Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp và hướng dẫn lắp đặt trạm quạt gió chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037973-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Hà Lầm Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp và hướng dẫn lắp đặt trạm quạt gió chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200954133 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và các nguồn hợp pháp khác của Công ty Cổ phần than Hà Lầm - Vinacomin |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:20:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,589,911,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 380,000,000 VNĐ ((Ba trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt gió kèm động cơ | FBCDZ-8-No30/2x500 hoặc tương đương | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | |
| 2 | Tủ đầu vào máy cắt chân không cấp nguồn đầu vào. Kèm theo thiết bị đo lường, bảo vệ | 2 | Tủ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 3 | Tủ phân đoạn, máy cắt chân không | 1 | Tủ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 4 | Tủ lộ ra máy cắt chân không | 2 | Tủ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 5 | Tủ biến áp tự dùng hợp bộ cầu dao phụ tải kèm cầu chì | 1 | Tủ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 6 | Tủ biến tần trung thế 6kV | 4 | Tủ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 7 | Tủ PLC và bàn điều khiển giám sát trạm quạt | 1 | HT | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 8 | Tủ UPS 10kVA | 1 | Tủ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 9 | Tủ phân phối hạ áp | 1 | Tủ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 10 | Áp tô mát phòng nổ | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 11 | Khởi động từ phòng nổ đảo chiều | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 12 | Biến áp chiếu sáng | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 13 | Bộ đèn chiếu sáng phòng nổ | 6 | Cái | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 14 | Cáp điện động lực 6kV (3x95) | 300 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 15 | Cáp điện động lực 6kV (3x50) | 194 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 16 | Cáp điện động lực 0,6/1kV (4x16) | 240 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 17 | Cáp điện động lực 0,6/1kV (2x2,5) | 180 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 18 | Cáp điện động lực 0,6/1kV (4x6) | 100 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 19 | Cáp điện động lực 0,6/1kV (4x25mm2) | 14 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 20 | Cáp điện điều khiển 450/750V (4x1,5mm2) | 245 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 21 | Cáp điện điều khiển 450/750V (8x1,0mm2) | 360 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 22 | Ống nhựa xoắn chịu lực Ø65/50 | 120 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 23 | Ống nhựa xoắn chịu lực Ø145 | 60 | m | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 24 | Giá đỡ cáp điện | 20 | Bộ | Chi tiết yêu cầu về hàng hóa được quy định tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi