Gói thầu: Mua bổ sung vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126559 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 09:59:00 đến ngày 2020-12-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 601,718,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Át tô mát | 3 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 2 | Át tô mát | 50 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 3 | Băng dính cách điện | 30 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 4 | Card PCI Express to USB 3.4 | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 5 | Chai thủy tinh | 20 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 6 | Dây điện đơn một lõi 2,5mm | 1.700 | Mét | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 7 | Dây cước xâu chì | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 8 | Dây cáp USB to 4 RS232 | 6 | Dây | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 9 | Dây cáp USB to com | 6 | Dây | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 10 | Dây cáp USB to RS485 | 50 | Dây | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 11 | Khăn lau | 40 | Kg | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 12 | Găng tay cao su chịu dầu | 45 | Đôi | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 13 | Hạt kẹp mạng | 10 | Túi | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 14 | Hộp nhựa đựng đồ nghề đa năng | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 15 | Túi đựng dụng cụ Việt Nam | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 16 | Đèn led báo nguồn | 25 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 17 | Đầu đọc quang học công tơ điện tử (loại USB) | 10 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 18 | Ổ cắm điện đôi | 10 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 19 | Bộ chia USB HUB | 10 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 20 | USB thu wifi | 5 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 21 | Phích cắm điện | 20 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 22 | Dây nối dài USB | 10 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 23 | Dây đồng mềm 4*2,5 | 200 | Mét | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 24 | Dây đồng mềm 4*4 | 200 | Mét | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 25 | Lô dây nguồn | 10 | Lô | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 26 | Pin 1,5 vôn | 384 | Viên | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 27 | Pin vuông 9 vôn | 20 | Viên | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 28 | Khóa chuyển mạch | 15 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 29 | Rulo cuốn dây | 3 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 30 | Khẩu trang | 35 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 31 | Xà phòng | 10 | Kg | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 32 | Giấy vệ sinh | 100 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 33 | Jack cắm 3 pha | 5 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 34 | Kẹp cá sấu loại dài 2 đỏ 2 đen | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 35 | Giắc cắm quả chuối 4mm | 5 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 36 | Cáp đấu nối thí nghiệm dài 3m | 6 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 37 | Cáp đấu nối thí nghiệm dài 10m | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 38 | Kẹp batery clamp (1 đỏ 1 đen) | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 39 | Kẹp cao áp clamp FZ60 CPTD HV | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 40 | Kẹp kevin đo màu xanh, kiểu 1 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 41 | Kẹp kevin đo màu xanh, kiểu 2 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 42 | Đầu đo điện áp Hioki L9438-53 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 43 | Sạc Hioki Z1006 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 44 | Dung dịch đệm chuẩn pH=4 | 1 | Chai | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 45 | Dung dịch đệm chuẩn pH=7 | 1 | Chai | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 46 | Dung dịch Hydranal coulomat AG mã 34836 | 3 | Chai | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 47 | Van 3 ngả | 20 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 48 | Cái lọc (filter) cho thiết bị phân tích khí trong dầu Transport X | 50 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 49 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 50 | Đầu đọc quang băng Zera | 6 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 51 | Ổn áp Lioa | 3 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 52 | Thang nhôm rút 6,0M | 3 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 53 | Máy phát điện | 1 | Máy | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 54 | Biến áp điều chỉnh vô cấp | 10 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 55 | Máy khoan, vặn vít | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 56 | Máy cắt | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 57 | Bộ lục giác | 17 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 58 | Búa nhỏ, cán sắt | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 59 | Bộ hoa khế | 3 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 60 | Bộ dây nhị thứ | 4 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 61 | Băng rào cảnh báo công trường | 60 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 62 | Cờ lê tròng | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 63 | Cờ lê tròng | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 64 | Cờ lê tròng | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 65 | Cờ lê tròng | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 66 | Đồng hồ đo dụng lượng tụ điện | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 67 | Đồng hồ vạn năng, ampe kìm | 5 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 68 | Ampe kìm | 1 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 69 | Kìm ép cos | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 70 | Kìm chết | 4 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 71 | Kìm ép cos pin rỗng | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 72 | Kìm tuốt dây | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 73 | Kìm nước 14 | 1 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 74 | Kìm mỏ nhọn | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 75 | Kìm vuông | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 76 | Kìm cắt | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 77 | Kìm rút đinh tán | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 78 | Tô vít | 2 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 79 | Tuốc nơ vit loại 2 cạnh | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 80 | Tuốc nơ vit loại 2 cạnh | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 81 | Tuốc nơ vit loại 2 cạnh | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 82 | Tô vít 2 đầu 200 | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 83 | Tô vít 2 đầu lùn | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 84 | Tuốc nơ vít loại 4 cạnh | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 85 | Tuốc nơ vít loại 4 cạnh | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 86 | Tuốc nơ vít loại 4 cạnh | 8 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 87 | Thùng tôn đựng mẫu | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 88 | Thùng tôn đựng mẫu | 2 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 89 | Kẹp cá sấu (loại vuông) | 200 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 90 | Rulo cuốn dây | 6 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 91 | Xe đẩy hàng | 5 | Cái | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 92 | Bút thử điện hạ thế dò dây đứt ngầm | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 93 | Bộ dụng cụ cầm tay | 1 | Bộ | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 94 | Mỏ hàn thiếc | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa | ||
| 95 | Máy soi phản quang tem chống giả | 1 | Máy | Dẫn chiếu chương V - Yêu cầu đối với hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi