Gói thầu: 19A2 M1 2020 - Mua sắm vật tư sản xuất 01 bộ VSI3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 19A2 M1 2020 - Mua sắm vật tư sản xuất 01 bộ VSI3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157836 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 09:38:00 đến ngày 2020-11-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,190,492,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vật tư điện tử | RC0402JR-071KL hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 2 | Vật tư điện tử | RC0603JR-07100RL hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 3 | Vật tư điện tử | ERJ-2GEJ392X hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 4 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF80R6C hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 5 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1002X hoặc tương đương | 66 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 6 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1200X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 7 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1001X hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 8 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF3300X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 9 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4700X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 10 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF6200X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 11 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1003X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 12 | Vật tư điện tử | ERJ-2GEJ473X hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 13 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4992X hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 14 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF49R9X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 15 | Vật tư điện tử | CRCW04024R99FKED hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 16 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4701X hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic - ECG | |
| 17 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4702X hoặc tương đương | 23 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 18 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF22R0X hoặc tương đương | 61 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 19 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2003X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 20 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1582X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 21 | Vật tư điện tử | RC0402FR-07240RP hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 22 | Vật tư điện tử | RC0402FR-079K1L hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 23 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1000X hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 24 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF7501X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 25 | Vật tư điện tử | CRCW06030000Z0EA hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 26 | Vật tư điện tử | ERJ-P6WF10R0V hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electric Works | |
| 27 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF5600X hoặc tương đương | 4 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 28 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF3902X hoặc tương đương | 3 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 29 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1802X hoặc tương đương | 4 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 30 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF3322X hoặc tương đương | 6 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 31 | Vật tư điện tử | ERJ-2RHD1000X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 32 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4421X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 33 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1201X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 34 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1431X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 35 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2051X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 36 | Vật tư điện tử | CRCW04020000Z0ED hoặc tương đương | 88 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 37 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1151X hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 38 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1101X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 39 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1471X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 40 | Vật tư điện tử | CRCW04021K80FKED hoặc tương đương | 17 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 41 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF1000C hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 42 | Vật tư điện tử | ERJ-PA2F1003X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 43 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1182X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 44 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1100X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 45 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1150X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 46 | Vật tư điện tử | ERJ-PA2F15R0X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 47 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1693X hoặc tương đương | 14 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 48 | Vật tư điện tử | CRCW040217R4FKED hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 49 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1742X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 50 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1820X hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 51 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1960X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 52 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2151X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 53 | Vật tư điện tử | ERJ-PA2F2201X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 54 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2611X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 55 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF20R5X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 56 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF2002C hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 57 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2370X hoặc tương đương | 13 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 58 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF24R9X hoặc tương đương | 14 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 59 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF2400C hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 60 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2490X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 61 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2670X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 62 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF2940X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 63 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF3011X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 64 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF3571X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 65 | Vật tư điện tử | RC0402JR-0730RL hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 66 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF30R1C hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 67 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF3160X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 68 | Vật tư điện tử | ERA-2AKD330X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 69 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF39R0X hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 70 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF4701C hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 71 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF40R2C hoặc tương đương | 49 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 72 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4533X hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 73 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKD49R9X hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 74 | Vật tư điện tử | ERJ-1GEF49R9C hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 75 | Vật tư điện tử | CRCW04025K10FKED hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 76 | Vật tư điện tử | CRCW04025R62FKED hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 77 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF5901X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 78 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF5230X hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 79 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF5360X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 80 | Vật tư điện tử | CRCW0402560RFKED hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 81 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF57R6X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 82 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF5760X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 83 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF66R5X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 84 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF68R0X hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 85 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF6800X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 86 | Vật tư điện tử | ERJ-3EKF7150V hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 87 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF7150X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 88 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF8062X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 89 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF82R5X hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 90 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF8253X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 91 | Vật tư điện tử | ERJ-2GEJ9R1X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 92 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF93R1X hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 93 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF9530X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 94 | Vật tư điện tử | CRCW040210R0FKED hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 95 | Vật tư điện tử | CRCW040210K0FKED hoặc tương đương | 23 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 96 | Vật tư điện tử | CRCW04024K70FKED hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 97 | Vật tư điện tử | ERJ-3EKF90R9V hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 98 | Vật tư điện tử | RCS04020000Z0ED hoặc tương đương | 38 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY | |
| 99 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1050X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 100 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF52R3X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 101 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF61R9X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 102 | Vật tư điện tử | RC0402FR-07178RL hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 103 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1540X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 104 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF9092X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 105 | Vật tư điện tử | CRCW04025R76FKEDHP hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 106 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF8660X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 107 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF11R5X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 108 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4320X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 109 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF17R8X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 110 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF23R7X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 111 | Vật tư điện tử | MCS04020C2200FE000 hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY BEYSCHLAG | |
| 112 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF30R1X hoặc tương đương | 17 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 113 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1780X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 114 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF37R4X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 115 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1500X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 116 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF44R2X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 117 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF1300X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 118 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF71R5X hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 119 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF95R3X hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 120 | Vật tư điện tử | ERJ-2RKF4301X hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Panasonic Electronic Components | |
| 121 | Vật tư điện tử | RC0402FR-0744R2L hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 122 | Vật tư điện tử | RT0402DRE07130RL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 123 | Vật tư điện tử | RC0402FR-07294RL hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 124 | Vật tư điện tử | C1608X5R0J106M080AB hoặc tương đương | 26 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 125 | Vật tư điện tử | C0805C103K5RACTU hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 126 | Vật tư điện tử | C0402C270J5GACTU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 127 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H560JA01D hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 128 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H101JA01D hoặc tương đương | 41 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 129 | Vật tư điện tử | C0402C103K5RACTU hoặc tương đương | 44 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 130 | Vật tư điện tử | GRM155R61C104KA88D hoặc tương đương | 6 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 131 | Vật tư điện tử | C0402C105K8PACTU hoặc tương đương | 23 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 132 | Vật tư điện tử | 0603YC105KAT2A hoặc tương đương | 17 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 133 | Vật tư điện tử | C1608X5R0J226M080AC hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 134 | Vật tư điện tử | 04025C102MBT2A hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 135 | Vật tư điện tử | C0402C470K5GACTU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 136 | Vật tư điện tử | GRM216R61E105KA12 hoặc tương đương | 33 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 137 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H102JA01D hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 138 | Vật tư điện tử | GRM155R71C104KA88D hoặc tương đương | 103 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 139 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H5R6CA01J hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 140 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H6R8BA01D hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 141 | Vật tư điện tử | 500R07S8R2CV4T hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất JOHANSON TECHNOLOGY INC | |
| 142 | Vật tư điện tử | C3216X5R0J107M160AB hoặc tương đương | 34 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 143 | Vật tư điện tử | C2012X5R1E106K085AC hoặc tương đương | 88 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 144 | Vật tư điện tử | 04025U100GAT2A hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 145 | Vật tư điện tử | C1005X5R0J475M050BC hoặc tương đương | 63 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 146 | Vật tư điện tử | CL10C151JB8NNNC hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Samsung Electro-Mechanics America, Inc | |
| 147 | Vật tư điện tử | C1608X7R1C474K080AC hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 148 | Vật tư điện tử | EMK325BJ476MM-T hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 149 | Vật tư điện tử | C1210C225K1R1C7186 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 150 | Vật tư điện tử | C3225X5R0J107M250AC hoặc tương đương | 29 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 151 | Vật tư điện tử | C2012X5R0J476M125AC hoặc tương đương | 34 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 152 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H330GA01D hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 153 | Vật tư điện tử | C1005X5R1A475M050BC hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 154 | Vật tư điện tử | GRM21BR61E475KA12L hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 155 | Vật tư điện tử | C1608X5R1A106M080AC hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 156 | Vật tư điện tử | C1608X5R1C475K080AC hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 157 | Vật tư điện tử | CBR04C101F3GAC hoặc tương đương | 55 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 158 | Vật tư điện tử | C1608X5R1C106M080AB hoặc tương đương | 26 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 159 | Vật tư điện tử | C0603X5R0J474M030BC hoặc tương đương | 23 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 160 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H100FA01D hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 161 | Vật tư điện tử | GRM32ER61E226KE15K hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 162 | Vật tư điện tử | C0805C104K3RACTU hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 163 | Vật tư điện tử | C3216X5R1E336M160AC hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 164 | Vật tư điện tử | C2012X7R1C475K125AB hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 165 | Vật tư điện tử | GRM155R60G106ME47D hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 166 | Vật tư điện tử | GRM155R71H392KA01D hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 167 | Vật tư điện tử | C1005X5R1E105K050BC hoặc tương đương | 125 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 168 | Vật tư điện tử | CBR04C680F3GAC hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 169 | Vật tư điện tử | GRM033R61C104ME84D hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 170 | Vật tư điện tử | CGB1T3X6S0G104M022BB hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 171 | Vật tư điện tử | C0603X5R1A474M030BC hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 172 | Vật tư điện tử | C0402C273K3RAC7867 hoặc tương đương | 10 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 173 | Vật tư điện tử | GRM155R71E473JA88D hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 174 | Vật tư điện tử | CGB1T3X5R0J104M022BB hoặc tương đương | 129 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 175 | Vật tư điện tử | GRM155R71E183KA61D hoặc tương đương | 20 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 176 | Vật tư điện tử | C0603X5R0J224M030BB hoặc tương đương | 48 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 177 | Vật tư điện tử | 600L0R5AT200T hoặc tương đương | 3 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMERICAN TECHNICAL CERAMICS | |
| 178 | Vật tư điện tử | GRM033R71A103KA01D hoặc tương đương | 7 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 179 | Vật tư điện tử | GRM21BR61D106KE15L hoặc tương đương | 52 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 180 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H121JA01J hoặc tương đương | 6 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 181 | Vật tư điện tử | GRM1885C1H182GA01D hoặc tương đương | 3 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 182 | Vật tư điện tử | CBR04C220F5GAC hoặc tương đương | 24 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 183 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H271FA01D hoặc tương đương | 4 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 184 | Vật tư điện tử | C2012X5R0J336M125AC hoặc tương đương | 3 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 185 | Vật tư điện tử | C1608X7S1A475K080AC hoặc tương đương | 62 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 186 | Vật tư điện tử | GRM035R60G475ME15D hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 187 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H470GA01J hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 188 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H681GA01D hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 189 | Vật tư điện tử | C0402C101J3GACTU hoặc tương đương | 8 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 190 | Vật tư điện tử | 600L0R3BT200T hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMERICAN TECHNICAL CERAMICS | |
| 191 | Vật tư điện tử | 600L1R5BT200T hoặc tương đương | 5 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMERICAN TECHNICAL CERAMICS | |
| 192 | Vật tư điện tử | EMK107SD103JAT hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 193 | Vật tư điện tử | TMK105SD102JV-F hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 194 | Vật tư điện tử | GRM1555C1H120FA01D hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 195 | Vật tư điện tử | C0402C220J8GAC7867 hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 196 | Vật tư điện tử | CBR04C220F2GAC hoặc tương đương | 10 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 197 | Vật tư điện tử | 500R07S3R3BV4T hoặc tương đương | 5 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất JOHANSON TECHNOLOGY INC | |
| 198 | Vật tư điện tử | GJM1555C1H4R7WB01D hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 199 | Vật tư điện tử | C0402C470J3GACTU hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 200 | Vật tư điện tử | 251R14S560JV4T hoặc tương đương | 3 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất JOHANSON TECHNOLOGY INC | |
| 201 | Vật tư điện tử | CBR04C809B1GAC hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 202 | Vật tư điện tử | GJM1555C1HR50BB01D hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 203 | Vật tư điện tử | GRM155R71E273KA88D hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 204 | Vật tư điện tử | C0402C104K3RAC7867 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 205 | Vật tư điện tử | 520L103KT16T hoặc tương đương | 13 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMERICAN TECHNICAL CERAMICS | |
| 206 | Vật tư điện tử | CL05B104KO3LNNC hoặc tương đương | 66 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Samsung Electro-Mechanics America, Inc | |
| 207 | Vật tư điện tử | C0402C104K4RACTU hoặc tương đương | 39 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 208 | Vật tư điện tử | C0402C102J5GACTU hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 209 | Vật tư điện tử | 04025A200JAT2A hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 210 | Vật tư điện tử | CGA2B3X7R1H104K050BB hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 211 | Vật tư điện tử | CGA2B2C0G1H6R8D050BA hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 212 | Vật tư điện tử | GRM155R71H103KA88D hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 213 | Vật tư điện tử | CC0402KRX5R5BB684 hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất YAGEO | |
| 214 | Vật tư điện tử | T520B476M010ATE035 hoặc tương đương | 19 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 215 | Vật tư điện tử | TAJA225K035RNJ hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 216 | Vật tư điện tử | T530D337M006ATE006 hoặc tương đương | 4 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 217 | Vật tư điện tử | TPSB336K010R0250 hoặc tương đương | 17 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 218 | Vật tư điện tử | T530X687M006ATE018 hoặc tương đương | 3 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 219 | Vật tư điện tử | TAJA475K016UNJ hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 220 | Vật tư điện tử | T520D227M006ATE006 hoặc tương đương | 6 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 221 | Vật tư điện tử | T491A106M020AT hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 222 | Vật tư điện tử | EEH-ZA1E101XP hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 223 | Vật tư điện tử | EEE-FT1H331AP hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 224 | Vật tư điện tử | EEE-FK1J101P hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 225 | Vật tư điện tử | A700D226M016ATE018 hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 226 | Vật tư điện tử | EEF-UE0G331R hoặc tương đương | 2 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 227 | Vật tư điện tử | EEF-CX1C680R hoặc tương đương | 4 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 228 | Vật tư điện tử | 0402YJ100GBSTR hoặc tương đương | 6 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 229 | Vật tư điện tử | CLA4606-085LF hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất SKYWORKS SOLUTIONS INC | |
| 230 | Vật tư điện tử | BZX84C3V3LT1G hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 231 | Vật tư điện tử | MMBZ5240BLT1G hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 232 | Vật tư điện tử | DFLS140-7 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất DIODES INC | |
| 233 | Vật tư điện tử | SD0603S040S0R2 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 234 | Vật tư điện tử | DMG2305UX-13 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất DIODES INC | |
| 235 | Vật tư điện tử | 2N7002K-T1-E3 hoặc tương đương | 29 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY SILICONIX | |
| 236 | Vật tư điện tử | 2N7002BKW,115 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất NXP SEMICONDUCTORS | |
| 237 | Vật tư điện tử | FQB47P06TM-AM002 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 238 | Vật tư điện tử | SN74LVC2T45DCTR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 239 | Vật tư điện tử | SN74LVC8T245RHLR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 240 | Vật tư điện tử | PIC12LF1572-I/MS hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 241 | Vật tư điện tử | MAX14841EASA+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Maxim Integrated | |
| 242 | Vật tư điện tử | FT232RL-REEL hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất FTDI, FUTURE TECHNOLOGY DEVICES INTERNATIONAL LTD | |
| 243 | Vật tư điện tử | LT3010EMS8E#TRPBF hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LINEAR TECHNOLOGY | |
| 244 | Vật tư điện tử | MAX889TESA hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MAXIM INTEGRATED PRODUCTS | |
| 245 | Vật tư điện tử | 24LC02BT-I/SN hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 246 | Vật tư điện tử | NC7SZ125M5X hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất FAIRCHILD-SEMICONDUCTOR | |
| 247 | Vật tư điện tử | ADL5565ACPZ-R7 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 248 | Vật tư điện tử | ADM7150ACPZ-5.0-R7 hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 249 | Vật tư điện tử | ADF4355-3BCPZ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 250 | Vật tư điện tử | LTC5510IUF#PBF hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LINEAR TECHNOLOGY | |
| 251 | Vật tư điện tử | PGA-102+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 252 | Vật tư điện tử | TCBT-14+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINI CIRCUIRT | |
| 253 | Vật tư điện tử | ADM7150ACPZ-3.3-R7 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 254 | Vật tư điện tử | PE43711A-Z hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PEREGRINE SEMICONDUCTOR | |
| 255 | Vật tư điện tử | TPS51200DRCR hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 256 | Vật tư điện tử | MT41K256M16TW-107 IT:P hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICRON TECHNOLOGY INC | |
| 257 | Vật tư điện tử | TS5A3359DCUR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 258 | Vật tư điện tử | SN74LVC2T45DCUR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 259 | Vật tư điện tử | LP3470M5-3.08/NOPB hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 260 | Vật tư điện tử | PIC24EP512GU810-I/PT hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 261 | Vật tư điện tử | LMC555CMMX/NOPB hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 262 | Vật tư điện tử | CDCVF2505DR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 263 | Vật tư điện tử | SN74AVC1T45DBVR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 264 | Vật tư điện tử | MT25QL512ABB8ESF-0SIT hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICRON TECHNOLOGY INC | |
| 265 | Vật tư điện tử | F2912NCGI hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất INTEGRATED DEVICE TECHNOLOGY INC | |
| 266 | Vật tư điện tử | CDCLVC1112PWR hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENT | |
| 267 | Vật tư điện tử | AB-RTCMC-32.768KHZ-EOZ9-S3-D-B-T hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ABRACON | |
| 268 | Vật tư điện tử | 74LCX125MTCX hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 269 | Vật tư điện tử | AD5061BRJZ-2500RL7 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 270 | Vật tư điện tử | ADF5355BCPZ hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 271 | Vật tư điện tử | ADP7157ARDZ-04-R7 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 272 | Vật tư điện tử | ADP7182ACPZ-R7 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 273 | Vật tư điện tử | ADS42JB69IRGCT hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 274 | Vật tư điện tử | GVA-63+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 275 | Vật tư điện tử | HMC639ST89 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 276 | Vật tư điện tử | HMC8410LP2FETR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 277 | Vật tư điện tử | LHY-1H+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 278 | Vật tư điện tử | LMK04828BISQ/NOPB hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 279 | Vật tư điện tử | LMZ31506RUQT hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 280 | Vật tư điện tử | LMZ31530RLGT hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 281 | Vật tư điện tử | LMZ31710RVQR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 282 | Vật tư điện tử | LP5907MFX-3.3/NOPB hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 283 | Vật tư điện tử | LSF0101DRYR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 284 | Vật tư điện tử | LT3042EDD#PBF hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LINEAR TECHNOLOGY | |
| 285 | Vật tư điện tử | LT3045IDD#PBF hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LINEAR TECHNOLOGY | |
| 286 | Vật tư điện tử | MAX7301ATL+T hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Maxim Integrated | |
| 287 | Vật tư điện tử | NEO-M8T-0 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất UBLOX | |
| 288 | Vật tư điện tử | PE42440MLBB-Z hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 289 | Vật tư điện tử | PIC24F16KA101-E/MQ hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 290 | Vật tư điện tử | PIC24HJ128GP502-I/MM hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 291 | Vật tư điện tử | SN74LVC2G34DBVR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 292 | Vật tư điện tử | SPX3819M5-L-3-3/TR hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất EXAR CORPORATION | |
| 293 | Vật tư điện tử | STG719STR hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất STMicroelectronics | |
| 294 | Vật tư điện tử | TPS74901DRCT hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 295 | Vật tư điện tử | TQP3M9019 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QORVO | |
| 296 | Vật tư điện tử | TQP3M9028 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QORVO | |
| 297 | Vật tư điện tử | XQ7Z100-2RF900I hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất XILINX | |
| 298 | Vật tư điện tử | LT1764AEFE#TRPBF hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LINEAR TECHNOLOGY | |
| 299 | Vật tư điện tử | PE42540F-Z hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PEREGRINE SEMICONDUCTOR | |
| 300 | Vật tư điện tử | APTF1616SEEZGKQBKC hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KINGBRIGHT COMPANY LLC | |
| 301 | Vật tư điện tử | QBLP595-IG hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QT BRIGHTEK (QTB) | |
| 302 | Vật tư điện tử | QBLP595-O hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QT BRIGHTEK (QTB) | |
| 303 | Vật tư điện tử | QBLP595-R hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QT BRIGHTEK (QTB) | |
| 304 | Vật tư điện tử | HFCN-1300D+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 305 | Vật tư điện tử | HFCN-440+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 306 | Vật tư điện tử | LFCN-1000+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 307 | Vật tư điện tử | LFCN-1800+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 308 | Vật tư điện tử | LFCN-3000+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 309 | Vật tư điện tử | LFCN-490+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 310 | Vật tư điện tử | RHP-755+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 311 | Vật tư điện tử | RHP-147+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 312 | Vật tư điện tử | RHP-305+ hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 313 | Vật tư điện tử | NFM31PC276B0J3L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 314 | Vật tư điện tử | HFCN-2275+ hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 315 | Vật tư điện tử | LFCN-1400D+ hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 316 | Vật tư điện tử | LFCN-225D+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 317 | Vật tư điện tử | SXLP-90+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 318 | Vật tư điện tử | NFA21SL506X1A48L hoặc tương đương | 41 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 319 | Vật tư điện tử | HFCN-740+ hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 320 | Vật tư điện tử | LFCN-5000+ hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 321 | Vật tư điện tử | LFCN-530+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 322 | Vật tư điện tử | LFCN-2400+ hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 323 | Vật tư điện tử | 885062 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QORVO | |
| 324 | Vật tư điện tử | NFM21PC105B1C3D hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 325 | Vật tư điện tử | HFCN-2000+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 326 | Vật tư điện tử | AFS14A04-1575.42-T3 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ABRACON | |
| 327 | Vật tư điện tử | BNX016-01 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS NORTH AMERICA | |
| 328 | Vật tư điện tử | ECS-200-8-37CKM hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ECS INC | |
| 329 | Vật tư điện tử | D75J-050.0M hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CONNOR-WINFIELD | |
| 330 | Vật tư điện tử | 545BAA200M000BAG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất SILICON LABS | |
| 331 | Vật tư điện tử | CVHD-950X-100 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CRYSTEK MICROWAVE | |
| 332 | Vật tư điện tử | ECS-100-8-30B-CKM hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ECS INC | |
| 333 | Vật tư điện tử | LMK61A2-125M00SIAT hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 334 | Vật tư điện tử | LMK61A2-156M25SIAT hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 335 | Vật tư điện tử | SG5032VAN 150.000000M-KEGA3 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất EPSON | |
| 336 | Vật tư điện tử | DSC1001CI5-033.3333 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 337 | Vật tư điện tử | 1190053-10M000 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CTS | |
| 338 | Vật tư điện tử | 0734120110 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MOLEX | |
| 339 | Vật tư điện tử | GBC10SFBN-M30 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất SULLINS | |
| 340 | Vật tư điện tử | ASP-134603-01 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất SAMTEC | |
| 341 | Vật tư điện tử | MS-162B hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất HIROSE ELECTRIC CO LTD | |
| 342 | Vật tư điện tử | UE76-A20-3000T hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 343 | Vật tư điện tử | SM20B-SRDS-G-TF(LF)(SN) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất JST SALES AMERICA INC | |
| 344 | Vật tư điện tử | 693071010811 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất WURTH ELECTRONICS INC | |
| 345 | Vật tư điện tử | 0714360464 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 346 | Vật tư điện tử | 133-3711-202 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CINCH CONNECTIVITY SOLUTIONS JOHNSON | |
| 347 | Vật tư điện tử | 0714390464 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 348 | Vật tư điện tử | NPTC032KFMS-RC hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất SULLINS | |
| 349 | Vật tư điện tử | NPPC101KFXC-RC hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất SULLINS | |
| 350 | Vật tư điện tử | MS-162B(01) hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất HIROSE | |
| 351 | Vật tư điện tử | 132134 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL-RF DIVISION | |
| 352 | Vật tư điện tử | 132114 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 353 | Vật tư điện tử | 0471554001 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 354 | Vật tư điện tử | 242125 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL CONNEX | |
| 355 | Vật tư điện tử | CONSMA012-R58 hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LINX TECHNOLOGIES INC. | |
| 356 | Vật tư điện tử | 43025-0400 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 357 | Vật tư điện tử | 0430252000 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 358 | Vật tư điện tử | 310-87-105-41-001101 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Preci-Dip | |
| 359 | Vật tư điện tử | 901-143 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL-RF DIVISION | |
| 360 | Vật tư điện tử | 17-300070 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Conec | |
| 361 | Vật tư điện tử | PT02E-14-19P(023) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 362 | Vật tư điện tử | KPT02E12-3PA71 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ITT CANNON | |
| 363 | Vật tư điện tử | 1720630311 hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 364 | Vật tư điện tử | 1716920104 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 365 | Vật tư điện tử | 1716920106 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 366 | Vật tư điện tử | 0732513802 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 367 | Vật tư điện tử | 43030-0007 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 368 | Vật tư điện tử | 0768250006 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 369 | Vật tư điện tử | 0768250004 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 370 | Vật tư điện tử | 0878311420 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 371 | Vật tư điện tử | 43045-2002 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 372 | Vật tư điện tử | 6-146281-0 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TE CONNECTIVITY | |
| 373 | Vật tư điện tử | KPT06F12-3SA71 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ITT CANNON | |
| 374 | Vật tư điện tử | SS-39200-011 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Stewart Connector | |
| 375 | Vật tư điện tử | 801-43-036-10-012000 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MILL-MAX MANUFACTURING CORP. | |
| 376 | Vật tư điện tử | 0430450400 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MOLEX | |
| 377 | Vật tư điện tử | 17-101794 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Conec | |
| 378 | Vật tư điện tử | 172102 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL-RF DIVISION | |
| 379 | Vật tư điện tử | 1909763-1 hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TE CONNECTIVITY | |
| 380 | Vật tư điện tử | 32-2098UL hoặc tương đương | 29 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CINCH CONNECTIVITY SOLUTIONS AIM-CAMBRIDGE | |
| 381 | Vật tư điện tử | PT06A-14-19S(SR) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 382 | Vật tư điện tử | 132422 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 383 | Vật tư điện tử | 17-101800 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Conec | |
| 384 | Vật tư điện tử | U77-A1118-200T hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 385 | Vật tư điện tử | U77-A261M-2071 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL COMMERCIAL PRODUCTS | |
| 386 | Vật tư điện tử | B3S-1000P hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất OMRON ELECTRONICS | |
| 387 | Vật tư điện tử | CAS-D20TA hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COPAL ELECTRONICS INC | |
| 388 | Vật tư điện tử | SDA02H1SBD hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất C&K COMPONENTS | |
| 389 | Vật tư điện tử | AV1610P712R04 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TE CONNECTIVITY | |
| 390 | Vật tư điện tử | 744762210A hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất WURTH ELECTRONICS INC | |
| 391 | Vật tư điện tử | 744786147A hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất WURTH | |
| 392 | Vật tư điện tử | 0302CS-7N4XJLU hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 393 | Vật tư điện tử | 0402HL-601XJRU hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 394 | Vật tư điện tử | 0402HP-15NXGLW hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 395 | Vật tư điện tử | 0603CS-27NXJLU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 396 | Vật tư điện tử | 0603HP-22NXJLW hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 397 | Vật tư điện tử | 0603HP-47NXGLU hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 398 | Vật tư điện tử | 0603HP-R22XGLU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 399 | Vật tư điện tử | 0603LS-561XGLC hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 400 | Vật tư điện tử | 0805CS-680XGLC hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 401 | Vật tư điện tử | 0805HQ-48NXGLC hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 402 | Vật tư điện tử | IMC0805ERR12J01 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 403 | Vật tư điện tử | IMC1008ER15NJ hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 404 | Vật tư điện tử | IMC1008ER18NJ hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 405 | Vật tư điện tử | IMC1008ER56NJ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 406 | Vật tư điện tử | IMC1008ERR12J hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất VISHAY DALE | |
| 407 | Vật tư điện tử | LQM21PN4R7NGRD hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 408 | Vật tư điện tử | LQW15AN5N6C10D hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 409 | Vật tư điện tử | LQW18AN6N8C10D hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 410 | Vật tư điện tử | LQW2UASR22J00L hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 411 | Vật tư điện tử | LQW2UASR56J00L hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 412 | Vật tư điện tử | 0402HP-6N8XGLU hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 413 | Vật tư điện tử | 0402CS-9N0XGLU hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất COILCRAFT | |
| 414 | Vật tư điện tử | G5NB-1A4-EL-HA DC12 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất OMRON | |
| 415 | Vật tư điện tử | TC1-1-13M+ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 416 | Vật tư điện tử | TCM1-63AX+ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 417 | Vật tư điện tử | TC4-19LN+ hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 418 | Vật tư điện tử | TC4-1T+ hoặc tương đương | 12 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 419 | Vật tư điện tử | ML-621S/DN hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 420 | Vật tư điện tử | 0438006.WR hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LITTELFUSE INC | |
| 421 | Vật tư điện tử | 0685H9300-01 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất BEL FUSE INC | |
| 422 | Vật tư điện tử | LXES15AAA1-153 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 423 | Vật tư điện tử | 742792040 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất WURTH ELECTRONICS INC | |
| 424 | Vật tư điện tử | BLM18SG121TN1D hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 425 | Vật tư điện tử | HI1206T161R-10 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Laird Technologies EMI | |
| 426 | Vật tư điện tử | MPZ1608S102ATA00 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 427 | Vật tư điện tử | BK1608LM152-T hoặc tương đương | 14 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 428 | Vật tư điện tử | 742792031 hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất WURTH | |
| 429 | Vật tư điện tử | BLM15BX601SN1D hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 430 | Vật tư điện tử | BLM18HE152SZ1D hoặc tương đương | 45 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 431 | Vật tư điện tử | BLM18KG121TN1D hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 432 | Vật tư điện tử | BLM18KG601SN1D hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 433 | Vật tư điện tử | BLM18PG331SN1D hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 434 | Vật tư điện tử | BLM31KN471SN1L hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA | |
| 435 | Vật tư điện tử | MMZ1608S102ATA00 hoặc tương đương | 13 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 436 | Vật tư điện tử | NDR-240-24 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MEAN WELL | |
| 437 | Vật tư điện tử | FCLF8522P2BTL hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Finisar | |
| 438 | Vật tư điện tử | FLT012A0Z hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất GE Critical Power | |
| 439 | Vật tư điện tử | FTLX8573D3BTL hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Finisar | |
| 440 | Vật tư điện tử | I6A4W020A033V-001-R hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 441 | Vật tư điện tử | VLM-63-2W+ hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Mini-Circuits | |
| 442 | Vật tư điện tử | KHX-HSCP-RD hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất HyperX | |
| 443 | Vật tư điện tử | PBE-5AC-500 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất UBIQUITI | |
| 444 | Vật tư điện tử | ETH-SP-G2 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất UBIQUITI | |
| 445 | Vật tư điện tử | ISA-3000-4C-K9 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Cisco | |
| 446 | Vật tư điện tử | SP6-230-BFM hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Laird Technologies | |
| 447 | Vật tư điện tử | HS3R001D25V3 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Foremay | |
| 448 | Vật tư điện tử | Precision 7920 Tower XCTO Base hoặc tương đương | 1 | Bộ | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Dell | |
| 449 | Vật tư điện tử | EZ9L33620 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất SCHNEIDER | |
| 450 | Vật tư điện tử | 1320-S-24 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất BOURNS INC | |
| 451 | Vật tư điện tử | AM2-XA1 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ORIENTAL MOTOR GENERAL | |
| 452 | Vật tư điện tử | ELPD-CAT6 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất L-com | |
| 453 | Vật tư điện tử | 5093 27 7 (DS-SMA W/W) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất OBO | |
| 454 | Module | Bộ điều khiển quay ăng ten hệ thống VSI3 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo CTKT số 01 | |
| 455 | Vật tư điện tử | DP201A 2123HSL.GN hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Sunon Fans | |
| 456 | Module | Máy thu VSI3-DVT hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo CTKT số 02 | |
| 457 | Module | Cụm cơ cấu quay Pantilt hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo CTKT số 03 | |
| 458 | Vật tư điện tử | VSI3_IF,Ver1.2 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Theo CTKT số 04 | |
| 459 | Vật tư điện tử | PCB ARRAY;VSI3_RF,Ver1.2 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Theo CTKT số 05 | |
| 460 | Vật tư điện tử | VSI3_DSB,Ver1.2 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Theo CTKT số 06 | |
| 461 | Vật tư điện tử | VSI3_GPSDO,Ver1.2 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Theo CTKT số 07 | |
| 462 | Vật tư điện tử | 3053 BK005 hoặc tương đương | 1 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ALPHA WIRE | |
| 463 | Vật tư điện tử | 3050 BK005 hoặc tương đương | 4 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ALPHA WIRE | |
| 464 | Vật tư điện tử | 3050 RD005 hoặc tương đương | 6 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ALPHA WIRE | |
| 465 | Vật tư điện tử | 0023344 hoặc tương đương | 30 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất LAPP KABEL | |
| 466 | Vật tư điện tử | 7953A 0101000 hoặc tương đương | 115 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất BELDEN | |
| 467 | Vật tư điện tử | 100239019 hoặc tương đương | 8 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CADISUN | |
| 468 | Vật tư điện tử | 100239022 hoặc tương đương | 9 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CADISUN | |
| 469 | Vật tư điện tử | 100239027 hoặc tương đương | 11 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CADISUN | |
| 470 | Vật tư điện tử | 100239037 hoặc tương đương | 6 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CADISUN | |
| 471 | Vật tư điện tử | C1156.41.01 hoặc tương đương | 2 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất GENERAL CABLE/CAROL BRAND | |
| 472 | Vật tư điện tử | 9058AC BK002 hoặc tương đương | 2 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ALPHA WIRE | |
| 473 | Vật tư điện tử | A-1PA-137-01KB2 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL-RF DIVISION | |
| 474 | Vật tư điện tử | C1176A.41.01 hoặc tương đương | 60 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Genral Cable/Carol Brand | |
| 475 | Vật tư điện tử | MA111.W.C.LB.001 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TAOGLAS | |
| 476 | Vật tư điện tử | AD-39/3512 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TRIVAL ANTENE | |
| 477 | Vật tư điện tử | D3000N hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Diamond Antenna | |
| 478 | Vật tư điện tử | 0734120508 hoặc tương đương | 3 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 479 | Vật tư điện tử | 135101-01-06.00 hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL-RF DIVISION | |
| 480 | Vật tư điện tử | 0887511311 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 481 | Vật tư điện tử | DK-2633-01 hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ASSMANN WSW COMPONENTS | |
| 482 | Vật tư điện tử | AK319-.2 hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất ASSMANN WSW COMPONENTS | |
| 483 | Vật tư điện tử | 0685610014 hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Molex, LLC | |
| 484 | Vật tư điện tử | 3025010-03 hoặc tương đương | 1 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QUALTEK | |
| 485 | Vật tư điện tử | 3021003-03 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất QUALTEK | |
| 486 | Vật tư điện tử | 17-101814 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Conec | |
| 487 | Vật tư điện tử | SV1.25-4S hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 488 | Vật tư điện tử | SV2-4S hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 489 | Vật tư điện tử | SV1.25-4S Black hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 490 | Vật tư điện tử | SV1.25-4S,Red hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 491 | Vật tư điện tử | SV1.25-4S,Yellow hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 492 | Vật tư điện tử | SV2-4S,Black hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 493 | Vật tư điện tử | SV2-4S,Red hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 494 | Vật tư điện tử | SV2-4S,Yellow hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 495 | Vật tư điện tử | E1008,Black hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 496 | Vật tư điện tử | E1008,Red hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 497 | Vật tư điện tử | E1008,Yellow hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 498 | Vật tư điện tử | RV2-6,Yellow hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 499 | Vật tư điện tử | RV1.25-6,Yellow hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 500 | Vật tư điện tử | E2510,Red hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 501 | Vật tư điện tử | E2510,Black hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MINH VIỆT | |
| 502 | Vật tư bách hóa | Gen co F4 màu trắng hoặc tương đương | 2 | m | Theo CTKT số 08 | |
| 503 | Vật tư bách hóa | Dây thít 5x250, đen hoặc tương đương | 55 | Chiếc | Màu sắc: Đen Tiêu chuẩn: 5x250 (sai số 5%) | |
| 504 | Vật tư điện tử | 10-101949-012 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 505 | Vật tư điện tử | 10-101949-014 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 506 | Vật tư điện tử | EYG-T7070A10A hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PANASONIC | |
| 507 | Vật tư điện tử | 3273156 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PHOENIX CONTACT | |
| 508 | Vật tư điện tử | 3273158 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PHOENIX CONTACT | |
| 509 | Vật tư điện tử | 3273172 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PHOENIX CONTACT | |
| 510 | Vật tư bách hóa | Gen ruột gà trắng F8 hoặc tương đương | 1 | m | Theo CTKT số 09 | |
| 511 | Vật tư điện tử | 0800886 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất PHOENIX CONTACT | |
| 512 | Vật tư điện tử | GRM188R61C104KA01D hoặc tương đương | 62 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 513 | Vật tư điện tử | C1608X5R1E225M080AB hoặc tương đương | 33 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất TDK | |
| 514 | Vật tư điện tử | T529P226M010AAE200 hoặc tương đương | 28 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất KEMET | |
| 515 | Vật tư điện tử | VCSF 1x2.5,Yellow/Green hoặc tương đương | 5 | m | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất CADISUN | |
| 516 | Vật tư điện tử | IE-3300-8T2S-A hoặc tương đương | 1 | Bo | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Cisco | |
| 517 | Vật tư điện tử | IE-2000-8TC-G-E hoặc tương đương | 1 | Bo | Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Tham khảo datasheet trên trang web nhà sản xuất Cisco |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi