Gói thầu: Mua sắm vật tư, xen xin, vòng côn bệ ППК, rơ le, vi mạch, phục vụ sản xuất và sửa chữa của Nhà máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, xen xin, vòng côn bệ ППК, rơ le, vi mạch, phục vụ sản xuất và sửa chữa của Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 08:08:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,493,387,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,934,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu chín trăm ba mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le | 2 | Cái | AДД3M-5x50 | ||
| 2 | Rơ le | 5 | Cái | BB-20 | ||
| 3 | Rơ le | 1 | Cái | PC4523201 | ||
| 4 | Rơ le | 5 | Cái | PKMП-1 PC4.525.205 | ||
| 5 | Rơ le | 28 | Cái | PЭC-10 | ||
| 6 | Rơ le | 5 | Cái | PЭC-32 (PФ4-519-027) | ||
| 7 | Rơ le | 6 | Cái | PЭC-47 | ||
| 8 | Rơ le | 8 | Cái | PЭC48Б PC4590213 | ||
| 9 | Rơ le | 28 | Cái | PЭC-55A | ||
| 10 | Rơ le | 22 | Cái | PЭC-6 | ||
| 11 | Rơ le | 3 | Cái | PЭC60 | ||
| 12 | Rơ le | 52 | Cái | PЭC-9 | ||
| 13 | Rơ le | 5 | Cái | PЭК23 | ||
| 14 | Rơ le | 27 | Cái | TKE-52 | ||
| 15 | Rơ le | 24 | Cái | TKE-54 | ||
| 16 | Rơ le | 18 | Cái | TKE-56 | ||
| 17 | Rơ le | 8 | Cái | TKД 103 ДOД | ||
| 18 | Rơ le | 3 | Cái | TKД133ДOДБ | ||
| 19 | Rơ le | 26 | Cái | TKД-233 | ||
| 20 | Rơ le | 22 | Cái | TKД-503 | ||
| 21 | Rơ le | 5 | Cái | TKД533 | ||
| 22 | Rơ le | 1 | Cái | РНЕ-44-27B | ||
| 23 | Rơ le | 1 | Cái | РЭН-34xП4.500.000TУ | ||
| 24 | Rơ le | 24 | Cái | РЭС-47 ХП4.500.010.01 | ||
| 25 | Rơ le | 6 | Cái | РЭС48Б .0201 | ||
| 26 | Rơ le | 2 | Cái | РЭС-54 ХП4.500.010.02 | ||
| 27 | Rơ le | 3 | Cái | ТКД 503 ДOДБ | ||
| 28 | Rơ le | 3 | Cái | ТКД523 | ||
| 29 | Rơ le thời gian | 4 | Cái | УВПМ1-111 | ||
| 30 | Rơ le thời gian | 4 | Cái | УВПМ1-125 | ||
| 31 | Ruột cầu chì | 225 | Cái | ПК-45 | ||
| 32 | Ruột cầu chì cài | 12 | Cái | ПВ-20A | ||
| 33 | Thạch anh | 2 | Cái | ΠЭ-1 (8E-75-1) | ||
| 34 | Thanh phe rit cao tần | 4 | Cái | Thanh phe rit cao tần | ||
| 35 | Thisistor | 24 | Cái | 2У-101 | ||
| 36 | Thizistor | 5 | Cái | T50-4-111.8 | ||
| 37 | Thizitor | 16 | Cái | 2T142-80-6-44 | ||
| 38 | Trisiztor | 14 | Cái | 2У702A | ||
| 39 | Tụ điện | 5 | Cái | K40У-9-400-0,22μF | ||
| 40 | Tụ điện | 2 | Cái | K41-10KV-0,5MF | ||
| 41 | Tụ điện | 1 | Cái | MБГ-10μF-400V | ||
| 42 | Tụ điện | 1 | Cái | MБГ-20μF-400V | ||
| 43 | Tụ điện | 2 | Cái | MБГ-2μF-400V | ||
| 44 | Tụ điện | 10 | Cái | MБГ-400V-2MF | ||
| 45 | Tụ điện | 20 | Cái | МБГ-200V-1MF | ||
| 46 | Tụ điện | 20 | Cái | МБГ-400V-4MF | ||
| 47 | Tụ điện | 30 | Cái | МБГ-500V-0,25MF | ||
| 48 | Tụ điện | 35 | Cái | МБГ-600V-4MF | ||
| 49 | Tụ điện | 25 | Cái | МБМ-160V-1MF | ||
| 50 | Tụ điện | 20 | Cái | МБМ-160М-0,05MF | ||
| 51 | Tụ điện | 40 | Cái | H70-2300П | ||
| 52 | Tụ điện | 17 | Cái | K50-20-100-100 | ||
| 53 | Tụ điện | 32 | Cái | K50-20-50 B-2000 | ||
| 54 | Tụ điện | 11 | Cái | K50-20-50-20 | ||
| 55 | Tụ điện | 18 | Cái | K50-20-50-200 | ||
| 56 | Tụ điện | 6 | Cái | K75-10-250 B-0,1 MKФ±10% | ||
| 57 | Tụ điện | 12 | Cái | K75-10-750 B-1,5 MKФ±10% | ||
| 58 | Tụ điện | 4 | Cái | K75-15-5KB-0,051 MKФ±10% | ||
| 59 | Tụ điện | 2 | Cái | K75-25-25 kB-0,15 MKФ±5% | ||
| 60 | Tụ điện | 3 | Cái | K75-25-3 kB-0,25 MKФ±5% | ||
| 61 | Tụ điện | 80 | Cái | MБГ-160V-2uF | ||
| 62 | Tụ điện | 40 | Cái | MБГ-160V-4uF | ||
| 63 | Tụ điện | 40 | Cái | MБГ-300V-20uF | ||
| 64 | Tụ điện | 80 | Cái | MБГ-400V-20uF | ||
| 65 | Tụ điện | 50 | Cái | MБГ-600V-0,01uF | ||
| 66 | Tụ điện | 235 | Cái | KCOT-500V | ||
| 67 | Tụ điện | 2 | Cái | K40У-9-0,22μF-500V | ||
| 68 | Tụ hoá | 6 | Cái | 10µF/100V | ||
| 69 | Tụ hoá | 8 | Cái | 47µF/100V | ||
| 70 | Tụ hoá | 6 | Cái | 100µF/100V | ||
| 71 | Van cân bằng điều hòa Danfoss | 4 | Bộ | Van cân bằng điều hòa Danfoss | ||
| 72 | Van điện từ điều hòa Danfoss | 4 | Bộ | Van điện từ điều hòa Danfoss | ||
| 73 | Van khóa ga điều hòa Danfoss | 4 | Bộ | Van khóa ga điều hòa Danfoss | ||
| 74 | Van tiết lưu điều hòa Danfoss | 4 | Bộ | Van tiết lưu điều hòa Danfoss | ||
| 75 | Vi mạch | 15 | Cái | 109ЛA1 | ||
| 76 | Vi mạch | 16 | Cái | 109ЛH1 | ||
| 77 | Vi mạch | 70 | Cái | 109ЛИ1 | ||
| 78 | Vi mạch | 12 | Cái | 109ЛР1 | ||
| 79 | Vi mạch | 6 | Cái | 1108ПА1Б | ||
| 80 | Vi mạch | 4 | Cái | 1108ПВ1A | ||
| 81 | Vi mạch | 6 | Cái | 1108ПВ1Б | ||
| 82 | Vi mạch | 8 | Cái | 113ЛП5 | ||
| 83 | Vi mạch | 6 | Cái | 122УH1B | ||
| 84 | Vi mạch | 12 | Cái | 132PУI | ||
| 85 | Vi mạch | 14 | Cái | 133AГ3 | ||
| 86 | Vi mạch | 16 | Cái | 133CП1 | ||
| 87 | Vi mạch | 16 | Cái | 133HE5 | ||
| 88 | Vi mạch | 18 | Cái | 133HД3 | ||
| 89 | Vi mạch | 16 | Cái | 133KH2 | ||
| 90 | Vi mạch | 8 | Cái | 133KP7 | ||
| 91 | Vi mạch | 12 | Cái | 133KЛ2 | ||
| 92 | Vi mạch | 6 | Cái | 133KЛ7 | ||
| 93 | Vi mạch | 8 | Cái | 133KП1 | ||
| 94 | Vi mạch | 18 | Cái | 133KП2 | ||
| 95 | Vi mạch | 8 | Cái | 133KП7 | ||
| 96 | Vi mạch | 18 | Cái | 133PУ1 | ||
| 97 | Vi mạch | 12 | Cái | 133PУ5 | ||
| 98 | Vi mạch | 16 | Cái | 133TA1 | ||
| 99 | Vi mạch | 14 | Cái | 133TB1 | ||
| 100 | Vi mạch | 12 | Cái | 133TM1 | ||
| 101 | Vi mạch | 43 | Cái | 133TM2 | ||
| 102 | Vi mạch | 20 | Cái | 133TM5 | ||
| 103 | Vi mạch | 14 | Cái | 133TM7 | ||
| 104 | Vi mạch | 19 | Cái | 133TЛ1 | ||
| 105 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ДА7 | ||
| 106 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ДА8 | ||
| 107 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ИA3 | ||
| 108 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ИE4 | ||
| 109 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ИE5 | ||
| 110 | Vi mạch | 44 | Cái | 133ИE7 | ||
| 111 | Vi mạch | 18 | Cái | 133ИM1 | ||
| 112 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ИД3 | ||
| 113 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ИД4 | ||
| 114 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ИЕ2 | ||
| 115 | Vi mạch | 18 | Cái | 133ИЕ5 | ||
| 116 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ИЕ6 | ||
| 117 | Vi mạch | 12 | Cái | 133ИЕ8 | ||
| 118 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ИМ2 | ||
| 119 | Vi mạch | 12 | Cái | 133ИМ3 | ||
| 120 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ИП2 | ||
| 121 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ИП3 | ||
| 122 | Vi mạch | 22 | Cái | 133ИП4 | ||
| 123 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ИР1 | ||
| 124 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ИР17 | ||
| 125 | Vi mạch | 12 | Cái | 133ИР2 | ||
| 126 | Vi mạch | 16 | Cái | 133КП2 | ||
| 127 | Vi mạch | 15 | Cái | 133КП7 | ||
| 128 | Vi mạch | 88 | Cái | 133ЛA1 | ||
| 129 | Vi mạch | 22 | Cái | 133ЛA2 | ||
| 130 | Vi mạch | 119 | Cái | 133ЛA3 | ||
| 131 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ЛA4 | ||
| 132 | Vi mạch | 84 | Cái | 133ЛA6 | ||
| 133 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ЛA7 | ||
| 134 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ЛA8 | ||
| 135 | Vi mạch | 64 | Cái | 133ЛE1 | ||
| 136 | Vi mạch | 18 | Cái | 133ЛE5 | ||
| 137 | Vi mạch | 22 | Cái | 133ЛE6 | ||
| 138 | Vi mạch | 18 | Cái | 133ЛH1 | ||
| 139 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ЛH2 | ||
| 140 | Vi mạch | 17 | Cái | 133ЛH3 | ||
| 141 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ЛP1 | ||
| 142 | Vi mạch | 22 | Cái | 133ЛP3 | ||
| 143 | Vi mạch | 26 | Cái | 133ЛP4 | ||
| 144 | Vi mạch | 28 | Cái | 133ЛА12 | ||
| 145 | Vi mạch | 20 | Cái | 133ЛА15 | ||
| 146 | Vi mạch | 56 | Cái | 133ЛИ1 | ||
| 147 | Vi mạch | 12 | Cái | 133ЛИ5 | ||
| 148 | Vi mạch | 18 | Cái | 133ЛЛ1 | ||
| 149 | Vi mạch | 12 | Cái | 133ЛЛ6 | ||
| 150 | Vi mạch | 52 | Cái | 133ЛН1 | ||
| 151 | Vi mạch | 42 | Cái | 133ЛН2 | ||
| 152 | Vi mạch | 12 | Cái | 133ЛП1 | ||
| 153 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ЛП5 | ||
| 154 | Vi mạch | 20 | Cái | 133ЛП7 | ||
| 155 | Vi mạch | 24 | Cái | 133ЛП9 | ||
| 156 | Vi mạch | 14 | Cái | 133ЛР13 | ||
| 157 | Vi mạch | 12 | Cái | 133НП4 | ||
| 158 | Vi mạch | 12 | Cái | 133ПА1 | ||
| 159 | Vi mạch | 30 | Cái | 133ПР1 | ||
| 160 | Vi mạch | 20 | Cái | 133РУ5 | ||
| 161 | Vi mạch | 16 | Cái | 133ТЛ1 | ||
| 162 | Vi mạch | 14 | Cái | 134CП1 | ||
| 163 | Vi mạch | 56 | Cái | 136ЛA1 | ||
| 164 | Vi mạch | 62 | Cái | 136ЛA2 | ||
| 165 | Vi mạch | 68 | Cái | 136ЛA3 | ||
| 166 | Vi mạch | 68 | Cái | 136ЛA4 | ||
| 167 | Vi mạch | 56 | Cái | 136ЛP1 | ||
| 168 | Vi mạch | 42 | Cái | 136ЛP3 | ||
| 169 | Vi mạch | 10 | Cái | 136ЛА2 | ||
| 170 | Vi mạch | 14 | Cái | 140MA1A | ||
| 171 | Vi mạch | 16 | Cái | 140УД1 | ||
| 172 | Vi mạch | 12 | Cái | 140УД5А | ||
| 173 | Vi mạch | 15 | Cái | 140УД601 | ||
| 174 | Vi mạch | 6 | Cái | 140УД6A | ||
| 175 | Vi mạch | 16 | Cái | 140УД7 | ||
| 176 | Vi mạch | 12 | Cái | 140УД9 | ||
| 177 | Vi mạch | 18 | Cái | 142EH1A | ||
| 178 | Vi mạch | 19 | Cái | 142EH2A | ||
| 179 | Vi mạch | 18 | Cái | 142EH2Б | ||
| 180 | Vi mạch | 19 | Cái | 142EH5A | ||
| 181 | Vi mạch | 14 | Cái | 142EП1 | ||
| 182 | Vi mạch | 24 | Cái | 142ЕН1Б | ||
| 183 | Vi mạch | 14 | Cái | 142Ж15A | ||
| 184 | Vi mạch | 23 | Cái | 143KT1 | ||
| 185 | Vi mạch | 12 | Cái | 149KT1Б | ||
| 186 | Vi mạch | 6 | Cái | 155УИ1 | ||
| 187 | Vi mạch | 8 | Cái | 159HT1Б | ||
| 188 | Vi mạch | 8 | Cái | 198HT1A | ||
| 189 | Vi mạch | 14 | Cái | 198HT5A | ||
| 190 | Vi mạch | 80 | Cái | 1HT 251 | ||
| 191 | Vi mạch | 10 | Cái | 265ИВ7 | ||
| 192 | Vi mạch | 14 | Cái | 265ПП1 | ||
| 193 | Vi mạch | 14 | Cái | 265УВ1 | ||
| 194 | Vi mạch | 15 | Cái | 265УВ4 | ||
| 195 | Vi mạch | 12 | Cái | 265УВ7 | ||
| 196 | Vi mạch | 12 | Cái | 2A104AP | ||
| 197 | Vi mạch | 12 | Cái | 2AC523BM | ||
| 198 | Vi mạch | 21 | Cái | 2ДС523BM | ||
| 199 | Vi mạch | 10 | Cái | 4И12 | ||
| 200 | Vi mạch | 14 | Cái | 504HT46 | ||
| 201 | Vi mạch | 12 | Cái | 504HT48 | ||
| 202 | Vi mạch | 12 | Cái | 512CA1 | ||
| 203 | Vi mạch | 12 | Cái | 514ИД2 | ||
| 204 | Vi mạch | 10 | Cái | 521CA2 | ||
| 205 | Vi mạch | 18 | Cái | 521CA3 | ||
| 206 | Vi mạch | 6 | Cái | 522KH2Б | ||
| 207 | Vi mạch | 12 | Cái | 525ПC2Б | ||
| 208 | Vi mạch | 14 | Cái | 530 TB9 | ||
| 209 | Vi mạch | 12 | Cái | 530KП11 | ||
| 210 | Vi mạch | 12 | Cái | 530TB10 | ||
| 211 | Vi mạch | 12 | Cái | 530TB11 | ||
| 212 | Vi mạch | 18 | Cái | 530TB9 | ||
| 213 | Vi mạch | 30 | Cái | 530ЛA16 | ||
| 214 | Vi mạch | 21 | Cái | 530ЛА2 | ||
| 215 | Vi mạch | 12 | Cái | 530ЛА3 | ||
| 216 | Vi mạch | 12 | Cái | 530ЛА4 | ||
| 217 | Vi mạch | 14 | Cái | 530ЛА6 | ||
| 218 | Vi mạch | 12 | Cái | 533CП1 | ||
| 219 | Vi mạch | 12 | Cái | 533KH15 | ||
| 220 | Vi mạch | 18 | Cái | 533KП11 | ||
| 221 | Vi mạch | 55 | Cái | 533TM8 | ||
| 222 | Vi mạch | 22 | Cái | 533TM9 | ||
| 223 | Vi mạch | 45 | Cái | 533TP1 | ||
| 224 | Vi mạch | 42 | Cái | 533TP2 | ||
| 225 | Vi mạch | 14 | Cái | 533ИД7 | ||
| 226 | Vi mạch | 10 | Cái | 533ИЕ7 | ||
| 227 | Vi mạch | 14 | Cái | 533КП13 | ||
| 228 | Vi mạch | 22 | Cái | 533ЛA3 | ||
| 229 | Vi mạch | 11 | Cái | 533ЛH1 | ||
| 230 | Vi mạch | 38 | Cái | 533ЛP11 | ||
| 231 | Vi mạch | 16 | Cái | 533ЛА1 | ||
| 232 | Vi mạch | 10 | Cái | 533ЛА2 | ||
| 233 | Vi mạch | 13 | Cái | 533ЛИ1 | ||
| 234 | Vi mạch | 46 | Cái | 533ЛЛ1 | ||
| 235 | Vi mạch | 24 | Cái | 533ЛП5 | ||
| 236 | Vi mạch | 10 | Cái | 533ЛР11 | ||
| 237 | Vi mạch | 18 | Cái | 533СП1 | ||
| 238 | Vi mạch | 12 | Cái | 542HД5 | ||
| 239 | Vi mạch | 6 | Cái | 544УД2A | ||
| 240 | Vi mạch | 8 | Cái | 546ПУ4 | ||
| 241 | Vi mạch | 4 | Cái | 556TP5 | ||
| 242 | Vi mạch | 7 | Cái | 559ИП1 | ||
| 243 | Vi mạch | 4 | Cái | 564KП1 | ||
| 244 | Vi mạch | 8 | Cái | 564KП2 | ||
| 245 | Vi mạch | 14 | Cái | 564TM2 | ||
| 246 | Vi mạch | 20 | Cái | 564TP2 | ||
| 247 | Vi mạch | 14 | Cái | 564ИP9 | ||
| 248 | Vi mạch | 18 | Cái | 564ИД1 | ||
| 249 | Vi mạch | 12 | Cái | 564ИЕ10 | ||
| 250 | Vi mạch | 20 | Cái | 564ИЕ11 | ||
| 251 | Vi mạch | 12 | Cái | 564ИЕ5 | ||
| 252 | Vi mạch | 10 | Cái | 564ИЕ9 | ||
| 253 | Vi mạch | 8 | Cái | 564ИМ1 | ||
| 254 | Vi mạch | 9 | Cái | 564ИР2 | ||
| 255 | Vi mạch | 12 | Cái | 564ЛA8 | ||
| 256 | Vi mạch | 16 | Cái | 564ЛC2 | ||
| 257 | Vi mạch | 14 | Cái | 564ЛE10 | ||
| 258 | Vi mạch | 24 | Cái | 564ЛE5 | ||
| 259 | Vi mạch | 22 | Cái | 564ЛH1 | ||
| 260 | Vi mạch | 8 | Cái | 564ЛP2 | ||
| 261 | Vi mạch | 14 | Cái | 564ЛА2 | ||
| 262 | Vi mạch | 14 | Cái | 564ЛА3 | ||
| 263 | Vi mạch | 20 | Cái | 564ЛА7 | ||
| 264 | Vi mạch | 12 | Cái | 564ЛА9 | ||
| 265 | Vi mạch | 26 | Cái | 564ЛЕ6 | ||
| 266 | Vi mạch | 14 | Cái | 564ЛЕ9 | ||
| 267 | Vi mạch | 6 | Cái | 564ЛН2 | ||
| 268 | Vi mạch | 20 | Cái | 564ПН2 | ||
| 269 | Vi mạch | 12 | Cái | 564ЛП13 | ||
| 270 | Vi mạch | 12 | Cái | 564ЛП2 | ||
| 271 | Vi mạch | 10 | Cái | 564ПУ4 | ||
| 272 | Vi mạch | 16 | Cái | 585АП16 | ||
| 273 | Vi mạch | 14 | Cái | 585ИР12 | ||
| 274 | Vi mạch | 14 | Cái | 585ХЛ4 | ||
| 275 | Vi mạch | 12 | Cái | 590KH1 | ||
| 276 | Vi mạch | 12 | Cái | 590KH2 | ||
| 277 | Vi mạch | 12 | Cái | 594ЛА1 | ||
| 278 | Vi mạch | 14 | Cái | 594ПА1 | ||
| 279 | Vi mạch | 20 | Cái | 597 CA2 | ||
| 280 | Vi mạch | 14 | Cái | 597CA2A | ||
| 281 | Vòng côn dưới | 1 | Vòng | ППК | ||
| 282 | Vòng côn giữa | 1 | Vòng | ППК | ||
| 283 | Vòng côn trên | 1 | Vòng | ППК | ||
| 284 | Xen xin | 2 | Cái | CC-405 | ||
| 285 | Xen xin | 1 | Cái | CM-1A | ||
| 286 | Xen xin | 1 | Cái | БД1404 | ||
| 287 | Xen xin | 1 | Cái | БД160A | ||
| 288 | Xen xin | 1 | Cái | Д25Г | ||
| 289 | Xen xin | 2 | Cái | НД511HA | ||
| 290 | Xen xin | 1 | Cái | СЛ-221TB | ||
| 291 | Xen xin | 2 | Cái | HC-404 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi