Gói thầu: Gói thầu số 11: thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Tân Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190649490 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:19:00 đến ngày 2020-11-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,852,261,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế lãnh đạo | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 2 | Bàn, ghế Salon tiếp khách, sinh hoạt chung | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 3 | Bàn ghế làm việc nhân viên | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 4 | Tủ đựng hồ sơ nhân viên | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 5 | Két sắt | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 6 | Bàn ghế phòng họp | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 7 | Ghế tựa 03 nan | 32 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 8 | Cán tay cấp cứu vải bạt | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 9 | Nồi luộc dụng cụ sơ cấp cứu bằng Inox | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 10 | Bộ nẹp chân tay bằng gỗ | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 11 | Kéo mổ bằng Inox dài 18cm | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 12 | Kéo cắt băng bằng Inox 16cm | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 13 | Kẹp sát trùng vết thương bằng Inox dài 24cm | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 14 | Dụng cụ đo huyết áp tự động | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 15 | Nhiệt kế 42 độ | 10 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 16 | Nhiệt kế điện tử | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 17 | Bộ khám sức khỏe có tai nghe (Gồm đè lưỡi, búa phản xạ, bộ ống nghe) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 18 | Khay quả đậu | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 19 | Khay đựng dụng cụ | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 20 | Hộp tròn Inox đựng gòn | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 21 | Hộp đựng dụng cụ bằng Inox | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 22 | Cân trọng lượng 120kg. Có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 23 | Đèn hồng ngoại | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 24 | Cọc truyền dịch | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 25 | Giường y tế + nệm | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 26 | Xe đẩy y tế | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 27 | Thùng đựng rác y tế có nắp đậy | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 28 | Máy vi tính văn phòng + bàn để máy vi tính | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 29 | Máy in A4 Canon 2900 | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 30 | Hệ thống mạng máy tính nội bộ | 1 | HT | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 31 | Máy lạnh 02 cục 2HP + phụ kiện | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 32 | Bình nước uống nóng lạnh | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 33 | Quạt treo tường | 14 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 34 | Quạt đứng | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 35 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 36 | Giường nghỉ nhân viên 1,8m | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 37 | Giường nghỉ nhân viên 1,2m | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 38 | Bảng mica trắng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 39 | Bảng hiệu hướng dẫn | 5 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 40 | Thiết bị dụng cụ vệ sinh | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 41 | Máy lạnh 02 cục 01 HP + phụ kiện | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 42 | Máy lạnh 02 cục 2HP Toshiba + phụ kiện | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 43 | Server (hệ thống thông tin liên lạc tổng thể) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 44 | Ghế băng ngồi chờ thi đấu (3 ghế) | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 45 | Ghế nhựa khán đài Sân vận động | 1.080 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 46 | Băng ghế đá | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 47 | Bàn, ghế đá chòi nghỉ | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 48 | Máy tập xoay eo | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 49 | Máy tập tay vai đôi | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 50 | Máy tập đi bộ lắc tay | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 51 | Máy tập đạp xe | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 52 | Xà đơn 3 hướng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 53 | Cụm lưng bụng xoay eo đi bộ | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 54 | Xà đơn 2 bậc | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 55 | Xà kép | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 56 | Dụng cụ tập lưng, eo | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 57 | Cột cờ Inox | 3 | Cây | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 58 | Thùng rác công cộng | 30 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi