Gói thầu: Mua sắm biến thế, bộ điều hòa, cụm biến trở góc tà, cuộn chặn, đầu Ф, đèn điện tử, đi ốt cao tần, động cơ, mảng, ống sóng...
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm biến thế, bộ điều hòa, cụm biến trở góc tà, cuộn chặn, đầu Ф, đèn điện tử, đi ốt cao tần, động cơ, mảng, ống sóng... |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154632 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:07:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,567,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,700,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện 1 lõi nhiều sợi | 233 | m | S=0,35 | ||
| 2 | Dây điện 1 lõi nhiều sợi | 495 | m | S=0,5 | ||
| 3 | Dây điện 1 lõi nhiều sợi | 300 | m | S=0,75 | ||
| 4 | Dây điện 1 lõi nhiều sợi | 360 | m | S=1 | ||
| 5 | Dây ni lon | 790 | m | S=1,5 | ||
| 6 | Dây điện 1 lõi nhiều sợi | 170 | m | S=2 | ||
| 7 | Dây ni lon | 200 | m | S=2,5 | ||
| 8 | Dây ni lon | 110 | m | S=3,5 | ||
| 9 | Dây điện bọc kim | 170 | m | S=0,35 | ||
| 10 | Dây điện bọc kim | 50 | m | S=1,8 | ||
| 11 | Dây điện bọc vải | 120 | m | S=1 | ||
| 12 | Dây điện bọc vải | 150 | m | S=10 | ||
| 13 | Dây điện bọc vải | 50 | m | S=0,75 | ||
| 14 | Dây điện súp đôi | 40 | m | 2x2,5 | ||
| 15 | Dây đồng trần | 515 | m | Dây đồng trần | ||
| 16 | Dây điện súp đôi | 10 | m | 2x1,5 | ||
| 17 | Dây cao áp | 20 | m | Ф8 | ||
| 18 | Dây cao áp ô tô 15KV | 20 | m | ф10 | ||
| 19 | Bộ đèn trần tròn | 8 | Bộ | Bộ đèn trần tròn | ||
| 20 | Phin lọc điều hòa Danfoss | 4 | Bộ | Phin lọc điều hòa Danfoss | ||
| 21 | Doăng chì đèn nh/ điện vuông | 10 | Cái | PP2 | ||
| 22 | Doăng đồng đèn nh/điện vuông | 10 | Cái | PP2 | ||
| 23 | Át tô mát | 1 | Cái | AП-50 220/400Hz | ||
| 24 | Át tô mát | 5 | Cái | АП50-ЗМТ 2,5A | ||
| 25 | Bán dẫn | 9 | Cái | 2T117Г | ||
| 26 | Bán dẫn | 61 | Cái | 2T201A | ||
| 27 | Bán dẫn | 16 | Cái | 2T201B | ||
| 28 | Bán dẫn | 119 | Cái | 2T203B | ||
| 29 | Bán dẫn | 26 | Cái | 2T203Б | ||
| 30 | Bán dẫn | 32 | Cái | 2T208K | ||
| 31 | Bán dẫn | 16 | Cái | 2T208Б | ||
| 32 | Bán dẫn | 21 | Cái | 2T301 | ||
| 33 | Bán dẫn | 16 | Cái | 2T3120A | ||
| 34 | Bán dẫn | 48 | Cái | 2T312Б | ||
| 35 | Bán dẫn | 8 | Cái | 2T313 | ||
| 36 | Bán dẫn | 18 | Cái | 2T316A | ||
| 37 | Bán dẫn | 12 | Cái | 2T325Б | ||
| 38 | Bán dẫn | 4 | Cái | 2T326Г | ||
| 39 | Bán dẫn | 10 | Cái | 2T355A | ||
| 40 | Bán dẫn | 97 | Cái | 2T602 | ||
| 41 | Bán dẫn | 9 | Cái | 2T603A | ||
| 42 | Bán dẫn | 25 | Cái | 2T603Б | ||
| 43 | Bán dẫn | 12 | Cái | 2T606A | ||
| 44 | Bán dẫn | 40 | Cái | 2T608 | ||
| 45 | Bán dẫn | 12 | Cái | 2T630Б | ||
| 46 | Bán dẫn | 12 | Cái | 2T803A | ||
| 47 | Bán dẫn | 1 | Cái | 2T809A | ||
| 48 | Bán dẫn | 26 | Cái | 2T903 | ||
| 49 | Bán dẫn | 11 | Cái | 2T904A | ||
| 50 | Bán dẫn | 12 | Cái | 2T907A | ||
| 51 | Bán dẫn | 16 | Cái | 2T908A | ||
| 52 | Bán dẫn | 18 | Cái | 2T909A | ||
| 53 | Bán dẫn | 6 | Cái | 2T935A | ||
| 54 | Bán dẫn | 138 | Cái | 2П306B | ||
| 55 | Bán dẫn | 16 | Cái | 2П350A | ||
| 56 | Bán dẫn | 25 | Cái | KП-306B | ||
| 57 | Bán dẫn | 43 | Cái | MП10 | ||
| 58 | Bán dẫn | 10 | Cái | MП11 | ||
| 59 | Bán dẫn | 67 | Cái | MП14 | ||
| 60 | Bán dẫn | 15 | Cái | MП16 | ||
| 61 | Bán dẫn | 74 | Cái | MП25 | ||
| 62 | Bán dẫn | 27 | Cái | MП26Б | ||
| 63 | Bán dẫn | 24 | Cái | П-210 | ||
| 64 | Bán dẫn | 42 | Cái | П214 | ||
| 65 | Bán dẫn | 20 | Cái | П215 | ||
| 66 | Bán dẫn | 24 | Cái | П217 | ||
| 67 | Bán dẫn | 24 | Cái | П306 | ||
| 68 | Bán dẫn | 22 | Cái | П307A | ||
| 69 | Bán dẫn | 21 | Cái | П307B | ||
| 70 | Bán dẫn | 22 | Cái | П701A | ||
| 71 | Bánh răng bệ | 1 | Cái | ППK | ||
| 72 | Biến thế | 5 | Cái | EA4.702.051 | ||
| 73 | Biến thế | 2 | Cái | EA4.704.052 | ||
| 74 | Biến thế xung | 2 | Cái | EA4.720.001 | ||
| 75 | Biến thế xung | 1 | Cái | EA4.720.002 | ||
| 76 | Biến thế (cuộn dây) | 1 | Cái | EA4.777.002 | ||
| 77 | Biến thế | 30 | Cái | EA4-720-002 | ||
| 78 | Biến thế | 2 | Cái | TA11-220-400 | ||
| 79 | Biến thế | 1 | Cái | TA1-220-400 | ||
| 80 | Biến thế | 9 | Cái | TA-125-220/400 | ||
| 81 | Biến thế | 1 | Cái | TA139-220/400 | ||
| 82 | Biến thế | 3 | Cái | TA4-220/400 | ||
| 83 | Biến thế | 2 | Cái | TA89-220/400 | ||
| 84 | Biến thế | 1 | Cái | TB1-10-220-400 | ||
| 85 | Biến thế | 1 | Cái | TB1-29-220-400 | ||
| 86 | Biến thế | 1 | Cái | TB1-38-220-400 | ||
| 87 | Biến thế | 1 | Cái | TP2 (ЯБ4-720-011) | ||
| 88 | Biến thế | 1 | Cái | TP3 (ЯБ4-716-007) | ||
| 89 | Biến thế | 1 | Cái | TP4 (ЮO-741-000) | ||
| 90 | Biến thế | 1 | Cái | TP5 (ЯБ4-710-018) | ||
| 91 | Biến thế | 5 | Cái | TTП 19-220-400 | ||
| 92 | Biến thế | 5 | Cái | ЛE4.700.002 | ||
| 93 | Biến thế | 1 | Cái | ЛE4.706.001 | ||
| 94 | Biến thế | 11 | Cái | МИТ 4B | ||
| 95 | Biến thế xung | 10 | Cái | МИТ-9B | ||
| 96 | Biến thế xung | 2 | Cái | ТИМ-250T | ||
| 97 | Biến thế | 1 | Cái | ЯБ4.724.003 | ||
| 98 | Biến thế | 1 | Cái | ЯБ4.724.091-01 | ||
| 99 | Biến thế | 1 | Cái | ЯБ4.724.095 | ||
| 100 | Biến trở | 46 | Cái | CП -1-47K | ||
| 101 | Biến trở | 100 | Cái | CП0 | ||
| 102 | Biến trở | 22 | Cái | CП-1-1,5М | ||
| 103 | Biến trở | 15 | Cái | CП3-45A- 2-100КΩ | ||
| 104 | Biến trở | 6 | Cái | CП4-1a-0,5-1,5 Kom±20% | ||
| 105 | Biến trở | 8 | Cái | CП4-1a-0,5-10 Kom±20% | ||
| 106 | Biến trở | 4 | Cái | CП4-1B-0,25-1Koм | ||
| 107 | Biến trở | 5 | Cái | CП5-2 B-1 Bт-1,5Kom ±10% | ||
| 108 | Biến trở | 21 | Cái | CП5-22-1-22KΩ | ||
| 109 | Biến trở | 3 | Cái | CП5-30-1-50 E-3,3 Oм | ||
| 110 | Biến trở | 5 | Cái | CП5-30-1-50 E-4,7 KOм | ||
| 111 | Biến trở | 2 | Cái | CП5-30-1-50 E-5,6 KOм | ||
| 112 | Biến trở | 6 | Cái | CП-I-1-100KΩ | ||
| 113 | Biến trở | 8 | Cái | CП-I-1-470Ω | ||
| 114 | Biến trở | 7 | Cái | CП-I-1-680KΩ | ||
| 115 | Biến trở | 6 | Cái | CП-II-1-2,2KΩ | ||
| 116 | Biến trở | 4 | Cái | CП-II-1-330Ω | ||
| 117 | Biến trở | 1 | Cái | EA4685-1000Ω | ||
| 118 | Biến trở | 3 | Cái | CП-I-1-10KΩ | ||
| 119 | Biến trở | 4 | Cái | CП-I-1-4,7KΩ | ||
| 120 | Biến trở | 3 | Cái | ПП3-40-10KΩ | ||
| 121 | Biến trở | 4 | Cái | ПП3-43-1,5KΩ | ||
| 122 | Biến trở | 3 | Cái | ПП3-43-2.2KΩ | ||
| 123 | Biến trở | 4 | Cái | ПП3-43-470Ω | ||
| 124 | Biến trở | 120 | Cái | ППБ | ||
| 125 | Biến trở | 12 | Cái | ППБ-15W-10K | ||
| 126 | Biến trở | 14 | Cái | ППБ-15W-20K | ||
| 127 | Biến trở | 2 | Cái | ППБ-25-330Ω | ||
| 128 | Biến trở | 2 | Cái | ППБ-25-470Ω | ||
| 129 | Biến trở | 2 | Cái | ППБ-25-680Ω | ||
| 130 | Biến trở | 4 | Cái | СПО-1-10K | ||
| 131 | Biến trở | 5 | Cái | СПО-1-2.2K | ||
| 132 | Biến trở CПO các loại | 30 | Cái | Biến trở CПO các loại | ||
| 133 | Bộ điều hòa Danfoss 15HP | 2 | Bộ | Bộ điều hòa Danfoss 15HP | ||
| 134 | Bộ ổ cầu chì | 20 | Bộ | ПК-45 | ||
| 135 | Bộ ổ đèn tín hiệu | 20 | Bộ | TH-03 | ||
| 136 | Bộ ổ đèn tín hiệu | 30 | Bộ | MH-3 | ||
| 137 | Bộ ổ đèn tín hiệu | 20 | Bộ | 6.3V,13.6V | ||
| 138 | Cảm biến đo công suất khối | 2 | Cái | H211 | ||
| 139 | Cáp | 650 | m | PK-75-4-12 | ||
| 140 | Cáp bọc kim | 150 | m | 6x1.5 | ||
| 141 | Cáp bọc kim | 200 | m | 2x1,5 | ||
| 142 | Cáp bọc kim | 200 | m | 3x1,5 | ||
| 143 | Cáp bọc kim | 350 | m | 12x1,5 | ||
| 144 | Cáp bọc kim | 185 | m | 7x1,5 | ||
| 145 | Cáp cao su | 100 | m | 14x1,5 | ||
| 146 | Cáp cao su | 100 | m | 3x1,5 | ||
| 147 | Cáp cao su | 50 | m | 19x1,5 | ||
| 148 | Cáp cao su | 115 | m | 7x1,5 | ||
| 149 | Cáp cao su | 200 | m | 14x1,5 | ||
| 150 | Cáp điện (Trần phú) | 100 | m | 4x2,5 | ||
| 151 | Cáp động lực | 50 | m | 3x25+1x16 | ||
| 152 | Cáp động lực | 100 | m | 3x16+1x10 | ||
| 153 | Cáp nguồn | 150 | m | 25x3+1x10 | ||
| 154 | Cáp tín hiệu | 200 | m | PK-50-2-11 | ||
| 155 | Cáp tín hiệu | 100 | m | PK 50-3-11 | ||
| 156 | Cáp tín hiệu | 50 | m | PK-50-9-11 | ||
| 157 | Cáp tín hiệu | 86 | m | PK75-9-12 | ||
| 158 | Cáp trung gian 30 chân | 6 | Cái | Cáp trung gian 30 chân | ||
| 159 | Chổi than | 56 | Cái | Chổi than | ||
| 160 | Chụp đèn điện tử | 74 | Cái | Chụp đèn điện tử | ||
| 161 | Chụp đèn tín hiệu | 60 | Cái | Chụp đèn tín hiệu | ||
| 162 | Chuyển mạch | 3 | Cái | 11П1H-K | ||
| 163 | Chuyển mạch | 3 | Cái | 11П4H-K8 | ||
| 164 | Chuyển mạch | 3 | Cái | 5П2H-KШ | ||
| 165 | Chuyển mạch | 3 | Cái | 5П6H-K8Ш | ||
| 166 | Chuyển mạch | 3 | Cái | KП-3 | ||
| 167 | Còi điện | 1 | Cái | 12VH105DB3A | ||
| 168 | Công tắc | 1 | Cái | HEA3.602.000 | ||
| 169 | Công tắc | 25 | Cái | TB1-4 | ||
| 170 | Công tắc | 81 | Cái | TП1-2 | ||
| 171 | Công tắc | 42 | Cái | П2T-1 | ||
| 172 | Công tắc | 15 | Cái | 3П6H | ||
| 173 | Công tắc | 10 | Cái | 4П2H | ||
| 174 | Công tắc | 30 | Cái | TB2-1 | ||
| 175 | Công tắc | 2 | Cái | Д701 | ||
| 176 | Công tắc | 16 | Cái | П2T-13 | ||
| 177 | Công tắc | 20 | Cái | П2T-15 | ||
| 178 | Công tắc | 6 | Cái | П2T-17 | ||
| 179 | Công tắc | 6 | Cái | П2T-3 | ||
| 180 | Công tắc | 10 | Cái | П2T-5 | ||
| 181 | Công tắc | 4 | Cái | П2Г | ||
| 182 | Công tắc | 10 | Cái | ПB3-10 | ||
| 183 | Công tắc | 8 | Cái | ПП2 -21H | ||
| 184 | Công tắc | 22 | Cái | ПП-45M | ||
| 185 | Công tắc | 20 | Cái | Т3 | ||
| 186 | Công tắc | 12 | Cái | Д703 | ||
| 187 | Công tắc hành trình | 7 | Cái | BK-300H | ||
| 188 | Công tắc tầng 1 dao 2 thớt | 5 | Cái | ПГК-11П2H | ||
| 189 | Công tắc tầng 1 dao 4 thớt | 3 | Cái | ПГК-11П4H | ||
| 190 | Cụm biến trở góc tà | 1 | Cái | H308 | ||
| 191 | Cụm cơ khí xen xin | 1 | Cái | СД2 | ||
| 192 | Cụm rơ le thời gian | 1 | Bộ | ЭMPB-27V | ||
| 193 | Cuộn chặn | 5 | Cái | ДМ-01-100 | ||
| 194 | Cuộn chặn | 10 | Cái | Д26 | ||
| 195 | Cuộn chặn | 1 | Cái | ДP3 (ЯБ4-752-016) | ||
| 196 | Cuộn chặn | 1 | Cái | ДP4 (ЯБ4-752-015) | ||
| 197 | Cuộn chặn | 1 | Cái | ДP5 (ЯБ4-752-002) | ||
| 198 | Cuộn chặn | 10 | Cái | Д2-0.15-51 | ||
| 199 | Cuộn chặn | 10 | Cái | Д27 | ||
| 200 | Cuộn chặn | 40 | Cái | ДM-0,1-50 | ||
| 201 | Cuộn chặn | 20 | Cái | ДM-2,4-5 | ||
| 202 | Cuộn chặn | 1 | Cái | ЯБ4-752-014 | ||
| 203 | Cuộn chặn | 1 | Cái | ЯБ4-752-013 | ||
| 204 | Cuộn dây | 1 | Cái | ЭM-0,5 | ||
| 205 | Cuộn tr/ tần có lõi đ/chỉnh | 10 | Cái | Cuộn tr/ tần có lõi đ/chỉnh | ||
| 206 | Đa trích rơ le áp cao | 4 | Cái | Д21K1-2-05 | ||
| 207 | Đa trích rơ le áp thấp | 4 | Cái | Д21K1-1-01 | ||
| 208 | Đầu Ш | 2 | Cái | 2PM22KПH10Ш1B1 | ||
| 209 | Đầu Ш | 2 | Cái | 2PM22KПЗ10Г1B1 | ||
| 210 | Đầu Ш | 3 | Cái | 2PM22KПЗ10Ш1B1 | ||
| 211 | Đầu Ш | 4 | Cái | 2PM22KУH10Г1B1 | ||
| 212 | Đầu Ш | 3 | Cái | 2PM22KУH10Ш1B1 | ||
| 213 | Đầu Ш | 4 | Cái | 2PM22Б10Г1B1 | ||
| 214 | Đầu Ш | 3 | Cái | 2PM22Б10Ш1B1 | ||
| 215 | Đầu Ш | 2 | Cái | 2PM22Б4Г3B1 | ||
| 216 | Đầu Ш | 6 | Cái | 2PM22Б4ШЗВ1 | ||
| 217 | Đầu Ш | 2 | Cái | 2PM22БПH10Г1B1 | ||
| 218 | Đầu Ш | 2 | Cái | 2PM22БПH10Ш1B1 | ||
| 219 | Đầu III đực | 8 | Cái | 4x60A | ||
| 220 | Đầu Ф | 2 | Cái | CP-50-165 ФB | ||
| 221 | Đầu Ф | 1 | Cái | CP-50-267 фB | ||
| 222 | Đầu Ф | 2 | Cái | CP-50-275 ФB | ||
| 223 | Đầu Ф | 2 | Cái | CP-50-287 ФB | ||
| 224 | Đầu cáp | 15 | Cái | CP-50-73 | ||
| 225 | Đầu phi | 5 | Cái | CP-50-74 | ||
| 226 | Đầu cáp | 8 | Cái | CP-50-81 | ||
| 227 | Đầu cáp | 10 | Cái | CP-75-115 | ||
| 228 | Đầu phi | 5 | Cái | CP-75-154 | ||
| 229 | Đầu Ф | 3 | Cái | CP-75-268 ФB | ||
| 230 | Đầu III | 22 | Cái | EA3642-007-CП | ||
| 231 | Đầu Ф tín hiệu | 12 | Cái | HEA3-640-004 | ||
| 232 | Đầu cáp | 8 | Cái | HEA3-642-003 | ||
| 233 | Đầu cáp | 10 | Cái | HEA3-642-060 | ||
| 234 | Đầu cáp | 50 | Cái | HEC3.640.004 | ||
| 235 | Đầu cáp | 5 | Cái | HEC3.642.000 | ||
| 236 | Đầu III | 30 | Cái | HEC3646009CП | ||
| 237 | Đầu cáp | 8 | Cái | HPЯ3.647.035-12 | ||
| 238 | Đầu cáp | 100 | Cái | PП14-30 | ||
| 239 | Đầu sa cái | 10 | Cái | PШAB-20 | ||
| 240 | Đầu cáp | 5 | Cái | БA3-642-003 | ||
| 241 | Đầu cáp | 8 | Cái | БA3-642-005 | ||
| 242 | Đầu III | 25 | Cái | ЖГ3640-400-П1 | ||
| 243 | Đầu Ш cái | 7 | Cái | РП15-32Г ВВ | ||
| 244 | Đầu Ш cái | 8 | Cái | РП15-50Г ВВ | ||
| 245 | Đầu Ш đực | 8 | Cái | ШР32П8НШ2 | ||
| 246 | Đầu Ш đực | 6 | Cái | ШР40П14ЭГ2 | ||
| 247 | Dây giữ chậm | 32 | Cái | ЛЭT-4-1200 | ||
| 248 | Đèn | 5 | Cái | KM-6V-6mA | ||
| 249 | Đèn | 50 | Cái | 12V; 15W+2W | ||
| 250 | Đèn | 52 | Cái | 13,5V | ||
| 251 | Đèn | 40 | Cái | 26V-0,12A | ||
| 252 | Đèn | 112 | Cái | 6,3V | ||
| 253 | Đèn tín hiệu | 16 | Cái | 26V-21W | ||
| 254 | Đèn tín hiệu | 3 | Cái | MH-3 | ||
| 255 | Đèn tín hiệu | 22 | Cái | CM28-0,05-1 | ||
| 256 | Đèn +đui | 1 | Cái | 220V-75W | ||
| 257 | Đèn chỉ thị | 18 | Cái | CMH-10-55-2 | ||
| 258 | Đèn chỉ thị | 16 | Cái | СМН-6,3-20-2 | ||
| 259 | Đèn chỉ thị | 12 | Cái | 3ЛC324A | ||
| 260 | Đèn chỉ thị | 14 | Cái | 3Д341B | ||
| 261 | Đèn chỉ thị | 24 | Cái | CM.28-0,05 | ||
| 262 | Đèn chỉ thị | 32 | Cái | ИНС-1 | ||
| 263 | Đèn chỉ thị | 12 | Cái | 3Д324A | ||
| 264 | Đèn chỉ thị | 10 | Cái | 3Л341Γ | ||
| 265 | Đèn chỉ thị | 16 | Cái | 3Л341Б | ||
| 266 | Đèn chỉ thị | 18 | Cái | 3Д341E | ||
| 267 | Đèn chỉ thị | 16 | Cái | 3Д341Б | ||
| 268 | Đèn chỉ thị | 14 | Cái | 3Л107Б | ||
| 269 | Đèn chỉ thị | 14 | Cái | 3ЛС338Б1 | ||
| 270 | Đèn chiếu sáng | 32 | Cái | 24B-90mA | ||
| 271 | Đèn chiếu sáng dàn an ten | 1 | Bộ | Đèn chiếu sáng dàn an ten | ||
| 272 | Đèn điện tử | 1 | Cái | 12C3C | ||
| 273 | Đèn điện tử | 3 | Cái | 2Ц2C | ||
| 274 | Đèn điện tử | 3 | Cái | 31ЛМ-32В | ||
| 275 | Đèn điện tử | 53 | Cái | 6H3П | ||
| 276 | Đèn điện tử | 25 | Cái | 6Ж3П | ||
| 277 | Đèn điện tử | 57 | Cái | 6Н6П | ||
| 278 | Đèn điện tử | 18 | Cái | 6П14П | ||
| 279 | Đèn điện tử | 20 | Cái | 6П6С | ||
| 280 | Đèn điện tử | 12 | Cái | 6П7С | ||
| 281 | Đèn điện tử | 4 | Cái | 6П9 | ||
| 282 | Đèn điện tử | 7 | Cái | 6С5Д | ||
| 283 | Đèn điện tử | 7 | Cái | 6С9Д | ||
| 284 | Đèn điện tử | 20 | Cái | 6Х6С | ||
| 285 | Đèn điện tử | 6 | Cái | TГИ2-400/16 | ||
| 286 | Đèn điện tử | 1 | Cái | ГИ-6Б | ||
| 287 | Đèn điện tử | 5 | Cái | РР-7 | ||
| 288 | Đèn điện tử | 2 | Cái | 1Д21Б-P | ||
| 289 | Đèn điện tử | 3 | Cái | 4Ц14C | ||
| 290 | Đèn điện tử | 6 | Cái | 6C45П | ||
| 291 | Đèn điện tử | 2 | Cái | 6C9Д | ||
| 292 | Đèn điện tử | 10 | Cái | 6H14П | ||
| 293 | Đèn điện tử | 15 | Cái | 6H15П | ||
| 294 | Đèn điện tử | 40 | Cái | 6H1П | ||
| 295 | Đèn điện tử | 18 | Cái | 6H2П | ||
| 296 | Đèn điện tử | 17 | Cái | 6H6П | ||
| 297 | Đèn điện tử | 12 | Cái | 6X2П | ||
| 298 | Đèn điện tử | 10 | Cái | 6Ж1П | ||
| 299 | Đèn điện tử | 12 | Cái | 6Ж2П | ||
| 300 | Đèn điện tử | 16 | Cái | 6Ж43П | ||
| 301 | Đèn điện tử | 15 | Cái | 6Ж4П | ||
| 302 | Đèn điện tử | 14 | Cái | 6Ж5П | ||
| 303 | Đèn điện tử | 18 | Cái | 6Ж9П | ||
| 304 | Đèn điện tử | 6 | Cái | 6Н6П | ||
| 305 | Đèn điện tử | 12 | Cái | 6П15П | ||
| 306 | Đèn điện tử | 12 | Cái | 6П3C | ||
| 307 | Đèn điện tử | 2 | Cái | 8Л0-29И | ||
| 308 | Đèn điện tử | 12 | Cái | CГ1П | ||
| 309 | Đèn điện tử | 16 | Cái | CГ-2C | ||
| 310 | Đèn điện tử | 12 | Cái | CГ2П | ||
| 311 | Đèn điện tử | 2 | Cái | PP-312 | ||
| 312 | Đèn điện tử | 1 | Cái | PP-324 | ||
| 313 | Đèn điện tử | 6 | Cái | TГ1-0,1/1,3 | ||
| 314 | Đèn điện tử | 1 | Cái | ГMИ-26Б | ||
| 315 | Đèn điện tử | 1 | Cái | ГИ-41 | ||
| 316 | Đèn điện tử | 1 | Cái | ГИ-44Б | ||
| 317 | Đèn điện tử | 2 | Cái | ГИ-46Б | ||
| 318 | Đèn điện tử | 1 | Cái | ГИ-70БT | ||
| 319 | Đèn điện tử | 2 | Cái | ЛН12 | ||
| 320 | Đèn tín hiệu | 100 | Cái | TH-02 | ||
| 321 | Đèn tín hiệu | 16 | Cái | MH-3 | ||
| 322 | Đèn trần tròn | 6 | Cái | Đèn trần tròn | ||
| 323 | Đi ốt | 18 | Cái | 2C139A | ||
| 324 | Đi ốt | 143 | Cái | 2Д 522Б | ||
| 325 | Đi ốt | 36 | Cái | 2Д102 | ||
| 326 | Đi ốt | 9 | Cái | 2Д106B | ||
| 327 | Đi ốt | 20 | Cái | 2Д202 | ||
| 328 | Đi ốt | 20 | Cái | 2Д203A | ||
| 329 | Đi ốt | 24 | Cái | 2Д223Б | ||
| 330 | Đi ốt | 6 | Cái | 2Д510A | ||
| 331 | Đi ốt | 86 | Cái | 2ДЛ112-10-12 | ||
| 332 | Đi ốt | 12 | Cái | 2Ц106B | ||
| 333 | Đi ốt | 40 | Cái | 2Ц202E | ||
| 334 | Đi ốt | 16 | Cái | 3Л34-1A | ||
| 335 | Đi ốt | 18 | Cái | TBC-7-16 | ||
| 336 | Đi ốt | 24 | Cái | Д1005 | ||
| 337 | Đi ốt | 39 | Cái | Д1006 | ||
| 338 | Đi ốt | 12 | Cái | Д1007 | ||
| 339 | Đi ốt | 54 | Cái | Д1009 | ||
| 340 | Đi ốt | 18 | Cái | Д1010 | ||
| 341 | Đi ốt | 70 | Cái | Д104 | ||
| 342 | Đi ốt | 26 | Cái | Д18 | ||
| 343 | Đi ốt | 86 | Cái | Д202 | ||
| 344 | Đi ốt | 45 | Cái | Д207 | ||
| 345 | Đi ốt | 24 | Cái | Д208 | ||
| 346 | Đi ốt | 21 | Cái | Д209 | ||
| 347 | Đi ốt | 71 | Cái | Д211 | ||
| 348 | Đi ốt | 27 | Cái | Д214 | ||
| 349 | Đi ốt | 25 | Cái | Д215 | ||
| 350 | Đi ốt | 24 | Cái | Д219 | ||
| 351 | Đi ốt | 30 | Cái | Д220 | ||
| 352 | Đi ốt | 86 | Cái | Д223 | ||
| 353 | Đi ốt | 64 | Cái | Д226 | ||
| 354 | Đi ốt | 119 | Cái | Д237 | ||
| 355 | Đi ốt | 36 | Cái | Д2E | ||
| 356 | Đi ốt | 12 | Cái | Д405 | ||
| 357 | Đi ốt | 161 | Cái | Д814 | ||
| 358 | Đi ốt | 75 | Cái | Д815 | ||
| 359 | Đi ốt | 5 | Cái | Д816B | ||
| 360 | Đi ốt | 5 | Cái | Д817B | ||
| 361 | Đi ốt | 28 | Cái | Д818 | ||
| 362 | Đi ốt | 10 | Cái | ДKC-7M | ||
| 363 | Điện trở | 12 | Cái | C5-35-50BT-36Ω | ||
| 364 | Điện trở | 8 | Cái | C5-35B-100BT-47Ω | ||
| 365 | Điện trở | 6 | Cái | C5-35B-100BT-82Ω | ||
| 366 | Điện trở | 84 | Cái | МЛТ-2W | ||
| 367 | Điện trở | 56 | Cái | МЛТ-0,5W | ||
| 368 | Điện trở | 3 | Cái | ПЭВ-10-3,3K | ||
| 369 | Điện trở | 2 | Cái | ПЭВ-15-10Ω | ||
| 370 | Điện trở | 3 | Cái | ПЭВ-15-1K | ||
| 371 | Điện trở | 4 | Cái | ПЭВ-15-4,3K | ||
| 372 | Điện trở | 2 | Cái | ПЭВ-15-47K | ||
| 373 | Điện trở | 2 | Cái | ПЭВ-20-100Ω | ||
| 374 | Điện trở | 3 | Cái | ПЭВ-20-330Ω | ||
| 375 | Điện trở | 212 | Cái | MЛT-1W | ||
| 376 | Điện trở | 44 | Cái | ПЭB | ||
| 377 | Điện trở băng | 12 | Cái | Б18-19-В | ||
| 378 | Điện trở băng | 11 | Cái | Б19-1-1-330Ω±`1% | ||
| 379 | Điện trở băng | 8 | Cái | Б19-1-1-4,7kΩ±1% | ||
| 380 | Điện trở băng | 24 | Cái | Б19-1-1-470Ω±1% | ||
| 381 | Điện trở băng | 15 | Cái | Б19-1-1-750Ω±1% | ||
| 382 | Điện trở băng | 12 | Cái | Б19-3-1-1kΩ±1% | ||
| 383 | Điện trở băng | 18 | Cái | Б19-3-1-220Ω | ||
| 384 | Điện trở băng | 14 | Cái | Б19-3-1-2kΩ±1% | ||
| 385 | Điện trở ΠЭB | 20 | Cái | ΠЭB-15-15KΩ | ||
| 386 | Điện trở ΠЭB | 50 | Cái | ΠЭB-20-12KΩ | ||
| 387 | Điện trở ΠЭB | 20 | Cái | ΠЭB-20-13KΩ | ||
| 388 | Điện trở ΠЭB | 20 | Cái | ПЭВ-50-10KΩ | ||
| 389 | Điện trở ΠЭB | 20 | Cái | ПЭВ-50-15KΩ | ||
| 390 | Điốt cao tần | 5 | Cái | 2A104AP | ||
| 391 | Điốt cao tần | 16 | Cái | 2A509A | ||
| 392 | Điốt cao tần | 16 | Cái | 2A510A | ||
| 393 | Điốt cao tần | 12 | Cái | 2A517A-2 | ||
| 394 | Điốt cầu | 20 | Cái | 2Д906 | ||
| 395 | Điốt ổn áp | 14 | Cái | 2C133A | ||
| 396 | Điốt ổn áp | 6 | Cái | 2C147A | ||
| 397 | Điốt ổn áp | 24 | Cái | 2C156A | ||
| 398 | Điốt ổn áp | 14 | Cái | 2C411A | ||
| 399 | Điốt ổn áp thuỷ tinh | 10 | Cái | 3,5V | ||
| 400 | Điốt ổn áp thuỷ tinh | 10 | Cái | 5V | ||
| 401 | Điốt ổn áp thuỷ tinh | 10 | Cái | 7,5V | ||
| 402 | Điốt ổn áp thuỷ tinh | 10 | Cái | 9V | ||
| 403 | Động cơ | 1 | Cái | AOЛП-22-12 | ||
| 404 | Động cơ | 1 | Cái | MTC-25-8 | ||
| 405 | Động cơ | 3 | Cái | MTC-200-8 | ||
| 406 | Động cơ | 1 | Cái | AД80C | ||
| 407 | Động cơ | 4 | Cái | AД90/У2 | ||
| 408 | Động cơ | 1 | Cái | AДП362 | ||
| 409 | Đồng hồ | 1 | Cái | M265(0-200μA) | ||
| 410 | Đồng hồ | 1 | Cái | Э8021(0-250)v | ||
| 411 | Đồng hồ | 1 | Cái | M265 (0÷200)μA | ||
| 412 | Đồng hồ | 1 | Cái | M4204 (0÷50)μA | ||
| 413 | Đồng hồ | 1 | Cái | M42101(0÷100)mA | ||
| 414 | Đồng hồ | 1 | Cái | M42103(0÷100)mA | ||
| 415 | Đồng hồ | 1 | Cái | MΩ | ||
| 416 | Đồng hồ | 3 | Cái | Э8021 (0÷250)V 50Hz | ||
| 417 | Đồng hồ | 1 | Cái | AB0-500vTQ | ||
| 418 | Đồng hồ áp suất | 4 | Cái | МБП-100ФС (-1÷24Kgf/cm2) | ||
| 419 | Đồng hồ áp suất | 4 | Cái | МБП-100ФС (-1÷15Kgf/cm2) | ||
| 420 | Đồng hồ M ôm | 1 | Cái | Đồng hồ M ôm | ||
| 421 | Đồng hồ thời gian | 1 | Cái | 228ПЧ | ||
| 422 | Đồng hồ thời gian | 1 | Cái | БГ3256000 | ||
| 423 | IC | 8 | Cái | 109ЛИ1 | ||
| 424 | IC | 10 | Cái | 130ЛP1 | ||
| 425 | IC | 10 | Cái | 130ЛА3 | ||
| 426 | IC | 5 | Cái | 133КП7 | ||
| 427 | IC | 50 | Cái | 133ЛА3 | ||
| 428 | IC | 10 | Cái | 133ЛА4 | ||
| 429 | IC | 14 | Cái | 153-УД1 | ||
| 430 | IC | 6 | Cái | 168KT2Б | ||
| 431 | IC | 40 | Cái | 1HT251 | ||
| 432 | IC | 6 | Cái | 521CA2 | ||
| 433 | IC | 9 | Cái | LM709 | ||
| 434 | IC | 10 | Cái | 133ЛP1 | ||
| 435 | IC | 25 | Cái | 140YД1Б | ||
| 436 | IC | 15 | Cái | 142EH1Б | ||
| 437 | IC | 18 | Cái | 2TC622A | ||
| 438 | Lắc tẩm phủ mạch in | 4 | Hộp | PUC 400mL | ||
| 439 | Li vô bọt nước | 4 | Cái | Li vô bọt nước | ||
| 440 | Lỗ Γ nhựa | 28 | Cái | Lỗ Γ nhựa | ||
| 441 | Lỗ Г tín hiệu | 75 | Cái | Lỗ Г tín hiệu | ||
| 442 | Lỗ Г-220V | 26 | Cái | Lỗ Г-220V | ||
| 443 | Mảng | 2 | Cái | ЯБ7.103.575 | ||
| 444 | Nắn dòng | 21 | Cái | TBC-7-16 | ||
| 445 | Nắn dòng xe len | 15 | Cái | 40ЕД-10Г | ||
| 446 | Núm biến trở | 65 | Cái | Núm biến trở | ||
| 447 | Núm mỏ quạ | 75 | Cái | Núm mỏ quạ | ||
| 448 | Ổ + Chụp đèn tín hiệu | 45 | Bộ | Ổ + Chụp đèn tín hiệu | ||
| 449 | Ổ cầu chì | 40 | Cái | ПK-45 | ||
| 450 | Ổ đèn chìm+chụp | 22 | Cái | Ổ đèn chìm+chụp | ||
| 451 | Ổ đèn cổ cò | 30 | Cái | Ổ đèn cổ cò | ||
| 452 | Ổ đèn mắt cua | 32 | Cái | Ổ đèn mắt cua | ||
| 453 | Ổ đèn tín hiệu | 24 | Cái | Ổ đèn tín hiệu | ||
| 454 | Ống sóng kênh chế áp | 1 | Ống | Ống sóng kênh chế áp | ||
| 455 | Ống sóng kênh chính | 1 | Ống | Ống sóng kênh chính | ||
| 456 | Ống sóng mềm | 1 | Ống | Ống sóng mềm | ||
| 457 | Ống sóng quay | 5 | Ống | Ống sóng quay | ||
| 458 | Rơ le | 2 | Cái | AДM-7,5x50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi