Gói thầu: Gói thầu số 18: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC RP10-2020.2 đợt 16-2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC RP10-2020.2 đợt 16-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153710 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 13:25:00 đến ngày 2020-11-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 614,405,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép | C45 Ф10 | 8 | kg | 2 cây x 6m và 1 cây x 1m | |
| 2 | Thép | CT3 δ = 14 | 2 | kg | 1 tấm KT: (190 x 100)mm | |
| 3 | Thép | CT3 δ = 6 | 1 | kg | 1 tấm KT: (180 x 118)mm | |
| 4 | Thép | L 40x40x4 | 36 | kg | 2 cây x 6m và 1 cây x 3,2m | |
| 5 | Thép ống | CT20,Ф68, δ = 3 | 1,5 | m | 1 cây x 1,5m, không han rỉ | |
| 6 | Thép | CT3 δ=1 | 50 | kg | 2 tấm KT: (1250 x 2500)mm | |
| 7 | Tôn mạ | δ=0,4 | 13 | m2 | 4 tấm KT: (1200 x 2400)mm và 1 tấm KT: (1000x 1480)mm | |
| 8 | Nhôm hợp kim | 6061, δ=5 | 34 | kg | 1 tấm KT: (1200 x 2100)mm | |
| 9 | Nhôm ống | Ф50 δ = 3 | 12 | kg | 3 cây x 3m và 1 cây x 1m | |
| 10 | Đồng đỏ | Ф12 | 1 | kg | Dạng cây, 1 cây dài 0,9 m | |
| 11 | Đồng tấm vàng | δ = 0,1; 0,2 | 2 | kg | Dạng đồng lá, không xước rỗ bề mặt | |
| 12 | Đồng vàng | Ф22 | 1 | kg | Dạng cây, 1 cây dài 0,29 m | |
| 13 | Đồng vàng | Ф45 | 3 | kg | Dạng cây, 1 cây dài 0,21 m | |
| 14 | Ắc quy | 12V/100Ah | 2 | bình | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 15 | Anode hóa và nhuộm màu xanh quân sự bề mặt Parabol anten tầm, hướng | 2 | bộ | Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và đạt thẩm mỹ công nghiệp | ||
| 16 | Bạc biên | cos1-Ф74,25 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 17 | Bạc cam thô | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 18 | Bạc cơ | cos1-Ф65,25 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 19 | Bạc trục đứng | 2 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 20 | Bàn chải đồng | 1 | cái | Có cán cầm bằng gỗ | ||
| 21 | Bàn chải sắt | 3 | cái | Có cán cầm bằng gỗ | ||
| 22 | Băng dính giấy | 41 | cuộn | Loại khổ ngang 2cm | ||
| 23 | Băng dính trắng | B50 | 1 | cuộn | Loại khổ ngang 5cm | |
| 24 | Bánh răng vành chậu, quả dứa | 4 | cặp | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 25 | Bánh răng | Z94M | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 26 | Bát phanh | 12 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 27 | Bát phanh | 4 | cái | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 28 | Bầu giảm thanh | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 29 | Bầu lọc dầu ly tâm | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 30 | Bầu phanh | 1 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 31 | Bi trục đứng khớp chuyển hướng | 7 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 32 | Bi tỳ | 688811.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 33 | Bích truyền cầu xe | 3 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 34 | Bình hơi | 1 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 35 | Bình xăng | 160 lít | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 36 | Bộ chống nhiễu | ФП-82Ф | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 37 | Bộ dây ắc qui nhiều sợi | (4,5m; S=35mm) | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 38 | Bộ đồng tốc đi số 2 và 3 | 1 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 39 | Bộ đồng tốc đi số 4 và 5 | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 40 | Bộ dụng cụ cơ khí (xà beng, búa tạ, xẻng) | 1 | bộ | Xà beng: chất liệu thép carbon, loại 2 đầu (1 đầu nhọn, 1 đầu dẹp). Búa tạ, xẻng: chất liệu thép, có cán cầm bằng gỗ | ||
| 41 | Bộ gạt mưa, cần chổi | CЛ44-0П | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 42 | Bộ rung phòng hỏng | P 151 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 43 | Bọc cần số | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 44 | Bơm con bánh xe | Ф-32 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 45 | Bơm trợ lực lái | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 46 | Bơm xăng | Б10 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 47 | Bu lông đai ốc bánh xe | 16 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 48 | Bu lông đai ốc inox 304 | M5x25 | 100 | bộ | Chất liệu: inox 304. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 49 | Bu lông đai ốc inox 304 | M5x40 | 100 | bộ | Chất liệu: inox 304. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 50 | Bu lông đai ốc Inox | M3x10 | 60 | bộ | Chất liệu: inox 304. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 51 | Bu lông đai ốc Inox | M4x20 | 52 | bộ | Chất liệu: inox 304. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 52 | Bu lông đai ốc Inox | M5x15 | 10 | bộ | Chất liệu: inox 304. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 53 | Bu lông đai ốc | M10x100 | 30 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 54 | Bu lông đai ốc | M10x30 | 25 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 55 | Bu lông đai ốc | M10x50 | 30 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 56 | Bu lông đai ốc | M12x120 | 30 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 57 | Bu lông đai ốc | M16x60 | 20 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 58 | Bu lông đai ốc | M6x20 | 48 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 59 | Bu lông đai ốc | M6x25 | 100 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 60 | Bu lông đai ốc | M6x30 | 150 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 61 | Bu lông đai ốc | M8x100 | 15 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 62 | Bu lông đai ốc | M8x25 | 50 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 63 | Bu lông đai ốc | M8x30 | 85 | bộ | Chất liệu: thép. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 64 | Bu lông đai ốc, ốp giữ lá nhíp | M8 x100 | 5 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 65 | Bu lông | M8x15 | 2 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 66 | Bút dầu | ZEBR | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 67 | Các đăng cầu giữa, sau | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 68 | Các đăng hộp số chính đến hộp số phụ | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 69 | Các đăng trước, giữa | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 70 | Căn dơ dọc trục | 1 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 71 | Cao su bố vải | δ = 3 | 42 | kg | Độ dày: 3mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | |
| 72 | Cao su chắn bụi | 3 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên | ||
| 73 | Cao su chắn bùn | 8 | tấm | Chất liệu: cao su tự nhiên | ||
| 74 | Cao su chân hộp số | 8 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên | ||
| 75 | Cao su giằng cầu | 8 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên | ||
| 76 | Cầu đấu dây | ПC-5 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 77 | Chạc 2 | 5 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 78 | Chạc 3 chia hơi | 3 | cái | 1 cái dùng cho xe Zil-131, 2 cái dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 79 | Chạc 4 | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 80 | Chắn nắng | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 81 | Chế hòa khí | K88 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 82 | Chia điện | P 351-0 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 83 | Chổi đánh bóng | 26 | cái | Đường kính ngoài 125mm | ||
| 84 | Chổi đánh rỉ | 30 | cái | Đường kính ngoài 100mm | ||
| 85 | Chổi lông | B2,5 | 2 | cái | Cán gỗ, KT: 25 mm | Bao gói túi nilon |
| 86 | Chổi lông | B5 | 34 | cái | Cán gỗ, KT: 50 mm | Bao gói túi nilon |
| 87 | Chổi tô sơn | 1 | bộ | Loại có cán gỗ | ||
| 88 | Chốt ắc nhíp | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 89 | Chốt chẻ | 53 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | ||
| 90 | Chụp ngoài đèn pha | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 91 | Cơ cấu dẫn động phanh | 1 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 92 | Cơ cấu lò xo càng lái | 1 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 93 | Cơ cấu phanh tay | 1 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 94 | Cốc lọc xăng thô | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 95 | Cốc lọc xăng tinh | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 96 | Còi điện | C311-01 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 97 | Còi hơi | C40B | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 98 | Con đội | 16 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 99 | Côn đồng vàng, tẩu | Ф6;8;10;12;15 | 1 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 100 | Công tắc cảm biến xăng | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 101 | Công tắc điện | BK 26 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 102 | Cụm bàn ép ly hợp | 1 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 103 | Cụm phanh tay | 1 | cụm | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 104 | Cụm tời quay kính | 3 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 105 | Đá cắt | Ф150x2,5x22,2 | 1 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 106 | Đá cắt | Ф350x3x22.5 | 1 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 107 | Đá cắt | Ф120 | 10 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 108 | Đá mài | Ф100x6x16 | 1 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 109 | Đá mài | Ф180x6x22 | 1 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 110 | Đai giữ bình xăng | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 111 | Đai kẹp bán dẫn | 30 | bộ | Chất liệu: thép | ||
| 112 | Đai ốc hãm giằng cầu | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 113 | Đát trích báo mức nhiên liệu | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 114 | Đát trích | BK-13Б | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 115 | Đầu bắt đường hơi | M14 ren trong | 10 | cái | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | |
| 116 | Dầu bóng, đóng rắn, dung môi | TOA 2K | 7 | Hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 117 | Dầu cầu, hộp số | TAП-15 | 20 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 118 | Đầu chụp nến | CH-307B | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 119 | Đầu cốt đồng | Ф12 | 7 | cái | Chất liệu: đồng đỏ | |
| 120 | Đầu cốt đồng | Ф4 | 58 | cái | Chất liệu: đồng đỏ | |
| 121 | Đầu láp | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 122 | Dầu | RP-7 | 5 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 123 | Dầu trợ lực lái | CN20 | 8 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 124 | Dây cao áp, chống nhiễu | 18 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 125 | Dây đai | 17x1030 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 126 | Dây đai | 21x1650 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 127 | Dây dẫn báo tốc độ | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 128 | Dây thít nhựa | L = 150 | 4 | túi | Loại đóng túi 50 cái/túi | |
| 129 | Đế, chụp đèn hậu chữ nhật | 7028.0 | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 130 | Đế, chụp đèn xi nhan cạnh | 10 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 131 | Đế đèn xi nhan, chụp, bóng | 12V-8/ 21W ПФ 101Б | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 132 | Đệm amiăng | δ=0,5 | 1 | m2 | Độ dày: 0,5mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 133 | Đệm amiăng | δ=0,8 | 1 | m2 | Độ dày: 0,8mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 134 | Đệm amiăng | δ=1 | 5,5 | m2 | Độ dày: 1mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 135 | Đệm amiăng | δ=1,5 | 2 | m2 | Độ dày: 1,5mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 136 | Đệm amiăng | δ=2 | 1,5 | m2 | Độ dày: 2mm. Nhiệt độ làm việc tối đa: 450 độ C | |
| 137 | Đệm cổ hút xả amiang | 1 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 138 | Đệm đáy dầu cao su chịu dầu | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 139 | Đệm mai rùa cao su chịu nhiệt | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 140 | Đệm nắp máy, amiang | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 141 | Đèn pha công tác đêm | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 142 | Đèn soi khoang động cơ | ПД308-Б | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 143 | Đèn trần | ПK-201 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 144 | Điện trở phụ | CЭ236 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 145 | Đinh các loại | 3,5,7 | 3 | kg | Chất liệu: thép | |
| 146 | Đinh tán đồng | Ф4x15 | 30 | cái | Chất liệu: đồng đỏ | |
| 147 | Đồng hồ báo áp suất dầu | MД230 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 148 | Đồng hồ báo áp suất hơi | MД213 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 149 | Đồng hồ báo nạp | AП 251 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 150 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | YK270 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 151 | Đồng hồ báo tốc độ | NП-205 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 152 | Đồng hồ báo xăng | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 153 | Đũa đẩy | 16 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 154 | Dung dịch tẩy rửa | ATM | 9 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 155 | Dung môi | 27,5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 156 | Đường dẫn hơi bơm lốp tự động | 6 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 157 | Đường ống cao su áp suất | Ф20 | 7 | cái | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | |
| 158 | Đường ống cao su chịu áp lực | Ф12 | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 159 | Đường ống cao su dẫn dầu bôi trơn chịu dầu | Ф20 | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 160 | Đường ống cao su dẫn dầu làm mát | Ф20 | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 161 | Đường ống cao su dẫn hơi cho còi hơi | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 162 | Đường ống đồng | Ф10x1 | 30 | m | Chất liệu đồng đỏ. Không cong vênh, gãy bẹp | |
| 163 | Đường ống đồng | Ф12x1 | 39 | m | Chất liệu đồng đỏ. Không cong vênh, gãy bẹp | |
| 164 | Đường ống đồng | Ф15x1 | 6 | m | Chất liệu đồng đỏ. Không cong vênh, gãy bẹp | |
| 165 | Đường ống đồng | Ф6x1 | 17 | m | Chất liệu đồng đỏ. Không cong vênh, gãy bẹp | |
| 166 | Ống đồng đỏ | Ф8x1 | 28 | m | Chất liệu đồng đỏ. Không cong vênh, gãy bẹp | |
| 167 | Ống đồng đỏ | Ф5x1 | 6 | m | Chất liệu đồng đỏ. Không cong vênh, gãy bẹp | |
| 168 | Đường ống nước,lò xo đồng vàng | Ф40 | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 169 | Đường ống nước, lò xo đồng vàng | Ф45 | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 170 | Đường ống | Ф35 | 2 | cái | Chất liệu: cao su | |
| 171 | Ghế lái, ghế phụ | 4 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 172 | Giá, bình cứu hỏa | MFZ2 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 173 | Giá bắt còi hơi | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 174 | Giá bắt đèn hậu | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 175 | Giá sắt | AK | 4 | bộ | Sơn màu mô no | |
| 176 | Giắc nối đèn tín hiệu | 2 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 177 | Giảm chấn ống thủy lực | 6 | cái | 4 cái loại dùng cho Moóc ПH-2, 2 cái loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 178 | Giằng cầu | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 179 | Giấy ráp nhật | P1000 | 88 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 180 | Gioăng cao su chắn nước xy lanh | 14 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 181 | Gioăng cao su cửa bên lái, phụ hình thang | 40 | m | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 182 | Gioăng cao su làm kín dầu ốp buồng su pap | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 183 | Gioăng cao su loại ống | 8 | m | Chất liệu: cao su tự | ||
| 184 | Gỗ dầm ngang | (2700x220x60)x6 | 0,2138 | m3 | Chất liệu: gỗ thông ngâm dầu | |
| 185 | Gỗ nẹp thành | (4700x250x35)x2 | 0,082 | m3 | Chất liệu: gỗ thông | |
| 186 | Gỗ sàn | (4700x270x35)x10 | 0,444 | m3 | Chất liệu: gỗ thông | |
| 187 | Gối đỡ vấu nhíp | 4 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 188 | Gông giữ ắc quy | 2 | bộ | Chất liệu: thép | ||
| 189 | Gương, giá gương chiếu hậu | 3 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 190 | Hộp đánh lửa | TK200 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 191 | Hộp đèn tín hiệu | 2 | hộp | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 192 | Hộp đồ cabin | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 193 | Hộp tay lái | 1 | hộp | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 194 | Keo dán kim loại | EPOXY | 2 | tuýp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 195 | Keo dán | X66 | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 196 | Keo khô nhanh | 502.0 | 9 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp nhựa |
| 197 | Két nước | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 198 | Khâu đồng đường ống hơi | Ф12 | 10 | cái | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | |
| 199 | Khóa bơm lốp đầu trục | 5 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 200 | Khóa bơm lốp tự động | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 201 | Khóa còi hơi | BK-40A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 202 | Khóa đảo pha cốt | ГA-3 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 203 | Khóa dầu | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 204 | Khóa đèn 3 vị trí | П-305 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 205 | Khóa điều khiển gạt nước | KП | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 206 | Khóa hơi | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 207 | Khóa kết nối xe kéo | 1 | cái | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 208 | Khóa lên két làm mát dầu | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 209 | Khóa mát | BK 318Б | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 210 | Khóa móc ca pô | 1 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 211 | Khóa xi nhan | П-105A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 212 | Khớp cài cầu sau hộp số phụ | 1 | cụm | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 213 | Khớp chữ thập, ổ lăn kim trục các đăng cầu xe | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 214 | Lá nhíp xe | 22 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 215 | La răng , vòng đệm, phanh hãm | 1200-20 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 216 | La răng vòng đệm, phanh hãm | 8.25-20 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 217 | Loa, kính, bóng đèn pha | 12V 40/50W | 4 | cụm | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 218 | Lốp | 1200-20 SRC | 12 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 219 | Lót chân | 2 | tấm | Chất liệu: cao su non | ||
| 220 | Lưỡi dao cắt | 2 | hộp | Chất liệu: thép không rỉ | ||
| 221 | Má phanh phíp | 20 | cái | 4 cái loại dùng cho Moóc ПH-2, 16 cái loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 222 | Ma tít | Mozolac | 8 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 223 | Máy khởi động | CT-230 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 224 | Máy phát điện | Г-250 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 225 | Mỡ bơm | ЛИTOЛ-24 | 8 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 226 | Mỡ chì | YCCA | 8 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 227 | Mỡ chịu nhiệt | SKF | 5 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 228 | Mỡ láp | 13-1 | 10 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 229 | Muỗng lọc | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 230 | Nắp che ắc quy | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 231 | Nắp che tời kính | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 232 | Nắp dàn cò mổ | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 233 | Nắp máy động cơ | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 234 | Nến điện | CH-307B | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 235 | Nẹp tôn | 700x100x2 | 4 | tấm | Chất liệu: tôn, KT: 700x100x2 | |
| 236 | Nhám vải | P100 khổ 20cm | 16 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 237 | Núm, giắc chia hơi | 3 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 238 | Nút ấn còi điện | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 239 | Ổ cắm đèn công tác đêm | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 240 | Ổ khóa cửa | 4 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 241 | Ổ khóa móc | 4 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 242 | Ổ lăn côn | 7516.0 | 2 | ổ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 243 | Ổ lăn trụ | 102307.0 | 1 | ổ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 244 | Ống hút nhiên liệu | Ф14W18G | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 245 | Ống xả | Ф60, δ=2 | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 (Cong phần đuôi, đường kính ngoài Φ60, dày 2mm) | |
| 246 | Ốp chắn bụi ly hợp | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 247 | Ốp che đường hơi bánh xe | 11 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 248 | Phanh hãm bó dây điện thấp áp thành xe | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 249 | Phao lọc, ống hút | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 250 | Phớt cao su | 40x22x6 | 8 | cái | Chất liệu: cao su | |
| 251 | Phớt chắn dầu hộp số | 3 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 252 | Phớt chắn dầu hộp tay lái | 4 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 253 | Phớt chắn dầu trục láp trước | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 254 | Phớt đầu trục cơ | 120-2402052 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 255 | Phớt đuôi trục cơ | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 256 | Phớt may ơ bánh xe | 114x145x14 | 16 | cái | 4 cái loại dùng cho Moóc ПH-2, 12 cái loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 257 | Phớt nỉ | 8x8 | 2 | m | Chất liệu: nỉ. KT: 8x8 | |
| 258 | Phớt trục cân bằng | 95x127x14 | 4 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 259 | Pis ton | cos0-Ф100 | 16 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 260 | Putin | 5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 261 | Quả đấm tay cài số phụ | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 262 | Quang nhíp, ê cu | 12 | bộ | 4 bộ loại dùng cho Moóc ПH-2, 8 bộ loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 263 | Rơ le trung gian | PC-14Б1 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 264 | Rơ le xi nhan | PC-57 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 265 | Rô tuyn, bạc, lò xo, ốp, ê cu | 8 | bộ | 4 bộ loại dùng cho Moóc ПH-2, 4 bộ loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 266 | Rô tuyn, bạc, lò so, ốp, ê cu thanh lái dọc | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 267 | Rô tuyn, bạc, lò so, ốp, ê cu thanh lái ngang | 4 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 268 | Ru lô lăn sơn | 7 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | ||
| 269 | Săm, lốp | 8.25-20 SRC | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 270 | A xê tôn | 2 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói can nhựa chịu hóa chất | |
| 271 | Cồn công nghiệp 90o | 6 | lít | Nồng độ cồn 90 % | Bao gói can nhựa chịu hóa chất | |
| 272 | Sơn chống rỉ | 1024.0 | 21 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 273 | Sơn đen | 910.0 | 18 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 274 | Sơn đỏ | 905.0 | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 275 | Sơn ghi | 9025.0 | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 276 | Sơn mô nô | CU06 | 23 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 277 | Sơn tĩnh điện đen sần | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 278 | Sơn tĩnh điện ghi sáng | 0,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 279 | Sơn trắng | 2 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 280 | Sơn vân búa | Vb-01 | 7 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 281 | Sơn vàng | 909.0 | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 282 | Sứ, lò so dây cao áp | 17 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 283 | Tăng bua | 3 | cái | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 284 | Tăng điện | Б-118 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 285 | Tẩu L | 16 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 286 | Tẩu thẳng 2 đầu | Ф8 | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | |
| 287 | Tay giằng cửa | 3 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 288 | Tay mở cửa trong | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 289 | Thanh truyền | 6 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 290 | Tiết chế điện | PP-132B | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 291 | Tổng phanh hơi | 1 | bộ | Loại dùng cho Moóc ПH-2 | ||
| 292 | Tổng phanh | 2 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 293 | Trục cam | 2 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 294 | Trục láp trước | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 295 | Trục vít | Z2M2 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 296 | Vải bảo quản thô | 25 | kg | Sạch, không dính tạp chất | ||
| 297 | Vải lưới | 10 | m | Sạch, không dính tạp chất | ||
| 298 | Van an toàn | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 299 | Vành tay lái | 1 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 300 | Vấu nhíp | 7 | bộ | Loại dùng cho xe Zil-131 | ||
| 301 | Vít cấy | M6x30 | 1 | kg | Chất liệu: thép | |
| 302 | Vít đầu bằng | M4x30 | 0,5 | kg | Chất liệu: thép | |
| 303 | Vít ren chỏm cầu | M4 | 1,5 | kg | Chất liệu: thép | |
| 304 | Vòng bi cầu | SKF 208 | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 305 | Vòng bi cầu | SKF 6000 | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 306 | Vòng bi cầu | SKF 6210 | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 307 | Vòng bi côn | 726717.0 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 308 | Vòng bi đũa côn | SKF 30206J2 | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 309 | Vòng bi đũa côn | SKF 32203J2 | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 310 | Vòng bi | SKF 1204ETN9 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 311 | Vòng bi | SKF 1212ETN9 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 312 | Vòng bi | SKF 16005 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 313 | Vòng bi | SKF 16007 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 314 | Vòng bi | SKF 46210BEP | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 315 | Vòng bi | SKF 46212BEP | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 316 | Vòng bi | SKF 51113 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 317 | Vòng bi | SKF 51114 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 318 | Vòng bi | SKF 6202-2Z | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 319 | Vòng bi | SKF 6204-2Z | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 320 | Vòng bi | SKF 6205-2Z | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 321 | Vòng bi | SKF 6212-2Z | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 322 | Vòng bi | SKF 6814ZZ | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 323 | Vòng bi | SKF 7202 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 324 | Vòng bi | SKF 7210 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 325 | Vòng bi | SKF HK2020 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 326 | Vòng bi | SKF NJ305EPC | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp caton |
| 327 | Vú mỡ | 119 | cái | Chất liệu: đồng, không tắc, bẹp | ||
| 328 | Xà phòng | 5,5 | kg | Loại đóng túi 200g | ||
| 329 | Xéc măng | cos0-Ф100 | 2 | bộ/ máy | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 330 | Xi lanh | cos0-Ф100 | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 331 | Xu páp nạp, xả | 16 | cái | Loại dùng cho xe Zil-131 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi