Gói thầu: Mua sắm biến thế, bộ điều hòa, cụm biến trở góc tà, cuộn chặn, đầu Ф, đèn điện tử, đi ốt cao tần, động cơ, mảng, ống sóng...

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201158582-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm biến thế, bộ điều hòa, cụm biến trở góc tà, cuộn chặn, đầu Ф, đèn điện tử, đi ốt cao tần, động cơ, mảng, ống sóng...
Số hiệu KHLCNT 20201154632
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 10:07:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,567,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,700,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây điện 1 lõi nhiều sợi 233 m S=0,35
2 Dây điện 1 lõi nhiều sợi 495 m S=0,5
3 Dây điện 1 lõi nhiều sợi 300 m S=0,75
4 Dây điện 1 lõi nhiều sợi 360 m S=1
5 Dây ni lon 790 m S=1,5
6 Dây điện 1 lõi nhiều sợi 170 m S=2
7 Dây ni lon 200 m S=2,5
8 Dây ni lon 110 m S=3,5
9 Dây điện bọc kim 170 m S=0,35
10 Dây điện bọc kim 50 m S=1,8
11 Dây điện bọc vải 120 m S=1
12 Dây điện bọc vải 150 m S=10
13 Dây điện bọc vải 50 m S=0,75
14 Dây điện súp đôi 40 m 2x2,5
15 Dây đồng trần 515 m Dây đồng trần
16 Dây điện súp đôi 10 m 2x1,5
17 Dây cao áp 20 m Ф8
18 Dây cao áp ô tô 15KV 20 m ф10
19 Bộ đèn trần tròn 8 Bộ Bộ đèn trần tròn
20 Phin lọc điều hòa Danfoss 4 Bộ Phin lọc điều hòa Danfoss
21 Doăng chì đèn nh/ điện vuông 10 Cái PP2
22 Doăng đồng đèn nh/điện vuông 10 Cái PP2
23 Át tô mát 1 Cái AП-50 220/400Hz
24 Át tô mát 5 Cái АП50-ЗМТ 2,5A
25 Bán dẫn 9 Cái 2T117Г
26 Bán dẫn 61 Cái 2T201A
27 Bán dẫn 16 Cái 2T201B
28 Bán dẫn 119 Cái 2T203B
29 Bán dẫn 26 Cái 2T203Б
30 Bán dẫn 32 Cái 2T208K
31 Bán dẫn 16 Cái 2T208Б
32 Bán dẫn 21 Cái 2T301
33 Bán dẫn 16 Cái 2T3120A
34 Bán dẫn 48 Cái 2T312Б
35 Bán dẫn 8 Cái 2T313
36 Bán dẫn 18 Cái 2T316A
37 Bán dẫn 12 Cái 2T325Б
38 Bán dẫn 4 Cái 2T326Г
39 Bán dẫn 10 Cái 2T355A
40 Bán dẫn 97 Cái 2T602
41 Bán dẫn 9 Cái 2T603A
42 Bán dẫn 25 Cái 2T603Б
43 Bán dẫn 12 Cái 2T606A
44 Bán dẫn 40 Cái 2T608
45 Bán dẫn 12 Cái 2T630Б
46 Bán dẫn 12 Cái 2T803A
47 Bán dẫn 1 Cái 2T809A
48 Bán dẫn 26 Cái 2T903
49 Bán dẫn 11 Cái 2T904A
50 Bán dẫn 12 Cái 2T907A
51 Bán dẫn 16 Cái 2T908A
52 Bán dẫn 18 Cái 2T909A
53 Bán dẫn 6 Cái 2T935A
54 Bán dẫn 138 Cái 2П306B
55 Bán dẫn 16 Cái 2П350A
56 Bán dẫn 25 Cái KП-306B
57 Bán dẫn 43 Cái MП10
58 Bán dẫn 10 Cái MП11
59 Bán dẫn 67 Cái MП14
60 Bán dẫn 15 Cái MП16
61 Bán dẫn 74 Cái MП25
62 Bán dẫn 27 Cái MП26Б
63 Bán dẫn 24 Cái П-210
64 Bán dẫn 42 Cái П214
65 Bán dẫn 20 Cái П215
66 Bán dẫn 24 Cái П217
67 Bán dẫn 24 Cái П306
68 Bán dẫn 22 Cái П307A
69 Bán dẫn 21 Cái П307B
70 Bán dẫn 22 Cái П701A
71 Bánh răng bệ 1 Cái ППK
72 Biến thế 5 Cái EA4.702.051
73 Biến thế 2 Cái EA4.704.052
74 Biến thế xung 2 Cái EA4.720.001
75 Biến thế xung 1 Cái EA4.720.002
76 Biến thế (cuộn dây) 1 Cái EA4.777.002
77 Biến thế 30 Cái EA4-720-002
78 Biến thế 2 Cái TA11-220-400
79 Biến thế 1 Cái TA1-220-400
80 Biến thế 9 Cái TA-125-220/400
81 Biến thế 1 Cái TA139-220/400
82 Biến thế 3 Cái TA4-220/400
83 Biến thế 2 Cái TA89-220/400
84 Biến thế 1 Cái TB1-10-220-400
85 Biến thế 1 Cái TB1-29-220-400
86 Biến thế 1 Cái TB1-38-220-400
87 Biến thế 1 Cái TP2 (ЯБ4-720-011)
88 Biến thế 1 Cái TP3 (ЯБ4-716-007)
89 Biến thế 1 Cái TP4 (ЮO-741-000)
90 Biến thế 1 Cái TP5 (ЯБ4-710-018)
91 Biến thế 5 Cái TTП 19-220-400
92 Biến thế 5 Cái ЛE4.700.002
93 Biến thế 1 Cái ЛE4.706.001
94 Biến thế 11 Cái МИТ 4B
95 Biến thế xung 10 Cái МИТ-9B
96 Biến thế xung 2 Cái ТИМ-250T
97 Biến thế 1 Cái ЯБ4.724.003
98 Biến thế 1 Cái ЯБ4.724.091-01
99 Biến thế 1 Cái ЯБ4.724.095
100 Biến trở 46 Cái CП -1-47K
101 Biến trở 100 Cái CП0
102 Biến trở 22 Cái CП-1-1,5М
103 Biến trở 15 Cái CП3-45A- 2-100КΩ
104 Biến trở 6 Cái CП4-1a-0,5-1,5 Kom±20%
105 Biến trở 8 Cái CП4-1a-0,5-10 Kom±20%
106 Biến trở 4 Cái CП4-1B-0,25-1Koм
107 Biến trở 5 Cái CП5-2 B-1 Bт-1,5Kom ±10%
108 Biến trở 21 Cái CП5-22-1-22KΩ
109 Biến trở 3 Cái CП5-30-1-50 E-3,3 Oм
110 Biến trở 5 Cái CП5-30-1-50 E-4,7 KOм
111 Biến trở 2 Cái CП5-30-1-50 E-5,6 KOм
112 Biến trở 6 Cái CП-I-1-100KΩ
113 Biến trở 8 Cái CП-I-1-470Ω
114 Biến trở 7 Cái CП-I-1-680KΩ
115 Biến trở 6 Cái CП-II-1-2,2KΩ
116 Biến trở 4 Cái CП-II-1-330Ω
117 Biến trở 1 Cái EA4685-1000Ω
118 Biến trở 3 Cái CП-I-1-10KΩ
119 Biến trở 4 Cái CП-I-1-4,7KΩ
120 Biến trở 3 Cái ПП3-40-10KΩ
121 Biến trở 4 Cái ПП3-43-1,5KΩ
122 Biến trở 3 Cái ПП3-43-2.2KΩ
123 Biến trở 4 Cái ПП3-43-470Ω
124 Biến trở 120 Cái ППБ
125 Biến trở 12 Cái ППБ-15W-10K
126 Biến trở 14 Cái ППБ-15W-20K
127 Biến trở 2 Cái ППБ-25-330Ω
128 Biến trở 2 Cái ППБ-25-470Ω
129 Biến trở 2 Cái ППБ-25-680Ω
130 Biến trở 4 Cái СПО-1-10K
131 Biến trở 5 Cái СПО-1-2.2K
132 Biến trở CПO các loại 30 Cái Biến trở CПO các loại
133 Bộ điều hòa Danfoss 15HP 2 Bộ Bộ điều hòa Danfoss 15HP
134 Bộ ổ cầu chì 20 Bộ ПК-45
135 Bộ ổ đèn tín hiệu 20 Bộ TH-03
136 Bộ ổ đèn tín hiệu 30 Bộ MH-3
137 Bộ ổ đèn tín hiệu 20 Bộ 6.3V,13.6V
138 Cảm biến đo công suất khối 2 Cái H211
139 Cáp 650 m PK-75-4-12
140 Cáp bọc kim 150 m 6x1.5
141 Cáp bọc kim 200 m 2x1,5
142 Cáp bọc kim 200 m 3x1,5
143 Cáp bọc kim 350 m 12x1,5
144 Cáp bọc kim 185 m 7x1,5
145 Cáp cao su 100 m 14x1,5
146 Cáp cao su 100 m 3x1,5
147 Cáp cao su 50 m 19x1,5
148 Cáp cao su 115 m 7x1,5
149 Cáp cao su 200 m 14x1,5
150 Cáp điện (Trần phú) 100 m 4x2,5
151 Cáp động lực 50 m 3x25+1x16
152 Cáp động lực 100 m 3x16+1x10
153 Cáp nguồn 150 m 25x3+1x10
154 Cáp tín hiệu 200 m PK-50-2-11
155 Cáp tín hiệu 100 m PK 50-3-11
156 Cáp tín hiệu 50 m PK-50-9-11
157 Cáp tín hiệu 86 m PK75-9-12
158 Cáp trung gian 30 chân 6 Cái Cáp trung gian 30 chân
159 Chổi than 56 Cái Chổi than
160 Chụp đèn điện tử 74 Cái Chụp đèn điện tử
161 Chụp đèn tín hiệu 60 Cái Chụp đèn tín hiệu
162 Chuyển mạch 3 Cái 11П1H-K
163 Chuyển mạch 3 Cái 11П4H-K8
164 Chuyển mạch 3 Cái 5П2H-KШ
165 Chuyển mạch 3 Cái 5П6H-K8Ш
166 Chuyển mạch 3 Cái KП-3
167 Còi điện 1 Cái 12VH105DB3A
168 Công tắc 1 Cái HEA3.602.000
169 Công tắc 25 Cái TB1-4
170 Công tắc 81 Cái TП1-2
171 Công tắc 42 Cái П2T-1
172 Công tắc 15 Cái 3П6H
173 Công tắc 10 Cái 4П2H
174 Công tắc 30 Cái TB2-1
175 Công tắc 2 Cái Д701
176 Công tắc 16 Cái П2T-13
177 Công tắc 20 Cái П2T-15
178 Công tắc 6 Cái П2T-17
179 Công tắc 6 Cái П2T-3
180 Công tắc 10 Cái П2T-5
181 Công tắc 4 Cái П2Г
182 Công tắc 10 Cái ПB3-10
183 Công tắc 8 Cái ПП2 -21H
184 Công tắc 22 Cái ПП-45M
185 Công tắc 20 Cái Т3
186 Công tắc 12 Cái Д703
187 Công tắc hành trình 7 Cái BK-300H
188 Công tắc tầng 1 dao 2 thớt 5 Cái ПГК-11П2H
189 Công tắc tầng 1 dao 4 thớt 3 Cái ПГК-11П4H
190 Cụm biến trở góc tà 1 Cái H308
191 Cụm cơ khí xen xin 1 Cái СД2
192 Cụm rơ le thời gian 1 Bộ ЭMPB-27V
193 Cuộn chặn 5 Cái ДМ-01-100
194 Cuộn chặn 10 Cái Д26
195 Cuộn chặn 1 Cái ДP3 (ЯБ4-752-016)
196 Cuộn chặn 1 Cái ДP4 (ЯБ4-752-015)
197 Cuộn chặn 1 Cái ДP5 (ЯБ4-752-002)
198 Cuộn chặn 10 Cái Д2-0.15-51
199 Cuộn chặn 10 Cái Д27
200 Cuộn chặn 40 Cái ДM-0,1-50
201 Cuộn chặn 20 Cái ДM-2,4-5
202 Cuộn chặn 1 Cái ЯБ4-752-014
203 Cuộn chặn 1 Cái ЯБ4-752-013
204 Cuộn dây 1 Cái ЭM-0,5
205 Cuộn tr/ tần có lõi đ/chỉnh 10 Cái Cuộn tr/ tần có lõi đ/chỉnh
206 Đa trích rơ le áp cao 4 Cái Д21K1-2-05
207 Đa trích rơ le áp thấp 4 Cái Д21K1-1-01
208 Đầu Ш 2 Cái 2PM22KПH10Ш1B1
209 Đầu Ш 2 Cái 2PM22KПЗ10Г1B1
210 Đầu Ш 3 Cái 2PM22KПЗ10Ш1B1
211 Đầu Ш 4 Cái 2PM22KУH10Г1B1
212 Đầu Ш 3 Cái 2PM22KУH10Ш1B1
213 Đầu Ш 4 Cái 2PM22Б10Г1B1
214 Đầu Ш 3 Cái 2PM22Б10Ш1B1
215 Đầu Ш 2 Cái 2PM22Б4Г3B1
216 Đầu Ш 6 Cái 2PM22Б4ШЗВ1
217 Đầu Ш 2 Cái 2PM22БПH10Г1B1
218 Đầu Ш 2 Cái 2PM22БПH10Ш1B1
219 Đầu III đực 8 Cái 4x60A
220 Đầu Ф 2 Cái CP-50-165 ФB
221 Đầu Ф 1 Cái CP-50-267 фB
222 Đầu Ф 2 Cái CP-50-275 ФB
223 Đầu Ф 2 Cái CP-50-287 ФB
224 Đầu cáp 15 Cái CP-50-73
225 Đầu phi 5 Cái CP-50-74
226 Đầu cáp 8 Cái CP-50-81
227 Đầu cáp 10 Cái CP-75-115
228 Đầu phi 5 Cái CP-75-154
229 Đầu Ф 3 Cái CP-75-268 ФB
230 Đầu III 22 Cái EA3642-007-CП
231 Đầu Ф tín hiệu 12 Cái HEA3-640-004
232 Đầu cáp 8 Cái HEA3-642-003
233 Đầu cáp 10 Cái HEA3-642-060
234 Đầu cáp 50 Cái HEC3.640.004
235 Đầu cáp 5 Cái HEC3.642.000
236 Đầu III 30 Cái HEC3646009CП
237 Đầu cáp 8 Cái HPЯ3.647.035-12
238 Đầu cáp 100 Cái PП14-30
239 Đầu sa cái 10 Cái PШAB-20
240 Đầu cáp 5 Cái БA3-642-003
241 Đầu cáp 8 Cái БA3-642-005
242 Đầu III 25 Cái ЖГ3640-400-П1
243 Đầu Ш cái 7 Cái РП15-32Г ВВ
244 Đầu Ш cái 8 Cái РП15-50Г ВВ
245 Đầu Ш đực 8 Cái ШР32П8НШ2
246 Đầu Ш đực 6 Cái ШР40П14ЭГ2
247 Dây giữ chậm 32 Cái ЛЭT-4-1200
248 Đèn 5 Cái KM-6V-6mA
249 Đèn 50 Cái 12V; 15W+2W
250 Đèn 52 Cái 13,5V
251 Đèn 40 Cái 26V-0,12A
252 Đèn 112 Cái 6,3V
253 Đèn tín hiệu 16 Cái 26V-21W
254 Đèn tín hiệu 3 Cái MH-3
255 Đèn tín hiệu 22 Cái CM28-0,05-1
256 Đèn +đui 1 Cái 220V-75W
257 Đèn chỉ thị 18 Cái CMH-10-55-2
258 Đèn chỉ thị 16 Cái СМН-6,3-20-2
259 Đèn chỉ thị 12 Cái 3ЛC324A
260 Đèn chỉ thị 14 Cái 3Д341B
261 Đèn chỉ thị 24 Cái CM.28-0,05
262 Đèn chỉ thị 32 Cái ИНС-1
263 Đèn chỉ thị 12 Cái 3Д324A
264 Đèn chỉ thị 10 Cái 3Л341Γ
265 Đèn chỉ thị 16 Cái 3Л341Б
266 Đèn chỉ thị 18 Cái 3Д341E
267 Đèn chỉ thị 16 Cái 3Д341Б
268 Đèn chỉ thị 14 Cái 3Л107Б
269 Đèn chỉ thị 14 Cái 3ЛС338Б1
270 Đèn chiếu sáng 32 Cái 24B-90mA
271 Đèn chiếu sáng dàn an ten 1 Bộ Đèn chiếu sáng dàn an ten
272 Đèn điện tử 1 Cái 12C3C
273 Đèn điện tử 3 Cái 2Ц2C
274 Đèn điện tử 3 Cái 31ЛМ-32В
275 Đèn điện tử 53 Cái 6H3П
276 Đèn điện tử 25 Cái 6Ж3П
277 Đèn điện tử 57 Cái 6Н6П
278 Đèn điện tử 18 Cái 6П14П
279 Đèn điện tử 20 Cái 6П6С
280 Đèn điện tử 12 Cái 6П7С
281 Đèn điện tử 4 Cái 6П9
282 Đèn điện tử 7 Cái 6С5Д
283 Đèn điện tử 7 Cái 6С9Д
284 Đèn điện tử 20 Cái 6Х6С
285 Đèn điện tử 6 Cái TГИ2-400/16
286 Đèn điện tử 1 Cái ГИ-6Б
287 Đèn điện tử 5 Cái РР-7
288 Đèn điện tử 2 Cái 1Д21Б-P
289 Đèn điện tử 3 Cái 4Ц14C
290 Đèn điện tử 6 Cái 6C45П
291 Đèn điện tử 2 Cái 6C9Д
292 Đèn điện tử 10 Cái 6H14П
293 Đèn điện tử 15 Cái 6H15П
294 Đèn điện tử 40 Cái 6H1П
295 Đèn điện tử 18 Cái 6H2П
296 Đèn điện tử 17 Cái 6H6П
297 Đèn điện tử 12 Cái 6X2П
298 Đèn điện tử 10 Cái 6Ж1П
299 Đèn điện tử 12 Cái 6Ж2П
300 Đèn điện tử 16 Cái 6Ж43П
301 Đèn điện tử 15 Cái 6Ж4П
302 Đèn điện tử 14 Cái 6Ж5П
303 Đèn điện tử 18 Cái 6Ж9П
304 Đèn điện tử 6 Cái 6Н6П
305 Đèn điện tử 12 Cái 6П15П
306 Đèn điện tử 12 Cái 6П3C
307 Đèn điện tử 2 Cái 8Л0-29И
308 Đèn điện tử 12 Cái CГ1П
309 Đèn điện tử 16 Cái CГ-2C
310 Đèn điện tử 12 Cái CГ2П
311 Đèn điện tử 2 Cái PP-312
312 Đèn điện tử 1 Cái PP-324
313 Đèn điện tử 6 Cái TГ1-0,1/1,3
314 Đèn điện tử 1 Cái ГMИ-26Б
315 Đèn điện tử 1 Cái ГИ-41
316 Đèn điện tử 1 Cái ГИ-44Б
317 Đèn điện tử 2 Cái ГИ-46Б
318 Đèn điện tử 1 Cái ГИ-70БT
319 Đèn điện tử 2 Cái ЛН12
320 Đèn tín hiệu 100 Cái TH-02
321 Đèn tín hiệu 16 Cái MH-3
322 Đèn trần tròn 6 Cái Đèn trần tròn
323 Đi ốt 18 Cái 2C139A
324 Đi ốt 143 Cái 2Д 522Б
325 Đi ốt 36 Cái 2Д102
326 Đi ốt 9 Cái 2Д106B
327 Đi ốt 20 Cái 2Д202
328 Đi ốt 20 Cái 2Д203A
329 Đi ốt 24 Cái 2Д223Б
330 Đi ốt 6 Cái 2Д510A
331 Đi ốt 86 Cái 2ДЛ112-10-12
332 Đi ốt 12 Cái 2Ц106B
333 Đi ốt 40 Cái 2Ц202E
334 Đi ốt 16 Cái 3Л34-1A
335 Đi ốt 18 Cái TBC-7-16
336 Đi ốt 24 Cái Д1005
337 Đi ốt 39 Cái Д1006
338 Đi ốt 12 Cái Д1007
339 Đi ốt 54 Cái Д1009
340 Đi ốt 18 Cái Д1010
341 Đi ốt 70 Cái Д104
342 Đi ốt 26 Cái Д18
343 Đi ốt 86 Cái Д202
344 Đi ốt 45 Cái Д207
345 Đi ốt 24 Cái Д208
346 Đi ốt 21 Cái Д209
347 Đi ốt 71 Cái Д211
348 Đi ốt 27 Cái Д214
349 Đi ốt 25 Cái Д215
350 Đi ốt 24 Cái Д219
351 Đi ốt 30 Cái Д220
352 Đi ốt 86 Cái Д223
353 Đi ốt 64 Cái Д226
354 Đi ốt 119 Cái Д237
355 Đi ốt 36 Cái Д2E
356 Đi ốt 12 Cái Д405
357 Đi ốt 161 Cái Д814
358 Đi ốt 75 Cái Д815
359 Đi ốt 5 Cái Д816B
360 Đi ốt 5 Cái Д817B
361 Đi ốt 28 Cái Д818
362 Đi ốt 10 Cái ДKC-7M
363 Điện trở 12 Cái C5-35-50BT-36Ω
364 Điện trở 8 Cái C5-35B-100BT-47Ω
365 Điện trở 6 Cái C5-35B-100BT-82Ω
366 Điện trở 84 Cái МЛТ-2W
367 Điện trở 56 Cái МЛТ-0,5W
368 Điện trở 3 Cái ПЭВ-10-3,3K
369 Điện trở 2 Cái ПЭВ-15-10Ω
370 Điện trở 3 Cái ПЭВ-15-1K
371 Điện trở 4 Cái ПЭВ-15-4,3K
372 Điện trở 2 Cái ПЭВ-15-47K
373 Điện trở 2 Cái ПЭВ-20-100Ω
374 Điện trở 3 Cái ПЭВ-20-330Ω
375 Điện trở 212 Cái MЛT-1W
376 Điện trở 44 Cái ПЭB
377 Điện trở băng 12 Cái Б18-19-В
378 Điện trở băng 11 Cái Б19-1-1-330Ω±`1%
379 Điện trở băng 8 Cái Б19-1-1-4,7kΩ±1%
380 Điện trở băng 24 Cái Б19-1-1-470Ω±1%
381 Điện trở băng 15 Cái Б19-1-1-750Ω±1%
382 Điện trở băng 12 Cái Б19-3-1-1kΩ±1%
383 Điện trở băng 18 Cái Б19-3-1-220Ω
384 Điện trở băng 14 Cái Б19-3-1-2kΩ±1%
385 Điện trở ΠЭB 20 Cái ΠЭB-15-15KΩ
386 Điện trở ΠЭB 50 Cái ΠЭB-20-12KΩ
387 Điện trở ΠЭB 20 Cái ΠЭB-20-13KΩ
388 Điện trở ΠЭB 20 Cái ПЭВ-50-10KΩ
389 Điện trở ΠЭB 20 Cái ПЭВ-50-15KΩ
390 Điốt cao tần 5 Cái 2A104AP
391 Điốt cao tần 16 Cái 2A509A
392 Điốt cao tần 16 Cái 2A510A
393 Điốt cao tần 12 Cái 2A517A-2
394 Điốt cầu 20 Cái 2Д906
395 Điốt ổn áp 14 Cái 2C133A
396 Điốt ổn áp 6 Cái 2C147A
397 Điốt ổn áp 24 Cái 2C156A
398 Điốt ổn áp 14 Cái 2C411A
399 Điốt ổn áp thuỷ tinh 10 Cái 3,5V
400 Điốt ổn áp thuỷ tinh 10 Cái 5V
401 Điốt ổn áp thuỷ tinh 10 Cái 7,5V
402 Điốt ổn áp thuỷ tinh 10 Cái 9V
403 Động cơ 1 Cái AOЛП-22-12
404 Động cơ 1 Cái MTC-25-8
405 Động cơ 3 Cái MTC-200-8
406 Động cơ 1 Cái AД80C
407 Động cơ 4 Cái AД90/У2
408 Động cơ 1 Cái AДП362
409 Đồng hồ 1 Cái M265(0-200μA)
410 Đồng hồ 1 Cái Э8021(0-250)v
411 Đồng hồ 1 Cái M265 (0÷200)μA
412 Đồng hồ 1 Cái M4204 (0÷50)μA
413 Đồng hồ 1 Cái M42101(0÷100)mA
414 Đồng hồ 1 Cái M42103(0÷100)mA
415 Đồng hồ 1 Cái
416 Đồng hồ 3 Cái Э8021 (0÷250)V 50Hz
417 Đồng hồ 1 Cái AB0-500vTQ
418 Đồng hồ áp suất 4 Cái МБП-100ФС (-1÷24Kgf/cm2)
419 Đồng hồ áp suất 4 Cái МБП-100ФС (-1÷15Kgf/cm2)
420 Đồng hồ M ôm 1 Cái Đồng hồ M ôm
421 Đồng hồ thời gian 1 Cái 228ПЧ
422 Đồng hồ thời gian 1 Cái БГ3256000
423 IC 8 Cái 109ЛИ1
424 IC 10 Cái 130ЛP1
425 IC 10 Cái 130ЛА3
426 IC 5 Cái 133КП7
427 IC 50 Cái 133ЛА3
428 IC 10 Cái 133ЛА4
429 IC 14 Cái 153-УД1
430 IC 6 Cái 168KT2Б
431 IC 40 Cái 1HT251
432 IC 6 Cái 521CA2
433 IC 9 Cái LM709
434 IC 10 Cái 133ЛP1
435 IC 25 Cái 140YД1Б
436 IC 15 Cái 142EH1Б
437 IC 18 Cái 2TC622A
438 Lắc tẩm phủ mạch in 4 Hộp PUC 400mL
439 Li vô bọt nước 4 Cái Li vô bọt nước
440 Lỗ Γ nhựa 28 Cái Lỗ Γ nhựa
441 Lỗ Г tín hiệu 75 Cái Lỗ Г tín hiệu
442 Lỗ Г-220V 26 Cái Lỗ Г-220V
443 Mảng 2 Cái ЯБ7.103.575
444 Nắn dòng 21 Cái TBC-7-16
445 Nắn dòng xe len 15 Cái 40ЕД-10Г
446 Núm biến trở 65 Cái Núm biến trở
447 Núm mỏ quạ 75 Cái Núm mỏ quạ
448 Ổ + Chụp đèn tín hiệu 45 Bộ Ổ + Chụp đèn tín hiệu
449 Ổ cầu chì 40 Cái ПK-45
450 Ổ đèn chìm+chụp 22 Cái Ổ đèn chìm+chụp
451 Ổ đèn cổ cò 30 Cái Ổ đèn cổ cò
452 Ổ đèn mắt cua 32 Cái Ổ đèn mắt cua
453 Ổ đèn tín hiệu 24 Cái Ổ đèn tín hiệu
454 Ống sóng kênh chế áp 1 Ống Ống sóng kênh chế áp
455 Ống sóng kênh chính 1 Ống Ống sóng kênh chính
456 Ống sóng mềm 1 Ống Ống sóng mềm
457 Ống sóng quay 5 Ống Ống sóng quay
458 Rơ le 2 Cái AДM-7,5x50
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->