Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị nội that phòng làm việc, phòng ăn, nhà bếp cho Chi cục Hải quan Gia Thụy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị nội that phòng làm việc, phòng ăn, nhà bếp cho Chi cục Hải quan Gia Thụy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201117055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 14:08:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,322,839,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế làm việc Cán bộ nghiệp vụ | 10 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 2 | Bàn làm việc Cán bộ nghiệp vụ | 10 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 3 | Tủ tài liệu | 20 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 4 | Bàn lãnh đạo | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 5 | Bàn vi tính | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 6 | Tủ lãnh đạo | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 7 | Ghế lãnh đạo | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 8 | Giá thép đa năng kho lưu trữ | 30 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 9 | Bàn giao ban trực tuyến | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 10 | Ghế họp | 30 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 11 | Kệ TV di động | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 12 | Tủ nước phòng họp | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 13 | Bàn họp nhỏ | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 14 | Ghế họp | 10 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 15 | Tủ nước phòng họp | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 16 | Bàn họp đại biểu | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 17 | Ghế đại biểu VIP | 12 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 18 | Ghế đại biểu | 60 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 19 | Bục tượng bác | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 20 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 21 | Biển đảng cộng sản Việt Nam phòng họp lớn | 4 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 22 | Bộ sao búa liềm | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 23 | Vách ốp phông hội trường cốt Gỗ công nghiệp | 19 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 24 | Ốp chân tường và ốp đỉnh vách gỗ tự nhiên sồi sơn PU màu vân gỗ | 30 | m dài | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 25 | Phông cờ Tổ quốc | 4,56 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 26 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 27 | Bục cho phòng họp lớn | 17 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 28 | Rèm cuốn các phòng ban. | 57,4 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 29 | Dòng chữ 3D " CHUYÊN NGHIỆP - MINH BẠCH - HIỆU QUẢ" | 29 | chữ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 30 | Backdrop | 4,1 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 31 | Biển sơ đồ chỉ dẫn tổng thể Trụ sở cơ quan Chi Cục Hải quan Gia Thụy | 1 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 32 | Biển sơ đồ tầng: từ tầng 1 đến tầng 4 | 4 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 33 | Chữ : (TẦNG 1 đến tầng 4) | 20 | ký tự | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 34 | Biển số phòng | 20 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 35 | Biển tên phòng ban | 20 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 36 | Biển WC Nam, Nữ : từ tầng 1 đến tầng 3: 3 x 2 = 6 cái | 8 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 37 | Biển chỉ dẫn khu vệ sinh nhà | 4 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 38 | Biển cấm hút thuốc lá | 20 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 39 | Bộ tủ phòng thay quần áo chất liệu gỗ công nghiệp phủ melamine | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 40 | Bảng niêm yết thông tin | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 41 | CHẬU RỬA 3 HỐ | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 42 | BỂ TÁCH MỠ 200L | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 43 | TUM HÚT MÙI | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 44 | ỐNG HÚT KHÓI | 5 | M dài | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 45 | QUẠT HÚT KHÓI LY TÂM | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 46 | BÀN CHẶT INOX | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 47 | GIÁ INOX CÓ NAN 4 TẦNG ( DÙNG ĐỂ BÁT NGAY SAU KHI RỬA) | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 48 | HỘP ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 49 | NỒI CƠM ĐiỆN CAO TẦN | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 50 | BẾP TỪ LÕM KÍNH 8KW - ĐƠN | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 51 | BẾP TỪ PHẲNG 8KW - ĐÔI | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 52 | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT | 8 | Công | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 53 | Nhân công tháo lắp một phần thiết bị trong nhà bếp cũ, vận chuyển lắp đặt trên phòng bếp mới (gồm 03 tủ bát, máy lọc nước, bồn inox đựng nước…) ( bao gồm nhân công và vật liệu phụ) | 6 | Công | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 54 | Gia công lắp đặt tấm inox chắn bắn bẩn lên tường khu vực bố trí bếp nấu | 15 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 55 | Tủ Đông 400L | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 56 | Bàn ăn phòng ăn tập thể | 8 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 57 | Ghế ăn phòng ăn tập thể | 48 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 58 | Bàn ăn phòng ăn nhỏ | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 59 | Ghế ăn phòng ăn nhỏ | 24 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 60 | Vòi Chậu rửa Inax | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 61 | Chảo xào size 500mm | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 62 | Chảo rán size 500mm | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 63 | Nồi hầm 30L | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 64 | Nồi hầm 20L | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 65 | Nồi hầm 10L | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) | |
| 66 | Xe đẩy đồ ăn 2 tầng | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSYC | (*) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi