng đệm zcy | 1 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 117 | Hộp xịt bóng | 32 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 118 | Hộp xịt đen | 10 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 119 | Hộp xịt ghi | 2 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 120 | Hộp xịt RP7 | 38 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 121 | Keo 502 | 20 | Tuýp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 122 | Keo bôi sắt PR-200 | 2 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 123 | Keo eboxy | 2 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 124 | Keo nến | 20 | Thanh | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 125 | Keo SC-2000 | 2 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 126 | Keo silicon | 18 | Tuýp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 127 | Keo X66 | 19 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 128 | Kẹp băng | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 129 | Khẩu trang | 92 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 130 | Khóa nắp che | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 131 | Khuyết hàn dây | 50 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 132 | Lõi lọc dầu nhờn | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 133 | Lụa cách điện | 6 | M2 | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 134 | Lưới sắt mắt nhỏ | 8 | m2 | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 135 | Mỡ 201 | 10 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 136 | Mỡ 3/5 | 22 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 137 | Mỡ cá sấu | 20 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 138 | Mỡ chì | 30 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 139 | Mỡ HK-50 | 2 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 140 | Mỡ L2 | 33 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 141 | Mỡ L3 | 20 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 142 | Mỡ làm kín | 1 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 143 | Mỡ OKБ | 3 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 144 | Mỡ SKF | 2 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 145 | Mỡ ΓΟЙ 54 | 5 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 146 | Móc khóa nắp hầm | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 147 | Mực dấu | 2 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 148 | Nắm vặn | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 149 | Nắp bảo vệ kính đầu máy | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 150 | Nắp che ánh sáng. | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 151 | Nắp chống ẩm | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 152 | Nhíp giữ | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 153 | Nhôm tấm 0,5mm | 1 | m2 | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 154 | Nhớt | 28 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 155 | Nhựa gắn ngoài | 1 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 156 | Nhựa gắn trong | 1 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 157 | Nhựa thông | 14 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 158 | Núm cầu chì | 8 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 159 | Núm chuyển mạch | 10 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 160 | Ổ cắm nguồn 27V | 1 | Bộ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 161 | Ống dây hơi 100 | 4 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 162 | Ống dây hơi 20 | 10 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 163 | Ống dây hơi 30 | 4 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 164 | Ống dây hơi 40 | 4 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 165 | Ống đựng silicagen+ silicagen | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 166 | Ống gen nhựa Φ0,5-7 | 39 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 167 | Ống ghen chịu nhiệt | 52 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 168 | Ông ghen nhựa | 30 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 169 | Ống ghen vải | 30 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 170 | Phản quang tam giác | 12 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 171 | Phản quang tròn | 18 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 172 | Phớt | 47 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 173 | Phớt 120 x 140 | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 174 | Phớt 32x50x10 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 175 | Phớt 35 x 55 | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 176 | Phớt 45 x 62 | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 177 | Phớt 50 x 72 | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 178 | Phớt 86x55x10 | 3 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 179 | Phớt 90 x 110 | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 180 | Phớt cốt sắt bánh tỳ | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 181 | Phớt dạ bánh tỳ | 30 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 182 | Pin chữ nhật 9 v | 3 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 183 | Pin tiểu | 8 | Đôi | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 184 | Que hàn | 90 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 185 | Roong cao su ống dẫn sóng | 51 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 186 | Ruột bầu lọc thô | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 187 | Ruột bầu lọc thô 2A-100 | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 188 | Ruột lọc cổ đổ dầu trước, sau | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 189 | Silicaghen | 1 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 190 | Sơn bạc bung | 12 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 191 | Sơn cách điện | 14 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 192 | Sơn chống gỉ | 84 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 193 | Sơn cỏ úa Cu-30.M8 | 202 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 194 | Sơn dấu | 8 | Lọ | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 195 | Sơn đen | 22 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 196 | Sơn đỏ | 6 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 197 | Sơn ghi | 3 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 198 | Sơn trắng | 9 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 199 | Sơn trét ATM | 35 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 200 | Sơn vân búa | 4 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 201 | Sơn vàng | 4 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 202 | Sơn vàng chanh | 4 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 203 | Sơn xanh lá cây | 4 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 204 | Hộp xịt cl | 14 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 205 | Sứ đầu xa cái | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 206 | Sứ đầu xa đực | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 207 | Sút tẩy rửa | 3 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 208 | Tai hồng | 12 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 209 | Tẩy chì | 5 | Viên | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 210 | Tay ốp cao su cần lái | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 211 | Thiếc hàn | 17 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 212 | Thuốc chống mốc | 2 | Hộp | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 213 | Túi đựng Silicaghen | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 214 | Ty đồng | 13 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 215 | Ty đồng cái | 12 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 216 | Ty đồng đực | 12 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 217 | Vải Kaki | 7 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 218 | Vải màn | 30 | m | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 219 | Vải phin | 167 | Mét | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 220 | Vành xiết. | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 221 | Vít hãm. | 22 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 222 | Vít sắt các lọai | 6 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 223 | Vít tải trọng | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 224 | Vở ô ly | 22 | Quyển | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 225 | Vòng bi 200 | 8 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 226 | Vòng bi 201 | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 227 | Vòng bi 202 | 7 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 228 | Vòng bi 204 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 229 | Vòng bi 205 | 7 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 230 | Vòng bi 305 | 8 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 231 | Vòng bi 311-IП3 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 232 | Vòng bi 312-IП3 | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 233 | Vòng bi 408 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 234 | Vòng bi 61918 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 235 | Vòng bi 6201 | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 236 | Vòng bi 6202 | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 237 | Vòng bi 6203 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 238 | Vòng bi 203 | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 239 | Vòng bi 6204 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 240 | Vòng bi 6205 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 241 | Vòng bi 206 | 6 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 242 | Vòng bi 6206 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 243 | Vòng bi 6212 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 244 | Vòng bi 6300 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 245 | Vòng bi 6301 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 246 | Vòng bi 6304 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 247 | Vòng bi 6305 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 248 | Vòng bi 6309 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 249 | Vòng bi 6310 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 250 | Vòng bi 66409 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 251 | vòng bi 68 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 252 | Vòng bi 7000102 | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 253 | Vòng bi 7514 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 254 | Vòng bi 7813 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 255 | Vòng bi biến tần 180506 | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 256 | Vòng bi chao 1730 Л | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 257 | Vòng bi kích 51208 | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 258 | Vòng cách | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 259 | Vòng đệm giảm va | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 260 | Vòng đệm tiếp mắt | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 261 | Vòng đệm vật kính. | 1 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 262 | Vòng đệm. | 2 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 263 | Vòng xiết | 4 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 264 | Vú mỡ | 24 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 265 | Xà phòng | 72 | Kg | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 266 | Xăng thơm | 74 | Lít | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 267 | Xích đầu Ш | 20 | Cái | Theo chương V: yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi