Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332335 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 11:05:00 đến ngày 2020-12-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,936,841,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera cố định hồng ngoại, gắn ngoài trời | HH1 | 29 | cái | Camera HDS-1897DTVI-IR5 (HD-TVI, 5M) hồng ngoại 80m. Tốc độ ghi hình trên mỗi camera đạt mức trung bình là 6 – 7 hình/giây. Tiêu chuẩn IP65 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 2 | Màn hình màu LCD 32' | HH2 | 2 | cái | Kích thước: 32 "LED. Độ phân giải: 1920 x 1080. Video Signal: Analog RGB Signal, Composite signal 0.6~1.0Vpp/75 ohm, Y:1Vp-p, C:0.3Vp-p. Tần quét: H: 31k ~ 81KHz, V: 56 ~ 75Hz | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 3 | Đầu ghi và chia hình 16 kênh | HH3 | 2 | cái | - Đầu ghi hình HD-TVI 1MP/2MP/3MP 16 kênh Turbo HD, chuẩn H.265/H.265+. Hỗ trợ chuẩn nén H.265+ tăng gấp 4 LẦN dung lượng lưu trữ. Cổng màn hình HDMI và cổng VGA: 1920x1080p | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 4 | Ổ cứng 8TB | HH4 | 4 | cái | Dung lượng, 8Tb. Tốc độ quay, 7200rpm. Bộ nhớ Cache, 256Mb | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 5 | UPS 2 kVA ONLINE | HH5 | 2 | cái | Công suất: 2000VA/1400W. Nguồn điện vào: 220VAC (115~300VAC). Nguồn điện ra: 220VAC +/- 2%. Thời gian lưu điện: 21 phút với 50% tải. | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 6 | ADAPTOR & ổ cắm đơn 3 chấu | HH6 | 29 | cái | Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 7 | Cáp đồng trục RG6 | HH7 | 7.698 | md | - Dây lõi được làm bằng thép mạ đồng 18 AWG, đường kính 1.02mm. Có nhiều lớp bọc Nhôm chống nhiễu. Vỏ bọc làm bằng nhựa PVC. Điện trở: 75 +/-3 Ohm. | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 8 | Cáp CXV 2x2.5mm2 + E 2.5mm2 | HH8 | 2.320 | md | Lõi đồng, tiết diện 2,5mm2. Cách điện XLPE. Vỏ ngoài PVC. Tiêu chuẩn cấp điện áp TCVN 5935-1/ IEC 60502-1. Tiêu chuẩn vỏ bọc PVC TCVN 6612/ IEC 60228 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 9 | Ống HDPE D25 | HH9 | 250 | md | Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 10 | Ống HDPE D32 | HH10 | 1.917 | md | Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 11 | Giỏ thu rác | HH11 | 1 | bộ | - Dạng rổ + Khe lược rác D = 5mm + Vật liệu inox 304 dày 2mm + Gắn cố định vào tường | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 12 | Bơm nước thải(Từ bể điều hòa đến bể anoxic) | HH12 | 2 | bộ | - Bơm nhúng chìm - Q = 6 m3/h, H =7 m - Điện áp: 0.55kW/3x380V/50Hz - Cấp độ bảo vệ motor: IP68 - Class: F | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 13 | Khớp nối nhanh | HH13 | 2 | bộ | Autocoupling: gang Xích inox: SS 304 Thanh trượt: inox 304 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 14 | Đĩa thổi khí | HH14 | 1 | hệ thống | - Kiểu: đĩa, loại: bọt thô - Lưu lượng: 2-25m3/h - Đường kính: 80mm - Đầu nối: ren 27mm | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 15 | Thiết bị đo mức nước | HH15 | 2 | bộ | - Dạng: phao nổi - Chiều dài: 0 - 5m - Nhiệt độ hoạt động: 0-50oC - Nhiệt độ lưu trữ: -10oC - 60oC - Cấp bảo vệ: IP 68 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 16 | Máy khuấy chìm | HH16 | 3 | bộ | - Kiểu: Mixer khuấy chìm - Điện áp: 0.7kW/3x380V/50Hz - Cấp bảo vệ: IP 68 - Chuẩn cách điện: lớp H - Hai seal cơ khí | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 17 | Khớp nối nhanh | HH17 | 3 | bộ | Xích inox: SS 304 Thanh trượt: inox 304 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 18 | Bồn hóa chất | HH18 | 1 | cái | - Vật liệu: PE - Thể tích: 700 lit | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 19 | Bơm định lượng hóa chất | HH19 | 2 | bộ | - Kiểu: Analogue solenoid - Q = 20-50 l/h - Áp suất: 501bar - Điện áp: 45W/1 pha/220V/50Hz - Kiểu màng: Teflon | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 20 | Máy thổi khí | HH20 | 2 | bộ | - Công dụng: Cấp khí cho bể sinh học và bể điều hòa - Kiểu: root - Công suất: Q =3.1m3/min, cột áp H=4.0m, 1300RPM - Đường kính đầu thổi: DN 65 - Điện năng: 5.5kW - Motor: 5.5kW/380V/3 pha/50Hz - Phụ kiện đi kèm: Giảm âm đầu hút, Van 1 chiều, Van an toàn, Khung đế, Pully motor, Pully đầu thổi, V-belt, Belt cover, đồng hồ áp | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 21 | Đĩa thổi khí | HH21 | 1 | hệ thống | - Kiểu: đĩa, loại: bọt tinh - Lưu lượng: 2-10m3/h - Đường kính tổng: 268mm - Đầu nối: ren 27mm - Vật liệu màng: EPDM | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 22 | Bơm nước thải tuần hoàn về anoxic | HH22 | 2 | bộ | - Bơm nhúng chìm - Q = 12 m3/h, H =7 m - Điện áp: 0.88kW/3x380V/50Hz - Cấp độ bảo vệ motor: IP68 - Class: F | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 23 | Khớp nối nhanh | HH23 | 2 | bộ | Autocoupling: gang Xích inox: SS 304 Thanh trượt: inox 304 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 24 | Giảm âm máy thổi khí | HH24 | 1 | hệ thống | - Vật liệu chống ồn: Mút tiêu âm ,bông | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 25 | Ống trung tâm | HH25 | 2 | hệ thống | - Vật liệu: SS 304 - Độ dày: 1-2mm | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 26 | Máng răng cưa thu nước | HH26 | 2 | hệ thống | - Vật liệu: SS 304 - Độ dày: 2mm | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 27 | Bơm bùn (Từ bể lắng về bể chứa bùn và bể hiếu khí) | HH27 | 2 | bộ | - Bơm nhúng chìm - Q = 6 m3/h, H =7 m - Điện áp: 0.55kW/3x380V/50Hz - Cấp độ bảo vệ motor: IP68 - Class: F | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 28 | Khớp nối nhanh | HH28 | 2 | bộ | Autocoupling: gang Xích inox: SS 304 Thanh trượt: inox 304 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 29 | Bồn hóa chất | HH29 | 1 | cái | - Vật liệu: PE - Thể tích: 700 lit | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 30 | Bơm định lượng hóa chất | HH30 | 2 | bộ | - Kiểu: Analogue solenoid - Q = 20-50 l/h - Áp suất: 501bar - Điện áp: 45W/1 pha/220V/50Hz - Kiểu màng: Teflon | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 31 | Motor khuấy trộn bồn hóa chất | HH31 | 1 | bộ | - Tốc độ: 90-100 vòng/phút - Điện áp: 0.4kW/3x380V/50Hz - Vật liệu: thân, hộp số: hợp kim nhôm - Cánh khuấy: Inox 304 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 32 | Bơm nước thải (bơm từ bể khử trùng ra ngoài) | HH32 | 2 | bộ | - Bơm nhúng chìm - Q = 6 m3/h, H =13m - Điện áp: 1.1kW/3x380V/50Hz - Cấp độ bảo vệ motor: IP68 - Class: F | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 33 | Khớp nối nhanh | HH33 | 2 | bộ | Autocoupling: gang Xích inox: SS 304 Thanh trượt: inox 304 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 34 | Thiết bị đo mức nước (Bể khử trùng) | HH34 | 2 | bộ | - Dạng: phao nổi - Chiều dài: 0 - 5m - Nhiệt độ hoạt động: 0-50oC - Nhiệt độ lưu trữ: -10oC - 60oC - Cấp bảo vệ: IP 68 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 35 | Đồng hồ đo lưu lượng nước thải sau xử lý | HH35 | 1 | bộ | - Kiểu: cơ - Áp suất: PN16 - DN 65 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 36 | Cầu thang xuống bể thao tác | HH36 | 1 | cái | 1 cái, Rộng:500mm Ống đứng Ø32 dày 1.5mm, Ống ngang Ø27 dày 1.2mm Chiều dài thang tổng cộng là 5m | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 37 | Quạt hút mùi | HH37 | 1 | cái | - Tốc độ: 2800 rpm - Lưu lượng:1.200 m3/h - Áp suất: 1.500Pa - 1HP ( 0.75KW)/3 pha/380V, 50Hz - Loại: quạt ly tâm | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 38 | Tháp hấp phụ | HH38 | 1 | bồn | Kích thước: 0.6x 2.8m Vật liệu: SS304 Hệ phân phối nước Vật liệu đệm: PVC | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 39 | Bơm tuần hoàn | HH39 | 2 | cái | Thân , cánh : GFrPP Trục: Ceramic Bushing: Carbon Cổng hút /xả : 1”/0.5” ren Motor : 0.09 Kw, 2900 RPM 2900rpm - 220V/1pha/50Hz | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 40 | Hệ thống điện điều khiển và hệ thống điện động lực (trong phạm vị hệ thống xử lý) | HH40 | 1 | hệ thống | - Vỏ tủ điện: Thép sơn tĩnh điện; Việt Nam. + Thiết bị chính: MCCB, MCB, Contactor, Rơle nhiệt,...; LS -Korea + Đèn báo, công tắc, nút nhấn, Rơle trung gian, timer...; Idec/Omron/Korea + Cáp điện trong tủ: Cadivi/Lion; Việt Nam. + Cáp điện động lực bên ngoài: Cadivi- Việt Nam + Cáp điện điều khiển bên ngoài: Cadivi/Sangjin -Việt Nam/ Korea +Ống đi âm trong bể : PVC-Việt Nam + Thiết bị phụ kiện: Việt Nam/Taiwan/Korea. | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 41 | Hệ thống cáp điện từ tủ điện tổng đến tủ điện điều khiển hệ thống xử lý nước thải đặt trong phòng điều khiển | HH41 | 1 | hệ thống | - Cáp cadivi : CVV-4x10 mm2. + E -CV 1x4.0. - Ống HDPE : 49 mm2 - CB nguồn : 2x80A. | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 42 | Hệ thống đường ống van kỹ thuật, bát đỡ, phụ kiện (trong phạm vi hệ thống xử lý) | HH42 | 1 | hệ thống | - Đường ống dẫn nước thải: PVC - Đường ống dẫn khí: Inox cho ống trên mặt nước và uPVC cho ống dưới mặt nước (Ống Inox: Xuất xứ Việt Nam) - Đường ống dẫn bùn: PVC - Đường ống dẫn hóa chất: PVC - Đường ống hút khí: PVC - Bát đỡ ống: SS304 - Van: Việt Nam/ Thổ Nhĩ Kỳ/ Đài Loan/Hàn Quốc | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 43 | Giường ngủ học viên | HH43 | 75 | cái | Giường đơn, tương đương gỗ thao lao KT: 1mx2m | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 44 | Giường ngủ giảng viên | HH44 | 12 | cái | Giường đôi, tương đương gỗ thao lao, KT: 1,25m x 2,2m | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 45 | Nệm cao su tự nhiên | HH45 | 6 | bộ | Cao su tự nhiên, KT: 120x200x5cm | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 46 | Bộ ga, chăn bông, gối | HH46 | 6 | bộ | Chất liệu cotton (01 ga 1,8m x2m x20cm + 02 áo gối 50cmx70cm + 01 áo gối ôm 35cmx100cm + 1 chăn (mền) gòn 1,8mx2,2m) | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 47 | Bàn học | HH47 | 15 | bộ | Tương đương gỗ thao lao, KT: 800*1600*750, bộ: 01 bàn + 05 ghế | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 48 | Bàn làm việc giảng viên | HH48 | 6 | bộ | KT: 1200x600x780, tương đương gỗ thao lao, bộ: 01 bàn + 2 ghế | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 49 | Tủ quần áo phòng giảng viên | HH49 | 6 | cái | Tương đương gỗ thao lao, KT: 1200x2000 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 50 | Tủ quần áo phòng học viên | HH50 | 15 | cái | Tương đương gỗ thao lao, KT: 1600x2000 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 51 | Bàn tiếp khách giảng viên | HH51 | 6 | bộ | Tương đương gỗ thao lao, bộ: 01 bàn + 1 ghế dài + 2 ghế đơn | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 52 | Dụng cụ vệ sinh + bảo trì | HH52 | 2 | bộ | Dụng cụ vệ sinh: 01 máy Máy hút bụi, hút nước CB15, dung tích 15lít. 01 Xe lau nhà 36L. 02 Cây lau sàn. Cây Nối dài 4m nhôm, 2 đoạn có khớp nối 2m x 2 + 02 bông chà kính. 03 bàn chải nhựa 25cm - 45cm - 60cm. 02 thùng rác đẩy 120L. Dụng cụ bảo trì: Bộ dụng cụ sửa chữa đa năng. Gồm 19 nhóm dụng cụ. Tương đương Techrite HTT0049 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 53 | Máy lạnh 2,0 Hp | HH53 | 21 | bộ | Công suất 2.0HP, 1 chiều. Gas: R-410A. Tốc độ làm lạnh trung bình: 18.000 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 54 | Bảng tên Mica trong dán decal, nền xanh dương, chữ trắng | HH54 | 21 | cái | Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 55 | Màn vải che nắng cửa đi | HH55 | 126 | m2 | 100% Polyester, Ít bám bụi, không thấm nước | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 56 | Màn vải che nắng cửa sổ | HH56 | 110 | m2 | 100% Polyester, Ít bám bụi, không thấm nước | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 57 | Dán decal | HH57 | 62 | m2 | Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 58 | Tivi 32 inch, kết nối internet | HH58 | 6 | cái | Màn hình LED, Độ phân giải HD, 32inch. Kết nối Wifi, USB, HDMIx2. | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 59 | Điện thoại để bàn | HH59 | 6 | cái | Màn hình LCD, 2 dòng, 16 ký tự. Lưu 30 cuộc gọi | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 60 | Tủ lạnh dung tích 90L | HH60 | 6 | cái | Loại 1 cửa. Dung tích >= 90L. Khay kính chịu lực. Gas R-600A. | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 61 | Bình thủy điện dung tích 4L | HH61 | 6 | cái | Dung tích 4L. Chất liệu thép không gỉ phủ chống dính. Công suất 700W | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 62 | Bộ ấm, tách uống trà | HH62 | 6 | bộ | Chất liệu sứ, Dung tích 360ml. Bộ gồm 01 ấm, 6 tách, 01 dĩa lót | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 63 | Kệ, tủ bằng nhôm | HH63 | 6 | cái | Sơn tĩnh điện, KT: 1200x1400x350 | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 64 | Bàn là (bàn ủi) | HH64 | 6 | cái | Công suất 1.000W, chống dính. | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 65 | Bàn để bàn là (bàn ủi) | HH65 | 6 | cái | Vải bọc chống cháy. Khung chân thép sơn tĩnh điện | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
| 66 | Giá phơi đồ inox 304 | HH66 | 21 | cái | Loại đôi, Inox 304, KT 1,45m x 1,22m x 0,7m | Xem thêm Mẫu số 01A, file scan E-HSMT để biết thông tin về hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi